Gói thầu: Xây lắp Trường tiểu học Hòa Tiến 2 thôn Lệ Sơn Bắc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200702131-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Hòa Vang
Tên gói thầu Xây lắp Trường tiểu học Hòa Tiến 2 thôn Lệ Sơn Bắc
Số hiệu KHLCNT 20200346943
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 17:18:00 đến ngày 2020-07-13 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,809,217,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp khối nhà
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,983 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,14 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,652 100m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,154 m3
5 Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,671 m3
6 Bê tông cổ móng đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,117 m3
7 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,217 100m2
8 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,123 tấn
9 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,465 tấn
10 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,229 tấn
11 Bê tông giằng móng đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,325 m3
12 SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,649 100m2
13 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,204 tấn
14 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,419 tấn
15 SXLD cốt thép giằng móng đường kính > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,367 tấn
16 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,408 m3
17 Xây móng gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy > 30cm M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,004 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 từ cos -0,45 đến -0,05 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,038 100m3
19 Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6 m3
20 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,525 100m2
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,618 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,778 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,559 tấn
24 Bê tông cầu thang đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,727 m3
25 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,263 100m2
26 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 tấn
27 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,406 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,349 m3
29 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,073 100m2
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,094 tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,267 tấn
32 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,001 tấn
33 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,3 m3
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,63 100m2
35 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,456 tấn
36 SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,137 m3
38 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,801 tấn
39 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,623 tấn
40 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,585 100m2
41 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,181 m3
42 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,637 100m2
43 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,098 tấn
44 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,377 tấn
45 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
46 Bê tông nền đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,505 m3
47 Đắp cát vàng hạt to bục giảng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,664 m3
48 Lớp ni lông giữ nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,076 100m2
49 Bê tông nền đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,759 m3
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5,5x9x19 h<=16m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,378 m3
51 Xây cột, trụ gạch thẻ 5,5x9x19 h<=16m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,978 m3
52 Xây tường thẳng, gạch block bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, Chiều dày 11,5cm Chiều cao (m)<= 16, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,086 m3
53 Xây tường thẳng, gạch block bê tông rỗng (9,5x13,5x19)cm, Chiều dày 20cm, Chiều cao (m)<= 16, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,677 m3
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 439,905 m2
55 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 373,177 m2
56 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.040,118 m2
57 Trát hèm cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,24 m2
58 Gờ giọt nước 20x40 chạy quanh sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,5 m
59 Kẻ giả đá chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,07 10m
60 Bả matít vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 258,717 m2
61 Bả matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.510,245 m2
62 Bả matít vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.134,358 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.550,363 m2
64 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 334,567 m2
65 Lát đá granít tự nhiên màu xám bậc cấp cầu thang, bục giảng vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,935 m2
66 Ốp chân bậc cầu thang đá granit tự nhiên màu xám Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,22 m2
67 Lát gạch block 300x300, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,591 m2
68 Lát nền gạch granit nhân tạo 600x600 loại nhám Mô tả kỹ thuật theo chương V 502,58 m2
69 Lát nền gạch granit chống trượt 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,76 m2
70 Ốp chân tường gạch granit nhân tạo 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,436 m2
71 Ốp chân tường gạch granit nhân tạo 100x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,08 m2
72 Ốp tường WC gạch granit nhân tạo 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,54 m2
73 Quét 3 lớp chống thấm Sikatop Seal 107 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,81 m2
74 Tô hồ dầu xi măng nguyên chất sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,05 m2
75 Lớp Sikaproof Memberane của Sika Mô tả kỹ thuật theo chương V 351,67 m2
76 Sản xuất xà gồ thép C 100x50x15x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,87 tấn
77 Sản xuất giằng chống bão sắt lá tráng kẽm 20x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 tấn
78 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 222,74 m2
79 Lắp dựng xà gồ thép C 100x50x15x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,87 tấn
80 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 tấn
81 Lợp mái tole mạ kẽm màu xanh sóng vuông dày 0,45 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,042 100m2
82 Lan can Inox 304: Tay vịn D60 dày 1,2ly, thanh đứng inox vuông 30x30x1,2ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,676 m
83 Lan can tay vịn Inox 304: Tay vịn inox D60 dày 1,2ly liên kết vào tường, thanh đứng 30x30x1,2ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,253 m
84 Trần thả thấm thạch cao 600x600 thả nổi loại chống nước khung sườn kẽm U30x30 CK 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,04 m2
85 Lưới mắt cáo Mô tả kỹ thuật theo chương V 259,26 m2
86 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở kính trắng cường lực dày 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,84 m2
87 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở kính trắng cường lực dày 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 m2
88 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh lùa kính trắng cường lực dày 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,56 m2
89 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở kính trắng cường lực dày 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,12 m2
90 Cửa mở khung inox pano inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m2
91 Vách kính nhựa lõi thép kính trong cường lực dày 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m2
92 Khung bảo vệ cửa sổ inox vuông 16x16 dày 1,2 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,799 tấn
93 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,68 m2
94 Cửa tấm compact 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,221 m2
95 Rãnh thoát nước mưa rộng 30 sau 30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 10m
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,185 100m2
B Phần hệ thống điện nước
1 Đèn tuýp bóng led 2x18W-1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
2 Đèn tuýp bóng led 1x18W-1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Đèn tuýp bóng led chống lóa 1x18W-1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
4 Đèn led ốp trần bóng led KT D250 - 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
5 Ổ cắm đôi 3 cực 16A+hộp đế+ mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
6 Quạt gắn tường D450 - 50W, ổ cắm đơn (Đế, mặt nạ, viền) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
7 Quạt trần đảo D450 - 50W+ Dimmer Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
8 Công tắc đơn 1 chiều 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
9 Công tắc đôi 1 chiều 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
10 Công tắc ba 1 chiều 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Công tắc 2 chiều 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x(4Cx16mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 m
13 Cáp Fr/Cu/XLPE/PVC 1x(4Cx16mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
14 Dây Cu/PVC 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.510 m
15 Dây Cu/PVC 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 985 m
16 Dây Cu/PVC 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 425 m
17 Dây Cu/PVC 6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
18 Ống luồn dây HDPE D30/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
19 Ống luồn dây SP D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
20 Ống luồn dây SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 215 m
21 Ống luồn dây SP D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 257 m
22 Ống luồn dây SP D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
23 Tủ điện, 02 lớp cửa, vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện day 1,2mm, busbar, phụ kiện KT 600x400x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Tủ điện, 02 lớp cửa, vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện day 1,2mm, busbar, phụ kiện KT 400x400x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 MCB - 1P - 20A - 4,5KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
26 MCB - 1P - 32A - 4,5KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
27 MCB - 3P - 25A - 6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
28 MCB - 3P - 32A - 15KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
29 MCB - 1P - 10A - 4,5KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
30 Đèn báo pha 230V - 2A (bộ 3 bóng led IP54), cầu chì 2A (Đế 32A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
31 Cọc đồng dẹt 40x4 L=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cọc
32 Dây đồng trần S=50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
33 Lỗ khoan sâu D100 L=12m bằng phương pháp khoan giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
34 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Mối hàn cadweld Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mối
36 Ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
37 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m3
38 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m3
39 Kim thu sét (bán kính bảo vệ 35m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
40 Trụ đỡ thép tráng kẽm D60/76 cao 5m + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cây
41 Cọc đồng dẹt 40x4 L=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cọc
42 Dây Cu/PVC S=50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
43 Lỗ khoan sâu D100 L=12m bằng phương pháp khoan giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
44 Bulong 20x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
45 Dây néo giữ thân kim STK fi8 + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
46 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Thép tấm dày 12mm KT 400x400/1 tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tấm
48 Ống PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
49 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4 m3
50 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4 m3
51 Phụ kiện khác (sơn chống rỉ, que hàn…) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
52 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,908 m3
53 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,456 m3
54 Xây tường gạch thẻ 5,5x9x19 M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,322 m3
55 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,42 m2
56 Đánh màu xi măng nguyên chất Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,42 m2
57 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,826 m3
58 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 100m2
59 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,091 tấn
60 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
61 Ống PVC D114 dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,68 100m
62 Ống PVC D60 dày 2,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,89 100m
63 Ống PVC D49 dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
64 Ống PVC D42 dày 2,1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
65 Ống PVC D34 dày 2,1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
66 Ống PVC D27 dày 1,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 100m
67 Ống PVC D21 dày 1,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100m
68 Co 90 độ PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
69 Co 90 độ PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
70 Co 90 độ PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
71 Co 90 độ PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
72 Co 90 độ PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
73 Co 90 độ PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
74 Co 45 độ PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
75 Co 45 độ PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
76 Tê 90 độ PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
77 Tê 90 độ PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
78 Tê 90 độ PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
79 Tê 90 độ PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
80 Tê 90 độ PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
81 Tê 90 độ PVC D42/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
82 Tê 90 độ PVC D34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
83 Tê 90 độ PVC D27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
84 Y 45 độ PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
85 Y 45 độ PVC D114/D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
86 Y 45 độ PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
87 Nối giảm PVC D49xD42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
88 Nối giảm PVC D27xD21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
89 Nối PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
90 Nối PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
91 Nối PVC D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
92 Nối PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
93 Nối PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
94 Nối PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
95 Cầu chắn rác inox D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
96 Co răng trong nhựa ren đồng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
97 Đầu chuyển ren trong ngoài đồng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
98 Van đồng tay vặn D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
99 Van đồng tay vặn D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
100 Phễu thu nước inox chống hôi D114 KT 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
101 Con thỏ ngăn mùi D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
102 Xí bệt +két nước+vòi xịt+phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
103 Tiểu treo nam +thoát tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
104 Vòi tiểu treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
105 Lavabo treo tường + bộ thoát+chân chậu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
106 Vòi rửa lavabo + dây đấu cho lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
107 Gương soi ốp tường trên lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
108 Vòi rửa đồng 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
109 Van phao, van điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
110 Lắp đặt bơm nước 1,5HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
111 Bồn nước inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
112 Phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
113 Trung tâm báo cháy tự động 6 vùng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
114 Đầu báo khói quang điện WT32L Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
115 Đầu báo nhiệt gia tăng WS19L Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
116 Đèn báo phòng (đèn báo + mặt 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
117 Tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn khẩn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
118 Đèn Exit Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
119 Đèn chiếu sáng sự cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
120 Hộp nối kỹ thuật 100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
121 Dây tín hiệu chống nhiễu 2 x 0,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
122 Ống nhựa mềm bảo vệ dây dẫn fi20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 330 m
123 Vật liệu phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
124 Lắp đặt bơm chữa cháy điện 20HP công suất Q=27m3/h, H=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
125 Lắp đặt bơm chữa cháy dầu 20HP công suất Q=27m3/h, H=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
126 Lắp đặt bơm chữa cháy bù điện áp 5HP công suất Q=5m3/h, H=60m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
127 Bình tích áp 100l Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
128 Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
129 Ống thép tráng kẽm D80 dày 3.0 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
130 Ống thép tráng kẽm D65 dày 2.9 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
131 Ống thép tráng kẽm D50 dày 2.6 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
132 Co thép hàn D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
133 Co thép hàn D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
134 Co thép hàn D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
135 Tê thép hàn D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
136 Tê thép hàn D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
137 Van khoá bướm D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
138 Van 1 chiều D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
139 Van góc D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
140 Tủ chữa cháy trọn bộ 400x600x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
141 Khớp nối mềm chống rung D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
142 Họng chờ xe chữa cháy ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
143 Họng cứu hỏa ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
144 Luppe lọc rác D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
145 Van khoá đồng D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
146 Đồng hồ đo áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
147 Sơn đỏ đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 kg
148 Ống cấp nước cho bể PVC DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
149 Van phao DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
150 Co 90 độ DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
151 Vật liệu phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
152 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,003 100m3
153 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,288 100m3
154 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,976 m3
155 Bê tông đáy bể PCCC đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,452 m3
156 Bê tông thành bể đá 1x2, vữa BT mác 250 dày <=45cm, chiều cao <=4m (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,812 m3
157 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,802 m3
158 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,307 m3
159 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,049 100m2
160 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,037 100m2
161 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,561 100m2
162 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 100m2
163 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể nước PCCC đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,426 tấn
164 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể nước PCCC, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,91 tấn
165 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể nước PCCC, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,587 tấn
166 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,768 m2
167 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5 m2
168 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
169 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II (bãi rác Khánh Sơn 10km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,715 100m3
170 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, 4km tiếp theo đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,715 100m3
171 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,715 100m3
172 Bộ phát sóng Wifi gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
173 Rack cắm internet + mặt nạ + hộp chôn ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
174 Cáp HDMI 10m bao gồm đầu Jact Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 bộ
175 Cáp HDMI 8m bao gồm đầu Jact Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
176 Cáp VGA 10m bao gồm đầu jact Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
177 Cáp mạng (AMPCAT 6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 195 m
178 Modum Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
179 Swich 24 port 10/100/1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
180 Ống luồn cáp PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190 m
181 Ống luồn cáp PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
182 Dây 2x1Cx2,5mm2+E2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
183 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
184 Phụ kiện lắp đặt hệ thống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
C Phần xây lắp sân vườn
1 Lớp nilong giữ nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,218 100m2
2 Bê tông nền đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,899 m3
3 Kẻ roan 3000x3000, xoa nhẵn mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,401 10m
4 Lát gạch block 300x300 M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.038,96 m2
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,088 100m3
6 Phá dỡ mương nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,937 m3
7 Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,923 m3
8 Phá dỡ bê tông đáy mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,662 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m3
10 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m3
11 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 100m3
12 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,687 m3
13 Lớp lót đá 4x4, dày 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,829 m3
14 Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,319 m3
15 Xây móng gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,696 m3
16 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,281 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,66 m2
18 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,938 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,167 100m2
20 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,261 tấn
21 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 cái
22 Tháo dỡ tấm đan mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 131 1 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->