Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200668320-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200665081
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 13:51:00 đến ngày 2020-07-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,316,890,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3.702,02 m3
2 Đào mặt đường cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,75 m3
3 Đào nền đường, đá C4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7.605,18 m3
4 Đắp đất K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.248,38 m3
5 Đắp đất K98 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,66 m3
6 Phá dỡ đá hộc xây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 323,16 m3
7 Cày xới (chiều dày 30cm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 87,45 m3
8 Lu lèn K98 (chiều dày 30cm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 87,45 m3
9 Vận chuyển đất C3 tận dụng để đắp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.616,83 m3
10 Vận chuyển đất C3 đổ đi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.085,18 m3
11 BTXM M200 gia cố lề, rãnh dọc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,08 m3
12 Vật liệu lót đổ BT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 458,25 m2
13 Ván khuôn rãnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 146,68 m2
14 Vận chuyển đá đổ đi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7.930,09 m3
B Mặt đường mở rộng
1 BTN C12.5 dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 506,36 m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,3kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 506,36 m2
3 BTN C19 dày 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 506,36 m2
4 Tưới nhựa thấm bám 1,0kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 506,36 m2
5 Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75,95 m3
6 Cấp phối đá dăm loại II dày 35cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 177,23 m3
C Mặt đường tăng cường
1 BTN C12.5 dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3.724,29 m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3.724,29 m2
3 Bù vênh BTN C12.5 rải chung với KCMĐ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64,18 m3
4 Bù vênh BTN C19 rải lớp riêng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 160,79 m3
5 Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.417,96 m2
D Xử lý hư hỏng đường cũ
1 Cắt mép mặt đường BTN dày 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 393,4 m
2 Đào móng CPĐD Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,5 m3
3 Đào đất nền đáy móng đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m3
4 Vận chuyển đất, đá đổ đi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,7 m3
5 Tưới nhựa thấm bám 1,0kg/m2 Mặt đường rạn nứt nhẹ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 195,5 m2
6 Rải mặt đường BTN C19 dày 7cm Mặt đường rạn nứt nhẹ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 195,5 m2
7 Hoàn trả lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Mặt đường nứt vỡ mai rùa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,5 m3
8 Tưới nhựa thấm bám 1,0kg/m2 Mặt đường nứt vỡ mai rùa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 76,65 m2
9 Rải mặt đường BTN C19 dày 7cm Mặt đường nứt vỡ mai rùa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 76,65 m2
10 Đắp đất K98 dày 30cm Nền mặt đường cao su Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m3
11 Hoàn trả lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Nền mặt đường cao su Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 m3
12 Tưới nhựa thấm bám 1,0kg/m2 Nền mặt đường cao su Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 m2
13 Rải mặt đường BTN C19 dày 7cm Nền mặt đường cao su Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 m2
E Khối lượng gia cố ta luy âm Km373+650
1 BTXM M200 gia cố ta luy dày 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 62,59 m3
2 BTXM M200 chân khay Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,75 m3
3 Vật liệu lót nền đổ BT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 894,2 m2
4 Ván khuôn đổ bê tông taluy, chân khay Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 74,4 m2
5 Đá dăm đệm chân khay Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,25 m3
6 Lưới thép B40 gia cường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 976,36 m2
F Khối lượng ATGT
1 Biển báo tam giác D0,9 (No. W221b) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
2 Đinh phản quang tim và mép đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 246 cái
3 Di dời cọc tiêu, cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
4 Sơn dẻo nhiệt màu trắng dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 149,91 m2
5 Sơn dẻo nhiệt màu vàng dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 130,63 m2
6 Sơn dẻo nhiệt màu vàng dày 5mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 102,77 m2
7 Tháo dỡ, di dời tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
8 Lắp đặt tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
G Giá long môn (mạ kẽm)
1 Thép ống Chân giá (mỗi bộ 2 chân) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.021,13 kg
2 Thép tấm Chân giá (mỗi bộ 2 chân) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 312,01 kg
3 Bu lông M 22 L=200mm Chân giá (mỗi bộ 2 chân) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
4 Thép ống Giàn ngang giá 5m (mỗi bộ 3 giàn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 964,48 kg
5 Thép tấm Giàn ngang giá 5m (mỗi bộ 3 giàn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 400,41 kg
6 Bu lông M 18 L=30mm Giàn ngang giá 5m (mỗi bộ 3 giàn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
7 Biển báo phản quang KT 6,4*1,25 liên kết biển vào giá (mỗi bộ 2 biển) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 m2
8 Thép hộp 20x50mm liên kết biển vào giá (mỗi bộ 2 biển) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 239,83 kg
9 Thép hộp 60x60mm liên kết biển vào giá (mỗi bộ 2 biển) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 124,42 kg
10 Thép tấm liên kết biển vào giá (mỗi bộ 2 biển) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,99 kg
11 Bu lông M10 L=110mm liên kết biển vào giá (mỗi bộ 2 biển) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 144 cái
12 Bulong móng cột M24 giá long môn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 291,31 Kg
13 Cốt thép móng D<=10 - Móng cột giá long môn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 198,44 kg
14 Cốt thép móng 10<D<18 - Móng cột giá long môn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 244,72 kg
15 BT đổ tại chỗ M250 đá 2x4 móng cột giá long môn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,47 m3
16 Đổ BT lót móng M100 đá 1x2 - Móng cột giá long môn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,77 m3
17 Đào đất móng cột đất C3 - Móng cột giá long môn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,32 m3
18 Đắp đất móng cột K90 - Móng cột giá long môn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,85 m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng cột giá long môn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,47 m2
H Đảm bảo giao thông
1 Đảm bảo giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->