Gói thầu: thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200669357-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư Quang Thắng |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655841 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 11:30:00 đến ngày 2020-07-07 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,074,119,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 91,000,000 VNĐ ((Chín mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường tuyến 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg<br/> | Chương V của E-HSMT<br/> | 93 | ck |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Chương V của E-HSMT | 12,28 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, búa căn (tạm tính tường 220, cao 1,8m) | Chương V của E-HSMT | 206,0903 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Chương V của E-HSMT | 13,36 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 2,3173 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 2,3173 | 100m3 |
| 7 | Đào lớp đât hữu cơ bằng thủ công-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 139,1 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, thủ công, sâu >30cm, đất C2 (20%KL) | Chương V của E-HSMT | 24,092 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) | Chương V của E-HSMT | 0,9637 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (10%KL) | Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%KL) | Chương V của E-HSMT | 1,2802 | 100m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Chương V của E-HSMT | 2,2808 | 100m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V của E-HSMT | 2,2808 | 100m3 |
| 14 | Nhân công rải nilon | Chương V của E-HSMT | 20,2368 | 100m2 |
| 15 | Nilon lot | Chương V của E-HSMT | 2.023,68 | m2 |
| 16 | Nhân công rải cát đệm | Chương V của E-HSMT | 60,7104 | m3 |
| 17 | Lớp cát vàng đệm | Chương V của E-HSMT | 60,7104 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 440,74 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 2,0817 | 100m2 |
| B | THoát nước tuyến 1 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (20%KL)<br/> | Chương V của E-HSMT<br/> | 115,602 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80%KL) | Chương V của E-HSMT | 4,6241 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng | Chương V của E-HSMT | 99,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 2,976 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 133,92 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 187,6864 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 8,7296 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 3,2934 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 76,384 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 1.051,52 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 297,6 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép CKDS, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 3,6704 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép CKDS, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 3,1513 | tấn |
| 14 | Thép V50x50 bo viền tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,6138 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V của E-HSMT | 1.984 | cái |
| 16 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 67,8855 | m3 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V của E-HSMT | 66 | cái |
| 18 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 5,7801 | 100m3 |
| 19 | Làm lớp đá đệm móng | Chương V của E-HSMT | 3,7079 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,3244 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 7,4158 | m3 |
| 22 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 27,471 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V của E-HSMT | 0,5597 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1162 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép, ĐK <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,3422 | tấn |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,1565 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 124,868 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 37,0788 | m2 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 300mm | Chương V của E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 300mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Chương V của E-HSMT | 8 | đoạn |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 33 | Mua đế cống D300 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| C | Nền mặt đường tuyến 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg<br/> | Chương V của E-HSMT<br/> | 14 | ck |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Chương V của E-HSMT | 19,45 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, búa căn (tạm tính tường 220, cao 1,8m) | Chương V của E-HSMT | 46,9854 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công | Chương V của E-HSMT | 15,53 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo | Chương V của E-HSMT | 62,7954 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 62,7954 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,628 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,628 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 70,08 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu >30cm, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 40,48 | m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,6239 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 0,4325 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 0,4325 | 100m3 |
| 14 | Rải lớp nilon nền đường | Chương V của E-HSMT | 2,8832 | 100m2 |
| 15 | Nilon | Chương V của E-HSMT | 288,32 | m2 |
| 16 | Nhân công rải cát | Chương V của E-HSMT | 8,6496 | m3 |
| 17 | Cát vàng đệm đường | Chương V của E-HSMT | 8,6496 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 57,66 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,4746 | 100m2 |
| D | Thoát nước tuyến 2 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II <br/> | Chương V của E-HSMT<br/> | 112 | 112,0000 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V của E-HSMT | 8,4 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 19,8 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 33,264 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,48 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,3984 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 9,24 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 175,2 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 36 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,444 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,7808 | tấn |
| 13 | Thép V50x50 bo viền tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,4836 | tấn |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V của E-HSMT | 198 | cái |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V của E-HSMT | 52 | cái |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 3,0425 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 300mm | Chương V của E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 18 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V của E-HSMT | 13,6 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1682 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0409 | tấn |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 5,184 | m3 |
| 23 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 17,802 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0282 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,168 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 82,8 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 29,12 | m2 |
| E | Thoát nước tuyến 3 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (20%KL)<br/> | Chương V của E-HSMT<br/> | 1.568,526 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80%KL) | Chương V của E-HSMT | 6,7411 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng | Chương V của E-HSMT | 188,506 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 4,3126 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 219,735 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép CKĐS, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 15,0174 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép CKDS, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 3,075 | Tấn |
| 8 | Gia công thép hình V50x50 viền tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,3999 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V của E-HSMT | 2.854 | cái |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V của E-HSMT | 86 | cái |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1 | m3 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 269,9884 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 5,708 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 14,0417 | Tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 109,879 | m3 |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 38,1049 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,8022 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1514 | tấn |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 476,4148 | m2 |
| 20 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,2171 | 100m3 |
| 21 | Mua đế cống D400 | Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm, nối bằng p/p xảm, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm | Chương V của E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 1,72 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 172 | cái |
| 25 | đầu bịt PVC D76 | Chương V của E-HSMT | 168 | cái |
| 26 | Mua đế cống D300 | Chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Chương V của E-HSMT | 24 | đoạn |
| F | nền mặt đường tuyến 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg<br/> | Chương V của E-HSMT<br/> | 215 | ck |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Chương V của E-HSMT | 37,84 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, búa căn (tạm tính tường 220, cao 1,8m) | Chương V của E-HSMT | 291,1788 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Chương V của E-HSMT | 15,91 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 13,7892 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 13,7892 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 950,96 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, thủ công, đất C2 (20% KL) | Chương V của E-HSMT | 73,702 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) | Chương V của E-HSMT | 2,9481 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (10%KL) | Chương V của E-HSMT | 1,1766 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%KL) | Chương V của E-HSMT | 10,589 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 4,1948 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 4,1948 | 100m3 |
| 14 | Rải nilon nền đường | Chương V của E-HSMT | 35,4324 | 100m2 |
| 15 | Nilon nền đường | Chương V của E-HSMT | 3.543,24 | m2 |
| 16 | Nhân công rải cát | Chương V của E-HSMT | 106,2972 | m3 |
| 17 | Lớp đệm cát mặt đường (3cm) | Chương V của E-HSMT | 106,2972 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 708,65 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 3,7815 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi