Gói thầu: thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200669357-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư Quang Thắng
Tên gói thầu thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200655841
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 11:30:00 đến ngày 2020-07-07 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,074,119,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 91,000,000 VNĐ ((Chín mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường tuyến 1
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg<br/> Chương V của E-HSMT<br/> 93 ck
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V của E-HSMT 12,28 m3
3 Phá dỡ kết cấu tường gạch, búa căn (tạm tính tường 220, cao 1,8m) Chương V của E-HSMT 206,0903 m3
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 13,36 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,3173 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,3173 100m3
7 Đào lớp đât hữu cơ bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 139,1 m3
8 Đào khuôn đường, thủ công, sâu &gt;30cm, đất C2 (20%KL) Chương V của E-HSMT 24,092 m3
9 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) Chương V của E-HSMT 0,9637 100m3
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 (10%KL) Chương V của E-HSMT 0,16 100m3
11 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 (90%KL) Chương V của E-HSMT 1,2802 100m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Chương V của E-HSMT 2,2808 100m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V của E-HSMT 2,2808 100m3
14 Nhân công rải nilon Chương V của E-HSMT 20,2368 100m2
15 Nilon lot Chương V của E-HSMT 2.023,68 m2
16 Nhân công rải cát đệm Chương V của E-HSMT 60,7104 m3
17 Lớp cát vàng đệm Chương V của E-HSMT 60,7104 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 440,74 m3
19 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 2,0817 100m2
B THoát nước tuyến 1
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (20%KL)<br/> Chương V của E-HSMT<br/> 115,602 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80%KL) Chương V của E-HSMT 4,6241 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng Chương V của E-HSMT 99,2 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 2,976 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 133,92 m3
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 187,6864 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 8,7296 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;10mm Chương V của E-HSMT 3,2934 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 76,384 m3
10 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 1.051,52 m2
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 297,6 m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép CKDS, ĐK &gt;10mm Chương V của E-HSMT 3,6704 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép CKDS, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 3,1513 tấn
14 Thép V50x50 bo viền tấm đan Chương V của E-HSMT 0,6138 tấn
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng &lt;&#x3D;250kg Chương V của E-HSMT 1.984 cái
16 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 67,8855 m3
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng &gt;250kg Chương V của E-HSMT 66 cái
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Chương V của E-HSMT 5,7801 100m3
19 Làm lớp đá đệm móng Chương V của E-HSMT 3,7079 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,3244 100m2
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 7,4158 m3
22 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 27,471 m3
23 Ván khuôn gỗ móng Chương V của E-HSMT 0,5597 100m2
24 Lắp dựng cốt thép, ĐK &lt;&#x3D;10mm Chương V của E-HSMT 0,1162 tấn
25 Lắp dựng cốt thép, ĐK &lt;&#x3D;18mm Chương V của E-HSMT 0,3422 tấn
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,1565 m3
27 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 124,868 m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 37,0788 m2
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m, ĐK 300mm Chương V của E-HSMT 1,8 100m
30 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p&#x2F;p nối gioăng, ĐK 300mm Chương V của E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Chương V của E-HSMT 8 đoạn
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng &lt;&#x3D;50kg Chương V của E-HSMT 12 cái
33 Mua đế cống D300 Chương V của E-HSMT 12 cái
C Nền mặt đường tuyến 2
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg<br/> Chương V của E-HSMT<br/> 14 ck
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V của E-HSMT 19,45 m3
3 Phá dỡ kết cấu tường gạch, búa căn (tạm tính tường 220, cao 1,8m) Chương V của E-HSMT 46,9854 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công Chương V của E-HSMT 15,53 m3
5 Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo Chương V của E-HSMT 62,7954 m3
6 Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm Chương V của E-HSMT 62,7954 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,628 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,628 100m3
9 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 70,08 m3
10 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu &gt;30cm, đất C2 Chương V của E-HSMT 40,48 m3
11 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Chương V của E-HSMT 0,6239 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 0,4325 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của E-HSMT 0,4325 100m3
14 Rải lớp nilon nền đường Chương V của E-HSMT 2,8832 100m2
15 Nilon Chương V của E-HSMT 288,32 m2
16 Nhân công rải cát Chương V của E-HSMT 8,6496 m3
17 Cát vàng đệm đường Chương V của E-HSMT 8,6496 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 57,66 m3
19 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 0,4746 100m2
D Thoát nước tuyến 2
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II <br/> Chương V của E-HSMT<br/> 112 112,0000
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của E-HSMT 8,4 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,36 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 19,8 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 33,264 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,48 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,3984 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 9,24 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 175,2 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 36 m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK &gt;10mm Chương V của E-HSMT 0,444 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,7808 tấn
13 Thép V50x50 bo viền tấm đan Chương V của E-HSMT 0,4836 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng &lt;&#x3D;250kg Chương V của E-HSMT 198 cái
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng &gt;250kg Chương V của E-HSMT 52 cái
16 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Chương V của E-HSMT 3,0425 100m3
17 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p&#x2F;p nối gioăng, dài 6m, ĐK 300mm Chương V của E-HSMT 0,18 100m
18 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax &lt;&#x3D;4 Chương V của E-HSMT 13,6 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,144 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,1682 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0409 tấn
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,184 m3
23 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 17,802 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,288 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0282 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,083 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,168 m3
28 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 82,8 m2
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 29,12 m2
E Thoát nước tuyến 3
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (20%KL)<br/> Chương V của E-HSMT<br/> 1.568,526 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80%KL) Chương V của E-HSMT 6,7411 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng Chương V của E-HSMT 188,506 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 4,3126 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 219,735 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép CKĐS, ĐK &gt;10mm Chương V của E-HSMT 15,0174 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép CKDS, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 3,075 Tấn
8 Gia công thép hình V50x50 viền tấm đan Chương V của E-HSMT 0,3999 tấn
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng &lt;&#x3D;250kg Chương V của E-HSMT 2.854 cái
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng &gt;250kg Chương V của E-HSMT 86 cái
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1 m3
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 269,9884 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 5,708 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 14,0417 Tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 109,879 m3
16 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 38,1049 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,8022 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;10mm Chương V của E-HSMT 0,1514 tấn
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 476,4148 m2
20 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Chương V của E-HSMT 1,2171 100m3
21 Mua đế cống D400 Chương V của E-HSMT 28 cái
22 Lắp đặt ống bê tông ly tâm, nối bằng p&#x2F;p xảm, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm Chương V của E-HSMT 0,14 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p&#x2F;p hàn, dài 6m, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 1,72 100m
24 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p&#x2F;p hàn, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 172 cái
25 đầu bịt PVC D76 Chương V của E-HSMT 168 cái
26 Mua đế cống D300 Chương V của E-HSMT 42 cái
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng &lt;&#x3D;50kg Chương V của E-HSMT 42 cái
28 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Chương V của E-HSMT 24 đoạn
F nền mặt đường tuyến 3
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg<br/> Chương V của E-HSMT<br/> 215 ck
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V của E-HSMT 37,84 m3
3 Phá dỡ kết cấu tường gạch, búa căn (tạm tính tường 220, cao 1,8m) Chương V của E-HSMT 291,1788 m3
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 15,91 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 13,7892 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V của E-HSMT 13,7892 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 950,96 m3
8 Đào khuôn đường, thủ công, đất C2 (20% KL) Chương V của E-HSMT 73,702 m3
9 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) Chương V của E-HSMT 2,9481 100m3
10 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 (10%KL) Chương V của E-HSMT 1,1766 100m3
11 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 (90%KL) Chương V của E-HSMT 10,589 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 4,1948 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của E-HSMT 4,1948 100m3
14 Rải nilon nền đường Chương V của E-HSMT 35,4324 100m2
15 Nilon nền đường Chương V của E-HSMT 3.543,24 m2
16 Nhân công rải cát Chương V của E-HSMT 106,2972 m3
17 Lớp đệm cát mặt đường (3cm) Chương V của E-HSMT 106,2972 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 708,65 m3
19 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 3,7815 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->