Gói thầu: Thi công xây dựng công trình.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200701132-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ HƯNG LONG HUYỆN NINH GIANG
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình.
Số hiệu KHLCNT 20200701074
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách cấp trên hỗ trợ; Nguồn ngân sách xã (Từ nguồn thu tiền sử dụng đất) và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 09:05:00 đến ngày 2020-07-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,722,947,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ 2 NHÀ LỚP HỌC
B Phá dỡ nhà lớp học (1)
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,512 100m2
2 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7634 tấn
4 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,36 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4574 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1164 m3
7 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,0433 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4265 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2494 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông sàn, có cốt thép, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2052 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8467 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1076 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9684 m3
14 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,152 m3
15 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,5729 m3
16 Đào xúc gạch, bê tông phá dỡ lên phương tiện vận chuyển, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,5729 m3
17 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6957 100m3
18 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6957 100m3
19 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,36 m2
20 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4574 m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1164 m3
22 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,832 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7185 m3
24 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8773 m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông sàn, có cốt thép, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,317 m3
26 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8524 m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9712 m3
28 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7412 m3
29 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,0487 m3
30 Đào xúc gạch, bê tông phá dỡ lên phương tiện vận chuyển, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,9321 m3
31 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6493 100m3
32 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6493 100m3
C Phá dỡ nhà lớp học (2)
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,546 100m2
2 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5911 tấn
4 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,04 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông sàn, móng, có cốt thép, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5094 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5266 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6497 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8474 m3
9 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,1058 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1754 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5788 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1076 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9684 m3
14 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,152 m3
15 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,6211 m3
16 Đào xúc gạch, bê tông phá dỡ lên phương tiện vận chuyển, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,6211 m3
17 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0562 100m3
18 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0562 100m3
19 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,04 m2
20 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6562 m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,905 m3
22 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,1848 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4056 m3
24 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6501 m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông sàn, có cốt thép, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4615 m3
26 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1525 m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7952 m3
28 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1564 m3
29 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,387 m3
30 Đào xúc gạch, bê tông phá dỡ lên phương tiện vận chuyển, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,7543 m3
31 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9075 100m3
32 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9075 100m3
D NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG MÓNG 3 TẦNG
E Phần móng
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9457 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,457 m3
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,7564 100m
4 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1352 100m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3227 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,801 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3982 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5773 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4095 tấn
10 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9356 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,6754 m3
12 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4369 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0904 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3196 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0358 tấn
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7839 m3
17 Xây móng gạch Block bê tông DMC M10 KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,1299 m3
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1489 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,781 tấn
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4371 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2127 m3
22 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 311,5747 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6245 100m3
24 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6245 100m3
25 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,0715 m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,1649 m3
F Phần thân
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2531 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5266 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7816 tấn
4 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5026 100m2
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1313 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4081 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8804 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2781 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8888 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8435 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông DMC M10 KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,9197 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông DMC M10 KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6093 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch Block bê tông DMC M10 KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2274 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1044 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0733 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,672 m3
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9881 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3007 tấn
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,6846 m3
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2436 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4698 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7816 tấn
23 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4446 100m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8119 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3613 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8722 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2781 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7941 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,4256 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông DMC M10 KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,4677 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông DMC M10 KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6604 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch Block bê tông DMC M10 KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6249 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1044 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0733 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,672 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3938 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,542 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,0035 m3
39 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2654 100m2
40 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7002 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông DMC M10 KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3948 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông DMC M10 KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1968 m3
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0204 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2721 tấn
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,216 100m2
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,188 m3
47 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 513,9728 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,544 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 397,8424 m2
50 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7655 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7655 tấn
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,512 m2
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,953 100m2
54 Tôn úp lóc bản rộng 0,3m dày 0,4 ly 53 m
55 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,7728 m2
56 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block bê tông DMC M10 KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5154 m3
57 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,608 m3
58 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,144 m3
59 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,168 m3
60 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,112 m3
61 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block bê tông DMC M10 KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,36 m3
62 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,05 m2
63 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,05 m2
64 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 m
65 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6143 100m2
66 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6551 tấn
67 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4203 tấn
68 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1414 m3
69 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,867 m3
70 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block bê tông DMC M10 KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8117 m3
71 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3335 tấn
72 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,6247 m2
73 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,7712 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8056 m2
75 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,858 m2
76 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,9088 m2
77 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,9088 m2
78 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,52 m
79 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,6636 m2
80 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,721 m3
81 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1804 m3
82 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9671 m3
83 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8653 m3
84 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,74 m3
85 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,4 m2
86 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông DMC M10 KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6807 m3
87 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,0844 m2
88 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,3798 m2
89 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3997 tấn
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2346 100m2
91 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2333 m3
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 cái
93 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,054 m2
94 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 494,5436 m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,944 m2
96 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,92 m2
97 Bả ximăng vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,258 m2
98 Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát - Vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,258 m2
99 Bả ximăng vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 298,81 m2
100 Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát - Vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 298,81 m2
101 Sản xuất, lắp đặt cửa đi, cửa nhựa lõi thép kính thường dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 m2
102 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ, cửa nhựa lõi thép kính thường dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,56 m2
103 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5182 tấn
104 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,56 m2
105 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,375 tấn
106 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,6864 m2
107 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,032 m2
108 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 359,7222 m2
109 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,888 m2
110 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.051,5556 m2
111 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 303,974 m2
112 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,4588 m2
113 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 494,5436 m2
114 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,716 m2
115 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,1696 m2
116 Bả ximăng vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,258 m2
117 Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát - Vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,258 m2
118 Bả ximăng vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 339,38 m2
119 Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát - Vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 339,38 m2
120 Sản xuất, lắp đặt cửa đi, cửa nhựa lõi thép kính thường dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 m2
121 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ, cửa nhựa lõi thép kính thường dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,56 m2
122 Sản xuất, lắp đặt khung nhôm Đông Á, KT nhôm 25x76, kính đáp cầu 4,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 m2
123 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5182 tấn
124 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,56 m2
125 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4174 tấn
126 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2192 m2
127 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,3808 m2
128 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 339,4242 m2
129 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,888 m2
130 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.083,8976 m2
131 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 232,6284 m2
G Phần điện + Thoát nước mái
1 Xà đón cáp 1 sứ L50.50.5 - 0.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Hộp điện tôn 1ly, KT150x200x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Hộp điện tôn 1ly, KT100x150x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.200 m
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
12 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
13 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
14 Lắp đặt đèn sát trần D250, bóng compac 20w Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
15 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
16 Bộ điều tốc quạt sino Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
17 Móc treo quạt trần D14x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
18 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
20 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
21 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 hộp
22 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
23 Quả sứ chân kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
24 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
25 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 m
26 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
27 Bật đỡ dây dẫn thu sét D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
28 Đo tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 điểm
29 Lắp đặt Bình bột cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bình
30 Lắp đặt Bình khí cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bình
31 Lắp đặt bộ tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 100m
33 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
34 Lắp đặt rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
35 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
36 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
38 Keo dán ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 lọ
39 Đai giữ ống + vít Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 cái
H SÂN TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,146 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1988 m3
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
4 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1382 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0508 m3
6 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,78 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,452 m3
8 Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2587 100m3
9 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,875 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,356 m3
11 Xây móng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2534 m3
12 Xây móng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5738 m3
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0823 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6019 tấn
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5214 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9368 m3
17 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5817 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,712 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6373 m3
20 Xây cột, trụ bằng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3572 m3
21 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 244,2661 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,18 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,8928 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 311,3389 m2
25 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,9 m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,8 m3
27 Lát nền, sàn gạch Tezzarro KT 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 578 m2
28 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6462 m3
29 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cây
30 Đào xúc đất, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8455 m3
31 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4579 m3
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8576 m3
33 Xây móng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0198 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4965 m3
35 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,181 m2
36 Ốp gạch 6x24cm, ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,9228 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->