Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703266-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Thể dục Thể thao tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200663850 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (vốn sự nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 21:34:00 đến ngày 2020-07-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,592,887,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ Ở VẬN ĐỘNG VIÊN | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo HSTK | 21 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo HSTK | 51 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 748,6612 | m2 |
| 6 | Phá dỡ Nền gạch (Nền phòng làm việc, phòng nghỉ, hành lang, sân trời) | Theo HSTK | 2.002,4765 | m2 |
| 7 | Phá dỡ Nền gạch (khu WC) | Theo HSTK | 130,4368 | m2 |
| 8 | Phá dỡ Nền gạch xi măng (Khu sảnh, bậc tam cấp) | Theo HSTK | 62,1977 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK | 505,215 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK | 0,8923 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 329,6564 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Tính bằng 20% diện tích sơn trong và ngoài nhà) | Theo HSTK | 1.016,9175 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (Tính bằng 80% diện tích sơn trong và ngoài nhà) | Theo HSTK | 4.067,67 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (Tính bằng 20% diện tích sơn dầm và trần) | Theo HSTK | 615,452 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần (Tính bằng 80% diện tích sơn dầm và trần) | Theo HSTK | 2.461,808 | m2 |
| 16 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo HSTK | 149,8878 | m2 |
| 17 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSTK | 114,549 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 114,549 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp | Theo HSTK | 114,549 | m3 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK | 20,7328 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK | 6,781 | 100m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Tính bằng 20% diện tích sơn tường ngoài) | Theo HSTK | 401,2224 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Tính bằng 20% diện tích sơn tường cột trong nhà) | Theo HSTK | 781,1111 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 (Tính bằng 20% diện tích sơn dầm và trần) | Theo HSTK | 615,452 | m2 |
| 25 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 19,9414 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 4,4314 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 46,4071 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,2218 | 100m3 |
| 29 | Mua đất đắp bổ sung | Theo HSTK | 2,2386 | m3 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo HSTK | 3,6963 | m3 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2.195,111 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 2.006,1118 | m2 |
| 33 | Sơn cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 3.078,4756 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 3.077,2599 | m2 |
| 35 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK | 359,5964 | m2 |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cửa kính thủy lực | Theo HSTK | 8,37 | m2 |
| 37 | Phụ kiện cửa kính thủy lực | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 38 | SX cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Theo HSTK | 160,14 | m2 |
| 39 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38ly (bao gồm cả sơn tĩnh điện phụ kiện đi kèm) | Theo HSTK | 96,872 | m2 |
| 40 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38ly (bao gồm cả sơn tĩnh điện phụ kiện đi kèm) | Theo HSTK | 22,02 | m2 |
| 41 | SX cửa sổ 2 cánh mở lùa, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38ly (bao gồm cả sơn tĩnh điện phụ kiện đi kèm) | Theo HSTK | 11,772 | m2 |
| 42 | SX cửa sổ cửa mở hất, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38ly (bao gồm cả sơn tĩnh điện phụ kiện đi kèm) | Theo HSTK | 40,23 | m2 |
| 43 | SX vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38ly (bao gồm cả sơn tĩnh điện phụ kiện đi kèm) | Theo HSTK | 353,514 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK | 2.036,3638 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK | 130,434 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 400x400mm | Theo HSTK | 74 | m2 |
| 47 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo HSTK | 74 | m2 |
| 48 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 505,215 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 128,35 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 149,8878 | 1m2 |
| 51 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK | 21 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 19 | cái |
| 53 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 55 | Xiphong chậu rửa | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 56 | Lắp đặt phễu thu sàn D100 | Theo HSTK | 29 | cái |
| 57 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 58 | Sản xuất lắp đặt phụ kiện vệ sinh | Theo HSTK | 17 | bộ |
| 59 | Sản xuất lắp đặt bình nước nóng 30L | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 60 | Sản xuất lắp đặt bình nước nóng 20L | Theo HSTK | 11 | bộ |
| 61 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 62 | Bộ xả tiểu nam | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Theo HSTK | 1,5 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Theo HSTK | 48 | cái |
| 65 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Theo HSTK | 48 | cái |
| 66 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Theo HSTK | 24 | cái |
| 67 | Quả cầu chắn rác D110 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,1967 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 12,96 | 1m2 |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0,5832 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi