Gói thầu: thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200563499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Điện Biên |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200259806 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | sự nghiệp kinh tế khác năm 2020 và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 15:27:00 đến ngày 2020-07-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,532,891,636 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến kênh bên hữu | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 229,6107 | m3 |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,9 | m3 |
| 3 | BTCT thành kênh, đá 1x2, M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,6096 | m3 |
| 4 | BTCT đáy kênh, đá 1x2, M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,2072 | m3 |
| 5 | BT lót, đá 1x2, M100# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,373 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,04 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thành kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,403 | 100m2 |
| 8 | SX-LD cốt thép kênh, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6304 | tấn |
| 9 | SX-LD cốt thép kênh, d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1578 | tấn |
| 10 | BTCT tấm nắp, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,7 | m3 |
| 11 | SX_LD cốt thép tấm nắp, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4481 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,464 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 145 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,096 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| B | Bể tiêu năng tuyến kênh bên hữu | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,96 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,24 | m3 |
| 3 | BTCT thành bể, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,835 | m3 |
| 4 | BTCT đáy bể, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9216 | m3 |
| 5 | BT lót, đá 1x2, M100# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,384 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4061 | 100m2 |
| 7 | SX-LD cốt thép bể, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1304 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| C | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,613 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,43 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,72 | m3 |
| 4 | BT lót, đá 1x2, M100# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2944 | m3 |
| 5 | BTCT cầu máng, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0752 | m3 |
| 6 | BTCT giằng cầu máng, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | m3 |
| 7 | Cao su chống thấm t=5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,24 | m2 |
| 8 | Thép tấm kê dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,94 | kg |
| 9 | Thép nẹp dày 5mm, b=5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,396 | kg |
| 10 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0619 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,088 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu máng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,202 | 100m2 |
| 13 | SX-LD cốt thép cầu máng, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1719 | tấn |
| 14 | SX-LD cốt thép cầu máng, d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1067 | tấn |
| 15 | Bu lông + E cu d12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| D | Bể áp lực | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,2 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9 | m3 |
| 4 | BTCT thành bể, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m3 |
| 5 | BTCT đáy bể, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,22 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,58 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5258 | 100m2 |
| 8 | SX-LD cốt thép bể, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3623 | tấn |
| 9 | SX-LD thép lưới chắn rác d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1235 | tấn |
| 10 | SX-LD thép hình L 70x70x5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,4 | kg |
| 11 | BTCT tấm nắp, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | m3 |
| 12 | SX_LD cốt thép tấm nắp, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,002 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0017 | 100m2 |
| 14 | LĐ tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | LĐ ống uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 16 | LĐ chếch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | LĐ van khóa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Crophin D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| E | Bể xả tại cọc BX | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,99 | m3 |
| 3 | BTCT thành bể, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5183 | m3 |
| 4 | BTCT đáy bể, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,77 | m3 |
| 5 | BT lót, đá 1x2, M100# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,38 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0406 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,274 | 100m2 |
| 8 | SX-LD cốt thép bể, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2088 | tấn |
| F | Tuyến kênh bên tả | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,894 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 275,2537 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,6548 | m3 |
| 4 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4707 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,7876 | m3 |
| 6 | BTCT thành kênh, đá 1x2, M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,004 | m3 |
| 7 | BTCT đáy kênh, đá 1x2, M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,3466 | m3 |
| 8 | BT lót, đá 1x2, M100# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,4393 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,84 | m2 |
| 10 | Ván khuônkênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,696 | 100m2 |
| 11 | SX-LD cốt thép kênh, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8464 | tấn |
| 12 | SX-LD cốt thép kênh, d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3112 | tấn |
| 13 | BTCT tấm nắp, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | m3 |
| 14 | SX_LD cốt thép tấm nắp, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0155 | tấn |
| 15 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 16 | LĐ tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| G | Bể tiêu năng tuyến bên tả | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,92 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,13 | m3 |
| 3 | BTCT thành bể, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2216 | m3 |
| 4 | BTCT đáy bể, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6128 | m3 |
| 5 | BT lót, đá 1x2, M100# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,672 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7106 | 100m2 |
| 7 | SX-LD cốt thép bể, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2282 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,245 | 100m |
| H | Tràn qua kênh tại cọc T8 | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,3 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,25 | m3 |
| 3 | BTCT thành tràn, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,17 | m3 |
| 4 | BTCT đáy tràn, đá 1x2, M200# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3 | m3 |
| 5 | BT lót, đá 1x2, M100# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,79 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2023 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m2 |
| 8 | SX-LD cốt thép tràn, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1924 | tấn |
| 9 | SX-LD cốt thép tràn, d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0115 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi