Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703831-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty cổ phần công nghệ ICC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200674045 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 15:10:00 đến ngày 2020-07-15 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,135,030,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | H/s thiết kế | 121,141 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | H/s thiết kế | 10,9027 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 2000m - Cấp đất I | H/s thiết kế | 12,1141 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | H/s thiết kế | 151,598 | 1m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | H/s thiết kế | 13,6438 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 2000m - Cấp đất I | H/s thiết kế | 4,0931 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | H/s thiết kế | 6,7145 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | H/s thiết kế | 60,4306 | 100m3 |
| 9 | Mua đất lẫn đá đắp nền đường đầm chặt K95 | H/s thiết kế | 7.667,677 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | H/s thiết kế | 15,4385 | 100m3 |
| 11 | Mua đất lẫn đá đắp nền đường đầm chặt K98 | H/s thiết kế | 2.007,005 | m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | H/s thiết kế | 9,2629 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | H/s thiết kế | 9,2629 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | H/s thiết kế | 51,4587 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn ≤ 25 T/h | H/s thiết kế | 7,3277 | 100tấn |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | H/s thiết kế | 51,4587 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 10km, ô tô tự đổ 10T | H/s thiết kế | 7,3276 | 100tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | H/s thiết kế | 4 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5cm | H/s thiết kế | 4 | cái |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0mm | H/s thiết kế | 37,94 | m2 |
| B | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | H/s thiết kế | 0,2979 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | H/s thiết kế | 0,2207 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | H/s thiết kế | 0,1103 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | H/s thiết kế | 1,919 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | H/s thiết kế | 8,945 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | H/s thiết kế | 0,0344 | 100m2 |
| 7 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | H/s thiết kế | 2,3563 | 100m |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | H/s thiết kế | 7,677 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | H/s thiết kế | 0,2797 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | H/s thiết kế | 4,514 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | H/s thiết kế | 0,1497 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | H/s thiết kế | 0,9012 | m3 |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | H/s thiết kế | 0,3693 | tấn |
| 14 | Mua bộ vít nâng V3 nâng cửa van cống D1000, B1250 | H/s thiết kế | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt cống bê tông bằng cần trục | H/s thiết kế | 12 | m |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, đường kính 1000mm | H/s thiết kế | 11 | 1 mối nối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi