Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200703093-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án đầu tư Xây dựng huyện Nam Giang
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200702934
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 15:21:00 đến ngày 2020-07-12 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,347,684,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 04 PHÒNG HỌC + 06 PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 4,0859 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 35,9694 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 32,148 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 37,562 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 26,832 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 64,2665 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 17,738 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 1,6727 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,7739 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,2795 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,42 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 2,809 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,312 tấn
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 4,4714 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0258 100m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 21,784 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 45,524 m3
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 96,3756 m3
19 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,5636 m3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 18,0636 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 3,5168 100m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 5,104 100m2
23 Ván khuôn gỗ sàn mái 8,0313 100m2
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 3,4441 100m2
25 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2385 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,6225 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 3,7587 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,4202 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 5,7061 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 2,4445 tấn
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 9,5515 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,9959 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 1,4904 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2752 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,2111 tấn
36 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 163,248 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 8,154 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 7,446 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x10x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 2,535 m3
40 Gia công xà gồ thép mạ kẽm 1,8448 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép 1,8448 tấn
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 4,7213 100m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 223,65 m2
44 Lắp dựng hoa sắt cửa 142,56 m2
45 Gia công lan can sắt mạ kẽm 0,3337 tấn
46 Lắp dựng lan can sắt 46,1 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 139,8384 1m2
48 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 100x600 43,23 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 580,93 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 1.303,0791 m2
51 Ốp Đá chẻ quy cách KT100x200mm 16,83 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 285,8 m
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 273,5323 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM M50 654,1608 m2
55 Trát trần, vữa XM M50 825,69 m2
56 Trát trụ cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 118,68 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 4,7 m2
58 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 122,66 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 151,32 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 568,8 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3.131,9122 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 755,11 m2
63 Lát đá bậc tam cấp 55,42 m2
64 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50 19,5886 m2
65 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 4,183 100m2
66 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm 4,183 100m2
67 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 8,925 100m2
68 Cầu chắn rác D90 16 cái
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 1,4 100m
70 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 32 cái
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 16 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,054 100m
73 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 76 bộ
74 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 40 bộ
75 Đèn ốp trần d250 bóng trực tiếp 220v -20w 27 bộ
76 Lắp đặt quạt đảo ốp trần 40 cái
77 Lắp đặt công tắc 1 chiều 60 cái
78 Lắp đặt công tắc 2 chiều 2 cái
79 Lắp đặt ô cắm đôi 20 cái
80 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60x80 72 hộp
81 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A 1 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha 25A 12 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha 40A 2 cái
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 50 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 40 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 80 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 250 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 450 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 400 m
90 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 100 m
91 Tủ điện tôn sắt sơn tĩnh điện có khóa, có đèn báo kích thước 520x350x170 3 tủ
92 Lắp đặt hộp nối, phân dây 100x100 25 hộp
B KHỐI HIỆU BỘ 5 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 1,3669 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 18,3018 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 16,308 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 17,299 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 20,904 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 18,1728 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 9,296 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,6449 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,9394 100m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,5628 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0242 100m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0709 100m2
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 10 cái
14 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 4,9024 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 32,78 m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1297 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,952 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,21 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,1768 tấn
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,6664 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,1165 100m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 4,08 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 12,576 m3
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 27,0924 m3
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 4,724 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,7224 100m2
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,5387 100m2
28 Ván khuôn gỗ sàn mái 2,2577 100m2
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,8688 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1751 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,2465 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3559 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,1459 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1,2296 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 2,726 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2258 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,4888 tấn
38 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 51,874 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 7,0934 m3
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 4,3875 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x10x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,908 m3
42 Gia công xà gồ thép mạ kẽm 0,975 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép 0,975 tấn
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,2709 100m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 58,68 m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa 28,08 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 19,0848 1m2
48 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 100x600 12,77 m2
49 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 28,98 m2
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 184,615 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 478,683 m2
52 Ốp Đá chẻ quy cách KT100x200mm 2,73 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 157,5 m
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 44,16 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M50 168,004 m2
56 Trát trần, vữa XM M50 235,706 m2
57 Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 27,157 m2
58 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 65,76 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 95,22 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 184,615 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 940,94 m2
62 Lát nền, sàn gạch Ceramic-tiết diện gạch 600x600 172,79 m2
63 Lát nền, sàn gạch Ceramic-tiết diện gạch 300x300 8,32 m2
64 Lát đá bậc tam cấp 23,5 m2
65 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 2,0079 100m2
66 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm 2,0079 100m2
67 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 5,1 100m2
68 Cầu chắn rác D90 16 cái
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,4 100m
70 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 32 cái
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 16 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,054 100m
C ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 20 bộ
2 Đèn ốp trần d250 bóng trực tiếp 220v -20w 12 bộ
3 Lắp đặt quạt đảo ốp trần 10 cái
4 Lắp đặt công tắc 1 chiều 13 cái
5 Lắp đặt công tắc 2 chiều 2 cái
6 Lắp đặt ô cắm đôi 30 cái
7 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60x80 45 hộp
8 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 1 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 25A 6 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 40A 1 cái
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 40 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 40 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 150 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 200 m
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 250 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 50 m
17 Tủ điện tôn sắt sơn tĩnh điện có khóa, có đèn báo kích thước 520x350x170 1 tủ
18 Lắp đặt hộp nối, phân dây 100x100 12 hộp
D KHỐI NHÀ ĂN, 4 PHÒNG NỘI TRÚ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 1,7509 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 19,2666 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 14,671 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 15,577 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 8,964 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 27,5428 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 7,903 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,7169 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,7903 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1198 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2478 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,2039 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,3597 tấn
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 2,029 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0854 100m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 9,336 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 20,502 m3
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 40,884 m3
19 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,8221 m3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 7,4398 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,5072 100m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 2,3705 100m2
23 Ván khuôn gỗ sàn mái 3,407 100m2
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,4433 100m2
25 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2607 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3286 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,1382 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,5778 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,6085 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,8887 tấn
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3,9886 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,4842 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,6256 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,278 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,2135 tấn
36 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 82,128 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 3,2728 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 6,222 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x10x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,845 m3
40 Gia công xà gồ thép mạ kẽm 0,7732 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép 0,7732 tấn
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,0486 100m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 73,17 m2
44 Lắp dựng hoa sắt cửa 46,08 m2
45 Gia công lan can sắt mạ kẽm 0,1155 tấn
46 Lắp dựng lan can sắt 16,1 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 45,2808 1m2
48 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 100x600 21,36 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 314,85 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 623,8901 m2
51 Ốp Đá chẻ quy cách KT100x200mm 6,63 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 150,1 m
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 134,9051 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM M50 318,572 m2
55 Trát trần, vữa XM M50 350,156 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 39,85 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 4,7 m2
58 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 62,96 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 78,05 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 319,55 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.446,0132 m2
62 Lát nền, sàn gạch Ceramic-tiết diện gạch 600x600 303,26 m2
63 Lát đá bậc tam cấp 51,705 m2
64 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50 20,1436 m2
65 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 1,7927 100m2
66 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm 1,7927 100m2
67 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 4,86 100m2
E CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi 1 bộ
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm 0,2 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm 0,02 100m
4 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm 2 cái
5 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm 1 cái
6 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm 5 cái
F THOÁT NƯỚC MƯA
1 Cầu chắn rác D90 9 cái
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,7 100m
3 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 18 cái
4 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 9 cái
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,027 100m
G ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 34 bộ
2 Đèn ốp trần d250 bóng trực tiếp 220v -20w 10 bộ
3 Lắp đặt quạt đảo ốp trần 14 cái
4 Lắp đặt công tắc 1 chiều 20 cái
5 Lắp đặt công tắc 2 chiều 2 cái
6 Lắp đặt ô cắm đôi 37 cái
7 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60x80 57 hộp
8 Lắp đặt các automat 1 pha 100A 1 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 25A 8 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 40A 2 cái
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 20 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 40 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 70 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 150 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 200 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 250 m
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 40 m
18 Tủ điện tôn sắt sơn tĩnh điện có khóa, có đèn báo kích thước 520x350x170 3 tủ
19 Lắp đặt hộp nối, phân dây 100x100 8 hộp
H KHỐI 02 PHÒNG CÔNG VỤ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,8088 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 13,3555 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 9,202 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 6,826 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 12,24 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 8,8308 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 4,1545 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,3054 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,4284 100m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,5628 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0242 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,0709 tấn
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 10 cái
14 Xây tường bể tự hoại, hố ga, dày <=30cm, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 4,9024 m3
15 Trát tường bể tự hoại, hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75 32,78 m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0649 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,475 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0953 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5273 tấn
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,7387 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,2037 100m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 2,09 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 4,742 m3
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,21 m3
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 2,6652 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,3742 100m2
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,6198 100m2
28 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,121 100m2
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,541 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0576 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3788 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1421 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4304 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,512 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1998 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1932 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1496 tấn
38 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 23,0567 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 3,3185 m3
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,485 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x10x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,616 m3
42 Gia công xà gồ thép 0,2148 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép 0,2148 tấn
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,9332 100m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 20 m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa 9,64 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 5,7232 1m2
48 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 100x600 4,62 m2
49 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 15,04 m2
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 109,78 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 197,5073 m2
52 Ốp Đá chẻ quy cách KT100x200mm 2,73 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 48,1 m
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 26,47 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M50 94,7276 m2
56 Trát trần, vữa XM M50 14,354 m2
57 Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 14,384 m2
58 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 11,87 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 9,87 m2
60 Thi công trần bằng tấm tole lạnh khung xương sắt L3x4 66,33 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 109,78 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 342,8229 m2
63 Lát nền, sàn gạch Ceramic-tiết diện gạch 600x600 67,286 m2
64 Lát nền, sàn WC gạch Ceramic-tiết diện gạch 300x300 3,24 m2
65 Lát đá bậc tam cấp 13,75 m2
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 4,86 100m2
I ĐIỆN + NƯỚC
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
2 Đèn ốp trần d165 bóng trực tiếp 220v -20w 2 bộ
3 Đèn ốp trần d250 bóng trực tiếp 220v -20w 4 bộ
4 Lắp đặt quạt treo tường 4 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 40A 1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 4 cái
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 40 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 40 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 160 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 300 m
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100X100 2 hộp
12 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60X80 10 hộp
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 40 m
14 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 120 m
15 Tủ điện tôn sắt sơn tĩnh điện có khóa, có đèn báo kích thước 520x350x170 1 tủ
16 Lắp đặt ô cắm đôi 8 cái
17 Lắp đặt ô cắm đơn 8 cái
18 Lắp đặt công tắc 1 chiều 12 cái
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,04 100m
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm 0,16 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm 0,12 100m
22 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm 4 cái
23 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm 3 cái
24 Côn nhựa uPVC D34/27 2 cái
25 Côn nhựa uPVC D27/21 10 cái
26 Tê nhựa uPVC D34 4 cái
27 Tê nhựa uPVC D27 8 cái
28 Tê nhựa uPVC D21 8 cái
29 Cút nhựa uPVC D34 4 cái
30 Cút nhựa uPVC D27 8 cái
31 Cút nhựa uPVC D21 10 cái
32 Đầu ra D21 gai trong 4 cái
33 Hai đầu gai D21 4 cái
34 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
35 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 1 cái
36 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
37 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 1 bộ
38 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
39 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 1 bể
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,08 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,08 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,04 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm 0,04 100m
44 Tê chéo - Y: D90 2 cái
45 Lơi nhựa uPVC D114 4 cái
46 Lơi nhựa uPVC D90 4 cái
47 Lơi nhựa uPVC D60 6 cái
48 Lơi nhựa uPVC D42 6 cái
49 Côn nhựa uPVC D90/60 4 cái
50 Côn nhựa uPVC D60/42 2 cái
51 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 2 cái
52 Cầu chắn rác D90 4 cái
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,24 100m
54 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 16 cái
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 14 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->