Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703093-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư Xây dựng huyện Nam Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200702934 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 15:21:00 đến ngày 2020-07-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,347,684,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 04 PHÒNG HỌC + 06 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 4,0859 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 35,9694 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 32,148 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 37,562 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 26,832 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 64,2665 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 17,738 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,6727 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,7739 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2795 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,42 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,809 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,312 | tấn | |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 4,4714 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0258 | 100m3 | |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 21,784 | m3 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 45,524 | m3 | |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 96,3756 | m3 | |
| 19 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,5636 | m3 | |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 18,0636 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 3,5168 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 5,104 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 8,0313 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 3,4441 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2385 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,6225 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,7587 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,4202 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 5,7061 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 2,4445 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 9,5515 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,9959 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 1,4904 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2752 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,2111 | tấn | |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 163,248 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 8,154 | m3 | |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 7,446 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x10x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 2,535 | m3 | |
| 40 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 1,8448 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,8448 | tấn | |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 4,7213 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 223,65 | m2 | |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 142,56 | m2 | |
| 45 | Gia công lan can sắt mạ kẽm | 0,3337 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | 46,1 | m2 | |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 139,8384 | 1m2 | |
| 48 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 100x600 | 43,23 | m2 | |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 580,93 | m2 | |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 1.303,0791 | m2 | |
| 51 | Ốp Đá chẻ quy cách KT100x200mm | 16,83 | m2 | |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | 285,8 | m | |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 273,5323 | m2 | |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | 654,1608 | m2 | |
| 55 | Trát trần, vữa XM M50 | 825,69 | m2 | |
| 56 | Trát trụ cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 118,68 | m2 | |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 4,7 | m2 | |
| 58 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 122,66 | m2 | |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 151,32 | m2 | |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 568,8 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3.131,9122 | m2 | |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | 755,11 | m2 | |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp | 55,42 | m2 | |
| 64 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 19,5886 | m2 | |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 4,183 | 100m2 | |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 4,183 | 100m2 | |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 8,925 | 100m2 | |
| 68 | Cầu chắn rác D90 | 16 | cái | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 1,4 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 32 | cái | |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 16 | cái | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,054 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 76 | bộ | |
| 74 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 40 | bộ | |
| 75 | Đèn ốp trần d250 bóng trực tiếp 220v -20w | 27 | bộ | |
| 76 | Lắp đặt quạt đảo ốp trần | 40 | cái | |
| 77 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | 60 | cái | |
| 78 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | 2 | cái | |
| 79 | Lắp đặt ô cắm đôi | 20 | cái | |
| 80 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60x80 | 72 | hộp | |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | 1 | cái | |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 12 | cái | |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 2 | cái | |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | 50 | m | |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | 40 | m | |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | 80 | m | |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 250 | m | |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | 450 | m | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 400 | m | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 100 | m | |
| 91 | Tủ điện tôn sắt sơn tĩnh điện có khóa, có đèn báo kích thước 520x350x170 | 3 | tủ | |
| 92 | Lắp đặt hộp nối, phân dây 100x100 | 25 | hộp | |
| B | KHỐI HIỆU BỘ 5 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 1,3669 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 18,3018 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 16,308 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 17,299 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 20,904 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 18,1728 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 9,296 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,6449 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,9394 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,5628 | m3 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0242 | 100m2 | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0709 | 100m2 | |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 10 | cái | |
| 14 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | 4,9024 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 32,78 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1297 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,952 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,21 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,1768 | tấn | |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,6664 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,1165 | 100m3 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 4,08 | m3 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 12,576 | m3 | |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 27,0924 | m3 | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 4,724 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,7224 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,5387 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 2,2577 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,8688 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1751 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,2465 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3559 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,1459 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1,2296 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,726 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2258 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,4888 | tấn | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 51,874 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 7,0934 | m3 | |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,3875 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x10x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,908 | m3 | |
| 42 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,975 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,975 | tấn | |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,2709 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 58,68 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 28,08 | m2 | |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 19,0848 | 1m2 | |
| 48 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 100x600 | 12,77 | m2 | |
| 49 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | 28,98 | m2 | |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 184,615 | m2 | |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 478,683 | m2 | |
| 52 | Ốp Đá chẻ quy cách KT100x200mm | 2,73 | m2 | |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | 157,5 | m | |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 44,16 | m2 | |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | 168,004 | m2 | |
| 56 | Trát trần, vữa XM M50 | 235,706 | m2 | |
| 57 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 27,157 | m2 | |
| 58 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 65,76 | m2 | |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 95,22 | m2 | |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 184,615 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 940,94 | m2 | |
| 62 | Lát nền, sàn gạch Ceramic-tiết diện gạch 600x600 | 172,79 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn gạch Ceramic-tiết diện gạch 300x300 | 8,32 | m2 | |
| 64 | Lát đá bậc tam cấp | 23,5 | m2 | |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 2,0079 | 100m2 | |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 2,0079 | 100m2 | |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 5,1 | 100m2 | |
| 68 | Cầu chắn rác D90 | 16 | cái | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,4 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 32 | cái | |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 16 | cái | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,054 | 100m | |
| C | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 20 | bộ | |
| 2 | Đèn ốp trần d250 bóng trực tiếp 220v -20w | 12 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt quạt đảo ốp trần | 10 | cái | |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | 13 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | 30 | cái | |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60x80 | 45 | hộp | |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 6 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | 40 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | 40 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 150 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | 200 | m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 250 | m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 50 | m | |
| 17 | Tủ điện tôn sắt sơn tĩnh điện có khóa, có đèn báo kích thước 520x350x170 | 1 | tủ | |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, phân dây 100x100 | 12 | hộp | |
| D | KHỐI NHÀ ĂN, 4 PHÒNG NỘI TRÚ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 1,7509 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 19,2666 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 14,671 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 15,577 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 8,964 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 27,5428 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,903 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,7169 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,7903 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1198 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2478 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,2039 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,3597 | tấn | |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,029 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0854 | 100m3 | |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 9,336 | m3 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 20,502 | m3 | |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 40,884 | m3 | |
| 19 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,8221 | m3 | |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 7,4398 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,5072 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,3705 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 3,407 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,4433 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2607 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3286 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,1382 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5778 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,6085 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,8887 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,9886 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4842 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,6256 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,278 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,2135 | tấn | |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 82,128 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,2728 | m3 | |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 6,222 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x10x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,845 | m3 | |
| 40 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,7732 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,7732 | tấn | |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,0486 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 73,17 | m2 | |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 46,08 | m2 | |
| 45 | Gia công lan can sắt mạ kẽm | 0,1155 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | 16,1 | m2 | |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 45,2808 | 1m2 | |
| 48 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 100x600 | 21,36 | m2 | |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 314,85 | m2 | |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 623,8901 | m2 | |
| 51 | Ốp Đá chẻ quy cách KT100x200mm | 6,63 | m2 | |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | 150,1 | m | |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 134,9051 | m2 | |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | 318,572 | m2 | |
| 55 | Trát trần, vữa XM M50 | 350,156 | m2 | |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 39,85 | m2 | |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 4,7 | m2 | |
| 58 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 62,96 | m2 | |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 78,05 | m2 | |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 319,55 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.446,0132 | m2 | |
| 62 | Lát nền, sàn gạch Ceramic-tiết diện gạch 600x600 | 303,26 | m2 | |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp | 51,705 | m2 | |
| 64 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 20,1436 | m2 | |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,7927 | 100m2 | |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 1,7927 | 100m2 | |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 4,86 | 100m2 | |
| E | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,2 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | 0,02 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 5 | cái | |
| F | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Cầu chắn rác D90 | 9 | cái | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,7 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 18 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 9 | cái | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,027 | 100m | |
| G | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 34 | bộ | |
| 2 | Đèn ốp trần d250 bóng trực tiếp 220v -20w | 10 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt quạt đảo ốp trần | 14 | cái | |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | 20 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | 37 | cái | |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60x80 | 57 | hộp | |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 8 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | 20 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | 40 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | 70 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 150 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | 200 | m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 250 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 40 | m | |
| 18 | Tủ điện tôn sắt sơn tĩnh điện có khóa, có đèn báo kích thước 520x350x170 | 3 | tủ | |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, phân dây 100x100 | 8 | hộp | |
| H | KHỐI 02 PHÒNG CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,8088 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 13,3555 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 9,202 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 6,826 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | 12,24 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 8,8308 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,1545 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,3054 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,4284 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,5628 | m3 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0242 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0709 | tấn | |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 10 | cái | |
| 14 | Xây tường bể tự hoại, hố ga, dày <=30cm, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 | 4,9024 | m3 | |
| 15 | Trát tường bể tự hoại, hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75 | 32,78 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0649 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,475 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0953 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5273 | tấn | |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,7387 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,2037 | 100m3 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 | 2,09 | m3 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,742 | m3 | |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,21 | m3 | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 2,6652 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,3742 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,6198 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,121 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,541 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0576 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3788 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1421 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4304 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,512 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1998 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1932 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1496 | tấn | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 23,0567 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,3185 | m3 | |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,485 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x10x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,616 | m3 | |
| 42 | Gia công xà gồ thép | 0,2148 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2148 | tấn | |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,9332 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 20 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 9,64 | m2 | |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,7232 | 1m2 | |
| 48 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 100x600 | 4,62 | m2 | |
| 49 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | 15,04 | m2 | |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 109,78 | m2 | |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 197,5073 | m2 | |
| 52 | Ốp Đá chẻ quy cách KT100x200mm | 2,73 | m2 | |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | 48,1 | m | |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 26,47 | m2 | |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | 94,7276 | m2 | |
| 56 | Trát trần, vữa XM M50 | 14,354 | m2 | |
| 57 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 14,384 | m2 | |
| 58 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 11,87 | m2 | |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 9,87 | m2 | |
| 60 | Thi công trần bằng tấm tole lạnh khung xương sắt L3x4 | 66,33 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 109,78 | m2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 342,8229 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn gạch Ceramic-tiết diện gạch 600x600 | 67,286 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn WC gạch Ceramic-tiết diện gạch 300x300 | 3,24 | m2 | |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp | 13,75 | m2 | |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 4,86 | 100m2 | |
| I | ĐIỆN + NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 2 | Đèn ốp trần d165 bóng trực tiếp 220v -20w | 2 | bộ | |
| 3 | Đèn ốp trần d250 bóng trực tiếp 220v -20w | 4 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | 4 | cái | |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | 40 | m | |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | 40 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 160 | m | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | 300 | m | |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100X100 | 2 | hộp | |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60X80 | 10 | hộp | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 40 | m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 120 | m | |
| 15 | Tủ điện tôn sắt sơn tĩnh điện có khóa, có đèn báo kích thước 520x350x170 | 1 | tủ | |
| 16 | Lắp đặt ô cắm đôi | 8 | cái | |
| 17 | Lắp đặt ô cắm đơn | 8 | cái | |
| 18 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | 12 | cái | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,04 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,16 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,12 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 23 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 3 | cái | |
| 24 | Côn nhựa uPVC D34/27 | 2 | cái | |
| 25 | Côn nhựa uPVC D27/21 | 10 | cái | |
| 26 | Tê nhựa uPVC D34 | 4 | cái | |
| 27 | Tê nhựa uPVC D27 | 8 | cái | |
| 28 | Tê nhựa uPVC D21 | 8 | cái | |
| 29 | Cút nhựa uPVC D34 | 4 | cái | |
| 30 | Cút nhựa uPVC D27 | 8 | cái | |
| 31 | Cút nhựa uPVC D21 | 10 | cái | |
| 32 | Đầu ra D21 gai trong | 4 | cái | |
| 33 | Hai đầu gai D21 | 4 | cái | |
| 34 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | 1 | bể | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,08 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,08 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,04 | 100m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | 0,04 | 100m | |
| 44 | Tê chéo - Y: D90 | 2 | cái | |
| 45 | Lơi nhựa uPVC D114 | 4 | cái | |
| 46 | Lơi nhựa uPVC D90 | 4 | cái | |
| 47 | Lơi nhựa uPVC D60 | 6 | cái | |
| 48 | Lơi nhựa uPVC D42 | 6 | cái | |
| 49 | Côn nhựa uPVC D90/60 | 4 | cái | |
| 50 | Côn nhựa uPVC D60/42 | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 52 | Cầu chắn rác D90 | 4 | cái | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,24 | 100m | |
| 54 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 16 | cái | |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 14 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi