Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công di chuyển, bảo vệ hệ thống cấp nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200704605-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Thi công di chuyển, bảo vệ hệ thống cấp nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20181221470 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 11:39:00 đến ngày 2020-07-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,845,198,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Trọn khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Trọn khoản | |
| B | HẠNG MỤC DI CHUYỂN BẢO VỆ TUYẾN ỐNG CẤP NƯỚC (PHẠM VI THUỘC CÔNG TY NƯỚC SẠCH HÀ NỘI) | |||
| 1 | Lắp đặt ống gang DN800 L =6M | 28,17 | đoạn ống | |
| 2 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính ống D800mm | 28 | mối nối | |
| 3 | Thử áp lực đường ống gang DN800 | 1,69 | 100m | |
| 4 | Khử trùng ống nước DN800mm | 1,69 | 100m | |
| 5 | Cút gang EE DN800x45độ | 4 | cái | |
| 6 | Cút gang EE DN800x22,5độ | 2 | cái | |
| 7 | Mối nối mềm EE DN800 | 2 | cái | |
| 8 | Đoạn ống gang DN800, L =1M | 2 | đoạn ống | |
| 9 | Nước thử áp lực | 84,91 | m³ | |
| 10 | Nước súc xả đường ống (T=1h, V=1,5m/s) | 458,49 | m³ | |
| 11 | Van bướm BB DN600 | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Đồng hồ điện từ DN600 (tháo ra lắp lại) | 1 | cái | |
| 13 | Mối nối mềm BE DN600s | 2 | cái | |
| 14 | Ống thép đen hàn DN600 dày 10mm | 0,05 | 100m | |
| 15 | Bích thép rỗng DN600 | 1 | cặp | |
| 16 | Côn gang BB DN800x600 | 1 | cái | |
| 17 | BU gang BE DN800 | 1 | cái | |
| 18 | Vành chắn thép DN600 | 1 | cặp | |
| 19 | ECU D1" | 1 | cái | |
| 20 | Ống thép tráng kẽm DN25 | 0,01 | 100m | |
| 21 | Tê thép mạ kẽm ren trong DN25 | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt van gạt ren trong DN25 | 2 | cái | |
| 23 | Kép ren ngoài DN1'' | 4 | cái | |
| 24 | Khâu nối DN25*1'' | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt van xả khí DN25 | 1 | cái | |
| 26 | Tủ điện vỏ thép đồng bộ 400*700*1200mm (tận dụng) | 1 | hộp | |
| 27 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | 3 | m | |
| 28 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 | 2 | cọc | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN10 | 0,1 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt cút HDPE D63*45độ | 2 | cái | |
| 31 | Lắp đặt ống ruột gà PVC D16 | 40 | m | |
| 32 | Ống nhựa HDPE D25 | 0,12 | 100m | |
| 33 | Cút HDPE D25 | 3 | cái | |
| 34 | Van bướm BB DN600 | 1 | cái | |
| 35 | BU gang BE DN800 | 1 | cái | |
| 36 | Mối nối mềm BE DN600 | 1 | cái | |
| 37 | Côn gang BB DN800x600 | 1 | cái | |
| 38 | Ống thép đen hàn DN600 dày 10mm | 0,05 | 100m | |
| 39 | Bích thép rỗng DN600 | 1 | cặp | |
| 40 | Vành chắn thép DN800 | 1 | cặp | |
| 41 | Tháo dỡ ống gang DN800 | 28,67 | 1 đoạn ống | |
| 42 | Vận chuyển ống gang bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn, trong phạm vi ≤15km | 59,94 | 10 tấn/km | |
| 43 | Đóng cọc cừ I250 (bao gồm cả khấu hao) | 7,61 | 100m | |
| 44 | Nhổ cọc cừ I250 | 7,61 | 100m | |
| 45 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 4,53 | tấn | |
| 46 | Tháo dỡ giằng thép (bao gồm cả khấu hao) | 4,53 | tấn | |
| 47 | Lắp và tháo dỡ Tôn dày 3mm chắn đất (bao gồm cả khấu hao) | 19,66 | tấn | |
| 48 | Bu lông ECU M16 | 40 | bộ | |
| 49 | Số ca máy bơm Q = 10m3/h, H=10m | 2 | ca máy | |
| 50 | Xe cẩu tự hành 5 T phục vụ thi công | 2 | ca máy | |
| 51 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt ≤7cm | 0,46 | 100m | |
| 52 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal hạt mịn chiều dày lớp bóc ≤6cm | 0,37 | 100m² | |
| 53 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal hạt trung chiều dày lớp bóc ≤7cm | 0,37 | 100m² | |
| 54 | Đào cấp phối đường nhựa, bằng máy đào ≤0,8m3 | 0,28 | 100m³ | |
| 55 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,05 | 100m³ | |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,17 | 100m³ | |
| 57 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 0,37 | 100m² | |
| 58 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | 0,37 | 100m² | |
| 59 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 0,37 | 100m² | |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm | 0,37 | 100m² | |
| 61 | Vận chuyển đất , đất cấp IV (29km) | 0,33 | 100m³ | |
| 62 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt ≤7cm | 0,68 | 100m | |
| 63 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal hạt mịn chiều dày lớp bóc ≤6cm | 0,54 | 100m² | |
| 64 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal hạt trung chiều dày lớp bóc ≤7cm | 0,54 | 100m² | |
| 65 | Đào cấp phối đường nhựa, bằng máy đào ≤0,8m3 | 0,54 | 100m³ | |
| 66 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | 0,66 | 100m³ | |
| 67 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp | 3,47 | m³ | |
| 68 | Vận chuyển đất , đất cấp IV(29km) | 0,61 | 100m³ | |
| 69 | Vận chuyển đất , đất cấp II(29km) | 0,69 | 100m³ | |
| 70 | Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,52 | 100m³ | |
| 71 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường | 0,54 | 100m² | |
| 72 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,29 | 100m³ | |
| 73 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,24 | 100m³ | |
| 74 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 0,54 | 100m² | |
| 75 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | 0,54 | 100m² | |
| 76 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 0,54 | 100m² | |
| 77 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm | 0,54 | 100m² | |
| 78 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | 4,72 | 100m³ | |
| 79 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp-đất cấp II | 24,83 | m³ | |
| 80 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 3,85 | 100m | |
| 81 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,18 | 100m³ | |
| 82 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,7 | 100m³ | |
| 83 | Đóng cọc cừ I250 (bao gồm cả khấu hao) | 0,81 | 100m | |
| 84 | Nhổ cọc cừ I250 | 0,81 | 100m | |
| 85 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông(bao gồm cả khấu hao) | 0,37 | tấn | |
| 86 | Tháo dỡ giằng thép | 0,37 | tấn | |
| 87 | Lắp và tháo dỡ Tôn dày 3mm chắn đất (bao gồm cả khấu hao) | 2,15 | tấn | |
| 88 | Bu lông ECU M16 | 28 | bộ | |
| 89 | Số ca máy bơm Q = 10m3/h, H=10m | 4 | ca máy | |
| 90 | Xe cẩu tự hành 5 T phục vụ thi công | 4 | ca máy | |
| 91 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | 1,3 | 100m³ | |
| 92 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | 6,84 | m³ | |
| 93 | Bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | 1,12 | m³ | |
| 94 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | 7,92 | m³ | |
| 95 | Ván khuôn móng | 0,51 | 100m² | |
| 96 | Cốt thép móng, đường kính ≤10mm | 0,14 | tấn | |
| 97 | Cốt thép móng, đường kính ≤18mm | 0,52 | tấn | |
| 98 | Cốt thép móng, đường kính >18mm | 0,02 | tấn | |
| 99 | Bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | 1,18 | m³ | |
| 100 | Ván khuôn tấm đan | 0,03 | 100m² | |
| 101 | Cốt thép tấm đan | 0,34 | tấn | |
| 102 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | 4 | cái | |
| 103 | Nắp ga gang 600x600 tải trọng 125KN | 1 | cái | |
| 104 | Dải cao su chịu nước 60x5 | 1 | cái | |
| 105 | Đai thép 60x6 | 1 | cái | |
| 106 | Bản thép dày 6mm (S=0,0274m2) | 4 | cái | |
| 107 | Bu lông neo M16+2 ECU | 2 | cái | |
| 108 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | 0,21 | 100m³ | |
| 109 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,92 | 100m³ | |
| 110 | Vận chuyển đất , đất cấp II (29km) | 1,16 | 100m³ | |
| 111 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | 0,07 | m³ | |
| 112 | Bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 0,2 | m³ | |
| 113 | Ván khuôn móng | 0,02 | 100m² | |
| 114 | Bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | 0,81 | m³ | |
| 115 | Bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | 6,51 | m³ | |
| 116 | Ván khuôn móng | 0,41 | 100m² | |
| 117 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | 0,11 | tấn | |
| 118 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | 0,43 | tấn | |
| 119 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | 0,02 | tấn | |
| 120 | Bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | 0,73 | m³ | |
| 121 | Ván khuôn tấm đan | 0,02 | 100m² | |
| 122 | Cốt thép tấm đan | 0,22 | tấn | |
| 123 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 3 | cái | |
| 124 | Nắp ga gang 600x600 tải trọng 125KN | 1 | cái | |
| 125 | Dải cao su chịu nước 60x5 | 1 | cái | |
| 126 | Đai thép 60x6 | 1 | cái | |
| 127 | Bản thép dày 6mm (S=0,0274m2) | 4 | cái | |
| 128 | Bu lông neo M16+2 ECU | 2 | cái | |
| 129 | Đóng cọc cừ I250(bao gồm cả khấu hao) | 1,05 | 100m | |
| 130 | Nhổ cọc cừ I250 | 1,05 | 100m | |
| 131 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông (bao gồm cả khấu hao) | 0,32 | tấn | |
| 132 | Tháo dỡ giằng thép | 0,32 | tấn | |
| 133 | Lắp và tháo dỡ Tôn dày 3mm chắn đất (bao gồm cả khấu hao) | 2,01 | tấn | |
| 134 | Bu lông ECU M16 | 20 | bộ | |
| 135 | Xe cẩu tự hành 5 T phục vụ thi công | 4 | ca máy | |
| 136 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt ≤7cm | 0,14 | 100m | |
| 137 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal hạt mịn chiều dày lớp bóc ≤6cm | 0,12 | 100m² | |
| 138 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal hạt trung chiều dày lớp bóc ≤7cm | 0,12 | 100m² | |
| 139 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | 0,12 | 100m3 | |
| 140 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp II | 0,16 | 100m³ | |
| 141 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | 0,86 | m³ | |
| 142 | Vận chuyển đất, đất cấp IV (29km) | 0,13 | 100m³ | |
| 143 | Vận chuyển đất, đất cấp II (29km) | 0,17 | 100m³ | |
| 144 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,15 | 100m³ | |
| 145 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường | 0,12 | 100m² | |
| 146 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,06 | 100m³ | |
| 147 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,05 | 100m³ | |
| 148 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 0,12 | 100m² | |
| 149 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm (đã bao gồm sản xuất, vận chuyển) | 0,12 | 100m² | |
| 150 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 0,12 | 100m² | |
| 151 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm (đã bao gồm sản xuất, vận chuyển) | 0,12 | 100m² | |
| 152 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | 0,45 | 100m³ | |
| 153 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | 2,36 | m³ | |
| 154 | Vận chuyển đất, đất cấp II (29km) | 0,47 | 100m³ | |
| 155 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,38 | 100m³ | |
| 156 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | 0,07 | 100m³ | |
| 157 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | 3,17 | m³ | |
| 158 | Bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 40,63 | m³ | |
| 159 | Ván khuôn móng | 0,75 | 100m² | |
| 160 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | 0,13 | tấn | |
| 161 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | 0,88 | tấn | |
| 162 | Bê tông tấm đan giảm tải, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 57,12 | m³ | |
| 163 | Ván khuôn tấm đan | 1,96 | 100m2 | |
| 164 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 5,14 | tấn | |
| 165 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | 204 | cái | |
| 166 | Bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 12 | m³ | |
| 167 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,32 | 100m² | |
| 168 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 12 | m³ | |
| C | HẠNG MỤC: DI CHUYỂN BẢO VỆ HỆ THỐNG CẤP NƯỚC (THUỘC PHẠM VI CÔNG TY VIWACO) | |||
| 1 | Lắp đặt trụ cứu hỏa DN100 (sử dụng lại) | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt van cổng BB DN100 | 1 | cái | |
| 3 | Chụp van DN100 | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt ống PVC D110 | 0,01 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN100 | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt bích thép rỗng DN100 | 0,5 | cặp | |
| 7 | Lắp đặt ống thép hàn DN100 | 0,12 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt tê gang BBB DN200x100 | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt cút thép hàn DN100-45 độ | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN200 | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 | 0,12 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống thép lồng DN50 | 0,08 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE D25 | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE D20 | 1 | cái | |
| 15 | Bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 0,24 | m³ | |
| 16 | Ván khuôn móng | 0,02 | 100m² | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, | 0,37 | m³ | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 1,45 | m³ | |
| 19 | Bê tông miệng ga | 0,15 | m³ | |
| 20 | Vận chuyển đất, đất cấp IV (29km) | 0,02 | 100m³ | |
| 21 | Bê tông tấm đam, đá 1x2 mác 250 | 2,33 | m³ | |
| 22 | Ván khuôn tấm đan | 0,09 | 100m² | |
| 23 | Cốt thép tấm đan | 0,33 | tấn | |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | 5 | cái | |
| 25 | Bê tông đan giảm tải, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 24,6 | m³ | |
| 26 | Ván khuôn tấm đan | 1,48 | 100m2 | |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 3,69 | tấn | |
| 28 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | 246 | cái | |
| 29 | Phá dỡ hè gạch block | 4,8 | m² | |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp-đất cấp II | 2,88 | m³ | |
| 31 | Đắp cát móng đường ống, | 0,03 | 100m³ | |
| 32 | Lát hè block | 4,8 | 1m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi