Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200672315 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 10:53:00 đến ngày 2020-07-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 688,497,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 16 | bộ |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 112 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 7,904 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ(tính cho 50% diện tích | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 207,01 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 383,98 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 56 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 207,01 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 56 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 187,96 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 263,01 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 182,38 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 56 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 112 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 10 | m2 |
| 15 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 225,2 | m2 |
| 16 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 16 | bộ |
| 17 | Bộ cấp nước xí bệt | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 16 | bộ |
| 18 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 16 | bộ |
| 19 | Bộ cấp xả vòi tắm | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 16 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 16 | bộ |
| 21 | Bộ cấp xả chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 16 | bộ |
| 22 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 48 | cái |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 32 | bộ |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 1,6 | 100m |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 64 | cái |
| 26 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 52 | m2 |
| 27 | SX LD cửa nhôm Kal hệ 750, phía trên kính mờ 5mm, phía dưới lamri nhôm (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 52 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ khung sắt lấy sáng nhà vệ sinh | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 49 | m2 |
| 29 | SX lại khung thép lấy sáng nhà vệ sinh | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 49 | m2 |
| 30 | Lắp dựng khung sắt lấy sáng nhà vệ sinh | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 49 | m2 |
| 31 | Hút hầm cầu khu vệ sinh | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 5 | chuyến |
| 32 | Dọn dẹp vệ sinh nền sau nhà vệ sinh | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 5 | công |
| B | CHỐNG THẤM SÊ NÔ | |||
| 1 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 124,06 | m2 |
| 2 | Đục tẩy bề mặt tường bê tông | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 35,28 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 124,06 | m2 |
| 4 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 124,06 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 35,28 | m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 6,0525 | 100m2 |
| C | SƠN LẠI NHÀ Ở | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 539,905 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 1.115,1 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 410,18 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 239,4 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt chân móng | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 51,72 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 1.637,28 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 961,68 | m2 |
| 8 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 51,72 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 130,24 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 130,24 | 1m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kính | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 86,4 | m2 |
| 12 | Thay lại kính một số cửa bị vỡ, kính dày 5mm | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 20 | m2 |
| 13 | Lắp đặt quạt ốp trần | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 16 | cái |
| 14 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 32 | bộ |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2 | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 75 | m |
| D | LAN CAN - BẬC CẤP | |||
| 1 | Phá dỡ bồn hoa hiện trạng | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 0,783 | m3 |
| 2 | Chặt cây cây bồ đề vị trí bồn hoa | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 1 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 1 | gốc |
| 4 | Đào xúc đất móng bồn hoa, thủ công | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 2,88 | 1m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 0,72 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 0,072 | m3 |
| 7 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 1,12 | m2 |
| 8 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 3,2 | m |
| 9 | Đánh bóng đá mài | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 55,585 | m2 |
| E | VẬN CHUYỂN XÀ BẦN ĐI ĐỔ | |||
| 1 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 17,0479 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 100m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 17,0479 | m3 |
| 3 | Bốc xếp phế thải lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 17,0479 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 17,0479 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 2,5T | Theo yêu cầu mục 2 Chương V-E HSMT | 17,0479 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi