Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị và thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200701534-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị và thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200700127 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM + KHCB |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 10:30:00 đến ngày 2020-07-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 396,446,437 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần mua sắm vật tư thiết bị | |||
| 1 | Tụ bù 13,28kV-100kVAr | MS 13,28kV-100kVAr | 12 | Bình |
| 2 | Chống sét van 24kV | MS ZnO 24 kV | 4 | Bộ 3 pha |
| 3 | Cầu chì tự rơi Polymer 22 kV | MS SI 22 kV | 4 | Bộ |
| 4 | Sứ đứng 22kV(ty mạ kẽm) đường rò 550 mm | MS CĐĐ 22kV | 59 | Quả |
| 5 | Dây dẫn AC70/11/XLPE-2.5/HDFE | MS AC70/11/XLPE-2.5/HDFE | 102 | m |
| 6 | Đồng tròn Ø8 | MS Ø8 | 20 | kg |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | MS ĐC AM70 | 24 | Cái |
| 8 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông 70 | MS CC-70 | 24 | Cái |
| 9 | Kẹp răng xuyên cách điện trung thế 50-185 | MS KTT | 24 | Cái |
| 10 | Giáp buộc cổ sứ đơn GBCS-70 | MS GBCS-70 | 24 | Cái |
| 11 | Biển cấm trèo | MS BCT | 4 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M35 | MS ĐC M35 | 12 | cái |
| 13 | Nắp chụp cầu chì tự rơi | MS 5S-CC | 24 | Cái |
| 14 | Nắp chụp chống sét | MS 5S-CS | 12 | cái |
| 15 | Dây Cu/PVC-0,6kV-1x35mm | MS Cu/PVC-0,6kV-1x35mm | 24 | m |
| 16 | Ống nhựa HDPE 32/25 | MS HDPE 32/25 | 12 | m |
| 17 | Đai thép không rỉ | MS ĐTKR | 16 | cái |
| 18 | Khóa đai thép không rỉ | MS KĐ | 16 | cái |
| B | Phần lắp đặt và xây dựng khu vực 2 | |||
| 1 | Lắp đặt Tụ bù 13,28kV-100kVAr | LĐ 13,28kV-100kVAr | 300 | kVAr |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 24kV | LĐ ZnO 24 kV | 1 | 3 pha |
| 3 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi Polymer 22 kV | LĐ SI 22 kV | 1 | 1 bộ |
| 4 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV | LĐ CĐĐ 22kV | 14 | 1 cái |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn AC70/11/XLPE-2.5/HDFE | LĐ AC70/11/XLPE-2.5/HDFE | 24 | 1 m |
| 6 | Ép đầu cốt tiết diện <= 70mm2 | Ép AM70, M35 | 9 | cái |
| 7 | Lắp biển cấm trèo | LĐ BCT | 1 | 1 bộ |
| 8 | Xà phụ XP 3 | XP3 | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu chì và chống sét XCC-CS22 | XCC-CS22 | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ tụ XTB-22 | XTB-22 | 1 | Bộ |
| 11 | Ghế | GCĐ | 1 | Bộ |
| 12 | Thang trèo 3.0 | TT 3.0 | 1 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa R4C-A | R4C-A | 1 | Bộ |
| C | Phần lắp đặt và xây dựng khu vực 3 | |||
| 1 | Lắp đặt Tụ bù 13,28kV-100kVAr | LĐ 13,28kV-100kVAr | 600 | kVAr |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 24kV | LĐ ZnO 24 kV | 2 | 3 pha |
| 3 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi Polymer 22 kV | LĐ SI 22 kV | 2 | 1 bộ |
| 4 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV | LĐ CĐĐ 22kV | 28 | 1 cái |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn AC70/11/XLPE-2.5/HDFE | LĐ AC70/11/XLPE-2.5/HDFE | 51 | 1 m |
| 6 | Ép đầu cốt tiết diện <= 70mm2 | Ép AM70, M35 | 18 | cái |
| 7 | Lắp biển cấm trèo | LĐ BCT | 2 | 1 bộ |
| 8 | Xà phụ XP 3 | XP3 | 4 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu chì và chống sét XCC-CS22 | XCC-CS22 | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ tụ XTB-22 | XTB-22 | 2 | Bộ |
| 11 | Ghế | GCĐ | 2 | Bộ |
| 12 | Thang trèo 3.0 | TT 3.0 | 2 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa R4C-A | R4C-A | 2 | Bộ |
| D | Phần lắp đặt và xây dựng khu vực 4 | |||
| 1 | Lắp đặt Tụ bù 13,28kV-100kVAr | LĐ 13,28kV-100kVAr | 300 | kVAr |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 24kV | LĐ ZnO 24 kV | 1 | 3 pha |
| 3 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi Polymer 22 kV | LĐ SI 22 kV | 1 | 1 bộ |
| 4 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV | LĐ CĐĐ 22kV | 17 | 1 cái |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn AC70/11/XLPE-2.5/HDFE | LĐ AC70/11/XLPE-2.5/HDFE | 27 | 1 m |
| 6 | Ép đầu cốt tiết diện <= 70mm2 | Ép AM70, M35 | 9 | cái |
| 7 | Lắp biển cấm trèo | LĐ BCT | 1 | 1 bộ |
| 8 | Xà phụ XP1 | XP1 | 1 | Bộ |
| 9 | Xà phụ XP2 | XP2 | 2 | Bộ |
| 10 | Xà phụ XP 3 | XP3 | 2 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ cầu chì và chống sét XCC-CS22 | XCC-CS22 | 1 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ tụ XTB-22 | XTB-22 | 1 | Bộ |
| 13 | Ghế | GCĐ | 1 | Bộ |
| 14 | Thang trèo 3.0 | TT 3.0 | 1 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa R4C-B | R4C-B | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi