Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200705980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường THPT Lương Phú |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200705498 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 16:08:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,335,670,673 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa 2 đơn nguyên nhà lớp học | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 19,198 | 100m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V E-HSMT | 3.077,5152 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 1.262,732 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V E-HSMT | 120 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E-HSMT | 2.314,3816 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 46,7756 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 808,96 | m |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 180,384 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ vách nhôm kính | Chương V E-HSMT | 31,54 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hoa sắt | Chương V E-HSMT | 117,2864 | m2 |
| 11 | Dọn vệ sinh trên sê nô mái | Chương V E-HSMT | 30 | Công |
| 12 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V E-HSMT | 279,108 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch cũ | Chương V E-HSMT | 1.453,666 | m2 |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 172,9056 | m2 |
| 15 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V E-HSMT | 37,8621 | m2 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 139,9879 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 139,988 | m3 |
| 18 | Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 2.549,4256 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 1.262,732 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 60 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 528,0896 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.262,732 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 5.498,6724 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 37,8621 | 1m2 |
| 25 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E-HSMT | 279,108 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 279,108 | m2 |
| 27 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V E-HSMT | 39,83 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V E-HSMT | 19,72 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 600x600mm | Chương V E-HSMT | 1.433,946 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm | Chương V E-HSMT | 19,72 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước cũ | Chương V E-HSMT | 15 | Công |
| 32 | Ống nhựa thoát nước PVC D110 | Chương V E-HSMT | 2,55 | 100m |
| 33 | Lưới chắn rác | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 34 | Hộp thu nước mưa | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 35 | Xiên D110 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Cút nhựa D110 | Chương V E-HSMT | 120 | cái |
| 37 | Bật đuôi cá D8 | Chương V E-HSMT | 160 | cái |
| 38 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 477,6 | m |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 339,28 | m |
| 40 | Hàn vá bậc cấp, bậc thang | Chương V E-HSMT | 40 | Công |
| 41 | Vận chuyển Cát các loại lên cao | Chương V E-HSMT | 180,4276 | m3 |
| 42 | Vận chuyển Các loại sơn, lên cao | Chương V E-HSMT | 1,59 | tấn |
| 43 | Vận chuyển Xi măng lên cao | Chương V E-HSMT | 35,1538 | tấn |
| 44 | Cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V E-HSMT | 19,264 | m2 |
| 45 | Khóa cửa chốt ngang Việt Tiệp hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 46 | Cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V E-HSMT | 202,5204 | m2 |
| 47 | Vách nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V E-HSMT | 31,54 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 253,3244 | m2 |
| 49 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 199,5846 | m2 |
| 50 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E-HSMT | 222,432 | m2 |
| 51 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 222,432 | m2 |
| 52 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E-HSMT | 100,1112 | m2 |
| 53 | Sơn cửa sổ panô 3 nước | Chương V E-HSMT | 100,1112 | m2 |
| 54 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kính | Chương V E-HSMT | 227,9016 | m2 |
| 55 | Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | Chương V E-HSMT | 227,9016 | 1m2 |
| 56 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V E-HSMT | 291,1818 | m2 |
| 57 | Hàn nối hoa sắt cửa sổ 12x12 | Chương V E-HSMT | 168,3248 | kg |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 201,6 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 298,3319 | 1m2 |
| 60 | Cắt và lắp kính - Chiều dày kính ≤7m, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ | Chương V E-HSMT | 9,0818 | m2 |
| 61 | Thay pa nô vào các ô bị hỏng của cửa trục 2 và 19 | Chương V E-HSMT | 2,3915 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 201,9761 | 1m2 cấu kiện |
| 63 | Đèn nê ông loại 1,2m - 2x36w/220v | Chương V E-HSMT | 108 | bộ |
| 64 | Đèn nê ông loại 1,2m - 1x36w/220v | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 65 | Đèn gắn trần bóng Led 10w-220v | Chương V E-HSMT | 60 | bộ |
| 66 | ổ cắm đơn 220v/10A | Chương V E-HSMT | 60 | bảng |
| 67 | ổ cắm đôi 220v/10A | Chương V E-HSMT | 24 | bảng |
| 68 | Công tắc đơn 250V/5A | Chương V E-HSMT | 98 | cái |
| 69 | Công tắc đảo chiều 250v-5A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 70 | Quạt trần 80w-220v | Chương V E-HSMT | 94 | cái |
| 71 | Quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 72 | automat 3 pha 100A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | automat 3 pha 40A | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 74 | automat 1 pha 15A | Chương V E-HSMT | 66 | cái |
| 75 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 1.650 | m |
| 76 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 750 | m |
| 77 | Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 4x6mm2 | Chương V E-HSMT | 320 | m |
| 78 | Tủ điện tổng 500x400x200 | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 79 | Tủ điện tầng 300x250x150 | Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 80 | Hộp nối dây 150x150 | Chương V E-HSMT | 48 | hộp |
| 81 | Hộp âm tường | Chương V E-HSMT | 242 | Cái |
| 82 | Mặt cống tắc, ổ cắm, át tô mát | Chương V E-HSMT | 242 | Cái |
| 83 | Máng nhựa luồn dây PVC D12x28 | Chương V E-HSMT | 1.860 | m |
| 84 | Máng nhựa luồn dây PVC D50x25 | Chương V E-HSMT | 360 | m |
| 85 | Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 3x16+1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 86 | Phụ kiện lắp đặt | Chương V E-HSMT | 2 | Lô |
| 87 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện có bậc 3/7 | Chương V E-HSMT | 20 | công |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 91 | Tê nhựa DN32x20 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Tê nhựa DN32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 93 | Tê nhựa DN20 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 94 | Tê nhựa ren trong DN20 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 95 | Cút nhựa DN32 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 96 | Cút nhựa DN20 | Chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 97 | Cút nhựa ren DN20 | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 98 | Côn nhựa DN20 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 99 | Van khóa DN32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 100 | Van khóa DN20 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 101 | Rắc co nhựa DN32 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 102 | Rắc co nhựa DN20 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 104 | Vòi xịt | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 106 | Lavabo | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 108 | Vòi xả PPR DN20 | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 109 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 110 | Bình nóng lạnh 30 lít | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 111 | Bộ phụ kiện WC | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 112 | ống nhựa thoát nước D110 | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 113 | ống nhựa thoát nước D90 | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 114 | ống nhựa thoát nước D34 | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 115 | Tê kiểm tra D110 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 116 | Tê nhựa xiên D110 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 117 | Tê nhựa xiên D76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Tê nhựa vuông D90 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 119 | Cút nhựa vuông D90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 120 | Cút nhựa vuông D34 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 121 | Cút nhựa vuông D76 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 122 | Côn nhựa D90x76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 123 | Côn nhựa D110x76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 124 | Phễu thoát sàn D90 inox 201 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| B | Hạng mục: Nhà vê sinh | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,9904 | 100m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V E-HSMT | 150,2752 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 149,056 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 50,9944 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 47,604 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V E-HSMT | 37,3576 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V E-HSMT | 1,326 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 11,36 | m2 |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V E-HSMT | 29,716 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch cũ | Chương V E-HSMT | 99,552 | m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 14,2834 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 149,056 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 50,9944 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 20,7592 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 149,056 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 71,7536 | m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Chương V E-HSMT | 29,716 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 29,716 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch 300x300mm | Chương V E-HSMT | 49,6128 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm | Chương V E-HSMT | 212,438 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 66,16 | m |
| 23 | Lát gạch Terrazzo 300x300mm | Chương V E-HSMT | 99,552 | m2 |
| 24 | Cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V E-HSMT | 9,36 | m2 |
| 25 | Cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V E-HSMT | 2 | m2 |
| 26 | Ống nhựa thoát nước UPVC D140 | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 27 | Ống nhựa thoát nước UPVC D90 | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 28 | Ống nhựa thoát nước UPVC D76 | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 29 | Tê kiểm tra D140 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Nối thẳng có cửa kiểm tra D140 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Nút bịt D140 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Tê nhựa xiên D140 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 33 | Tê nhựa xiên D140x90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Cút nhựa xiên D140 | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 35 | Tê nhựa vuông D90 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Tê nhựa vuông D76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Cút nhựa vuông D90 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 38 | Côn nhựa D140x76 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Phễu thu nước sàn Inox D90 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 40 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN40 | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 41 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN25 | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 42 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 43 | Tê nhựa DN40 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Tê nhựa DN40x25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Tê nhựa DN25x20 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 46 | Tê nhựa DN20 | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 47 | Cút nhựa DN40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Cút nhựa DN25x20 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Cút nhựa DN25 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 50 | Cút nhựa DN20 | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 51 | Van phao DN20 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Van xả đáy téc DN40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Van khóa DN40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Van khóa DN25 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 55 | Van gạt DN20 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Rắc co nhựa DN40 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Rắc co nhựa DN25 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 58 | Rắc co nhựa DN20 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 59 | Xí bệt | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 60 | Vòi xịt | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 61 | Hộp đựng giấy | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 62 | Vòi đơn DN20 | Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 63 | Kép | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi