Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200704956-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200685401
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 15:00:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,462,010,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp II nt 19,1896 100m³
2 Đào nền đường, đất cấp II nt 213,218
3 Vét bùn nt 61,589
4 Đào nền đường, đất cấp I nt 5,543 100m³
5 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I nt 6,1589 100m³
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi≤5km, đất cấp I nt 6,1589 100m³/km
7 San đất bãi thải nt 3,0795 100m³
8 Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, đất cấp II nt 2,4346 100m³
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 0,2705
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 nt 3,0392 100m³
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 2,2084 100m³
12 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 2,2084 100m³
13 Đá vỉa KT (15x20)cm nt 44,66
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 13,2313 100m³
15 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới nt 4,7634 100m³
16 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm nt 26,4657 100m²
17 Láng mặt đường 03 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 nt 26,4657 100m²
18 Bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200, PCB30 nt 1,7
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm nt 0,1211 tấn
20 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cọc, cột nt 0,3663 100m²
21 Sơn cọc tiêu 1 nước lót 1 nước phủ nt 28,31 1m²
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 4,08
23 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150, PCB30 nt 3,41
24 Lắp đặt cọc tiêu nt 74 cấu kiện
25 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg nt 4,25 tấn
26 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg nt 4,25 tấn
27 Vận chuyển cọc, cột bê tông, cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,425 10 tấn/km
28 Biển báo tam giác nt 2 cái
29 Cột biển báo nt 6,4 m
30 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm nt 2 cái
31 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm nt 0,056 100m²
32 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm nt 1,6
33 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m, đất cấp I nt 59,05 100m
34 Phên nứa nt 852 m2
35 Mua đất nt 445,51 m3
36 Thuê đất nt 100 m2
37 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,1845 100m³
38 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,5 100m³
39 Đào xúc đất, đất cấp II nt 0,6845 100m³
40 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m, đất cấp II nt 0,6845 100m³
41 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km , đất cấp II nt 0,6845 100m³/km
42 San đất bãi thải nt 0,3423 100m³
43 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới nt 0,2 100m³
44 Đào xúc đất, đất cấp III nt 0,2 100m³
45 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m, đất cấp III nt 0,2 100m³
46 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km, đất cấp III nt 0,2 100m³/km
47 San đá bãi thải nt 0,1 100m³
B Đảm bảo ATGT
1 Rào chắn nt 2 cái
2 Biển báo thi công nt 6 cái
3 Đèn nhấp nháy nt 2 cái
C Công trình trên tuyến
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép nt 4,14
2 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV nt 0,0414 100m³
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km, đất cấp IV nt 0,0414 100m³/km
4 San đá bãi thải nt 0,0207 100m³
5 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II nt 4,532
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II nt 0,4079 100m³
7 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 0,2786 100m³
8 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,4308 100m³
9 Đóng cọc tre, chiều dài cọc = 1,5m, đất cấp I nt 28,71 100m
10 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 nt 7,66
11 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200, PCB30 nt 22,41
12 Ván khuôn móng dài nt 0,5524 100m²
13 Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB 30 nt 26,4 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤10mm nt 2,0803 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤18mm nt 2,089 tấn
16 Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa nt 22
17 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤2 tấn nt 48 cấu kiện
18 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤2 tấn nt 48 cấu kiện
19 Vận chuyển ống cống bê tông, cự ly vận chuyển ≤1km nt 6,6 10 tấn/km
20 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m, quy cách 1000x1000mm nt 48 1 đoạn cống
21 Ván khuôn ống cống nt 3,3792 100m²
22 Bê tông tường đầu dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, PCB30 nt 14,75
23 Ván khuôn tường đầu nt 0,882 100m²
24 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m, đất cấp I nt 10,8 100m
25 Phên nứa nt 128 m2
26 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 nt 0,6656 100m³
27 Đào xúc đất, đất cấp I nt 0,6656 100m³
28 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I nt 0,6656 100m³
29 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi 5km, đất cấp I nt 0,6656 100m³/km
30 San đất bãi thải nt 0,3328 100m³
31 Máy bơm nước động cơ diezel công suất 10CV nt 3 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->