Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200704462-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phú Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200673059
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 14:32:00 đến ngày 2020-07-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,626,501,460 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà hiệu bộ
1 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Mục II Chương V 136,8517 m2
2 Tháo dỡ trần Mục II Chương V 105,8064 m2
3 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Mục II Chương V 3,2699 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục II Chương V 39,9335 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục II Chương V 9,5942 m3
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V 17,76 m2
7 Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 Mục II Chương V 0,4204 100m3
8 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mục II Chương V 0,4204 100m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V 1,1181 100m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II Chương V 12,4241 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 8,0676 m3
12 Ván khuôn móng cột Mục II Chương V 0,2336 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,6092 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 1,5915 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục II Chương V 0,872 tấn
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 10,9305 m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,2192 100m2
18 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Mục II Chương V 0,0377 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,629 m3
20 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V 47,0527 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,7561 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 8,9732 m3
23 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V 49,8003 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II Chương V 0,996 100m3
25 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,7128 100m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 20,365 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 1,0457 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1183 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,3575 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 1,0594 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 6,6306 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 1,3605 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,4459 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 1,7029 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,4934 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 9,7524 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 2,7538 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 2,2137 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 27,5418 m3
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,068 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,11 tấn
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,2282 100m2
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,452 m3
44 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V 73,7166 m3
45 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V 3,6481 m3
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 446,4816 m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 598,8988 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V 251,6404 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 49,3386 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 35,3616 m2
51 Trát cạnh cửa Mục II Chương V 114,8 m
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V 166,16 m
53 Đắp trang trí cột Mục II Chương V 5 bộ
54 Đắp quả trám lan can Mục II Chương V 6 quả
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 128,7072 m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V 128,7072 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mục II Chương V 212,9472 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mục II Chương V 772,7166 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 800,4204 m2
60 Gia công, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép UPVC , kính trắng dày 5ly Mục II Chương V 19,8 m2
61 Gia công, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép UPVC gia cường, kính trắng dày 5ly Mục II Chương V 28,12 m2
62 Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sổ Mục II Chương V 28,12 m2
63 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V 1,0224 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 1,0224 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mục II Chương V 78 1m2
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 2,2573 100m2
67 Lợp tấm úp nóc Mục II Chương V 40,608 m
68 Sản xuất, lắp đặt ke chống bão Mục II Chương V 1.017 cái
69 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 1,4756 m3
70 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V 3,475 m3
71 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 21,573 m2
72 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Mục II Chương V 1 1 tủ
73 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mục II Chương V 1 m
74 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Mục II Chương V 7 m
75 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 21 bộ
76 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V 5 bộ
77 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 14 cái
78 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 32 cái
79 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Mục II Chương V 7 cái
80 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mục II Chương V 1 cái
81 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mục II Chương V 40 hộp
82 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 22 cái
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Mục II Chương V 50 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mục II Chương V 45 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 Mục II Chương V 150 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Mục II Chương V 300 m
87 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V 450 m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II Chương V 0,41 100m
89 Lắp đặt cút 90 độ D90 Mục II Chương V 7 cái
90 Lắp đặt chếch 135 D90 Mục II Chương V 7 cái
91 Lắp đặt cleom ống thoát nước Mục II Chương V 14 cái
92 Hộp đựng bình PCCC Mục II Chương V 2 hộp
93 Bình chữa cháy MT3-CO2 Mục II Chương V 2 bình
94 Bình chữa cháy MFZ4-HQ Mục II Chương V 4 bình
95 Bảng nội quy Mục II Chương V 2 cái
96 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục II Chương V 7 cọc
97 Gia công kim thu sét, dài 0,5m Mục II Chương V 6 cái
98 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục II Chương V 64,5 m
99 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mục II Chương V 31 m
100 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 9,828 m3
101 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,112 100m3
102 Lắp đặt hôp kiểm tra Mục II Chương V 1 cái
103 Bu lông đai ốc Mục II Chương V 10 bộ
104 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 33,9901 m3
105 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 6,18 m3
106 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V 8,4995 m3
107 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 76,247 m2
108 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,201 100m2
109 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,0036 tấn
110 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 80 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->