Gói thầu: 01.XL: Thi công nhà đa chức năng Trường Tiểu học Nam Hà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | 01.XL: Thi công nhà đa chức năng Trường Tiểu học Nam Hà |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706473 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 18:00:00 đến ngày 2020-07-12 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,085,365,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐA NĂNG KẾT HỢP BỂ BƠI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (đào bằng thủ công 10%) | Mô tả KT theo chương V | 50,625 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (đào bằng thủ công 10%) | Mô tả KT theo chương V | 14,343 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II (đào bằng máy 90%) | Mô tả KT theo chương V | 5,847 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 43,248 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,721 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,794 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,524 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 3,722 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả KT theo chương V | 3,633 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 50,882 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,934 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 63,144 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 74,93 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,321 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,536 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,538 | m3 |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 18,063 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 8,72 | 100m3 |
| 19 | Chi phí mua đất tính trên xe vận chuyển | Mô tả KT theo chương V | 443,318 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Mô tả KT theo chương V | 44,332 | 10m³/1km |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 58,697 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 125,753 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch thẻ | Mô tả KT theo chương V | 47,936 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 65,606 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 64,121 | m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 4,393 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,305 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,157 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,95 | tấn |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 27,898 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 5,824 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,311 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,091 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,073 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 47,504 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 3,134 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,703 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 30,831 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 1,09 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 13,246 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 116,788 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 90,247 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 36,419 | m3 |
| 44 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 8,649 | tấn |
| 45 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả KT theo chương V | 8,649 | tấn |
| 46 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả KT theo chương V | 1,714 | tấn |
| 47 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả KT theo chương V | 1,715 | tấn |
| 48 | Sản xuất xà gồ thép C120x50x15x2.5 | Mô tả KT theo chương V | 3,355 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 3,355 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 599,329 | 1m2 |
| 51 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 6,878 | 100m2 |
| 52 | Tôn úp nóc khổ rộng 400 | Mô tả KT theo chương V | 74,2 | m |
| 53 | Ke nhựa chống bão (4 cái/1m2) | Mô tả KT theo chương V | 2.751 | cái |
| 54 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 203,12 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 643,948 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 83,525 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 438,374 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 334,313 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 577,876 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1.373,169 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 585,64 | m |
| 62 | Chống thấm sàn mái bằng phương pháp khò màng Pholyme | Mô tả KT theo chương V | 348,744 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 152,584 | m2 |
| 64 | Lớp bạt lót chống nước | Mô tả KT theo chương V | 3,626 | 100m2 |
| 65 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 36,262 | m3 |
| 66 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Eposy | Mô tả KT theo chương V | 368,936 | 1m2 |
| 67 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 155,653 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 48,756 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 2.594,994 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 901,213 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.221,824 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2.274,383 | m2 |
| 73 | Làm trần phẳng bằng tấm nhựa (khung xương thả) | Mô tả KT theo chương V | 652,644 | m2 |
| 74 | Tấm Composite gắn chữ nhựa Decal | Mô tả KT theo chương V | 33,151 | m2 |
| 75 | Sản xuất hoa sắt hộp 20x20x1,4, sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 82,86 | m2 |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 82,86 | m2 |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay bằng cửa khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 8,38mm, hệ 450, phụ kiện 6 bản lề mở quay, 1 bộ khóa đa điểm, chốt inox | Mô tả KT theo chương V | 34 | m2 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở quay bằng cửa khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 8,38mm, hệ 4400, phụ kiện bản lề cối, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm | Mô tả KT theo chương V | 49,26 | m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở trượt bằng cửa khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 8,38mm, hệ 2600, phụ kiện khóa sập | Mô tả KT theo chương V | 11,52 | m2 |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở hất bằng cửa khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 8,38mm, phụ kiện 2 bản lề, một tay cài | Mô tả KT theo chương V | 1,44 | m2 |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 8,38mm | Mô tả KT theo chương V | 176,948 | m2 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn bằng tấm Compact HPL dày 12mm | Mô tả KT theo chương V | 47,268 | m2 |
| 83 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,711 | 100m3 |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 12,387 | m3 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,728 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 2,662 | tấn |
| 87 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 21,327 | m3 |
| 88 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,769 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,31 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,28 | tấn |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,54 | m3 |
| 92 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Mô tả KT theo chương V | 0,912 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,311 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,839 | tấn |
| 95 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,183 | m3 |
| 96 | Chống thấm nền bể bằng phương pháp khò màng Pholyme | Mô tả KT theo chương V | 155,745 | m2 |
| 97 | Lát nền, sàn bằng gạch Mosaic 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 92,612 | m2 |
| 98 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Mosaic 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 63,133 | m2 |
| 99 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 18,056 | m2 |
| 100 | Tấm nhựa đậy rãnh thu tràn | Mô tả KT theo chương V | 46,74 | m |
| 101 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,123 | 100m3 |
| 102 | Hệ thống trả nước thành hồ ( Trả lọc )Multi Directional Eyaball CL9/40mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,26 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 108 | Chuyển D60-48 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 109 | Hệ thống trả nước đáy hồ ( Trả lọc )Floor inlet - Adjustable 40mm x 50mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,28 | 100m |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 113 | Hệ thống thu nước đáy hồWaterco Slip Fit White low Pofile - 50mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 116 | Hệ thống hút vệ sinhMulti Directional Eyaball CL9/40mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,28 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100m |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 123 | Chuyển D60-48 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 200mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,72 | 100m |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 131 | Máy bơm lọc 5HP | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 132 | Máy bơm định lượng hóa chất | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 133 | Bình lọc S900 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 134 | Bồn châm hóa chất | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 135 | Tủ vận hành | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 136 | Thang lên xuống hồ bơi | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 137 | Đèn LED chống nước | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả KT theo chương V | 103 | m |
| 139 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp ngầm 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 103 | m |
| 140 | Vỏ tủ điều khiển 600x800 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 141 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 145 | DUL- bộ Contacto, nút nhấn, đèn báo, cầu chì, rơ le | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 146 | Biến áp AC | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 147 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,099 | 100m3 |
| 148 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 3,3 | m3 |
| 149 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,725 | m3 |
| 150 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,108 | tấn |
| 151 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,722 | m3 |
| 152 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,088 | 100m2 |
| 153 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,035 | m3 |
| 154 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mô tả KT theo chương V | 0,276 | 100m2 |
| 155 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Mô tả KT theo chương V | 0,287 | tấn |
| 156 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Mô tả KT theo chương V | 0,132 | tấn |
| 157 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,76 | m3 |
| 158 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể | Mô tả KT theo chương V | 0,044 | 100m2 |
| 159 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,006 | tấn |
| 160 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,441 | m3 |
| 161 | Chống thấm nền bể bằng phương pháp khò màng Pholyme | Mô tả KT theo chương V | 31,21 | m2 |
| 162 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 35,69 | m2 |
| 163 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 35,69 | m2 |
| 164 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x200 | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 165 | Tủ điện cho BDP bằng tôn sơn tĩnh điện 600x400x110 | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 166 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=150x200mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 167 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=150A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 171 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 172 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 173 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 820 | m |
| 174 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 165 | m |
| 175 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 45 | m |
| 176 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x35mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 177 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Mô tả KT theo chương V | 43 | m |
| 178 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 34 | m |
| 179 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 5 | m |
| 180 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 2 | m |
| 181 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng âm trần | Mô tả KT theo chương V | 36 | bộ |
| 182 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 183 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 13 | bộ |
| 184 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng ốp trần | Mô tả KT theo chương V | 7 | bộ |
| 185 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 186 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 187 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 188 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 17 | cái |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 1.040 | m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 155 | m |
| 191 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bình |
| 192 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 8 | bình |
| 193 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 194 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 195 | Đào đất, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 20,834 | m3 |
| 196 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 197 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 198 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 88 | m |
| 199 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Mô tả KT theo chương V | 25 | m |
| 200 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 6 | cọc |
| 201 | Thép chân bật | Mô tả KT theo chương V | 22 | cái |
| 202 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 20,834 | m3 |
| 203 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 204 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 205 | Van phao cơ | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 206 | Van phao điện | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 207 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 15 | m |
| 208 | Máy bơm nước | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 209 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 210 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 211 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 212 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 213 | Gương đứng | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 214 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 215 | Vòi xả sàn | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 3,2 | 100m |
| 217 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát đường kính d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 34 | cái |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m |
| 219 | Kẹp inox | Mô tả KT theo chương V | 136 | cái |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 40mm, đoạn ống dài 70m | Mô tả KT theo chương V | 0,5 | 100 m |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 48m | Mô tả KT theo chương V | 0,21 | 100 m |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 60mm, đoạn ống dài 50m | Mô tả KT theo chương V | 0,34 | 100 m |
| 223 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,13 | cái |
| 224 | Van khóa HDPE D40 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 226 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 227 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 228 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 229 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 230 | Van khóa D60 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,36 | 100m |
| 233 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 234 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 235 | Chuyển D42-90 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 236 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 237 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 239 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 240 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m |
| 242 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 23,119 | 1m3 |
| 243 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,997 | m3 |
| 244 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 245 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,061 | tấn |
| 246 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,748 | m3 |
| 247 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,345 | m3 |
| 248 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,031 | 100m2 |
| 249 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | tấn |
| 250 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,337 | m3 |
| 251 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 252 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,054 | tấn |
| 253 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,63 | m3 |
| 254 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 255 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 23,912 | m2 |
| 256 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 20,216 | m2 |
| 257 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,615 | m2 |
| 258 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,412 | 100m3 |
| 259 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,408 | m3 |
| 260 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 261 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,48 | m3 |
| 262 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mô tả KT theo chương V | 0,624 | 100m2 |
| 263 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,589 | tấn |
| 264 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | tấn |
| 265 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,24 | m3 |
| 266 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,098 | 100m2 |
| 267 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,326 | m3 |
| 268 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 29,44 | m2 |
| 269 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,132 | m2 |
| 270 | Chống thấm bể nước | Mô tả KT theo chương V | 38,572 | m2 |
| B | SÂN LÁT GẠCH TERAZZO: | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 65,7 | m3 |
| 2 | Lát gạch Terazzo | Mô tả KT theo chương V | 438 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi