Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200705228-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hữu Lũng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200685849 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 14:36:00 đến ngày 2020-07-12 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,224,657,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Chương V/Phần 2 | 268,0418 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,7045 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V/Phần 2 | 154,2494 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V/Phần 2 | 35,58 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V/Phần 2 | 48,129 | m3 |
| 6 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V/Phần 2 | 2,2758 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 1,9222 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 1,9222 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 1,9222 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 10 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V/Phần 2 | 0,462 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 0,2558 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 0,462 | 100m3 đất nguyên thổ |
| B | Nhà 04 phòng học | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 0,7711 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 9,1733 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 10,8889 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 21,025 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 19,8154 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V/Phần 2 | 0,0147 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V/Phần 2 | 0,2481 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,099 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,0516 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 3,2665 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,2836 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần 2 | 0,7794 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,1474 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V/Phần 2 | 0,8534 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 8,5734 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần 2 | 1,069 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 22,3254 | m3 |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 2,4248 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 2,4388 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 4,6494 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 43,5443 | m2 |
| 22 | Láng granitô cầu thang | Chương V/Phần 2 | 43,5443 | m2 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V/Phần 2 | 0,0391 | 100m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 0,847 | m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,7076 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,2614 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,036 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,2131 | tấn |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,4375 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 61,7458 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 0,6861 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần 2 | 0,609 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V/Phần 2 | 0,2027 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,0948 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,0298 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,7074 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,1903 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 6,3286 | m3 |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,32 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V/Phần 2 | 1,1582 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần 2 | 0,7223 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 8,8902 | m3 |
| 43 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,3165 | m3 |
| 44 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V/Phần 2 | 1,4127 | tấn |
| 45 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V/Phần 2 | 1,4127 | tấn |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 0,9112 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 0,9112 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 70,7193 | 1m2 |
| 49 | Tăng đơ d12 | Chương V/Phần 2 | 16 | Bộ |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V/Phần 2 | 3,1017 | 100m2 |
| 51 | Tôn úp nóc, úp sườn, máng xối | Chương V/Phần 2 | 50,396 | m |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 360,0732 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 166,3583 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 72,974 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 53,084 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 109,3406 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 16,9208 | m2 |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V/Phần 2 | 23,148 | m2 |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 125,26 | m |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 195,2933 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 539,5308 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M25, PCB30 | Chương V/Phần 2 | 20,68 | m |
| 63 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V/Phần 2 | 178,1296 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Chương V/Phần 2 | 245,0347 | m2 |
| 65 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Chương V/Phần 2 | 5,2608 | m2 |
| 66 | Cửa thép sơn tĩnh điện một mầu tự chọn, kính dầy 5mm (Giá đã bao gồm lắp đặt, bản lề theo cửa, chốt, chưa có khóa) | Chương V/Phần 2 | 25,92 | m2 |
| 67 | Cửa thép sơn tĩnh điện một mầu tự chọn, kính dầy 5mm (Giá đã bao gồm lắp đặt, bản lề theo cửa, chốt, chưa có khóa) | Chương V/Phần 2 | 46,08 | m2 |
| 68 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V/Phần 2 | 0,6763 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 29,9923 | 1m2 |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V/Phần 2 | 46,08 | m2 |
| 71 | Khóa cửa chốt cài ngang | Chương V/Phần 2 | 8 | bộ |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V/Phần 2 | 13 | cái |
| 74 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Chương V/Phần 2 | 5 | hộp |
| 75 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V/Phần 2 | 57 | hộp |
| 76 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V/Phần 2 | 4 | hộp |
| 77 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V/Phần 2 | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V/Phần 2 | 16 | cái |
| 79 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V/Phần 2 | 4 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V/Phần 2 | 36 | bộ |
| 81 | Lắp đặt quạt trần | Chương V/Phần 2 | 16 | cái |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 | Chương V/Phần 2 | 250 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Chương V/Phần 2 | 36 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V/Phần 2 | 78 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V/Phần 2 | 317 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V/Phần 2 | 330 | m |
| 87 | Lắp đặt sứ các loại | Chương V/Phần 2 | 3 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V/Phần 2 | 0,2475 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V/Phần 2 | 20 | cái |
| 90 | Tủ đựng bình chữa cháy | Chương V/Phần 2 | 2 | tủ |
| 91 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 92 | Bình chữa cháy ABC | Chương V/Phần 2 | 4 | bình |
| 93 | Bình chữa cháy ABC BỌT | Chương V/Phần 2 | 4 | bình |
| C | Sân trường | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 0,195 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 0,195 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần 2 | 0,039 | 100m3 |
| 4 | Bạt nhựa lót chốngt hấm nước bê tông | Chương V/Phần 2 | 130 | m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 13 | m3 |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V/Phần 2 | 3 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi