Gói thầu: Gói thầu số 5: Xây dựng + Thiết bị công trình (Nhà thực hành thí nghiệm Nông lâm nghiệp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Xây dựng + Thiết bị công trình (Nhà thực hành thí nghiệm Nông lâm nghiệp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200609585 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 17:01:00 đến ngày 2020-07-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,375,481,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 147,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây dựng Nhà thực hành thí nghiệm nông lâm nghiệp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m, đất cấp III (tính 90%) | Theo BVTK | 9,4764 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m, đất cấp III (tính 10%) | Theo BVTK | 40,1544 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III (tính 10%) | Theo BVTK | 65,1394 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Theo BVTK | 19,8432 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 19,0078 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 19,272 | m3 |
| 7 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 63,9753 | m3 |
| 8 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 80,608 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng dài | Theo BVTK | 1,7772 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BVTK | 3,1709 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo BVTK | 3,4271 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo BVTK | 5,5765 | tấn |
| 13 | Bê tông cổ cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 12,0658 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 1,3726 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm | Theo BVTK | 0,2339 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm | Theo BVTK | 4,2293 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 9,8899 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 5,06 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo BVTK | 3,5759 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 7,1519 | 100m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo BVTK | 0,3662 | 100m3 |
| 22 | Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Theo BVTK | 15,9367 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 1,701 | m3 |
| 24 | Bê tông móng bể sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 5,23 | m3 |
| 25 | Bê tông tường bể sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 6,075 | m3 |
| 26 | Bê tông dầm, giằng bể sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 0,165 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng bể móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,122 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ tường bể chiều dày ≤45 | Theo BVTK | 0,486 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn giằng bể | Theo BVTK | 0,0205 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤10mm | Theo BVTK | 0,3933 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm | Theo BVTK | 0,668 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép dầm giằng bể, ĐK ≤10mm | Theo BVTK | 0,1347 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép dầm giằng bể, ĐK ≤18mm | Theo BVTK | 0,1996 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 1,83 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo BVTK | 0,0972 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo BVTK | 0,1667 | tấn |
| 37 | Băng cản nước PVC | Theo BVTK | 16,2 | m |
| 38 | Xây bể phốt bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 1,32 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 34,4 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 34,8 | m2 |
| 41 | Láng nền không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 11,2 | m2 |
| 42 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo BVTK | 11,2 | m2 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BVTK | 20 | 1cấu kiện |
| 44 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo BVTK | 0,1752 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,3504 | 100m3 |
| 46 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 39,6758 | m3 |
| 47 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 5,5997 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 1,286 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 10,1754 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 138,7998 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 13,3005 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 5,925 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 11,7269 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 17,332 | tấn |
| 55 | Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 217,5131 | m3 |
| 56 | Ván khuôn thép sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 20,9987 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 37,7769 | tấn |
| 58 | Bê tông cầu thang sảnh xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 7,9031 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ cầu thang | Theo BVTK | 0,6577 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,9043 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,1176 | tấn |
| 62 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 17,9819 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo BVTK | 2,1665 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 0,785 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 1,9576 | tấn |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng thu hồi sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 2,654 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Theo BVTK | 0,4825 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 0,3735 | tấn |
| 69 | Gia công xà gồ thép | Theo BVTK | 3,8073 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVTK | 3,8073 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn 3 nước | Theo BVTK | 249,15 | 1m2 |
| 72 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo BVTK | 296,5666 | m3 |
| 73 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo BVTK | 31,7722 | m3 |
| 74 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo BVTK | 20,3931 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 680,393 | m2 |
| 76 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 2.235,6134 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 289,758 | m2 |
| 78 | Trát sê nô, mái trang trí, vữa XM M75 | Theo BVTK | 452,8747 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, lanh tô vữa XM M75 | Theo BVTK | 999,4138 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo BVTK | 1.161,1184 | m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 1.133,2677 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường, cầu thang trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 4.685,9036 | m2 |
| 83 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 157,4438 | m2 |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Theo BVTK | 254,8028 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 | Theo BVTK | 1.285,8128 | m2 |
| 86 | Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh | Theo BVTK | 46,5284 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm | Theo BVTK | 74,9288 | m2 |
| 88 | Ốp tường gạch ceramic 600x300mm | Theo BVTK | 357,73 | m2 |
| 89 | Thi công trần bằng tấm thạch cao khung xương chìm | Theo BVTK | 179,9912 | m2 |
| 90 | Bả trần thạch cao | Theo BVTK | 179,9912 | m2 |
| 91 | Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo BVTK | 179,9912 | m2 |
| 92 | Thi công trần bằng nhôm khung 600x600 | Theo BVTK | 74,9288 | m2 |
| 93 | Thi công vách ngăn bằng tấm compact HPL | Theo BVTK | 60,4135 | m2 |
| 94 | Con sơn đỡ bệ đá | Theo BVTK | 26 | cái |
| 95 | Lát đá mặt bàn các loại | Theo BVTK | 25,5625 | m2 |
| 96 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo BVTK | 1,755 | m3 |
| 97 | Lát đá bậc cầu thang | Theo BVTK | 61,8005 | m2 |
| 98 | Sản xuất lan can cầu thang | Theo BVTK | 29,943 | m2 |
| 99 | Lắp dựng lan can cầu thang | Theo BVTK | 29,943 | m2 |
| 100 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pano kính - khóa đơn điểm, kính mờ 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo BVTK | 7,04 | m2 |
| 101 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay pano kính - khóa đa điểm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo BVTK | 117,426 | m2 |
| 102 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pano kính - khóa đơn điểm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo BVTK | 6,08 | m2 |
| 103 | Cửa sổ nhựa lõi thép mở lật, kính trắng 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo BVTK | 121,008 | m2 |
| 104 | Vách kính cố định kính 6.38mm) | Theo BVTK | 267,1618 | m2 |
| 105 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng 6,38mm, phụ kiện GQ đồng bộ | Theo BVTK | 21,6 | m2 |
| 106 | Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở lật, kính trắng mờ 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo BVTK | 2,52 | m2 |
| 107 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Theo BVTK | 275,674 | m2 |
| 108 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | Theo BVTK | 267,1618 | m2 |
| 109 | Khóa cửa tay gạt ngang | Theo BVTK | 42 | bộ |
| 110 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,42mm | Theo BVTK | 8,2034 | 100m2 |
| 111 | Tôn úp nóc | Theo BVTK | 75,6 | md |
| 112 | Đắp đất nền công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTK | 1,4346 | 100m3 |
| 113 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo BVTK | 2,8693 | 100m3 |
| 114 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 46,9795 | m3 |
| 115 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 55,2968 | m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tính 3 tháng) | Theo BVTK | 12,7553 | 100m2 |
| 117 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTK | 0,0987 | 100m3 |
| 118 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 2,6127 | m3 |
| 119 | Bê tông đường dốc sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo BVTK | 0,949 | m3 |
| 120 | Láng đường dốc khía rãnh dày 3cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 10,87 | m2 |
| 121 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 7,693 | m3 |
| 122 | Lát đá bậc tam cấp | Theo BVTK | 29,0241 | m2 |
| 123 | Sản xuất lan can bằng inox | Theo BVTK | 24,993 | m2 |
| 124 | Lắp dựng lan can inox | Theo BVTK | 24,993 | m2 |
| 125 | Mái sảnh (bao gồm cả xà gồ và kính) | Theo BVTK | 22,7381 | m2 |
| 126 | Xây bồn hoa tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo BVTK | 3,4485 | m3 |
| 127 | Ốp đá rối vào chân tường | Theo BVTK | 91,6744 | m2 |
| 128 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 33,675 | m2 |
| 129 | Quét dung dịch chống thấm bồn hoa | Theo BVTK | 37,4828 | m2 |
| 130 | Đắp cát bồn hoa | Theo BVTK | 0,0194 | 100m3 |
| 131 | Đất màu trồng cây | Theo BVTK | 27,6206 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Phần điện Nhà thực hành thí nghiệm nông lâm nghiệp | |||
| 1 | Attomat MCCB 4P 200A 25kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 2 | Attomat MCCB 3P 80A 15kA | Theo BVTK | 3 | cái |
| 3 | Attomat MCCB 3P 32A 15kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 4 | Attomat MCB 2P 20A 10kA | Theo BVTK | 2 | cái |
| 5 | Attomat MCB 2P 16A 10kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 6 | Hệ thống thanh cái đồng 4P 150A | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 7 | Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 8 | Máy biến dòng 200/5A | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 9 | Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AM), gọc quay 90 độ | Theo BVTK | 3 | cái |
| 10 | Đồng hồ đo điện áp xoay chiều 450V, gọc quay 90 độ | Theo BVTK | 1 | cái |
| 11 | Chuyển mạch vol kế | Theo BVTK | 1 | cái |
| 12 | Vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện dày 1,2mm, KT 600x800x300mm | Theo BVTK | 1 | hộp |
| 13 | Attomat MCCB 3P 80A 15kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 14 | Attomat MCB 2P 32A 10kA | Theo BVTK | 7 | cái |
| 15 | Attomat MCB 2P 20A 10kA | Theo BVTK | 3 | cái |
| 16 | Attomat MCB 1P 20A 6kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 17 | Attomat MCB 1P 16A 6kA | Theo BVTK | 2 | cái |
| 18 | Hệ thống thanh cái đồng 4P 100A | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 19 | Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 20 | Vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện dày 1,2mm, KT 600x800x200mm | Theo BVTK | 1 | hộp |
| 21 | Attomat MCCB 3P 80A 15kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 22 | Attomat MCB 2P 32A 10kA | Theo BVTK | 7 | cái |
| 23 | Attomat MCB 2P 20A 10kA | Theo BVTK | 4 | cái |
| 24 | Attomat MCB 1P 20A 6kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 25 | Attomat MCB 1P 16A 6kA | Theo BVTK | 2 | cái |
| 26 | Hệ thống thanh cái đồng 4P 100A | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 27 | Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 28 | Vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện dày 1,2mm, KT 600x800x200mm | Theo BVTK | 1 | hộp |
| 29 | Attomat MCB 2P 32A 10kA | Theo BVTK | 14 | cái |
| 30 | Attomat MCB 1P 16A 6kA | Theo BVTK | 42 | cái |
| 31 | Attomat MCB 1P 10A 6kA | Theo BVTK | 28 | cái |
| 32 | Tủ điện phòng 8 modul | Theo BVTK | 14 | hộp |
| 33 | Attomat MCB 2P 32A 10kA | Theo BVTK | 6 | cái |
| 34 | Attomat MCB 1P 16A 6kA | Theo BVTK | 18 | cái |
| 35 | Attomat MCB 1P 10A 6kA | Theo BVTK | 12 | cái |
| 36 | Tủ điện phòng 8 modul | Theo BVTK | 6 | hộp |
| 37 | Đèn led downlight âm trần D110 12W | Theo BVTK | 20 | bộ |
| 38 | Đèn tán quang treo trần 1,2m, lắp 2 bóng led 2x18w | Theo BVTK | 120 | bộ |
| 39 | Đèn TuypLed 1,2m, gắn trần bóng Led 1x16w | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 40 | Đèn Panel led âm trần 35w, 600x600 | Theo BVTK | 24 | bộ |
| 41 | Đèn Led ốp trần D225 18w | Theo BVTK | 29 | bộ |
| 42 | Quạt trần + hộp số | Theo BVTK | 66 | cái |
| 43 | Máy sấy tay | Theo BVTK | 4 | cái |
| 44 | Công tắc 1 phím | Theo BVTK | 2 | cái |
| 45 | Công tắc 2 phím | Theo BVTK | 28 | cái |
| 46 | Công tắc 3 phím | Theo BVTK | 1 | cái |
| 47 | Công tắc đảo chiều | Theo BVTK | 6 | cái |
| 48 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Theo BVTK | 77 | cái |
| 49 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95mm2 | Theo BVTK | 20 | m |
| 50 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo BVTK | 45 | m |
| 51 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Theo BVTK | 10 | m |
| 52 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo BVTK | 252 | m |
| 53 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo BVTK | 72 | m |
| 54 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo BVTK | 25 | m |
| 55 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo BVTK | 2.016 | m |
| 56 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo BVTK | 2.931 | m |
| 57 | Dây điện Cu/PVC 1x16mm2 (dây E) | Theo BVTK | 45 | m |
| 58 | Dây điện Cu/PVC 1x6mm2 (dây E) | Theo BVTK | 262 | m |
| 59 | Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 (dây E) | Theo BVTK | 72 | m |
| 60 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 (dây E) | Theo BVTK | 1.139 | m |
| 61 | Máng cáp kích thước 300x50mm dày 1,2mm bao gồm cả nắp | Theo BVTK | 72 | m |
| 62 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | Theo BVTK | 15 | m |
| 63 | Ống nhựa luồn dây D50mm | Theo BVTK | 45 | m |
| 64 | Ống nhựa luồn dây D25mm | Theo BVTK | 259 | m |
| 65 | Ống nhựa luồn dây D20mm | Theo BVTK | 1.996 | m |
| 66 | Gia công kim thu sét D14 dài 1m | Theo BVTK | 5 | cái |
| 67 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2,5m | Theo BVTK | 6 | cọc |
| 68 | Kéo rải thép chống sét dưới mương, thép dẹt tiếp đất 40x4 | Theo BVTK | 30 | m |
| 69 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo BVTK | 87 | m |
| 70 | Kẹp định vị thoát sét | Theo BVTK | 65 | cái |
| 71 | Đào rãnh thoát sét rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Theo BVTK | 17,7 | m3 |
| 72 | Đắp đất rãnh thoát sét | Theo BVTK | 17,7 | m3 |
| 73 | Bản đồng tiếp đất EB-A-G1 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 74 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x50mm2 | Theo BVTK | 6 | m |
| 75 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D16 L=2,4m | Theo BVTK | 7 | cọc |
| 76 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Theo BVTK | 26 | m |
| 77 | Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng | Theo BVTK | 8 | cái |
| 78 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM | Theo BVTK | 3 | bao |
| 79 | Đào rãnh thoát sét rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Theo BVTK | 15,6 | m3 |
| 80 | Đắp đất rãnh thoát sét | Theo BVTK | 15,6 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Phần điện nhẹ Nhà thực hành thí nghiệm nông lâm nghiệp | |||
| 1 | Lắp đặt Switch 24 cổng RJ-45 tốc độ 10/100/1000 BaseT, 2 cổng | Theo BVTK | 3 | thiết bị |
| 2 | Lắp đặt bộ lưu điện UPS 2kVA | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Fiber optic pack Mount patch Enclosure, 1U, Duplex SC, 4-Fiber, MM | Theo BVTK | 1 | cái |
| 4 | Tủ Rack 19''15U | Theo BVTK | 2 | 1 tủ |
| 5 | Ổ cắm điện thoại & máy tính | Theo BVTK | 25 | cái |
| 6 | Cáp cat6 UTP 4P | Theo BVTK | 1.200 | m |
| 7 | Ống luồn dây PVC D20mm | Theo BVTK | 560 | m |
| 8 | Cáp âm thanh 2x1,5mm, bọc chống nhiễu | Theo BVTK | 140 | m |
| 9 | Ống luồn dây PVC D20mm | Theo BVTK | 120 | m |
| 10 | Ổ cắm HDMI âm tường | Theo BVTK | 3 | 1 cái |
| 11 | Tủ Rack 19''15U | Theo BVTK | 3 | 1 tủ |
| 12 | Dây HDMI dài 20m | Theo BVTK | 3 | sợi |
| 13 | Cáp âm thanh 2x1,5mm, bọc chống nhiễu | Theo BVTK | 135 | m |
| 14 | Cáp điều khiển | Theo BVTK | 45 | m |
| 15 | Ống luồn dây PVC D20mm | Theo BVTK | 150 | m |
| D | Hạng mục 4: Phần điều hòa Nhà thực hành thí nghiệm nông lâm nghiệp | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | Theo BVTK | 17 | máy |
| 2 | Lắp đặt quạt thông gió vệ sinh | Theo BVTK | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt quạt thông gió hướng trục | Theo BVTK | 22 | cái |
| 4 | Ống gió tôn tráng kém 200x200 | Theo BVTK | 6 | m |
| 5 | Ống gió tôn tráng kém 300x200 | Theo BVTK | 6 | m |
| 6 | Chuyển tiết điện tôn tráng kẽm, kích thước 300x200/D310 L300 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 7 | Chuyển tiết điện tôn tráng kẽm, kích thước 600x200/D310 L300 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 8 | Côn thu tôn tráng kẽm, kích thước 300x200/200x200 L200 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 9 | Cửa gió hút mùi vệ sinh 300x300 kèm hộp gió 250x250 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 10 | Cửa thải gió kèm lưới chắn côn trùng 600x200 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 11 | Ống nối mềm D150 | Theo BVTK | 0,3 | 100m |
| 12 | Ống đồng dẫn ga ĐK 6,4mm | Theo BVTK | 1,8 | 100m |
| 13 | Ống đồng dẫn ga ĐK 12,7mm | Theo BVTK | 0,45 | 100m |
| 14 | Ống đồng dẫn ga ĐK 15,9mm | Theo BVTK | 1,35 | 100m |
| 15 | Ống nhựa u.PVC thoát nước ngưng D21mm | Theo BVTK | 0,7 | 100m |
| 16 | Ống nhựa u.PVC thoát nước ngưng D27mm | Theo BVTK | 1,2 | 100m |
| 17 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo BVTK | 510 | m |
| 18 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo BVTK | 40 | m |
| 19 | Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo BVTK | 350 | m |
| 20 | Cáp điện Cu/PVC 4x1,5mm2 | Theo BVTK | 180 | m |
| 21 | Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 dây E | Theo BVTK | 510 | m |
| 22 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 dây E | Theo BVTK | 40 | m |
| 23 | Công tắc 1 hạt | Theo BVTK | 21 | cái |
| 24 | Attomat MCB 3P 32A 10kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 25 | Attomat MCB 1P 25A 6kA | Theo BVTK | 5 | cái |
| 26 | Attomat MCB 1P 16A 6kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 27 | Hệ thống thanh cái đồng 3P 40A | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 28 | Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 29 | Chầu chì 220V/2A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 30 | Tủ điện 8 modul | Theo BVTK | 1 | tủ |
| 31 | Attomat MCB 3P 80A 10kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 32 | Attomat MCB 1P 25A 6kA | Theo BVTK | 14 | cái |
| 33 | Attomat MCB 1P 16A 6kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 34 | Hệ thống thanh cái đồng 3P 100A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 35 | Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 36 | Chầu chì 220V/2A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 37 | Tủ điện 16 modul | Theo BVTK | 1 | tủ |
| E | Hạng mục 5: Phần nước Nhà thực hành thí nghiệm nông lâm nghiệp | |||
| 1 | Chậu rửa 1 vòi | Theo BVTK | 35 | bộ |
| 2 | Vòi rửa lavabo 1 vòi | Theo BVTK | 35 | bộ |
| 3 | Gương soi | Theo BVTK | 35 | cái |
| 4 | Hộp đựng xà phòng | Theo BVTK | 35 | cái |
| 5 | Chậu xí bệt | Theo BVTK | 14 | bộ |
| 6 | Vòi xịt vệ sinh | Theo BVTK | 14 | cái |
| 7 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo BVTK | 14 | cái |
| 8 | Chậu tiểu nam | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 9 | Van xả tiểu nam | Theo BVTK | 8 | cái |
| 10 | Phễu thu nước sàn D90 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt máy bơm tăng áp Q=3m3/h; H=15m | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt bình tích áp Q=100L | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 13 | Bồn nước Inox 2,5m3 | Theo BVTK | 1 | bể |
| 14 | Van phao D32mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 15 | Ống nhựa PP-R D40mm | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 16 | Ống nhựa PP-R D32mm | Theo BVTK | 0,55 | 100m |
| 17 | Ống nhựa PP-R D25mm | Theo BVTK | 0,25 | 100m |
| 18 | Ống nhựa PP-R D20mm | Theo BVTK | 0,55 | 100m |
| 19 | Tê nhựa PP-R D40mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 20 | Tê nhựa PP-R D32mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 21 | Tê nhựa PP-R D25mm | Theo BVTK | 22 | cái |
| 22 | Tê nhựa PP-R D20mm | Theo BVTK | 3 | cái |
| 23 | Côn nhựa PP-R D32mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 24 | Côn nhựa PP-R D25mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 25 | Cút nhựa PP-R D32mm | Theo BVTK | 8 | cái |
| 26 | Cút nhựa PP-R D25mm | Theo BVTK | 11 | cái |
| 27 | Cút nhựa PP-R D20mm | Theo BVTK | 80 | cái |
| 28 | Rắcco nhựa PP-R D32mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 29 | Măng sông nhựa PP-R D40mm | Theo BVTK | 5 | cái |
| 30 | Măng sông nhựa PP-R D32mm | Theo BVTK | 13 | cái |
| 31 | Măng sông nhựa PP-R D25mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 32 | Đai neo giữ ống | Theo BVTK | 150 | cái |
| 33 | Cút nhựa PP-R D20mm ren trong | Theo BVTK | 70 | cái |
| 34 | Van 2 chiều D32mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 35 | Van 2 chiều D20mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 36 | Van 1 chiều D32mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 37 | Ống nhựa u.PVC D200mm | Theo BVTK | 0,07 | 100m |
| 38 | Ống nhựa u.PVC D90mm | Theo BVTK | 1,2 | 100m |
| 39 | Cầu thu nước D110mm | Theo BVTK | 12 | cái |
| 40 | Chếch nhựa u.PVC D90mm | Theo BVTK | 24 | cái |
| 41 | Ống nhựa u.PVC D125mm | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 42 | Ống nhựa u.PVC D110mm | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 43 | Ống nhựa u.PVC D90mm | Theo BVTK | 0,8 | 100m |
| 44 | Ống nhựa u.PVC D75mm | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 45 | Ống nhựa u.PVC D60mm | Theo BVTK | 0,26 | 100m |
| 46 | Ống nhựa u.PVC D42mm | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 47 | Y nhựa u.PVC D125mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 48 | Y nhựa u.PVC D110mm | Theo BVTK | 15 | cái |
| 49 | Y nhựa u.PVC D90mm | Theo BVTK | 7 | cái |
| 50 | Y nhựa u.PVC D75mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 51 | Y nhựa u.PVC D60mm | Theo BVTK | 18 | cái |
| 52 | Chếch nhựa u.PVC D125mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 53 | Chếch nhựa u.PVC D110mm | Theo BVTK | 15 | cái |
| 54 | Chếch nhựa u.PVC D90mm | Theo BVTK | 20 | cái |
| 55 | Chếch nhựa u.PVC D75mm | Theo BVTK | 6 | cái |
| 56 | Chếch nhựa u.PVC D60mm | Theo BVTK | 15 | cái |
| 57 | Chếch nhựa u.PVC D42mm | Theo BVTK | 20 | cái |
| 58 | Nút bịt nhựa thông tăc D110mm | Theo BVTK | 5 | cái |
| 59 | Nút bịt nhựa thông tăc D90mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 60 | Đai neo giữ ống | Theo BVTK | 180 | cái |
| 61 | Măng sông nhựa u.PVC D125mm | Theo BVTK | 5 | cái |
| 62 | Măng sông nhựa u.PVC D110mm | Theo BVTK | 5 | cái |
| 63 | Măng sông nhựa u.PVC D90mm | Theo BVTK | 20 | cái |
| 64 | Măng sông nhựa u.PVC D75mm | Theo BVTK | 5 | cái |
| 65 | Măng sông nhựa u.PVC D60mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| F | Hạng mục 6: Phần PCCC Nhà thực hành thí nghiệm nông lâm nghiệp | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo cháy khói thường | Theo BVTK | 34 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đế đầu báo cháy | Theo BVTK | 34 | bộ |
| 3 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt còi đèn báo cháy kết hợp | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đế âm cho nút ấn, chuông báo cháy | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 6 | Đèn báo cháy phòng | Theo BVTK | 23 | bộ |
| 7 | Lắp điện trở cuối kênh | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 8 | Nguồn dự phòng 12VDC | Theo BVTK | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp nối kỹ thuật tầng | Theo BVTK | 2 | hộp |
| 10 | Lắp đặt dây tín hiệu chống cháy 2 ruột 2x1mm2 | Theo BVTK | 386 | m |
| 11 | Lắp đặt dây nguồn chống cháy 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo BVTK | 78 | m |
| 12 | Ống ghen mềm chống cháy luồn dây D20 | Theo BVTK | 464 | m |
| 13 | Hộp chia dây tín hiệu | Theo BVTK | 44 | cái |
| 14 | Kẹp đỡ ống D20 | Theo BVTK | 581 | cái |
| 15 | Đèn exit loại 2 mặt không chỉ hướng có ắc quy dự phòng thời gian 120 phút | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 16 | Đèn exit loại 2 mặt chỉ 1 hướng có ắc quy dự phòng thời gian 120 phút | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 17 | Đèn chiếu sáng sự cố có ắc quy dự phòng 120 phút | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo BVTK | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây nguồn chống cháy 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo BVTK | 96 | m |
| 20 | Ống ghen mềm chống cháy luồn dây D20 | Theo BVTK | 96 | m |
| 21 | Kẹp đỡ ống D20 | Theo BVTK | 107 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp nối kỹ thuật tầng | Theo BVTK | 2 | hộp |
| 23 | Hộp chia ngả | Theo BVTK | 12 | hộp |
| 24 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50 | Theo BVTK | 0,55 | 100m |
| 25 | Lắp đặt măng sông thép D50 | Theo BVTK | 28 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút thép đường kính cút d=50mm | Theo BVTK | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê thép đường kính tê D50mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 28 | Lắp bích thép đường kính D50mm | Theo BVTK | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt van bướm tay gạt D50 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt van 1 chiều D50 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt van xả khí tự động D25 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt van bi D25 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 34 | Cuộn vòi chữa cháy D50 - 20m | Theo BVTK | 4 | cuộn |
| 35 | Khớp nối đầu vòi D50 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 36 | Khớp nối ren trong D50 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 37 | Lăng phun nước chữa cháy D50 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 38 | Bình bột chữa cháy ABC - 4kg | Theo BVTK | 8 | bình |
| 39 | Bình chữa cháy khí CO2 - 3kg | Theo BVTK | 4 | bình |
| 40 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy (1200x700x250) | Theo BVTK | 4 | hộp |
| 41 | Tiêu lệnh nội quy PCCC | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 42 | Thử áp lực đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Theo BVTK | 0,55 | 100m |
| G | Hạng mục 7: Phần hạ tầng ngoài nhà | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông sân đường, bê tông M150, đá 2x4 | Theo BVTK | 66 | m3 |
| 2 | Nilong lót | Theo BVTK | 440 | m2 |
| 3 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Theo BVTK | 1,76 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTK | 0,88 | 100m3 |
| 5 | Lát gạch terrazzo 400x400 | Theo BVTK | 440 | m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo BVTK | 63,6 | m3 |
| 7 | Nilong lót | Theo BVTK | 424 | m2 |
| 8 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Theo BVTK | 1,696 | 100m3 |
| 9 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTK | 1,272 | 100m3 |
| 10 | Đào móng bồn hoa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Theo BVTK | 11,4 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 4,68 | m3 |
| 12 | Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo BVTK | 13,992 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 57,75 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 57,75 | m2 |
| 15 | Lát đá mặt bồn hoa | Theo BVTK | 16,5 | m2 |
| 16 | Đào móng dường dốc, tam cấp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III | Theo BVTK | 4,6149 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 0,6486 | m3 |
| 18 | Bê tông dầm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 1,7556 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ dầm móng | Theo BVTK | 0,1596 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm | Theo BVTK | 0,0608 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm | Theo BVTK | 0,2352 | tấn |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 0,378 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 0,2079 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTK | 0,5288 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền dốc, tam cấp bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo BVTK | 7,188 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép nền dốc, tam cấp, ĐK ≤10mm | Theo BVTK | 1,0675 | tấn |
| 27 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 10,3306 | m3 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 39,6 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 37,374 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp | Theo BVTK | 42,138 | m2 |
| 31 | Gia công lan can tam cấp | Theo BVTK | 36,476 | m2 |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BVTK | 36,476 | m2 |
| 33 | Đào móng rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BVTK | 56,628 | m3 |
| 34 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo BVTK | 5,3508 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 3,2559 | m3 |
| 36 | Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 0,9737 | m3 |
| 37 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 9,9 | m3 |
| 38 | Trát tường hố ga, rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 50,28 | m2 |
| 39 | Láng hố ga, rãnh nước dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 14,94 | m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 2,6089 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp dựng ván khuôn tấm đan | Theo BVTK | 0,1499 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo BVTK | 0,1604 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu | Theo BVTK | 49 | 1cấu kiện |
| 44 | Đắp đất bằng đầm đất cầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTK | 0,2066 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,4132 | 100m3 |
| H | Hạng mục 8: PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 1 chiều 24.000 BTU | Theo BVTK | 13 | cái |
| 2 | Điều hòa 1 chiều 18.000 BTU | Theo BVTK | 4 | cái |
| 3 | Quạt thông gió gắn tường lưu lượng 500m3/H, áp suất 50 PA, công suất 0,1 lkw | Theo BVTK | 1 | cái |
| 4 | Quạt thông gió gắn tường lưu lượng 2500-2700m3/H, áp suất 50 PA, công suất 0,42kW | Theo BVTK | 20 | cái |
| 5 | Quạt thông gió gắn trần nối ống gió lưu lượng 900-1200m3/H, áp suất 150 PA, công suất 0,37kW | Theo BVTK | 2 | cái |
| 6 | Switch 24 cổng RJ-45 tốc độ 10/100/1000 BaseT, 2 cổng Combo có thể cấu hình hoạt động ở tốc độ 10/100/1000 BaseT hoạc 1000 BaseX, L2 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 7 | Bộ lưu điện 2 kVA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 8 | Fiber Optic Rack Mount Patch Enclosure, IU, Duplex sc, 12-Fiber, MM | Theo BVTK | 1 | cái |
| 9 | Loa hộp treo tường 6w | Theo BVTK | 9 | cái |
| 10 | Bộ trộn | Theo BVTK | 3 | cái |
| 11 | Âmply công suất 240w | Theo BVTK | 3 | cái |
| 12 | Loa toàn dải treo tường 60W | Theo BVTK | 12 | cái |
| 13 | Micro không dây UHF, loại cầm tay | Theo BVTK | 3 | cái |
| 14 | Micro không dây UHF, loại cài ve áo | Theo BVTK | 3 | cái |
| 15 | Máy bơm tăng áp Q=3m3/h; H=15m | Theo BVTK | 2 | cái |
| 16 | Bình tích áp Q=100L | Theo BVTK | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi