Gói thầu: Gói thầu số 5: Xây dựng + Thiết bị công trình (Nhà thực hành thí nghiệm Nông lâm nghiệp)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200706313-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Phú Thọ
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Xây dựng + Thiết bị công trình (Nhà thực hành thí nghiệm Nông lâm nghiệp)
Số hiệu KHLCNT 20200609585
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 17:01:00 đến ngày 2020-07-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,375,481,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 147,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần xây dựng Nhà thực hành thí nghiệm nông lâm nghiệp
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m, đất cấp III (tính 90%)  Theo BVTK 9,4764 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m, đất cấp III (tính 10%)  Theo BVTK 40,1544 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III (tính 10%)  Theo BVTK 65,1394 m3
4 Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III  Theo BVTK 19,8432 m3
5 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Theo BVTK 19,0078 m3
6 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6  Theo BVTK 19,272 m3
7 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2  Theo BVTK 63,9753 m3
8 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2  Theo BVTK 80,608 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng dài  Theo BVTK 1,7772 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Theo BVTK 3,1709 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Theo BVTK 3,4271 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm  Theo BVTK 5,5765 tấn
13 Bê tông cổ cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, M250, đá 1x2  Theo BVTK 12,0658 m3
14 Ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật  Theo BVTK 1,3726 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm  Theo BVTK 0,2339 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm  Theo BVTK 4,2293 tấn
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50  Theo BVTK 9,8899 m3
18 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM M75  Theo BVTK 5,06 m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95  Theo BVTK 3,5759 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III  Theo BVTK 7,1519 100m3
21 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III  Theo BVTK 0,3662 100m3
22 Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III  Theo BVTK 15,9367 m3
23 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Theo BVTK 1,701 m3
24 Bê tông móng bể sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2  Theo BVTK 5,23 m3
25 Bê tông tường bể sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2  Theo BVTK 6,075 m3
26 Bê tông dầm, giằng bể sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2  Theo BVTK 0,165 m3
27 Ván khuôn móng bể móng vuông, chữ nhật  Theo BVTK 0,122 100m2
28 Ván khuôn gỗ tường bể chiều dày ≤45  Theo BVTK 0,486 100m2
29 Ván khuôn giằng bể  Theo BVTK 0,0205 100m2
30 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤10mm  Theo BVTK 0,3933 tấn
31 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm  Theo BVTK 0,668 tấn
32 Lắp dựng cốt thép dầm giằng bể, ĐK ≤10mm  Theo BVTK 0,1347 tấn
33 Lắp dựng cốt thép dầm giằng bể, ĐK ≤18mm  Theo BVTK 0,1996 tấn
34 Bê tông tấm đan đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2  Theo BVTK 1,83 m3
35 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan  Theo BVTK 0,0972 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan  Theo BVTK 0,1667 tấn
37 Băng cản nước PVC  Theo BVTK 16,2 m
38 Xây bể phốt bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50  Theo BVTK 1,32 m3
39 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75  Theo BVTK 34,4 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75  Theo BVTK 34,8 m2
41 Láng nền không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75  Theo BVTK 11,2 m2
42 Quét nước xi măng 2 nước  Theo BVTK 11,2 m2
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg  Theo BVTK 20 1cấu kiện
44 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95  Theo BVTK 0,1752 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III  Theo BVTK 0,3504 100m3
46 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2  Theo BVTK 39,6758 m3
47 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m  Theo BVTK 5,5997 100m2
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Theo BVTK 1,286 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  Theo BVTK 10,1754 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2  Theo BVTK 138,7998 m3
51 Ván khuôn thép xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m  Theo BVTK 13,3005 100m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Theo BVTK 5,925 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Theo BVTK 11,7269 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  Theo BVTK 17,332 tấn
55 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2  Theo BVTK 217,5131 m3
56 Ván khuôn thép sàn mái, chiều cao ≤28m  Theo BVTK 20,9987 100m2
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Theo BVTK 37,7769 tấn
58 Bê tông cầu thang sảnh xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2  Theo BVTK 7,9031 m3
59 Ván khuôn gỗ cầu thang  Theo BVTK 0,6577 100m2
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Theo BVTK 0,9043 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m  Theo BVTK 0,1176 tấn
62 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2  Theo BVTK 17,9819 m3
63 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt  Theo BVTK 2,1665 100m2
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Theo BVTK 0,785 tấn
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m  Theo BVTK 1,9576 tấn
66 Bê tông xà dầm, giằng thu hồi sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2  Theo BVTK 2,654 m3
67 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi  Theo BVTK 0,4825 100m2
68 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Theo BVTK 0,3735 tấn
69 Gia công xà gồ thép  Theo BVTK 3,8073 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép  Theo BVTK 3,8073 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn 3 nước  Theo BVTK 249,15 1m2
72 Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50  Theo BVTK 296,5666 m3
73 Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50  Theo BVTK 31,7722 m3
74 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50  Theo BVTK 20,3931 m3
75 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75  Theo BVTK 680,393 m2
76 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75  Theo BVTK 2.235,6134 m2
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75  Theo BVTK 289,758 m2
78 Trát sê nô, mái trang trí, vữa XM M75  Theo BVTK 452,8747 m2
79 Trát xà dầm, lanh tô vữa XM M75  Theo BVTK 999,4138 m2
80 Trát trần, vữa XM M75  Theo BVTK 1.161,1184 m2
81 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Theo BVTK 1.133,2677 m2
82 Sơn dầm, trần, tường, cầu thang trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Theo BVTK 4.685,9036 m2
83 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75  Theo BVTK 157,4438 m2
84 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô  Theo BVTK 254,8028 m2
85 Lát nền, sàn gạch granit 600x600  Theo BVTK 1.285,8128 m2
86 Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh  Theo BVTK 46,5284 m2
87 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm  Theo BVTK 74,9288 m2
88 Ốp tường gạch ceramic 600x300mm  Theo BVTK 357,73 m2
89 Thi công trần bằng tấm thạch cao khung xương chìm  Theo BVTK 179,9912 m2
90 Bả trần thạch cao  Theo BVTK 179,9912 m2
91 Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn 1 nước lót + 1 nước phủ  Theo BVTK 179,9912 m2
92 Thi công trần bằng nhôm khung 600x600  Theo BVTK 74,9288 m2
93 Thi công vách ngăn bằng tấm compact HPL  Theo BVTK 60,4135 m2
94 Con sơn đỡ bệ đá  Theo BVTK 26 cái
95 Lát đá mặt bàn các loại  Theo BVTK 25,5625 m2
96 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50  Theo BVTK 1,755 m3
97 Lát đá bậc cầu thang  Theo BVTK 61,8005 m2
98 Sản xuất lan can cầu thang  Theo BVTK 29,943 m2
99 Lắp dựng lan can cầu thang  Theo BVTK 29,943 m2
100 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pano kính - khóa đơn điểm, kính mờ 5mm, phụ kiện đồng bộ  Theo BVTK 7,04 m2
101 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay pano kính - khóa đa điểm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ  Theo BVTK 117,426 m2
102 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pano kính - khóa đơn điểm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ  Theo BVTK 6,08 m2
103 Cửa sổ nhựa lõi thép mở lật, kính trắng 6,38mm, phụ kiện đồng bộ  Theo BVTK 121,008 m2 
104 Vách kính cố định kính 6.38mm)  Theo BVTK 267,1618 m2
105 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng 6,38mm, phụ kiện GQ đồng bộ  Theo BVTK 21,6 m2
106 Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở lật, kính trắng mờ 5mm, phụ kiện đồng bộ  Theo BVTK 2,52 m2
107 Lắp dựng cửa khung nhôm  Theo BVTK 275,674 m2
108 Lắp dựng vách kính khung nhôm  Theo BVTK 267,1618 m2
109 Khóa cửa tay gạt ngang  Theo BVTK 42 bộ
110 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,42mm  Theo BVTK 8,2034 100m2
111 Tôn úp nóc  Theo BVTK 75,6 md
112 Đắp đất nền công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90  Theo BVTK 1,4346 100m3
113 Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95  Theo BVTK 2,8693 100m3
114 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6  Theo BVTK 46,9795 m3
115 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75  Theo BVTK 55,2968 m2
116 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tính 3 tháng)  Theo BVTK 12,7553 100m2
117 Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90  Theo BVTK 0,0987 100m3
118 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Theo BVTK 2,6127 m3
119 Bê tông đường dốc sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2  Theo BVTK 0,949 m3
120 Láng đường dốc khía rãnh dày 3cm, vữa XM M75  Theo BVTK 10,87 m2
121 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50  Theo BVTK 7,693 m3
122 Lát đá bậc tam cấp  Theo BVTK 29,0241 m2
123 Sản xuất lan can bằng inox  Theo BVTK 24,993 m2
124 Lắp dựng lan can inox  Theo BVTK 24,993 m2
125 Mái sảnh (bao gồm cả xà gồ và kính)  Theo BVTK 22,7381 m2
126 Xây bồn hoa tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50  Theo BVTK 3,4485 m3
127 Ốp đá rối vào chân tường  Theo BVTK 91,6744 m2
128 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50  Theo BVTK 33,675 m2
129 Quét dung dịch chống thấm bồn hoa  Theo BVTK 37,4828 m2
130 Đắp cát bồn hoa  Theo BVTK 0,0194 100m3
131 Đất màu trồng cây  Theo BVTK 27,6206 m3
B Hạng mục 2: Phần điện Nhà thực hành thí nghiệm nông lâm nghiệp
1 Attomat MCCB 4P 200A 25kA  Theo BVTK 1 cái
2 Attomat MCCB 3P 80A 15kA  Theo BVTK 3 cái
3 Attomat MCCB 3P 32A 15kA  Theo BVTK 1 cái
4 Attomat MCB 2P 20A 10kA  Theo BVTK 2 cái
5 Attomat MCB 2P 16A 10kA  Theo BVTK 1 cái
6 Hệ thống thanh cái đồng 4P 150A  Theo BVTK 1 bộ
7 Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh)  Theo BVTK 3 bộ
8 Máy biến dòng 200/5A  Theo BVTK 3 bộ
9 Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AM), gọc quay 90 độ  Theo BVTK 3 cái
10 Đồng hồ đo điện áp xoay chiều 450V, gọc quay 90 độ  Theo BVTK 1 cái
11 Chuyển mạch vol kế  Theo BVTK 1 cái
12 Vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện dày 1,2mm, KT 600x800x300mm  Theo BVTK 1 hộp
13 Attomat MCCB 3P 80A 15kA  Theo BVTK 1 cái
14 Attomat MCB 2P 32A 10kA  Theo BVTK 7 cái
15 Attomat MCB 2P 20A 10kA  Theo BVTK 3 cái
16 Attomat MCB 1P 20A 6kA  Theo BVTK 1 cái
17 Attomat MCB 1P 16A 6kA  Theo BVTK 2 cái
18 Hệ thống thanh cái đồng 4P 100A  Theo BVTK 1 bộ
19 Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh)  Theo BVTK 3 bộ
20 Vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện dày 1,2mm, KT 600x800x200mm  Theo BVTK 1 hộp
21 Attomat MCCB 3P 80A 15kA  Theo BVTK 1 cái
22 Attomat MCB 2P 32A 10kA  Theo BVTK 7 cái
23 Attomat MCB 2P 20A 10kA  Theo BVTK 4 cái
24 Attomat MCB 1P 20A 6kA  Theo BVTK 1 cái
25 Attomat MCB 1P 16A 6kA  Theo BVTK 2 cái
26 Hệ thống thanh cái đồng 4P 100A  Theo BVTK 1 bộ
27 Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh)  Theo BVTK 3 bộ
28 Vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện dày 1,2mm, KT 600x800x200mm  Theo BVTK 1 hộp
29 Attomat MCB 2P 32A 10kA  Theo BVTK 14 cái
30 Attomat MCB 1P 16A 6kA  Theo BVTK 42 cái
31 Attomat MCB 1P 10A 6kA  Theo BVTK 28 cái
32 Tủ điện phòng 8 modul  Theo BVTK 14 hộp
33 Attomat MCB 2P 32A 10kA  Theo BVTK 6 cái
34 Attomat MCB 1P 16A 6kA  Theo BVTK 18 cái
35 Attomat MCB 1P 10A 6kA  Theo BVTK 12 cái
36 Tủ điện phòng 8 modul  Theo BVTK 6 hộp
37 Đèn led downlight âm trần D110 12W  Theo BVTK 20 bộ
38 Đèn tán quang treo trần 1,2m, lắp 2 bóng led 2x18w  Theo BVTK 120 bộ
39 Đèn TuypLed 1,2m, gắn trần bóng Led 1x16w  Theo BVTK 5 bộ
40 Đèn Panel led âm trần 35w, 600x600  Theo BVTK 24 bộ
41 Đèn Led ốp trần D225 18w  Theo BVTK 29 bộ
42 Quạt trần + hộp số  Theo BVTK 66 cái
43 Máy sấy tay  Theo BVTK 4 cái
44 Công tắc 1 phím  Theo BVTK 2 cái
45 Công tắc 2 phím  Theo BVTK 28 cái
46 Công tắc 3 phím  Theo BVTK 1 cái
47 Công tắc đảo chiều  Theo BVTK 6 cái
48 Ổ cắm đôi 3 chấu  Theo BVTK 77 cái
49 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95mm2  Theo BVTK 20 m
50 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2  Theo BVTK 45 m
51 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x6mm2  Theo BVTK 10 m
52 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6mm2  Theo BVTK 252 m
53 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2  Theo BVTK 72 m
54 Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2  Theo BVTK 25 m
55 Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2  Theo BVTK 2.016 m
56 Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2  Theo BVTK 2.931 m
57 Dây điện Cu/PVC 1x16mm2 (dây E)  Theo BVTK 45 m
58 Dây điện Cu/PVC 1x6mm2 (dây E)  Theo BVTK 262 m
59 Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 (dây E)  Theo BVTK 72 m
60 Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 (dây E)  Theo BVTK 1.139 m
61 Máng cáp kích thước 300x50mm dày 1,2mm bao gồm cả nắp  Theo BVTK 72 m
62 Ống nhựa xoắn HDPE D105/80  Theo BVTK 15 m
63 Ống nhựa luồn dây D50mm  Theo BVTK 45 m
64 Ống nhựa luồn dây D25mm  Theo BVTK 259 m
65 Ống nhựa luồn dây D20mm  Theo BVTK 1.996 m
66 Gia công kim thu sét D14 dài 1m  Theo BVTK 5 cái
67 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2,5m  Theo BVTK 6 cọc
68 Kéo rải thép chống sét dưới mương, thép dẹt tiếp đất 40x4  Theo BVTK 30 m
69 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm  Theo BVTK 87 m
70 Kẹp định vị thoát sét  Theo BVTK 65 cái
71 Đào rãnh thoát sét rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III  Theo BVTK 17,7 m3
72 Đắp đất rãnh thoát sét  Theo BVTK 17,7 m3
73 Bản đồng tiếp đất EB-A-G1  Theo BVTK 1 cái
74 Dây tiếp địa Cu/PVC 1x50mm2  Theo BVTK 6 m
75 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D16 L=2,4m  Theo BVTK 7 cọc
76 Băng đồng tiếp đất 25x3mm  Theo BVTK 26 m
77 Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng  Theo BVTK 8 cái
78 Hóa chất làm giảm điện trở GEM  Theo BVTK 3 bao
79 Đào rãnh thoát sét rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III  Theo BVTK 15,6 m3
80 Đắp đất rãnh thoát sét  Theo BVTK 15,6 m3
C Hạng mục 3: Phần điện nhẹ Nhà thực hành thí nghiệm nông lâm nghiệp
1 Lắp đặt Switch 24 cổng RJ-45 tốc độ 10/100/1000 BaseT, 2 cổng  Theo BVTK 3 thiết bị
2 Lắp đặt bộ lưu điện UPS 2kVA  Theo BVTK 1 bộ
3 Lắp đặt Fiber optic pack Mount patch Enclosure, 1U, Duplex SC, 4-Fiber, MM  Theo BVTK 1 cái
4 Tủ Rack 19''15U  Theo BVTK 2 1 tủ
5 Ổ cắm điện thoại & máy tính  Theo BVTK 25 cái
6 Cáp cat6 UTP 4P  Theo BVTK 1.200 m
7 Ống luồn dây PVC D20mm  Theo BVTK 560 m
8 Cáp âm thanh 2x1,5mm, bọc chống nhiễu  Theo BVTK 140 m
9 Ống luồn dây PVC D20mm  Theo BVTK 120 m
10 Ổ cắm HDMI âm tường  Theo BVTK 3 1 cái
11 Tủ Rack 19''15U  Theo BVTK 3 1 tủ
12 Dây HDMI dài 20m  Theo BVTK 3 sợi
13 Cáp âm thanh 2x1,5mm, bọc chống nhiễu  Theo BVTK 135 m
14 Cáp điều khiển  Theo BVTK 45 m
15 Ống luồn dây PVC D20mm  Theo BVTK 150 m
D Hạng mục 4: Phần điều hòa Nhà thực hành thí nghiệm nông lâm nghiệp
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường  Theo BVTK 17 máy
2 Lắp đặt quạt thông gió vệ sinh  Theo BVTK 1 cái
3 Lắp đặt quạt thông gió hướng trục  Theo BVTK 22 cái
4 Ống gió tôn tráng kém 200x200  Theo BVTK 6 m
5 Ống gió tôn tráng kém 300x200  Theo BVTK 6 m
6 Chuyển tiết điện tôn tráng kẽm, kích thước 300x200/D310 L300  Theo BVTK 2 cái
7 Chuyển tiết điện tôn tráng kẽm, kích thước 600x200/D310 L300  Theo BVTK 2 cái
8 Côn thu tôn tráng kẽm, kích thước 300x200/200x200 L200  Theo BVTK 2 cái
9 Cửa gió hút mùi vệ sinh 300x300 kèm hộp gió 250x250  Theo BVTK 12 cái
10 Cửa thải gió kèm lưới chắn côn trùng 600x200  Theo BVTK 2 cái
11 Ống nối mềm D150  Theo BVTK 0,3 100m
12 Ống đồng dẫn ga ĐK 6,4mm  Theo BVTK 1,8 100m
13 Ống đồng dẫn ga ĐK 12,7mm  Theo BVTK 0,45 100m
14 Ống đồng dẫn ga ĐK 15,9mm  Theo BVTK 1,35 100m
15 Ống nhựa u.PVC thoát nước ngưng D21mm  Theo BVTK 0,7 100m
16 Ống nhựa u.PVC thoát nước ngưng D27mm  Theo BVTK 1,2 100m
17 Dây điện Cu/PVC/PVC 2x4mm2  Theo BVTK 510 m
18 Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2  Theo BVTK 40 m
19 Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2  Theo BVTK 350 m
20 Cáp điện Cu/PVC 4x1,5mm2  Theo BVTK 180 m
21 Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 dây E  Theo BVTK 510 m
22 Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 dây E  Theo BVTK 40 m
23 Công tắc 1 hạt  Theo BVTK 21 cái
24 Attomat MCB 3P 32A 10kA  Theo BVTK 1 cái
25 Attomat MCB 1P 25A 6kA  Theo BVTK 5 cái
26 Attomat MCB 1P 16A 6kA  Theo BVTK 1 cái
27 Hệ thống thanh cái đồng 3P 40A  Theo BVTK 1 bộ
28 Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh)  Theo BVTK 1 bộ
29 Chầu chì 220V/2A  Theo BVTK 1 cái
30 Tủ điện 8 modul  Theo BVTK 1 tủ
31 Attomat MCB 3P 80A 10kA  Theo BVTK 1 cái
32 Attomat MCB 1P 25A 6kA  Theo BVTK 14 cái
33 Attomat MCB 1P 16A 6kA  Theo BVTK 1 cái
34 Hệ thống thanh cái đồng 3P 100A  Theo BVTK 1 cái
35 Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh)  Theo BVTK 1 bộ
36 Chầu chì 220V/2A  Theo BVTK 1 cái
37 Tủ điện 16 modul  Theo BVTK 1 tủ
E Hạng mục 5: Phần nước Nhà thực hành thí nghiệm nông lâm nghiệp
1 Chậu rửa 1 vòi  Theo BVTK 35 bộ
2 Vòi rửa lavabo 1 vòi  Theo BVTK 35 bộ
3 Gương soi  Theo BVTK 35 cái
4 Hộp đựng xà phòng  Theo BVTK 35 cái
5 Chậu xí bệt  Theo BVTK 14 bộ
6 Vòi xịt vệ sinh  Theo BVTK 14 cái
7 Hộp đựng giấy vệ sinh  Theo BVTK 14 cái
8 Chậu tiểu nam  Theo BVTK 8 bộ
9 Van xả tiểu nam  Theo BVTK 8 cái
10 Phễu thu nước sàn D90  Theo BVTK 10 cái
11 Lắp đặt máy bơm tăng áp Q=3m3/h; H=15m  Theo BVTK 2 bộ
12 Lắp đặt bình tích áp Q=100L  Theo BVTK 1 bộ
13 Bồn nước Inox 2,5m3  Theo BVTK 1 bể
14 Van phao D32mm  Theo BVTK 1 cái
15 Ống nhựa PP-R D40mm  Theo BVTK 0,2 100m
16 Ống nhựa PP-R D32mm  Theo BVTK 0,55 100m
17 Ống nhựa PP-R D25mm  Theo BVTK 0,25 100m
18 Ống nhựa PP-R D20mm  Theo BVTK 0,55 100m
19 Tê nhựa PP-R D40mm  Theo BVTK 2 cái
20 Tê nhựa PP-R D32mm  Theo BVTK 2 cái
21 Tê nhựa PP-R D25mm  Theo BVTK 22 cái
22 Tê nhựa PP-R D20mm  Theo BVTK 3 cái
23 Côn nhựa PP-R D32mm  Theo BVTK 4 cái
24 Côn nhựa PP-R D25mm  Theo BVTK 6 cái
25 Cút nhựa PP-R D32mm  Theo BVTK 8 cái
26 Cút nhựa PP-R D25mm  Theo BVTK 11 cái
27 Cút nhựa PP-R D20mm  Theo BVTK 80 cái
28 Rắcco nhựa PP-R D32mm  Theo BVTK 4 cái
29 Măng sông nhựa PP-R D40mm  Theo BVTK 5 cái
30 Măng sông nhựa PP-R D32mm  Theo BVTK 13 cái
31 Măng sông nhựa PP-R D25mm  Theo BVTK 6 cái
32 Đai neo giữ ống  Theo BVTK 150 cái
33 Cút nhựa PP-R D20mm ren trong  Theo BVTK 70 cái
34 Van 2 chiều D32mm  Theo BVTK 1 cái
35 Van 2 chiều D20mm  Theo BVTK 4 cái
36 Van 1 chiều D32mm  Theo BVTK 2 cái
37 Ống nhựa u.PVC D200mm  Theo BVTK 0,07 100m
38 Ống nhựa u.PVC D90mm  Theo BVTK 1,2 100m
39 Cầu thu nước D110mm  Theo BVTK 12 cái
40 Chếch nhựa u.PVC D90mm  Theo BVTK 24 cái
41 Ống nhựa u.PVC D125mm  Theo BVTK 0,2 100m
42 Ống nhựa u.PVC D110mm  Theo BVTK 0,2 100m
43 Ống nhựa u.PVC D90mm  Theo BVTK 0,8 100m
44 Ống nhựa u.PVC D75mm  Theo BVTK 0,2 100m
45 Ống nhựa u.PVC D60mm  Theo BVTK 0,26 100m
46 Ống nhựa u.PVC D42mm  Theo BVTK 0,2 100m
47 Y nhựa u.PVC D125mm  Theo BVTK 2 cái
48 Y nhựa u.PVC D110mm  Theo BVTK 15 cái
49 Y nhựa u.PVC D90mm  Theo BVTK 7 cái
50 Y nhựa u.PVC D75mm  Theo BVTK 2 cái
51 Y nhựa u.PVC D60mm  Theo BVTK 18 cái
52 Chếch nhựa u.PVC D125mm  Theo BVTK 4 cái
53 Chếch nhựa u.PVC D110mm  Theo BVTK 15 cái
54 Chếch nhựa u.PVC D90mm  Theo BVTK 20 cái
55 Chếch nhựa u.PVC D75mm  Theo BVTK 6 cái
56 Chếch nhựa u.PVC D60mm  Theo BVTK 15 cái
57 Chếch nhựa u.PVC D42mm  Theo BVTK 20 cái
58 Nút bịt nhựa thông tăc D110mm  Theo BVTK 5 cái
59 Nút bịt nhựa thông tăc D90mm  Theo BVTK 2 cái
60 Đai neo giữ ống  Theo BVTK 180 cái
61 Măng sông nhựa u.PVC D125mm  Theo BVTK 5 cái
62 Măng sông nhựa u.PVC D110mm  Theo BVTK 5 cái
63 Măng sông nhựa u.PVC D90mm  Theo BVTK 20 cái
64 Măng sông nhựa u.PVC D75mm  Theo BVTK 5 cái
65 Măng sông nhựa u.PVC D60mm  Theo BVTK 4 cái
F Hạng mục 6: Phần PCCC Nhà thực hành thí nghiệm nông lâm nghiệp
1 Lắp đặt đầu báo cháy khói thường  Theo BVTK 34 bộ
2 Lắp đặt đế đầu báo cháy  Theo BVTK 34 bộ
3 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp  Theo BVTK 4 bộ
4 Lắp đặt còi đèn báo cháy kết hợp  Theo BVTK 4 bộ
5 Lắp đặt đế âm cho nút ấn, chuông báo cháy  Theo BVTK 8 bộ
6 Đèn báo cháy phòng  Theo BVTK 23 bộ
7 Lắp điện trở cuối kênh  Theo BVTK 2 bộ
8 Nguồn dự phòng 12VDC  Theo BVTK 1 cái
9 Lắp đặt hộp nối kỹ thuật tầng  Theo BVTK 2 hộp
10 Lắp đặt dây tín hiệu chống cháy 2 ruột 2x1mm2  Theo BVTK 386 m
11 Lắp đặt dây nguồn chống cháy 2 ruột 2x1,5mm2  Theo BVTK 78 m
12 Ống ghen mềm chống cháy luồn dây D20  Theo BVTK 464 m
13 Hộp chia dây tín hiệu  Theo BVTK 44 cái
14 Kẹp đỡ ống D20  Theo BVTK 581 cái
15 Đèn exit loại 2 mặt không chỉ hướng có ắc quy dự phòng thời gian 120 phút  Theo BVTK 1 bộ
16 Đèn exit loại 2 mặt chỉ 1 hướng có ắc quy dự phòng thời gian 120 phút  Theo BVTK 2 bộ
17 Đèn chiếu sáng sự cố có ắc quy dự phòng 120 phút  Theo BVTK 6 bộ
18 Lắp đặt ô cắm đơn  Theo BVTK 9 cái
19 Lắp đặt dây nguồn chống cháy 2 ruột 2x1,5mm2  Theo BVTK 96 m
20 Ống ghen mềm chống cháy luồn dây D20  Theo BVTK 96 m
21 Kẹp đỡ ống D20  Theo BVTK 107 cái
22 Lắp đặt hộp nối kỹ thuật tầng  Theo BVTK 2 hộp
23 Hộp chia ngả  Theo BVTK 12 hộp
24 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50  Theo BVTK 0,55 100m
25 Lắp đặt măng sông thép D50  Theo BVTK 28 cái
26 Lắp đặt cút thép đường kính cút d=50mm  Theo BVTK 8 cái
27 Lắp đặt tê thép đường kính tê D50mm  Theo BVTK 2 cái
28 Lắp bích thép đường kính D50mm  Theo BVTK 8 cái
29 Lắp đặt van bướm tay gạt D50  Theo BVTK 3 cái
30 Lắp đặt van 1 chiều D50  Theo BVTK 1 cái
31 Lắp đặt van xả khí tự động D25  Theo BVTK 2 cái
32 Lắp đặt van bi D25  Theo BVTK 2 cái
33 Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50  Theo BVTK 4 cái
34 Cuộn vòi chữa cháy D50 - 20m  Theo BVTK 4 cuộn
35 Khớp nối đầu vòi D50  Theo BVTK 4 cái
36 Khớp nối ren trong D50  Theo BVTK 4 cái
37 Lăng phun nước chữa cháy D50  Theo BVTK 4 cái
38 Bình bột chữa cháy ABC - 4kg  Theo BVTK 8 bình
39 Bình chữa cháy khí CO2 - 3kg  Theo BVTK 4 bình
40 Hộp đựng phương tiện chữa cháy (1200x700x250)  Theo BVTK 4 hộp
41 Tiêu lệnh nội quy PCCC  Theo BVTK 3 bộ
42 Thử áp lực đường ống thép, đường kính ống d<100mm  Theo BVTK 0,55 100m
G Hạng mục 7: Phần hạ tầng ngoài nhà
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông sân đường, bê tông M150, đá 2x4  Theo BVTK 66 m3
2 Nilong lót  Theo BVTK 440 m2
3 Đắp đất bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng)  Theo BVTK 1,76 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90  Theo BVTK 0,88 100m3
5 Lát gạch terrazzo 400x400  Theo BVTK 440 m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4  Theo BVTK 63,6 m3
7 Nilong lót  Theo BVTK 424 m2
8 Đắp đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng)  Theo BVTK 1,696 100m3
9 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90  Theo BVTK 1,272 100m3
10 Đào móng bồn hoa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III  Theo BVTK 11,4 m3
11 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Theo BVTK 4,68 m3
12 Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50  Theo BVTK 13,992 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75  Theo BVTK 57,75 m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Theo BVTK 57,75 m2
15 Lát đá mặt bồn hoa  Theo BVTK 16,5 m2
16 Đào móng dường dốc, tam cấp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III  Theo BVTK 4,6149 m3
17 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Theo BVTK 0,6486 m3
18 Bê tông dầm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2  Theo BVTK 1,7556 m3
19 Ván khuôn gỗ dầm móng  Theo BVTK 0,1596 100m2
20 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm  Theo BVTK 0,0608 tấn
21 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm  Theo BVTK 0,2352 tấn
22 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M50  Theo BVTK 0,378 m3
23 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M50  Theo BVTK 0,2079 m3
24 Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90  Theo BVTK 0,5288 100m3
25 Bê tông nền dốc, tam cấp bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4  Theo BVTK 7,188 m3
26 Lắp dựng cốt thép nền dốc, tam cấp, ĐK ≤10mm  Theo BVTK 1,0675 tấn
27 Xây tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50  Theo BVTK 10,3306 m3
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75  Theo BVTK 39,6 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75  Theo BVTK 37,374 m2
30 Lát đá bậc tam cấp  Theo BVTK 42,138 m2
31 Gia công lan can tam cấp  Theo BVTK 36,476 m2
32 Lắp dựng lan can sắt  Theo BVTK 36,476 m2
33 Đào móng rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III  Theo BVTK 56,628 m3
34 Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III  Theo BVTK 5,3508 m3
35 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Theo BVTK 3,2559 m3
36 Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50  Theo BVTK 0,9737 m3
37 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50  Theo BVTK 9,9 m3
38 Trát tường hố ga, rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75  Theo BVTK 50,28 m2
39 Láng hố ga, rãnh nước dày 2cm, vữa XM M75  Theo BVTK 14,94 m2
40 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2  Theo BVTK 2,6089 m3
41 Gia công, lắp dựng ván khuôn tấm đan  Theo BVTK 0,1499 100m2
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan  Theo BVTK 0,1604 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu  Theo BVTK 49 1cấu kiện
44 Đắp đất bằng đầm đất cầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90  Theo BVTK 0,2066 100m3
45 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III  Theo BVTK 0,4132 100m3
H Hạng mục 8: PHẦN THIẾT BỊ
1 Điều hòa 1 chiều 24.000 BTU  Theo BVTK 13 cái
2 Điều hòa 1 chiều 18.000 BTU  Theo BVTK 4 cái
3 Quạt thông gió gắn tường lưu lượng 500m3/H, áp suất 50 PA, công suất 0,1 lkw  Theo BVTK 1 cái
4 Quạt thông gió gắn tường lưu lượng 2500-2700m3/H, áp suất 50 PA, công suất 0,42kW  Theo BVTK 20 cái
5 Quạt thông gió gắn trần nối ống gió lưu lượng 900-1200m3/H, áp suất 150 PA, công suất 0,37kW  Theo BVTK 2 cái
6 Switch 24 cổng RJ-45 tốc độ 10/100/1000 BaseT, 2 cổng Combo có thể cấu hình hoạt động ở tốc độ 10/100/1000 BaseT hoạc 1000 BaseX, L2  Theo BVTK 3 cái
7 Bộ lưu điện 2 kVA  Theo BVTK 1 cái
8 Fiber Optic Rack Mount Patch Enclosure, IU, Duplex sc, 12-Fiber, MM  Theo BVTK 1 cái
9 Loa hộp treo tường 6w  Theo BVTK 9 cái
10 Bộ trộn  Theo BVTK 3 cái
11 Âmply công suất 240w  Theo BVTK 3 cái
12 Loa toàn dải treo tường 60W  Theo BVTK 12 cái
13 Micro không dây UHF, loại cầm tay  Theo BVTK 3 cái
14 Micro không dây UHF, loại cài ve áo  Theo BVTK 3 cái
15 Máy bơm tăng áp Q=3m3/h; H=15m  Theo BVTK 2 cái
16 Bình tích áp Q=100L  Theo BVTK 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->