Gói thầu: Xây dựng công trình: Hệ thống thoát nước đường Trần Phú (hai bên đường đoạn từ ngã 4 đường Trường Chinh đến quán cà phê Hữu Phong), thị trấn Kon Dơng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200690131-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đội Công trình Đô thị Thương mại huyện Mang Yang, tỉnh Gia Lai |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Hệ thống thoát nước đường Trần Phú (hai bên đường đoạn từ ngã 4 đường Trường Chinh đến quán cà phê Hữu Phong), thị trấn Kon Dơng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200652297 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế và sự nghiệp môi trường năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 15:43:00 đến ngày 2020-07-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,439,857,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,597,855 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu năm trăm chín mươi bảy nghìn tám trăm năm mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Đập phá bó vỉa, đan rãnh cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,04 | 1 m3 |
| 2 | Đào sân BTXM cũ , bó vỉa bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật chương V | 52,8 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,384 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần đổ xa 4Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,384 | 10m3 |
| B | *\ Nền đường | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 90,74 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất h/c đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,074 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển đất h/c đổ xa 4Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,074 | 10m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,93 | 1 m3 |
| 5 | Đào khuôn bó vỉa, đan rãnh ĐC3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 92,78 | 1 m3 |
| 6 | Đào mương đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 683,12 | 1 m3 |
| 7 | Đắp nền đường lu lèn K=0.95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 50,4 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 72,088 | 10m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 4Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 72,088 | 10m3 |
| C | *\Bó vỉa đan rãnh, L=600.38m | |||
| 1 | Đệm đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 35,55 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn bó viả đan rãnh | Mô tả kỹ thuật chương V | 138,37 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 84,75 | 1 m3 |
| 4 | Ván vách ngăn khe | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,17 | m3 |
| D | *\Hệ thống thoát nước dọc, L=548.8m | |||
| 1 | Đệm móng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 60,37 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng mương đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 91,59 | 1 m3 |
| 3 | Xây mương đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 204,91 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn gối mương | Mô tả kỹ thuật chương V | 439,04 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48,29 | 1 m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan d<10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,999 | 1 tấn |
| 7 | Gia công cốt thép d=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,169 | 1 tấn |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 329,28 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 43,9 | 1 m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.372 | Tấm |
| 11 | Chèn VXM M100 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 109,76 | 1 m2 |
| 12 | VXM M100 dày 5cm mép bó vĩa đến mép mương | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,27 | 1 m2 |
| 13 | Đào móng hố ga bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 22,84 | 1 m3 |
| 14 | Đệm móng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,38 | 1 m3 |
| 15 | Bê tông móng ga đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,06 | 1 m3 |
| 16 | Xây thân hố ga đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 27,95 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật chương V | 46,37 | 1 m2 |
| 18 | Gia công c.thép gối gối ga d<10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,424 | 1 Tấn |
| 19 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | 1 m3 |
| 20 | Cốt thép tấm đan d<10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,065 | 1 tấn |
| 21 | Cốt thép gờ tấm đan d=12mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,326 | 1 tấn |
| 22 | Ván khuôn tấm đan G | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,38 | 1 m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,57 | 1 m3 |
| 24 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | Tấm |
| 25 | Đào móng cửa thu nước ĐC 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,25 | 1 m3 |
| 26 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | Mô tả kỹ thuật chương V | 37,7 | 1 m2 |
| 27 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,99 | 1 m3 |
| 28 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC d250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,45 | 1 m |
| 29 | Gia công &lắp đặt cốt thép góc các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,178 | Tấn |
| 30 | Gia công & lắp đặt cốt thép tấm các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,453 | Tấn |
| 31 | Gia công& lắp đăt cốt thép CT5 d16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,011 | Tấn |
| 32 | Gia cống thép ống D21 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,5 | 1 m |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 3 lớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,75 | 1m2 |
| E | *\An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,22 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,22 | 1 m3 |
| 3 | Trục & lắp đặt lại biển báo cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | 1 Cái |
| F | *\ Cống H75x75, L=42.51M/ 3 Cống | |||
| 1 | Đào bỏ mặt đường cũ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,73 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,773 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần đổ xa 4Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,773 | 10m3 |
| 4 | Cắt mặt đường BTXM dày 20cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | 1 m |
| 5 | Đào đất móng cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 148,91 | 1 m3 |
| 6 | Đệm đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,04 | 1 m3 |
| 7 | Đệm giảm tải ống cống CPĐD Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,28 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép gờ ống cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,98 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép tròn ống cống d<10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,746 | 1 tấn |
| 10 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 275,81 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,58 | 1 m3 |
| 12 | Quét nhựa nóng bên ngoài ống cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 156,24 | 1m2 |
| 13 | Lắp đặt cống hộp H75x75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | 1ống |
| 14 | VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,5 | 1 m2 |
| 15 | Bê tông mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,27 | 1 m3 |
| 16 | Gia công cốt thép d=6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | Tấn |
| 17 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 32,88 | 1 m2 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật chương V | 80,72 | 1 m3 |
| 19 | Đào móng hố ga, dẫn dòng TL bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 29,39 | 1 m3 |
| 20 | Đệm móng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,54 | 1 m3 |
| 21 | Bê tông móng ga đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,3 | 1 m3 |
| 22 | Xây thân hố ga đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,31 | 1 m3 |
| 23 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,25 | 1 m2 |
| 24 | Gia công c.thép gối ga d<10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,121 | 1 Tấn |
| 25 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,43 | 1 m3 |
| 26 | Cốt thép tấm đan d<10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,019 | 1 tấn |
| 27 | Cốt thép gờ tấm đan d=12mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,093 | 1 tấn |
| 28 | Ván khuôn tấm đan G | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,68 | 1 m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,02 | 1 m3 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | Tấm |
| 31 | Bê tông mặt đường bê tông đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,78 | 1 m3 |
| 32 | CPĐD Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,94 | 1 m3 |
| 33 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm. Tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 33,01 | 1 m2 |
| 34 | Nạo vét cống đất cấp 2 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,11 | 1 m3 |
| 35 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,911 | 10m3 |
| 36 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa tiếp cự ly 4Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,911 | 10m3 |
| 37 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,769 | 10m3 |
| 38 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 4Km | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,769 | 10m3 |
| G | *\Mương xây đậy đan bên phải tuyến | |||
| 1 | Đệm móng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,21 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng mương đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,376 | 1 m3 |
| 3 | Xây mương đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,978 | 1 m3 |
| 4 | Gia công c.thép gối mương d<10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,065 | 1 Tấn |
| 5 | Ván khuôn gối mương | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,44 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,163 | 1 m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan d<10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,038 | 1 tấn |
| 8 | Cốt thép gờ tấm đan d=12mm, d=14mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,121 | 1 tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,52 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,088 | 1 m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | Tấm |
| 12 | Chèn VXM M100 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,252 | 1 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi