Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200690288-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Mỹ Tho |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200656163 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 07:55:00 đến ngày 2020-07-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,440,462,141 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông (đào nền đổ BT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình, K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 386,781 | m3 |
| 3 | Tấm nilon tránh mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,421 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 (lót gờ xây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,948 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,912 | m3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn mặt đường thép dẹp dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,253 | kg |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu BT tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,884 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 (kể cả phần mở rộng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,509 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m (KL đào gờ xây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | 100m3 |
| B | PHẦN BIỂN BÁO HIỆU | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 2 | Cung cấp + lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật (Biển tên đường 400*600), sơn+ chữ+ hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 3 | Cung cấp + lắp đặt biển báo phản quang loại tròn ( đk 875), sơn+ chữ+ hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Cung cấp + lắp đặt cột biển báo STK ĐK 90mm, dày 2,5mm - L=3,5m, sơn, hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trụ |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | m3 |
| 6 | Sơn trụ điện BT hiện hữu (màu trắng + đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,543 | m2 |
| C | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC Þ600 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,511 | tấn |
| 2 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông (lớp mặt đường hiện hữu dày 100) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,194 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông (cống Þ 800) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,13 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,308 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,975 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,481 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,481 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 600mm, Loại H10-X60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,845 | 100m |
| 9 | Lắp đặt gối cống đk 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194 | cái |
| 10 | Gối cống ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194 | cái |
| 11 | Joint cao su ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 12 | Đổ BT đá 1x2 Mác 250 - đai, nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,283 | m3 |
| 13 | Đổ BT đá 1x2 Mác 200 - đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,312 | m3 |
| 14 | Đổ BT đá 1x2 Mác 200 - tường hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,39 | m3 |
| 15 | Sản xuất thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,472 | tấn |
| 16 | Lắp đặt thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,472 | tấn |
| 17 | Thép hình L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.184 | kg |
| 18 | Thép hình L100x100x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.288 | kg |
| 19 | Lắp đặt nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 20 | Lắp đặt bản đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 21 | Lắp đặt đai hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp (bản đáy + đai hố ga) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,616 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,539 | 100m2 |
| 24 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông (kết nối hố ga hiện hữu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m (khối lượng đào HTTN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,036 | 100m3 |
| 26 | Đào bỏ cống BT Þ600 hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,52 | m3 |
| 27 | Đào bỏ cống BT Þ300 hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,482 | m3 |
| 28 | Đào bỏ hố ga hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,552 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi