Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200671661-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Điện Biên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200610282 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 15:33:00 đến ngày 2020-07-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,473,102,368 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DẪN DÒNG THI CÔNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9956 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,691 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ đê quai bằng máy đào <=0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,695 | 100m3 |
| B | KÈ BÊN HỮU | |||
| 1 | Đào nền + móng kè, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,057 | 100m3 |
| 2 | Đào nền + móng kè, bằng máy đào <=0,8 m3, đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,813 | 100m3 |
| 3 | Đào nền + móng kè, bằng máy đào <=0,8 m3, đào cuội suối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,481 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất tạo lòng suối bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,781 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,727 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào nền + móng kè bằng ôtô tự đổ ra bãi thải, phạm vi <=500m, ôtô 5T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,4134 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,74 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 194,52 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0105 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=6 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 212,1 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thân kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,077 | 100m2 |
| 12 | Làm tầng lọc bằng đá cấp phối Dmax <=6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2274 | 100m3 |
| 13 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,56 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8994 | 100m |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng kè, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1248 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng kè, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6374 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường kè + bản chống, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1096 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường kè + bản chống, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1703 | tấn |
| 19 | Ca máy đào <=0,8m3 sửa đường vận chuyển vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | ca |
| C | KÈ BÊN TẢ | |||
| 1 | Đào nền, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,537 | 100m3 |
| 2 | Đào móng kè, bằng máy đào <=0,8 m3, đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m3 |
| 3 | Đào nền + móng kè, bằng máy đào <=0,8 m3, đào cuội suối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,068 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất tạo lòng suối bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,025 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,492 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào nền + móng kè bằng ôtô tự đổ ra bãi thải, phạm vi <=500m, ôtô 5T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7313 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,87 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng kè + chân cắm, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,73 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,596 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường kè + bản chống, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,14 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường kè + bản chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2179 | 100m2 |
| 12 | Làm tầng lọc bằng đá cấp phối Dmax <=6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2012 | 100m3 |
| 13 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,2 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,079 | 100m |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng kè, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0736 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng kè, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,2232 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường kè + bản chống, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,066 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường kè + bản chống, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,491 | tấn |
| 19 | Ca máy đào <=0,8m3 sửa đường vận chuyển vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi