Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Đường dây và trạm biến áp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200706787-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Đường dây và trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20200569212
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương (Chương trình hỗ trợ giáo dục miền núi, vùng DTTS, vùng khó khăn); Ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 21:43:00 đến ngày 2020-07-13 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,034,381,813 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây trung thế - Phần thiết bị
1 Cầu dao cách ly 24kV chém ngang, ngoài trời Chương V 1 Bộ
2 Chống sét van 24 kV Chương V 1 Bộ
B Đường dây trung thế - Phần lắp đặt
1 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời <=35KV Chương V 1 Bộ
2 Lắp đặt Chống sét van Chương V 1 Bộ
C Đường dây trung thế - Phần Thí nghiệm
1 Thí nghiệm cầu dao cách ly Chương V 1 Bộ
2 Thí nghiệm chống sét van Chương V 1 Bộ
3 Thí nghiệm Cách điện đứng điện áp 3 ÷ 35kV Chương V 4 Quả
D Đường dây trung thế - Phần xây dựng
1 Cu/XLPE/PVC/ DSTA/PVC-12/20(24) kV–3x50 Chương V 96 m
2 Đầu cáp co nguội ngoài trời 24kV Chương V 1 bộ
3 Sứ đứng 22kV ( cả ty) Chương V 4 quả
4 Đầu cốt đồng Chương V 3 cái
5 Hào cáp đơn đi trong đất Chương V 27 m
6 Hào cáp đơn vỉa hè gạch bloc Chương V 32 m
7 Xà đỡ đầu cáp & CSV Chương V 1 bộ
8 Xà đỡ cầu dao 22kV Chương V 1 bộ
9 Ghế thao tác cầu dao Chương V 1 bộ
10 Thang trèo Chương V 1 bộ
11 Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 Chương V 65 m
12 Mốc sứ báo hiệu cáp Chương V 12 cái
13 Biển báo tên cáp ngầm Chương V 1 Cái
14 Dây đay tẩm bitum bịt ống nhựa Chương V 3 kg
E Trạm Biến áp - Phần thiết bị
1 Máy biến áp 100kVA-22/0,4kV Chương V 1 máy
2 Tủ điện 500V-250A Chương V 1 Bộ
3 Chống sét van 22KV (bộ 3 pha) Chương V 1 Bộ
4 Cầu dao cách ly 22kV Chương V 1 Bộ
F Trạm Biến áp - Phần lắp đặt
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35(22)/0,4kV <=100KVA Chương V 1 máy
2 Lắp đặt tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V Chương V 1 Bộ
3 Lắp đặt chống sét van <=35KV Chương V 1 Bộ
4 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời <=35KV Chương V 1 Bộ
G Trạm Biến áp - Phần xây dựng
1 Cầu chì tự rơi 22KV (bộ 3 cái) Chương V 1 Bộ
2 Sứ đứng 22KV (cả ty) Chương V 18 Quả
3 Đầu cáp co ngót 24kV Chương V 2 bộ
4 Dây nhôm lõi thép Chương V 25 m
5 Đầu cốt đồng M95 Chương V 12 10cái
6 Đầu cốt đồng M120 Chương V 6 10cái
7 Đầu cốt đồng M150 Chương V 12 10cái
8 Thanh dẫn đồng Chương V 8 thanh
9 Biển tên trạm biến áp Chương V 1 m
10 Dây đồng mềm M95 Chương V 12 m
11 Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT-2 Chương V 1 HT
12 Cột bê tông li tâm 12B Chương V 2 Cột
13 Giá đỡ chống sét van mặt máy Chương V 1 Bộ
14 Giá đỡ cáp mặt máy Chương V 1 Bộ
15 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến Chương V 2 Bộ
16 Xà cầu dao Chương V 1 Bộ
17 Xà đỡ sứ trung gian Chương V 1 Bộ
18 Xà đỡ cầu chì tự rơi Chương V 1 Bộ
19 Giá đỡ máy biến áp Chương V 1 Bộ
20 Ghế cách điện Chương V 1 Bộ
21 Tay thao tác cầu dao Chương V 1 Bộ
22 Thang sắt Chương V 1 Bộ
23 Móng cột bê tông cốt thép Chương V 2 Móng
24 Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT-2-1776 Chương V 1 Hệ thống
H Trạm Biến áp - Phần thí nghiệm
1 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA điện áp 22 ÷ 35kV Chương V 1 máy
2 Thí nghiệm dao cách ly 3 pha Chương V 1 bộ
3 Kháng điện dầu 1 pha U ≤ 35kV Chương V 1 bộ
4 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha Chương V 1 bộ
5 Áp tô mát và khởi động từ dòng điện ≤ 300A Chương V 1 cái
6 Công tơ 3 pha điện từ Chương V 1 cái
7 Máy biến dòng điện ≤ 1kV Chương V 1 bộ
8 Am pe mát loại AC Chương V 1 cái
9 Vôn mét loại AC Chương V 1 cái
10 Cáp lực 1 ruột; điện áp ≤ 1kV Chương V 4 sợi
11 Tiếp địa trạm biến áp điện áp ≤ 35kV Chương V 2 HT
12 Thí nghiệm chống sét van Chương V 1 ptử
13 Thí nghiệm chống sét van hạ áp Chương V 3 ptử
14 Thanh cái điện áp ≤ 35kV 3 pha Chương V 1 HT
I Đường dây hạ thế - Phần xây dựng
1 Móng cột ly tâm đơn M1 Chương V 13 Móng
2 Móng cột ly tâm đơn M2 Chương V 8 Móng
3 Tiếp đất RLL-1776 Chương V 4 Vị trí
4 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x16 Chương V 0,365 km
5 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 Chương V 0,493 km
6 Kẹp hãm cáp KH-4x16 Chương V 11 cái
7 Kẹp hãm cáp KH-4x25-50 Chương V 32 cái
8 Kẹp treo cáp KT-4x50 Chương V 10 cái
9 Kẹp treo cáp KT-4x16 Chương V 6 cái
10 Tủ điện chiếu sáng Chương V 1 cái
11 Bịt đầu cáp SRE3 Chương V 40 cái
12 Kẹp rẽ nhánh IPC Chương V 42 cái
13 Đai thép không gỉ và khóa đai cột đơn ĐTKG-1 Chương V 50 cái
14 Đai thép không gỉ và khóa đai cột đúp ĐTKG-2 Chương V 20 cái
15 Cần đèn chữ S Chương V 13 Bộ
16 Giá đỡ tủ chiếu sáng Chương V 1 Bộ
17 Dây Cu/Pvc 2x2.5 Chương V 42 m
18 Móc hãm cáp MT-D20 Chương V 42 cái
19 Tủ điện chiếu sáng Chương V 1 cái
20 Bộ đÌn đường LED 100W Chương V 14 cái
21 Tiếp đất RLL-4970 Chương V 4 Vị trí
22 Cột bê tông ly tâm LT-10B Chương V 21 Cột
23 Cột bê tông ly tâm LT-10C Chương V 8 Cột
J Đường dây hạ thế - Phần Thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp địa Chương V 4 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->