Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200705598-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200685260
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 15:16:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,717,937,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường-đất cấp IV nt 2,2221 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV nt 2,2221 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi 4km-đất cấp IV nt 2,2221 100m3/1km
4 San đá bãi thải nt 1,1111 100m3
5 Đào nền đường-đất cấp II nt 19,1848 100m3
6 Đào nền đường-đất cấp II nt 213,164 m3
7 Vét bùn nt 9,436 m3
8 Đào nền đường-đất cấp I nt 0,8492 100m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I nt 0,9436 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo-đất cấp I nt 0,9436 100m3/1km
11 San đất bãi thải nt 0,4718 100m3
12 Đào kênh mương, rộng ≤6m-đất cấp II nt 2,7886 100m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 2,7812 100m3
14 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 nt 3,6318 100m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,4035 100m3
16 Đá vỉa kích thước 15x20cm nt 36,63 m3
17 Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 nt 30,4655 100m2
18 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm nt 30,4655 100m2
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 5,4838 100m3
20 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 nt 15,2328 100m3
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,4569 100m3
22 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 nt 3,17 m3
23 Rải nilong chống mất nước nt 0,211 100m2
24 Biển báo tam giác nt 12 cái
25 Cột biển báo nt 38,4 m
26 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển báo phản quang - biển tam giác cạnh 70cm nt 12 cái
27 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm nt 0,36 100m2
28 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm nt 13,68 m2
29 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,97 m3
30 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm nt 0,0687 tấn
31 Ván khuôn cọc tiêu nt 0,2079 100m2
32 Sơn cọc tiêu 1 nước lót + 1 nước phủ nt 16,07 m2
33 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 nt 1,94 m3
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II nt 2,32 m3
35 Lắp đặt cọc tiêu nt 42 1cấu kiện
36 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg- Bốc xếp lên nt 2,425 tấn
37 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống nt 2,425 tấn
38 Vận chuyển cọc, cột bê tông -cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,2425 10 tấn/1km
39 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II nt 16,19 100m3
40 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II nt 16,19 100m3/1km
41 San đất bãi thải nt 8,095 100m3
B RÃNH B70
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 21,09 m3
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 nt 31,64 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,5704 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 1,2647 tấn
5 Ván khuôn móng dài nt 0,555 100m2
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 nt 56,98 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 296 m2
8 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm nt 0,8978 tấn
9 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 14,25 m3
10 Ván khuôn móng dài nt 1,85 100m2
11 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,0803 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 3,9124 tấn
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 24,98 m3
14 Ván khuôn tấm đan nt 1,0545 100m2
15 Lắp đặt tấm đan nt 185 1cấu kiện
16 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên nt 185 1 cấu kiện
17 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống nt 185 1 cấu kiện
18 Vận chuyển cọc, cột bê tông-cự ly vận chuyển ≤1km nt 6,245 10 tấn/1km
C Đảm bảo ATGT
1 Nhân công đảm bảo an toàn giao thông nt 180 công
2 Rào chắn nt 4 cái
3 Biển báo thi công nt 12 cái
4 Đèn nhấp nháy nt 4 cái
5 Áo phản quang, mũ, cờ tín hiệu nt 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->