Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp đường bê tông trục xã, liên xã Phúc Hà đoạn đi qua xóm 2,4,5 và liên xóm 7,8,10,11

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200705282-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHÚC HÀ
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp đường bê tông trục xã, liên xã Phúc Hà đoạn đi qua xóm 2,4,5 và liên xóm 7,8,10,11
Số hiệu KHLCNT 20200667762
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước 70%, huy động đối ứng 30%
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 21:18:00 đến ngày 2020-07-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,415,258,151 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG LIÊN XÃ
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 0,6417 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 7,13 m3
3 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 34,365 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 3,0929 100m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 40,467 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 3,642 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 2,5595 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ BVTC 147,13 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ BVTC 8,1 m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ BVTC 1,5523 100m3
11 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 5T Theo hồ sơ BVTC 1,5523 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 0,4988 100m3
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 4,4894 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ BVTC 2,6432 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 88,11 m3
16 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ BVTC 3,1213 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo hồ sơ BVTC 806,31 m3
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo hồ sơ BVTC 53,846 10m
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 61,24 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 0,3108 100m3
21 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ BVTC 3,87 m3
22 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ BVTC 8,35 m3
23 Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo hồ sơ BVTC 9,6 m3
24 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 750mm Theo hồ sơ BVTC 7 đoạn
25 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo hồ sơ BVTC 16,485 m2
26 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 750mm Theo hồ sơ BVTC 6 mối nối
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BVTC 50,96 m3
28 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 44,82 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 85,96 m3
30 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 103,29 m3
31 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 527,9 m2
32 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ BVTC 42,98 m3
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BVTC 2,3639 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ BVTC 1,8389 tấn
35 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BVTC 3,4691 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BVTC 2,2411 100m2
37 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo hồ sơ BVTC 3,684 100m2
38 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BVTC 1,228 100m2
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BVTC 307 1cấu kiện
40 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Theo hồ sơ BVTC 1 cái
41 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo hồ sơ BVTC 4 cái
B HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG XÓM 1
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 2,3551 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 26,168 m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 34,098 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 3,0688 100m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 16,624 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 1,4962 100m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ BVTC 23,31 m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ BVTC 0,2331 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 5T (tiếp 4 km) Theo hồ sơ BVTC 0,2331 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (Vận chuyển đắp) Theo hồ sơ BVTC 9,9457 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 0,8802 100m3
12 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 7,9214 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ BVTC 3,7346 100m3
14 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 128,15 m3
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ BVTC 4,1302 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo hồ sơ BVTC 653,85 m3
17 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo hồ sơ BVTC 88,505 10m
18 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ BVTC 74,58 m3
C HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG XÓM 3
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 0,252 100m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 10,864 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 0,9778 100m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 4,244 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 0,2324 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 1,5679 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 0,1388 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 1,2488 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ BVTC 0,9494 100m3
10 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 31,65 m3
11 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ BVTC 0,8364 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo hồ sơ BVTC 126,59 m3
13 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo hồ sơ BVTC 17,924 10m
D HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG XÓM 7
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 5,7708 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 64,12 m3
3 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 60,037 m3
4 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 5,4033 100m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 28,043 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 2,5239 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 4,7345 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (tiếp 4 km) Theo hồ sơ BVTC 4,7345 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 10,4855 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 0,9279 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 8,3513 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ BVTC 4,2917 100m3
13 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 142,75 m3
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ BVTC 3,7809 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo hồ sơ BVTC 571,05 m3
16 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo hồ sơ BVTC 110,624 10m
E HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG XÓM 8
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 1,1295 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 12,55 m3
3 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 21,418 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 1,9276 100m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 10,138 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 0,9124 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 2,1271 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (tiếp 4 km) Theo hồ sơ BVTC 2,1271 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (tận dụng đắp) Theo hồ sơ BVTC 2,2835 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 0,2021 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 1,8187 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ BVTC 1,0557 100m3
13 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 35,19 m3
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ BVTC 0,9773 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo hồ sơ BVTC 140,75 m3
16 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo hồ sơ BVTC 2,0943 10m
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 34,47 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 0,1613 100m3
19 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ BVTC 2,77 m3
20 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ BVTC 7,63 m3
21 Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo hồ sơ BVTC 4,17 m3
22 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 750mm Theo hồ sơ BVTC 5 đoạn
23 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 750mm Theo hồ sơ BVTC 4 mối nối
24 Quét nhựa bitum nóng Theo hồ sơ BVTC 11,775 m2
F HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG XÓM 10
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Theo hồ sơ BVTC 0,4923 100m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 5,3495 100m3
3 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 59,439 m3
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 53,637 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 4,8273 100m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 36,94 m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 3,3246 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ BVTC 212,62 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ BVTC 0,4923 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tiếp 4 km) Theo hồ sơ BVTC 0,4923 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 0,1196 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 0,1196 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (đất đắp) Theo hồ sơ BVTC 14,882 100m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ BVTC 2,1262 100m3
15 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 5T (tiếp 4 km) Theo hồ sơ BVTC 2,1262 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 1,317 100m3
17 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 11,8529 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ BVTC 5,0432 100m3
19 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 169,71 m3
20 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ BVTC 5,6983 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo hồ sơ BVTC 1.027,81 m3
22 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo hồ sơ BVTC 121,755 10m
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 26,537 m3
24 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 2,3883 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 1,6025 100m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 0,9303 100m3
27 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ BVTC 13,04 m3
28 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ BVTC 27,88 m3
29 Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo hồ sơ BVTC 33,08 m3
30 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 500mm Theo hồ sơ BVTC 21 đoạn
31 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 500mm Theo hồ sơ BVTC 17 mối nối
32 Quét nhựa bitum nóng Theo hồ sơ BVTC 32,97 m2
33 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 750mm Theo hồ sơ BVTC 5 đoạn
34 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 750mm Theo hồ sơ BVTC 4 mối nối
35 Quét nhựa bitum nóng Theo hồ sơ BVTC 7,85 m2
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BVTC 0,996 m3
37 Bê tông mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 0,88 m3
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 1,68 m3
39 Xây móng bằng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 1,98 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 10,2 m2
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ BVTC 0,114 tấn
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ BVTC 0,0359 tấn
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BVTC 0,1398 100m2
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BVTC 6 1cấu kiện
G HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG XÓM 13
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 1,8157 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 20,174 m3
3 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 37,631 m3
4 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 3,3868 100m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 15,607 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 1,4046 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 4,2836 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 4,2836 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (tận dụng đắp) Theo hồ sơ BVTC 3,0576 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 0,2706 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTC 2,4352 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ BVTC 2,5792 100m3
13 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 85,98 m3
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ BVTC 2,2787 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo hồ sơ BVTC 343,93 m3
16 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo hồ sơ BVTC 48,83 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->