Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp đường bê tông trục xã, liên xã Phúc Hà đoạn đi qua xóm 2,4,5 và liên xóm 7,8,10,11
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200705282-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHÚC HÀ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp đường bê tông trục xã, liên xã Phúc Hà đoạn đi qua xóm 2,4,5 và liên xóm 7,8,10,11 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200667762 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 70%, huy động đối ứng 30% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 21:18:00 đến ngày 2020-07-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,415,258,151 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG LIÊN XÃ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,6417 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 7,13 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 34,365 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 3,0929 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 40,467 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 3,642 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 2,5595 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BVTC | 147,13 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BVTC | 8,1 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ BVTC | 1,5523 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 5T | Theo hồ sơ BVTC | 1,5523 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 0,4988 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 4,4894 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BVTC | 2,6432 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 88,11 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 3,1213 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ BVTC | 806,31 | m3 |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ BVTC | 53,846 | 10m |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 61,24 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 0,3108 | 100m3 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BVTC | 3,87 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 8,35 | m3 |
| 23 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 9,6 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 750mm | Theo hồ sơ BVTC | 7 | đoạn |
| 25 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ BVTC | 16,485 | m2 |
| 26 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 750mm | Theo hồ sơ BVTC | 6 | mối nối |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BVTC | 50,96 | m3 |
| 28 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 44,82 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 85,96 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 103,29 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 527,9 | m2 |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BVTC | 42,98 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 2,3639 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BVTC | 1,8389 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 3,4691 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BVTC | 2,2411 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ BVTC | 3,684 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BVTC | 1,228 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BVTC | 307 | 1cấu kiện |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG XÓM 1 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 2,3551 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 26,168 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 34,098 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 3,0688 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 16,624 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 1,4962 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BVTC | 23,31 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ BVTC | 0,2331 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 5T (tiếp 4 km) | Theo hồ sơ BVTC | 0,2331 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (Vận chuyển đắp) | Theo hồ sơ BVTC | 9,9457 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 0,8802 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 7,9214 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BVTC | 3,7346 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 128,15 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 4,1302 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ BVTC | 653,85 | m3 |
| 17 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ BVTC | 88,505 | 10m |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 74,58 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG XÓM 3 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,252 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 10,864 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,9778 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 4,244 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,2324 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 1,5679 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 0,1388 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 1,2488 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BVTC | 0,9494 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 31,65 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 0,8364 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ BVTC | 126,59 | m3 |
| 13 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ BVTC | 17,924 | 10m |
| D | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG XÓM 7 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 5,7708 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 64,12 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 60,037 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 5,4033 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 28,043 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 2,5239 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 4,7345 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (tiếp 4 km) | Theo hồ sơ BVTC | 4,7345 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 10,4855 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 0,9279 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 8,3513 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BVTC | 4,2917 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 142,75 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 3,7809 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ BVTC | 571,05 | m3 |
| 16 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ BVTC | 110,624 | 10m |
| E | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG XÓM 8 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 1,1295 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 12,55 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 21,418 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 1,9276 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 10,138 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,9124 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 2,1271 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (tiếp 4 km) | Theo hồ sơ BVTC | 2,1271 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (tận dụng đắp) | Theo hồ sơ BVTC | 2,2835 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 0,2021 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 1,8187 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BVTC | 1,0557 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 35,19 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 0,9773 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ BVTC | 140,75 | m3 |
| 16 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ BVTC | 2,0943 | 10m |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 34,47 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 0,1613 | 100m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BVTC | 2,77 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 7,63 | m3 |
| 21 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 4,17 | m3 |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 750mm | Theo hồ sơ BVTC | 5 | đoạn |
| 23 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 750mm | Theo hồ sơ BVTC | 4 | mối nối |
| 24 | Quét nhựa bitum nóng | Theo hồ sơ BVTC | 11,775 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG XÓM 10 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ BVTC | 0,4923 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 5,3495 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 59,439 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 53,637 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 4,8273 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 36,94 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 3,3246 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BVTC | 212,62 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ BVTC | 0,4923 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tiếp 4 km) | Theo hồ sơ BVTC | 0,4923 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,1196 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,1196 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (đất đắp) | Theo hồ sơ BVTC | 14,882 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ BVTC | 2,1262 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 5T (tiếp 4 km) | Theo hồ sơ BVTC | 2,1262 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 1,317 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 11,8529 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BVTC | 5,0432 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 169,71 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 5,6983 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ BVTC | 1.027,81 | m3 |
| 22 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ BVTC | 121,755 | 10m |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 26,537 | m3 |
| 24 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 2,3883 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 1,6025 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 0,9303 | 100m3 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BVTC | 13,04 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 27,88 | m3 |
| 29 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 33,08 | m3 |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 500mm | Theo hồ sơ BVTC | 21 | đoạn |
| 31 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 500mm | Theo hồ sơ BVTC | 17 | mối nối |
| 32 | Quét nhựa bitum nóng | Theo hồ sơ BVTC | 32,97 | m2 |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 750mm | Theo hồ sơ BVTC | 5 | đoạn |
| 34 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 750mm | Theo hồ sơ BVTC | 4 | mối nối |
| 35 | Quét nhựa bitum nóng | Theo hồ sơ BVTC | 7,85 | m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BVTC | 0,996 | m3 |
| 37 | Bê tông mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 0,88 | m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 1,68 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 1,98 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 10,2 | m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,114 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,0359 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BVTC | 0,1398 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BVTC | 6 | 1cấu kiện |
| G | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG XÓM 13 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 1,8157 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 20,174 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 37,631 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 3,3868 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 15,607 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 1,4046 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 4,2836 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 4,2836 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (tận dụng đắp) | Theo hồ sơ BVTC | 3,0576 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 0,2706 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 2,4352 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BVTC | 2,5792 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 85,98 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 2,2787 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ BVTC | 343,93 | m3 |
| 16 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ BVTC | 48,83 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi