Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200705213-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hải Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200689309 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 16:37:00 đến ngày 2020-07-09 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,823,606,237 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,0785 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 23,0947 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 12,8352 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 45,1291 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,7395 | tấn |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=18mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,1284 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,3658 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,462 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,7389 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,641 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,2123 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,0178 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,3224 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,2288 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1705 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0372 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,3021 | 100m2 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 40,0277 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,7298 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,237 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,278 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 12,3427 | m3 |
| 23 | Bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 11,5794 | m3 |
| 24 | Trát tường chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 37,6824 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 37,6824 | m2 |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 23,7556 | m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6,4642 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,8825 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8,6027 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 66,8246 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 20,626 | m2 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,2061 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1351 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1685 | tấn |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 78 | cái |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4 | cái |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1203 | 100m3 |
| B | PHẦN THÂN NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,6162 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,3009 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,3283 | tấn |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 9,8498 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,6415 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn tầng 2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,6197 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 6 m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,3131 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 6 m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,9793 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,4241 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,4176 | tấn |
| 11 | Bê tông dầm tầng 2, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6,2726 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn tầng 2, đá 1x2, mác 200 (tính = dt ván khuôn sàn mái x chiều dày sàn) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 15,648 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm mái | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,6122 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,6526 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,289 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,6912 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,6966 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 28 m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,808 | tấn |
| 19 | Bê tông dầm mái, đá 1x2, mác 200 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6,0184 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (tính = dt ván khuôn sàn mái x chiều dày sàn) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 15,929 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,197 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 6 m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0696 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm, cao <= 6 m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1458 | tấn |
| 24 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,8887 | m3 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,08 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0633 | tấn |
| 27 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính >10 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0558 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,0224 | m3 |
| 29 | Xây tường tầng 1, thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 33,777 | m3 |
| 30 | Xây tường tầng 2, thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 45,0393 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 12,5613 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,4063 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường mái | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,12 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0356 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1066 | tấn |
| 36 | Bê tông giằng tường mái, đá 1x2, mác 200 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,32 | m3 |
| 37 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 268,9464 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 174,748 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 545,58 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 31,328 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 85,404 | m2 |
| 42 | Đắp gờ chỉ đầu và chân cột VXM M75# | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10,56 | m |
| 43 | Trát dầm tầng 2, vữa XM mác 75 (tính = dt ván khuôn dầm tầng 2) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 74,63 | m2 |
| 44 | Trát trần tầng 2, vữa XM mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 128,41 | m2 |
| 45 | Trát dầm tầng mái, vữa XM mác 75 (tính = dt ván khuôn dầm tầng mái) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 61,22 | m2 |
| 46 | Trát trần tầng mái, vữa XM mác 75 (tính = dt ván khuôn sàn tầng mái) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 165,26 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 33,4516 | m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (tính = dt trát tường ngoài) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 174,748 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (tính = dt trát các kết cấu) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1.035,3116 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 217,12 | m |
| 51 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 29,16 | m2 |
| 52 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,16 | m2 |
| 53 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 25,08 | m2 |
| 54 | Vách kính cố định pano nhựa (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,78 | m2 |
| 55 | Sản xuất hoa sắt cửa 14x14 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 25,08 | m2 |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,508 | m3 |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,836 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 11,5965 | m3 |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 24,705 | m2 |
| 60 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,775 | m3 |
| 61 | Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 18,2771 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 18,3302 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 18,3302 | m2 |
| 64 | Trụ lan can gồ tròn D100 cầu thang | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 65 | Lan can cầu thang sắt mạ kẽm nan 20x40 tay vịn gỗ D90x60 (kể cả lắp dựng) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10,86 | m2 |
| 66 | Lan can sắt mạ kẽm hành lang (kể cả lắp dựng) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 29,325 | m2 |
| 67 | Bình bọt chữa cháy ABC 8kg | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4 | bình |
| 68 | Tiêu lệnh chữa cháy 300x450 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2 | cái |
| 69 | Tủ đựng bình chữa cháy 600x450x200 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2 | cái |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,8472 | 100m2 |
| 71 | Nẹp chống bão 40x3 + vít chụp (Sản xuất + hoàn thiện + lắp đặt) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1.108,32 | cái |
| 72 | Gia công xà gồ thép | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,7359 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,7359 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 67,2 | 1m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,4453 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo, cao > 3, 6 m, chiều cao chuẩn 3, 6 m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,6922 | 100m2 |
| 77 | Biển tên công trình 400x500 bằng đá granit | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8 | hộp |
| 80 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 26 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 12 | bộ |
| 84 | Lắp đặt ô cắm đôi | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 22 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 22 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 550 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 250 | m |
| 90 | Lắp đặt quạt trần | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10 | cái |
| 91 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5 | cái |
| 92 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 9,6 | m3 |
| 93 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 9,6 | m3 |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,55 | 100m |
| C | SAN LẤP, ĐƯỜNG VÀO CỔNG, SÂN BÊ TÔNG, ĐIỆN SINH HOẠT VÀ NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Mua đất đắp nền đường (HS : 1.1 cho K90) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5.356,604 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,4348 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 46,2616 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 53,566 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 53,566 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 53,566 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0638 | 100m2 |
| 8 | Nilon tái sinh | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6,38 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 15,95 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1774 | 100m2 |
| 11 | Nilon tái sinh | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 481 | m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 48,1 | m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 12,096 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,84 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,74 | m3 |
| 16 | Mua cột điện ly tâm cao 12m đúc sẵn (Gồm cả vận chuyển, lắp dựng cột) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5 | cột |
| 17 | Mua dây dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 200 | m |
| 18 | Phụ kiện kèm theo(móc,bu long...) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5 | ck |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 200 | m |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | hộp |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | 1 tủ |
| 23 | Lắp giá đỡ tủ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | 1 bộ |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2 | 100 m |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 630mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 30mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5 | cái |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 28,8 | m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,096 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi