Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200705213-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hải Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200689309
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 16:37:00 đến ngày 2020-07-09 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,823,606,237 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,0785 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 23,0947 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 12,8352 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 45,1291 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,7395 tấn
6 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=18mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,1284 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,3658 tấn
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,462 100m2
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5,7389 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,641 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,2123 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,0178 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 3,3224 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,2288 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1705 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0372 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,3021 100m2
18 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 40,0277 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,7298 100m3
20 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,237 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,278 100m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 12,3427 m3
23 Bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 11,5794 m3
24 Trát tường chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 37,6824 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 37,6824 m2
26 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 23,7556 m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 6,4642 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5,8825 m3
29 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 8,6027 m3
30 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 66,8246 m2
31 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 20,626 m2
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,2061 m3
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1351 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1685 tấn
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 78 cái
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 4 cái
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1203 100m3
B PHẦN THÂN NHÀ HIỆU BỘ
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,6162 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,3009 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,3283 tấn
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 9,8498 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,6415 100m2
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn tầng 2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,6197 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 6 m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,3131 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 6 m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,9793 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,4241 tấn
10 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,4176 tấn
11 Bê tông dầm tầng 2, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 6,2726 m3
12 Bê tông sàn tầng 2, đá 1x2, mác 200 (tính = dt ván khuôn sàn mái x chiều dày sàn) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 15,648 m3
13 Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm mái Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,6122 100m2
14 Ván khuôn gỗ sàn mái Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,6526 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,289 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,6912 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,6966 tấn
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 28 m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,808 tấn
19 Bê tông dầm mái, đá 1x2, mác 200 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 6,0184 m3
20 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (tính = dt ván khuôn sàn mái x chiều dày sàn) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 15,929 m3
21 Ván khuôn gỗ, cầu thang thường Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,197 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 6 m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0696 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm, cao <= 6 m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1458 tấn
24 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,8887 m3
25 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,08 100m2
26 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10 mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0633 tấn
27 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính >10 mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0558 tấn
28 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,0224 m3
29 Xây tường tầng 1, thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 33,777 m3
30 Xây tường tầng 2, thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 45,0393 m3
31 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 12,5613 m3
32 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 3,4063 m3
33 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường mái Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,12 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0356 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1066 tấn
36 Bê tông giằng tường mái, đá 1x2, mác 200 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,32 m3
37 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 268,9464 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 174,748 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 545,58 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 31,328 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 85,404 m2
42 Đắp gờ chỉ đầu và chân cột VXM M75# Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 10,56 m
43 Trát dầm tầng 2, vữa XM mác 75 (tính = dt ván khuôn dầm tầng 2) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 74,63 m2
44 Trát trần tầng 2, vữa XM mác 75 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 128,41 m2
45 Trát dầm tầng mái, vữa XM mác 75 (tính = dt ván khuôn dầm tầng mái) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 61,22 m2
46 Trát trần tầng mái, vữa XM mác 75 (tính = dt ván khuôn sàn tầng mái) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 165,26 m2
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 33,4516 m2
48 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (tính = dt trát tường ngoài) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 174,748 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (tính = dt trát các kết cấu) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1.035,3116 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 217,12 m
51 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 29,16 m2
52 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,16 m2
53 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 25,08 m2
54 Vách kính cố định pano nhựa (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 3,78 m2
55 Sản xuất hoa sắt cửa 14x14 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 25,08 m2
56 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5,508 m3
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,836 m3
58 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 11,5965 m3
59 Lát đá bậc tam cấp Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 24,705 m2
60 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,775 m3
61 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 18,2771 m2
62 Trát trần, vữa XM M75 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 18,3302 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 18,3302 m2
64 Trụ lan can gồ tròn D100 cầu thang Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1 cái
65 Lan can cầu thang sắt mạ kẽm nan 20x40 tay vịn gỗ D90x60 (kể cả lắp dựng) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 10,86 m2
66 Lan can sắt mạ kẽm hành lang (kể cả lắp dựng) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 29,325 m2
67 Bình bọt chữa cháy ABC 8kg Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 4 bình
68 Tiêu lệnh chữa cháy 300x450 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2 cái
69 Tủ đựng bình chữa cháy 600x450x200 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2 cái
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,8472 100m2
71 Nẹp chống bão 40x3 + vít chụp (Sản xuất + hoàn thiện + lắp đặt) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1.108,32 cái
72 Gia công xà gồ thép Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,7359 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,7359 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 67,2 1m2
75 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 4,4453 100m2
76 Lắp dựng dàn giáo, cao > 3, 6 m, chiều cao chuẩn 3, 6 m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,6922 100m2
77 Biển tên công trình 400x500 bằng đá granit Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1 cái
78 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1 hộp
79 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 8 hộp
80 Lắp đặt công tắc 1 hạt Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 10 cái
81 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 8 bộ
82 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 26 bộ
83 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 12 bộ
84 Lắp đặt ô cắm đôi Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 22 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 22 cái
86 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1 cái
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 550 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 50 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 250 m
90 Lắp đặt quạt trần Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 10 cái
91 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5 cái
92 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 9,6 m3
93 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 9,6 m3
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,55 100m
C SAN LẤP, ĐƯỜNG VÀO CỔNG, SÂN BÊ TÔNG, ĐIỆN SINH HOẠT VÀ NƯỚC SẠCH
1 Mua đất đắp nền đường (HS : 1.1 cho K90) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5.356,604 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,4348 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 46,2616 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 53,566 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 53,566 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 53,566 100m3
7 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0638 100m2
8 Nilon tái sinh Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 6,38 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 15,95 m3
10 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1774 100m2
11 Nilon tái sinh Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 481 m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 48,1 m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 12,096 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,84 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 4,74 m3
16 Mua cột điện ly tâm cao 12m đúc sẵn (Gồm cả vận chuyển, lắp dựng cột) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5 cột
17 Mua dây dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 200 m
18 Phụ kiện kèm theo(móc,bu long...) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5 ck
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 200 m
20 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1 hộp
21 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1 cái
22 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1 1 tủ
23 Lắp giá đỡ tủ Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1 1 bộ
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2 100 m
25 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 630mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 30mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5 cái
26 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 28,8 m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,096 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->