Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200663882-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG 30/10
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200656592
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 15:49:00 đến ngày 2020-07-09 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,688,829,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ sửa
1 Tháo dỡ mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 177 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,572 tấn
3 Tháo dỡ xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 m
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,48 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 242,515 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,917 m3
7 Vận chuyển đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 289,4 m3
B Nhà làm việc
1 Bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,491 m3
2 Ván khuôn cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 960 m2
3 Cốt thép cọc, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,903 tấn
4 Cốt thép cọc, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,53 tấn
5 Cốt thép cọc, đường kính > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,194 tấn
6 Ép trước cọc bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.801,4 m
7 Ép trước cọc thí nghiệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49 m
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,922 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,922 tấn
10 Nối cọc bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 mối nối
11 Đập đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,125 m3
12 Cọc dẫn âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
13 Vận chuyển đất, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1 m3
14 Đào móng công trình, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 476,44 m3
15 Đắp đất công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 397 m3
16 Vận chuyển đất, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,4 m3
17 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,7 m2
18 Ván khuôn BT lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,2 m2
19 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,104 m3
20 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107,1 m2
21 Ván khuôn BT móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,1 m2
22 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,013 m3
23 Ván khuôn cổ cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 m2
24 Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,894 m3
25 Xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,228 m3
26 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,136 m3
27 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,4 m2
28 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 159,2 m3
29 Dải nilong lót nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 246,8 m2
30 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,697 m3
31 Cốt thép móng, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,289 tấn
32 Cốt thép móng, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,056 tấn
33 Cốt thép móng, đường kính > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,82 tấn
34 Cốt thép cột, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,314 tấn
35 Cốt thép cột, đường kính > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,054 tấn
36 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 196,4 m2
37 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,628 m3
38 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 270,7 m2
39 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,862 m3
40 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,898 tấn
41 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,627 tấn
42 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,157 tấn
43 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 606,6 m2
44 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,13 m3
45 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,51 tấn
46 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,3 m2
47 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,464 m3
48 Cốt thép lanh tô đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,142 tấn
49 Cốt thép lanh tô đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,333 tấn
50 Xây tường , chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139,424 m3
51 Xây tường , chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,786 m3
52 Xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,764 m3
53 Xây lan can, tường trang trí, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,163 m3
54 Ván khuôn lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,3 m2
55 Bê tông lan can, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,018 m3
56 Trát thanh lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,425 m2
57 Trát tường lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,659 m2
58 Sơn lan can, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,084 m2
59 Lan can INOX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 554,8 kg
60 Bê tông lót móng cầu thang, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,186 m3
61 Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,53 m3
62 Ván khuôn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,7 m2
63 Cốt thép cầu thang, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,308 tấn
64 Cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,158 tấn
65 Xây cầu thang, ữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,837 m3
66 Ôp đá granit tự nhiên vào bậc thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,338 m2
67 Lan can INOX cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,63 kg
68 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,7 m2
69 Sơn cầu thang, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,7 m2
70 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,146 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,146 tấn
72 Sơn xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,777 m2
73 Lợp mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 346 m2
74 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59 m
75 Láng sê nô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,336 m2
76 Quét dung dịch chống thấm sê nô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,336 m2
77 Ngâm nước xi măng chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 327,9 kg
78 Ca máy bơm bảo dưỡng mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 ca
79 Gia công thang sắt lên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,009 tấn
80 Lắp đặt thang sắt lên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,009 tấn
81 Cửa lên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,672 m2
82 Lắp đặt ống thoát mưa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 m
83 Quai nhê + vít nở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
84 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
85 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
86 Keo dán ông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 tuýn
87 Lắp đặt cút nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
88 Lắp đặt ống nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 m
89 Măng sông D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
90 Đào móng bậc tam cấp, tường chắn bậc, bồn hoa, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,131 m3
91 Đắp đất bậc tam cấp, tường chắn bậc, bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,377 m3
92 Bê tông lót móng bậc tam cấp, tường chắn bậc, bồn hoa, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,39 m3
93 Xây bồn hoa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,131 m3
94 Trát bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,498 m2
95 Sơn bồn hoa không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,145 m2
96 Ốp đá granit tự nhiên bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,076 m2
97 Ôp gạch thẻ bồn hoa vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,277 m2
98 Xây bậc móng tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,053 m3
99 Xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,439 m3
100 Ốp đá granit tự nhiên bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,234 m2
101 Trát bậc tam cấp, tường chắn bậc, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,366 m2
102 Sơn bậc tam cấp, tường chắn bậc, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,572 m2
103 Trát tường ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 669,189 m2
104 Trát tường trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 962,779 m2
105 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 271,884 m2
106 Trát xà dầm, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 270,7 m2
107 Trát trần, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 606,6 m2
108 Trát gờ chỉ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 891,32 m
109 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 609,684 m
110 Nhân công khắc lõm trang trí mặt đứng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 công
111 Đắp khóa vòm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 Cái
112 Lát nền gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 469,534 m2
113 Ôp gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 382,171 m2
114 Lát nền gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,055 m2
115 Vách Comfac nhà WC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m2
116 Trần thạch cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39 m2
117 Sơn trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.418,908 m2
118 Sơn ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 941,073 m2
119 SX, LD cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng 5 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 m2
120 SX, LD cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng 5 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,12 m2
121 Vách kính, kính trắng 5 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,36 m2
122 SX, LD Hoa sắt cửa sổ INOX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 317,7 kg
123 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 631,2 m2
124 Đào đất móng rãnh thoát nước, hố ga, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,254 m3
125 Đào đất móng rãnh thoát nước, hố ga, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,692 m3
126 Lấp đất móng rãnh thoát nước, hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,982 m3
127 Vận chuyển đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m3
128 Bê tông lót móng rãnh thoát nước, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,461 m3
129 Xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,513 m3
130 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,757 m3
131 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,3 m2
132 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,237 tấn
133 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 cái
134 Trát tường trong rãnh thoát nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,27 m2
135 Láng nền rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,25 m2
136 Đào đất móng bể nước, bể phốt, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,657 m3
137 Đắp đất móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,886 m3
138 Vận chuyển đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,8 m3
139 Bê tông lót móng bể nước, bể phốt, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,394 m3
140 Bê tông móng bể nước, bể phốt, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,354 m3
141 Ván khuôn móng bể nước, bể phốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,9 m2
142 Xây bể nước, bể phốt, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,245 m3
143 Bê tông tấm đan bể nước, bể phốt, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,419 m3
144 Ván khuôn tấm đan bể nước, bể phốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 m2
145 Bê tông sàn bể nước, bể phốt, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
146 Ván khuôn sàn mái bể nước, bể phốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4 m2
147 Lắp dựng tấm đan bể nước, bể phốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
148 Cốt thép móng bể nước, bể phốt, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,112 tấn
149 Cốt thép móng bể nước, bể phốt, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,319 tấn
150 Cốt thép sàn bể nước, bể phốt, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,052 tấn
151 Cốt thép tấm đan bể nước, bể phốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 tấn
152 Trát tường trong bể nước, bể phốt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,145 m2
153 Trát tường trong bể nước, bể phốt, chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,145 m2
154 Đánh màu tường trong bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,145 m2
155 Trát tường ngoài bể nước, bể phốt , chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 m2
156 Láng nền bể nước, bể phốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,149 m2
157 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy (Hộp cứu hỏa + vòi vải 20m D50 + lăng phun ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
158 Lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
159 Lắp đặt bình chữa cháy bột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
160 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
161 Lắp đặt dây dẫn cáp CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
162 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
163 Tủ điện KT: 150X200X250 sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
164 Tủ điện KT: 200X300X400 sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
165 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
166 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
167 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
168 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
169 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 477 m
170 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 235 m
171 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 242 m
172 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
173 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
174 Lắp đặt các loại đèn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
175 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
176 Móc treo quạt trần ∅16x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
177 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
178 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
179 Công tắc xoay chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
180 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
181 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cuộn
182 Gia công kim thu sét D16, dài 0,9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
183 Lắp đặt kim thu séT D16, Dài 0,9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
184 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cọc
185 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0297 tấn
186 Dây dẫn sét D=12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
187 Dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 m
188 Bật đỡ dây D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79 cái
189 Xi măng PCB 30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 Kg
190 Cát vàng xây dựng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
191 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 Kg
192 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,16 m3
193 Lấp đất công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,16 m3
194 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m
195 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 100m
196 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 100m
197 Lắp đặt van phao, đường kính van phao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
198 Lắp đặt van 1 chiều đường kính van 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
199 Lắp đặt van khóa đường kính van 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
200 Lắp đặt van khóa đường kính van 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
201 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
202 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50-20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
203 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
204 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
205 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50-20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
206 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
207 Lắp đặt măng sông đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
208 Lắp đặt măng sông đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
209 Lắp đặt măng sông đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
210 Máy bơm nước WILO-LG mã hiệu PW 251E 250W (LD Hàn Quốc) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 chiếc
211 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
212 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
213 Lắp đặt chậu tiểu nam + Van xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
214 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
215 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
216 Lắp đặt vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
217 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
218 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
219 Lắp đặt kệ xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
220 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
221 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m
222 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
223 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 100m
224 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 48mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
225 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
226 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
227 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90-60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
228 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
229 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 48mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
230 Lắp đặt tê nhựa 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
231 Lắp đặt tê nhựa 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
232 Lắp đặt tê nhựa 90-60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
233 Lắp đặt măng sông D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
234 Lắp đặt măng sông D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
235 Lắp đặt măng sông D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
236 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
237 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
238 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
239 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
240 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
C Sân đường, cổng tường rào, nhà xe, vườn thuốc, nhà đốt rác
1 Dải nilong chống thấm sân S1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 493 m2
2 Bê tông nền sân S1đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,95 m3
3 Khe giãn mặt sân S1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 129,8 m
4 Lát gạch sân S1,gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 493 m2
5 Đắp cát sân S1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 246,5 m3
6 Dải nilong chống thấm sân S2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 604 m2
7 Bê tông nền sân S2, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,6 m3
8 Khe giãn mặt sân S2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 173 m
9 Lát gạch sân S2, gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 604 m2
10 Đắp cát sân S2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 197,2 m3
11 Dải nilong chống thấm lối vào cổng S3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 292 m2
12 Bê tông nền lối vào cổng S3, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,8 m3
13 Khe giãn lối vào cổng S3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89 m
14 Đắp cát lối vào cổng S3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,9 m3
15 Dải nilong chống thấm sân S4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 285,6 m2
16 Bê tông nền sân S4, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,8 m3
17 Khe giãn sân S4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,2 m
18 Đắp cát sân S4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 214,2 m3
19 Đào đất móng bồn hoa phía ngoài, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,29 m3
20 Đắp đất nền móng bồn hoa phía ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,097 m3
21 Bê tông lót móng bồn hoa phía ngoài, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,29 m3
22 Xây móng bồn hoa phía ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,958 m3
23 Trát bồn hoa phía ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,55 m2
24 Ốp bồn hoa phía ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,492 m2
25 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 m3
26 Đất màu mua ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,1 m3
27 Đào đất móng tường rào, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 172,273 m3
28 Đào móng cột, trụ ường rào, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,458 m3
29 Đắp đất nền móng tường rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,91 m3
30 Vận chuyển đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,8 m3
31 Đóng cọc tre móng tường rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.711,9 m
32 Bê tông lót móng tường rào, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,302 m3
33 Bê tông móng tường rào, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,784 m3
34 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m2
35 Cốt thép móng đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,014 tấn
36 Cốt thép móng đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,046 tấn
37 Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,921 m3
38 Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,173 m3
39 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,496 m3
40 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,4 m2
41 Cốt thép giằng móng, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,131 tấn
42 Cốt thép giằng móng, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,694 tấn
43 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,122 m3
44 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2 m2
45 Xây tường chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,577 m3
46 Xây tường chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,82 m3
47 Xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,076 m3
48 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,954 m3
49 Ván khuôn giằng tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,9 m2
50 Cốt thép giằng tường, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,078 tấn
51 Gia công hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,938 tấn
52 Lắp dựng hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,128 m2
53 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,178 tấn
54 Lắp dựng cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,35 m2
55 Bánh xe cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
56 Bản lề cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
57 Sơn sắt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,905 m2
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237,282 m2
59 Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,496 m2
60 Sơn tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 322,778 m2
61 Gia công hệ khung thép biển tên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,091 tấn
62 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung thép biển tên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,091 tấn
63 Sơn sắt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,191 m2
64 Tôn bịt biển hiệu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,696 m2
65 Tên biển hiệu bằng Aluminum Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
66 Đào móng nhà xe, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,304 m3
67 Đắp đất nền móng nhà xe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,768 m3
68 Bê tông lót móng nhà xe, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,256 m3
69 Bê tông móng nhà xe, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,152 m3
70 Ván khuôn móng nhà xe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7 m2
71 Gia công vì kèo thép nhà xe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,219 tấn
72 Lắp dựng vì kèo thép nhà xe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,219 tấn
73 Gia công xà gồ thép nhà xe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,225 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép nhà xe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,225 tấn
75 Lợp mái bằng tôn múi nhà xe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,4 m2
76 Tôn úp nóc nhà xe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
77 Buloong nhà xe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
78 Sơn sắt thép nhà xe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,536 m2
79 Lát gạch sân, gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,9 m2
80 Bê tông sân, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,45 m3
81 Đào đất móng vườn thuốc, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,205 m3
82 Đắp đất nền móng vườn thuốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,735 m3
83 Bê tông lót móng vườn thuốc, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,205 m3
84 Xây móng vườn thuốc, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,465 m3
85 Trát tường ngoài vườn thuốc, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,5 m2
86 Ốp gạch thẻ vườn thuốc, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,05 m2
87 Đất màu trồng cây vườn thuốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 m3
88 Đất màu mua ngoài vườn thuốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,7 m3
89 Đào móng nhà đốt rác, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,17 m3
90 Lấp đất công trình nhà đốt rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,39 m3
91 Bê tông lót móng nhà đốt rác, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,506 m3
92 Xây tường , chiều dày <= 33cm nhà đốt rác, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,584 m3
93 Bê tông nền nhà đốt rác, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,259 m3
94 Xây tường chiều dày <= 11cm nhà đốt rác, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,096 m3
95 Bê tông sàn mái nhà đốt rác, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,37 m3
96 Ván khuôn sàn mái nhà đốt rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7 m2
97 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm nhà đốt rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,036 tấn
98 Chụp INOX nhà đốt rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,6 kg
99 Trát tường ngoài nhà đốt rác, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,216 m2
100 Đắp phào đơn nhà đốt rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
101 Đục lỗ sàn nhà đốt rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->