Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200663882-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG 30/10 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200656592 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 15:49:00 đến ngày 2020-07-09 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,688,829,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ sửa | |||
| 1 | Tháo dỡ mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 177 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,572 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | m |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,48 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 242,515 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,917 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 289,4 | m3 |
| B | Nhà làm việc | |||
| 1 | Bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,491 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 960 | m2 |
| 3 | Cốt thép cọc, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,903 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,53 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc, đường kính > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,194 | tấn |
| 6 | Ép trước cọc bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.801,4 | m |
| 7 | Ép trước cọc thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49 | m |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,922 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,922 | tấn |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | mối nối |
| 11 | Đập đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,125 | m3 |
| 12 | Cọc dẫn âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1 | m3 |
| 14 | Đào móng công trình, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 476,44 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 397 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,4 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,7 | m2 |
| 18 | Ván khuôn BT lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,2 | m2 |
| 19 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,104 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,1 | m2 |
| 21 | Ván khuôn BT móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,1 | m2 |
| 22 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,013 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | m2 |
| 24 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,894 | m3 |
| 25 | Xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,228 | m3 |
| 26 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,136 | m3 |
| 27 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,4 | m2 |
| 28 | Đắp cát công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159,2 | m3 |
| 29 | Dải nilong lót nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 246,8 | m2 |
| 30 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,697 | m3 |
| 31 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,289 | tấn |
| 32 | Cốt thép móng, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,056 | tấn |
| 33 | Cốt thép móng, đường kính > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,82 | tấn |
| 34 | Cốt thép cột, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,314 | tấn |
| 35 | Cốt thép cột, đường kính > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,054 | tấn |
| 36 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 196,4 | m2 |
| 37 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,628 | m3 |
| 38 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270,7 | m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,862 | m3 |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,898 | tấn |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,627 | tấn |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,157 | tấn |
| 43 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 606,6 | m2 |
| 44 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,13 | m3 |
| 45 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,51 | tấn |
| 46 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,3 | m2 |
| 47 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,464 | m3 |
| 48 | Cốt thép lanh tô đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,142 | tấn |
| 49 | Cốt thép lanh tô đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,333 | tấn |
| 50 | Xây tường , chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 139,424 | m3 |
| 51 | Xây tường , chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,786 | m3 |
| 52 | Xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,764 | m3 |
| 53 | Xây lan can, tường trang trí, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,163 | m3 |
| 54 | Ván khuôn lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,3 | m2 |
| 55 | Bê tông lan can, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,018 | m3 |
| 56 | Trát thanh lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,425 | m2 |
| 57 | Trát tường lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,659 | m2 |
| 58 | Sơn lan can, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,084 | m2 |
| 59 | Lan can INOX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 554,8 | kg |
| 60 | Bê tông lót móng cầu thang, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,186 | m3 |
| 61 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,53 | m3 |
| 62 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,7 | m2 |
| 63 | Cốt thép cầu thang, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | tấn |
| 64 | Cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,158 | tấn |
| 65 | Xây cầu thang, ữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,837 | m3 |
| 66 | Ôp đá granit tự nhiên vào bậc thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,338 | m2 |
| 67 | Lan can INOX cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,63 | kg |
| 68 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,7 | m2 |
| 69 | Sơn cầu thang, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,7 | m2 |
| 70 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,146 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,146 | tấn |
| 72 | Sơn xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,777 | m2 |
| 73 | Lợp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 346 | m2 |
| 74 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59 | m |
| 75 | Láng sê nô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,336 | m2 |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,336 | m2 |
| 77 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 327,9 | kg |
| 78 | Ca máy bơm bảo dưỡng mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | ca |
| 79 | Gia công thang sắt lên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,009 | tấn |
| 80 | Lắp đặt thang sắt lên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,009 | tấn |
| 81 | Cửa lên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,672 | m2 |
| 82 | Lắp đặt ống thoát mưa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 83 | Quai nhê + vít nở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 84 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 85 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 86 | Keo dán ông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | tuýn |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | m |
| 89 | Măng sông D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 90 | Đào móng bậc tam cấp, tường chắn bậc, bồn hoa, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,131 | m3 |
| 91 | Đắp đất bậc tam cấp, tường chắn bậc, bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,377 | m3 |
| 92 | Bê tông lót móng bậc tam cấp, tường chắn bậc, bồn hoa, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,39 | m3 |
| 93 | Xây bồn hoa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,131 | m3 |
| 94 | Trát bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,498 | m2 |
| 95 | Sơn bồn hoa không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,145 | m2 |
| 96 | Ốp đá granit tự nhiên bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,076 | m2 |
| 97 | Ôp gạch thẻ bồn hoa vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,277 | m2 |
| 98 | Xây bậc móng tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,053 | m3 |
| 99 | Xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,439 | m3 |
| 100 | Ốp đá granit tự nhiên bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,234 | m2 |
| 101 | Trát bậc tam cấp, tường chắn bậc, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,366 | m2 |
| 102 | Sơn bậc tam cấp, tường chắn bậc, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,572 | m2 |
| 103 | Trát tường ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 669,189 | m2 |
| 104 | Trát tường trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 962,779 | m2 |
| 105 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 271,884 | m2 |
| 106 | Trát xà dầm, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270,7 | m2 |
| 107 | Trát trần, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 606,6 | m2 |
| 108 | Trát gờ chỉ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 891,32 | m |
| 109 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 609,684 | m |
| 110 | Nhân công khắc lõm trang trí mặt đứng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | công |
| 111 | Đắp khóa vòm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | Cái |
| 112 | Lát nền gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 469,534 | m2 |
| 113 | Ôp gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 382,171 | m2 |
| 114 | Lát nền gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,055 | m2 |
| 115 | Vách Comfac nhà WC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m2 |
| 116 | Trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | m2 |
| 117 | Sơn trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.418,908 | m2 |
| 118 | Sơn ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 941,073 | m2 |
| 119 | SX, LD cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | m2 |
| 120 | SX, LD cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,12 | m2 |
| 121 | Vách kính, kính trắng 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,36 | m2 |
| 122 | SX, LD Hoa sắt cửa sổ INOX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 317,7 | kg |
| 123 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 631,2 | m2 |
| 124 | Đào đất móng rãnh thoát nước, hố ga, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,254 | m3 |
| 125 | Đào đất móng rãnh thoát nước, hố ga, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,692 | m3 |
| 126 | Lấp đất móng rãnh thoát nước, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,982 | m3 |
| 127 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m3 |
| 128 | Bê tông lót móng rãnh thoát nước, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,461 | m3 |
| 129 | Xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,513 | m3 |
| 130 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,757 | m3 |
| 131 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,3 | m2 |
| 132 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | tấn |
| 133 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | cái |
| 134 | Trát tường trong rãnh thoát nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,27 | m2 |
| 135 | Láng nền rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,25 | m2 |
| 136 | Đào đất móng bể nước, bể phốt, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,657 | m3 |
| 137 | Đắp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,886 | m3 |
| 138 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,8 | m3 |
| 139 | Bê tông lót móng bể nước, bể phốt, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,394 | m3 |
| 140 | Bê tông móng bể nước, bể phốt, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,354 | m3 |
| 141 | Ván khuôn móng bể nước, bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,9 | m2 |
| 142 | Xây bể nước, bể phốt, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,245 | m3 |
| 143 | Bê tông tấm đan bể nước, bể phốt, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,419 | m3 |
| 144 | Ván khuôn tấm đan bể nước, bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | m2 |
| 145 | Bê tông sàn bể nước, bể phốt, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 146 | Ván khuôn sàn mái bể nước, bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4 | m2 |
| 147 | Lắp dựng tấm đan bể nước, bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 148 | Cốt thép móng bể nước, bể phốt, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,112 | tấn |
| 149 | Cốt thép móng bể nước, bể phốt, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,319 | tấn |
| 150 | Cốt thép sàn bể nước, bể phốt, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,052 | tấn |
| 151 | Cốt thép tấm đan bể nước, bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | tấn |
| 152 | Trát tường trong bể nước, bể phốt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,145 | m2 |
| 153 | Trát tường trong bể nước, bể phốt, chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,145 | m2 |
| 154 | Đánh màu tường trong bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,145 | m2 |
| 155 | Trát tường ngoài bể nước, bể phốt , chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m2 |
| 156 | Láng nền bể nước, bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,149 | m2 |
| 157 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy (Hộp cứu hỏa + vòi vải 20m D50 + lăng phun ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 159 | Lắp đặt bình chữa cháy bột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn cáp CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 163 | Tủ điện KT: 150X200X250 sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 164 | Tủ điện KT: 200X300X400 sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 165 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 477 | m |
| 170 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 235 | m |
| 171 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 242 | m |
| 172 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 173 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 174 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 175 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 176 | Móc treo quạt trần ∅16x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 177 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 178 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 179 | Công tắc xoay chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 181 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cuộn |
| 182 | Gia công kim thu sét D16, dài 0,9m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt kim thu séT D16, Dài 0,9m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 184 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cọc |
| 185 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0297 | tấn |
| 186 | Dây dẫn sét D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 187 | Dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | m |
| 188 | Bật đỡ dây D10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79 | cái |
| 189 | Xi măng PCB 30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | Kg |
| 190 | Cát vàng xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 191 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | Kg |
| 192 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,16 | m3 |
| 193 | Lấp đất công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,16 | m3 |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m |
| 197 | Lắp đặt van phao, đường kính van phao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính van 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt van khóa đường kính van 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt van khóa đường kính van 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50-20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 205 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50-20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 207 | Lắp đặt măng sông đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 208 | Lắp đặt măng sông đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 209 | Lắp đặt măng sông đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 210 | Máy bơm nước WILO-LG mã hiệu PW 251E 250W (LD Hàn Quốc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chiếc |
| 211 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 212 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 213 | Lắp đặt chậu tiểu nam + Van xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 214 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 215 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 216 | Lắp đặt vòi rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 217 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 218 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 219 | Lắp đặt kệ xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 220 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 100m |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | 100m |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 48mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 226 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 227 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90-60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 229 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 48mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 230 | Lắp đặt tê nhựa 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 231 | Lắp đặt tê nhựa 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 232 | Lắp đặt tê nhựa 90-60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 233 | Lắp đặt măng sông D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 234 | Lắp đặt măng sông D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 235 | Lắp đặt măng sông D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 236 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 237 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 238 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 239 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 240 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| C | Sân đường, cổng tường rào, nhà xe, vườn thuốc, nhà đốt rác | |||
| 1 | Dải nilong chống thấm sân S1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 493 | m2 |
| 2 | Bê tông nền sân S1đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,95 | m3 |
| 3 | Khe giãn mặt sân S1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,8 | m |
| 4 | Lát gạch sân S1,gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 493 | m2 |
| 5 | Đắp cát sân S1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 246,5 | m3 |
| 6 | Dải nilong chống thấm sân S2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 604 | m2 |
| 7 | Bê tông nền sân S2, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,6 | m3 |
| 8 | Khe giãn mặt sân S2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 173 | m |
| 9 | Lát gạch sân S2, gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 604 | m2 |
| 10 | Đắp cát sân S2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 197,2 | m3 |
| 11 | Dải nilong chống thấm lối vào cổng S3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 292 | m2 |
| 12 | Bê tông nền lối vào cổng S3, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,8 | m3 |
| 13 | Khe giãn lối vào cổng S3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89 | m |
| 14 | Đắp cát lối vào cổng S3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,9 | m3 |
| 15 | Dải nilong chống thấm sân S4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 285,6 | m2 |
| 16 | Bê tông nền sân S4, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,8 | m3 |
| 17 | Khe giãn sân S4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,2 | m |
| 18 | Đắp cát sân S4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 214,2 | m3 |
| 19 | Đào đất móng bồn hoa phía ngoài, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,29 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng bồn hoa phía ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,097 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng bồn hoa phía ngoài, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,29 | m3 |
| 22 | Xây móng bồn hoa phía ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,958 | m3 |
| 23 | Trát bồn hoa phía ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,55 | m2 |
| 24 | Ốp bồn hoa phía ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,492 | m2 |
| 25 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | m3 |
| 26 | Đất màu mua ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1 | m3 |
| 27 | Đào đất móng tường rào, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172,273 | m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ ường rào, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,458 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng tường rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,91 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,8 | m3 |
| 31 | Đóng cọc tre móng tường rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.711,9 | m |
| 32 | Bê tông lót móng tường rào, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,302 | m3 |
| 33 | Bê tông móng tường rào, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,784 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m2 |
| 35 | Cốt thép móng đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | tấn |
| 36 | Cốt thép móng đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,046 | tấn |
| 37 | Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,921 | m3 |
| 38 | Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,173 | m3 |
| 39 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,496 | m3 |
| 40 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,4 | m2 |
| 41 | Cốt thép giằng móng, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,131 | tấn |
| 42 | Cốt thép giằng móng, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,694 | tấn |
| 43 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,122 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | m2 |
| 45 | Xây tường chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,577 | m3 |
| 46 | Xây tường chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,82 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,076 | m3 |
| 48 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,954 | m3 |
| 49 | Ván khuôn giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,9 | m2 |
| 50 | Cốt thép giằng tường, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,078 | tấn |
| 51 | Gia công hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,938 | tấn |
| 52 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,128 | m2 |
| 53 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,178 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,35 | m2 |
| 55 | Bánh xe cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 56 | Bản lề cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 57 | Sơn sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,905 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 237,282 | m2 |
| 59 | Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,496 | m2 |
| 60 | Sơn tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 322,778 | m2 |
| 61 | Gia công hệ khung thép biển tên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,091 | tấn |
| 62 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung thép biển tên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,091 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,191 | m2 |
| 64 | Tôn bịt biển hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,696 | m2 |
| 65 | Tên biển hiệu bằng Aluminum | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 66 | Đào móng nhà xe, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,304 | m3 |
| 67 | Đắp đất nền móng nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,768 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng nhà xe, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,256 | m3 |
| 69 | Bê tông móng nhà xe, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,152 | m3 |
| 70 | Ván khuôn móng nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7 | m2 |
| 71 | Gia công vì kèo thép nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,219 | tấn |
| 72 | Lắp dựng vì kèo thép nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,219 | tấn |
| 73 | Gia công xà gồ thép nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,225 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,225 | tấn |
| 75 | Lợp mái bằng tôn múi nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,4 | m2 |
| 76 | Tôn úp nóc nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 77 | Buloong nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 78 | Sơn sắt thép nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,536 | m2 |
| 79 | Lát gạch sân, gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,9 | m2 |
| 80 | Bê tông sân, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,45 | m3 |
| 81 | Đào đất móng vườn thuốc, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,205 | m3 |
| 82 | Đắp đất nền móng vườn thuốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,735 | m3 |
| 83 | Bê tông lót móng vườn thuốc, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,205 | m3 |
| 84 | Xây móng vườn thuốc, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,465 | m3 |
| 85 | Trát tường ngoài vườn thuốc, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5 | m2 |
| 86 | Ốp gạch thẻ vườn thuốc, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,05 | m2 |
| 87 | Đất màu trồng cây vườn thuốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | m3 |
| 88 | Đất màu mua ngoài vườn thuốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,7 | m3 |
| 89 | Đào móng nhà đốt rác, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,17 | m3 |
| 90 | Lấp đất công trình nhà đốt rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,39 | m3 |
| 91 | Bê tông lót móng nhà đốt rác, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,506 | m3 |
| 92 | Xây tường , chiều dày <= 33cm nhà đốt rác, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,584 | m3 |
| 93 | Bê tông nền nhà đốt rác, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,259 | m3 |
| 94 | Xây tường chiều dày <= 11cm nhà đốt rác, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,096 | m3 |
| 95 | Bê tông sàn mái nhà đốt rác, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,37 | m3 |
| 96 | Ván khuôn sàn mái nhà đốt rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7 | m2 |
| 97 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm nhà đốt rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | tấn |
| 98 | Chụp INOX nhà đốt rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,6 | kg |
| 99 | Trát tường ngoài nhà đốt rác, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,216 | m2 |
| 100 | Đắp phào đơn nhà đốt rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 101 | Đục lỗ sàn nhà đốt rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi