Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200705743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã An Hồng, huyện An Dương, thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200434556 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 16:21:00 đến ngày 2020-07-09 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,794,747,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa để thay mới | Chương V | 61,595 | m2 |
| 2 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn để thay mới | Chương V | 135,35 | m |
| 3 | Tháo dỡ nẹp ốp khuôn bị hư hỏng bỏ đi | Chương V | 135,35 | m |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V | 191,152 | m2 |
| 5 | Cạo rỉ cửa hoa sắt | Chương V | 88,83 | m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m để sửa chữa | Chương V | 1,957 | 100m2 |
| 7 | Thu gom để vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 7,945 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V | 7,945 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô | Chương V | 7,945 | m3 |
| 10 | Đục lỗ tạo LK để xây chèn khuôn cửa | Chương V | 226,333 | lỗ |
| 11 | Xây chèn cửa khuôn cửa vữa XM mác 100 | Chương V | 1,269 | m3 |
| 12 | Đục lỗ thông tường xây gạch Chiều dày tường <=22cm tháo bỏ goòng cửa | Chương V | 22 | lỗ |
| 13 | Phá lớp vữa trát má cửa phần cạnh khuôn tháo dỡ | Chương V | 75,151 | m2 |
| 14 | Trát phần xây chèn, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 83,959 | m2 |
| 15 | Tiền cửa đi nhựa lõi thép cả phụ kiện | Chương V | 20,22 | m2 |
| 16 | Tiền cửa sổ nhựa lõi thép cả phụ kiện | Chương V | 41,225 | m2 |
| 17 | Phụ trội kính chống vỡ dày 6.38mm | Chương V | 61,445 | m2 |
| 18 | Bả bằng ventônit vào tường, cột, dầm, trần | Chương V | 275,111 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 275,111 | m2 |
| 20 | Cọ vệ sinh, bơm rửa bậc tam cấp grani tô (Các bậc lên xuống bị rêu mốc, trơn trượt) | Chương V | 68,382 | m2 |
| 21 | Mài và gắn vá lại granitô bậc tam cấp | Chương V | 68,382 | m2 |
| 22 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V | 101,28 | m2 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Chương V | 4,866 | m3 |
| 24 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Chương V | 5,478 | m3 |
| 25 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33 | Chương V | 18,857 | m3 |
| 26 | Phá dỡ bê tông bằng máy | Chương V | 22,345 | m3 |
| 27 | Thu gom phế thải, vôi thầu gạch vỡ để vận chuyển | Chương V | 71,133 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V | 71,133 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 298,965 | m3 |
| 30 | Phá dỡ nền BT vỉa hè sát tường rào bằng máy | Chương V | 7,521 | m3 |
| 31 | Đào móng+phá móng tường rào cũ | Chương V | 146,44 | m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V | 41,775 | m3 |
| 33 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Chương V | 11,124 | 100m |
| 34 | Đào móc bùn đầu cọc | Chương V | 1,236 | m3 |
| 35 | Đệm cát đầu cọc | Chương V | 1,236 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng đá 4x6 M 100 | Chương V | 9,141 | m3 |
| 37 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Chương V | 24,597 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng | Chương V | 0,562 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép móng D<=10 | Chương V | 0,325 | tấn |
| 40 | Cốt thép móng D<=18 | Chương V | 1,487 | tấn |
| 41 | Cốt thép cột D<=10 | Chương V | 0,443 | tấn |
| 42 | Cột thép cột D<=18 | Chương V | 1,119 | tấn |
| 43 | Hàn lõi thép để hàn bản lề cổng bằng Thép I 120 | Chương V | 242,815 | kg |
| 44 | Bê tông cột M200 đá 1x2 | Chương V | 10,846 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cột | Chương V | 1,519 | 100m2 |
| 46 | Xây móng tường rào gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,443 | m3 |
| 47 | Bê tông giằng M200 đá 1x2 | Chương V | 6,126 | m3 |
| 48 | Ván khuôn giằng tường | Chương V | 0,474 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép giằng D<=10 | Chương V | 0,199 | tấn |
| 50 | Cốt thép giằng D<=18 | Chương V | 0,648 | tấn |
| 51 | Bê tông đúc sẵn mũ trụ đá1x2, mác 200 | Chương V | 0,045 | m3 |
| 52 | Cốt thép tấm đan mũ trụ | Chương V | 0,034 | tấn |
| 53 | Ván khuôn tấm đan mũ trụ | Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp mũ trụ tường rào | Chương V | 10 | cái |
| 55 | Đắp đất móng | Chương V | 179,388 | m3 |
| 56 | Đào xúc đất thừa lên ô tô | Chương V | 20,398 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V | 20,398 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất tiếp 5000m bằng ô tô | Chương V | 101,99 | m3 |
| 59 | Xây tường gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,195 | m3 |
| 60 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <= 4 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,725 | m3 |
| 61 | Xây tường để gắn biển hiệu bằng gạch chỉ, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,41 | m3 |
| 62 | Bê tông dầm, giằng đỡ tường biển hiệu đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,603 | m3 |
| 63 | Cốt thép giằng đỡ tường biển hiệu, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,009 | tấn |
| 64 | Cốt thép dầm đỡ tường biển hiệu, kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,039 | tấn |
| 65 | Ván khuôn đan đỡ tường biển hiệu | Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 134,112 | m2 |
| 67 | Trát giằng vữa XM mác 50 ( cả bả XM mầu) | Chương V | 47,843 | m2 |
| 68 | Trát cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 ( Cả bả XM Mầu) | Chương V | 122,075 | m2 |
| 69 | Đắp trang trí trụ cổng chính | Chương V | 2 | trụ |
| 70 | Đắp trang trí trụ cổng phụ | Chương V | 3 | trụ |
| 71 | Ốp đá granit tự nhiên mầu đỏ vào biển hiệu | Chương V | 10,409 | m2 |
| 72 | Bả bằng ventônit vào tường | Chương V | 297,711 | m2 |
| 73 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 297,711 | m2 |
| 74 | Cổng Thép hộp mạ kẽm | Chương V | 26,795 | m2 |
| 75 | Bản lề cổng (Loại to) | Chương V | 15 | bộ |
| 76 | Khoá cổng | Chương V | 3 | bộ |
| 77 | Sản xuất và lắp đặt hoa sắt tường rào bằng Thép hộp mạ kẽm 25x50x2.8 | Chương V | 3.560,564 | kg |
| 78 | Gia công, lắp dựng mũi nhọn tường rào | Chương V | 671 | cái |
| 79 | Gia công, lắp dựng mũi giáo bằng gang trang trí cổng chính + cổng phụ | Chương V | 76 | cái |
| 80 | Đinh mũ LK | Chương V | 1.342 | cái |
| 81 | Cỡ to | Chương V | 8 | Kí tự |
| 82 | Cỡ nhỏ, dấu và số | Chương V | 94 | Kí tự |
| 83 | Cỡ chữ TB | Chương V | 14 | Kí tự |
| 84 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây, bồn hoa phía trong tường rào vữa XM mác 75 | Chương V | 3,315 | m3 |
| 85 | Trát tường bồn hoa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 68,31 | m2 |
| 86 | Ốp tường bồn hoa gạch thẻ, vữa XM M75 | Chương V | 42,469 | m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V | 5,723 | 100m2 |
| 88 | Phá dỡ nền BT vỉa hè bằng máy | Chương V | 1,68 | m3 |
| 89 | Tháo dỡ bó vỉa để mở rộng lối vào | Chương V | 12 | m |
| 90 | Đào nền vỉa hè để làm lối vào cổng chính, | Chương V | 7,56 | m3 |
| 91 | Lắp Bó vỉa hè bằng tấm bê tông đúc sẵn | Chương V | 12 | m |
| 92 | Đắp đất nền vỉa hè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 46,102 | m3 |
| 93 | Bê tông nền vỉa hè+ nền sân, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 18,371 | m3 |
| 94 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột nhà bảo vệ | Chương V | 69,18 | m2 |
| 95 | Bả bằng ventônit vào tường | Chương V | 69,18 | m2 |
| 96 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 69,18 | m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo thép để cạo và sơn nhà bảo vệ | Chương V | 0,522 | 100m2 |
| 98 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Chương V | 1,071 | m3 |
| 99 | Tháo dỡ gạch ốp bồn hoa, bồn cây | Chương V | 196,456 | m2 |
| 100 | Phá lớp vữa trát trong lớp ốp bồn hoa, bồn cây | Chương V | 196,456 | m2 |
| 101 | Quét nước xi măng trước khi trát bồn hoa, bồn cây | Chương V | 196,456 | m2 |
| 102 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, tường bồn cây vữa XM mác 75 | Chương V | 1,401 | m3 |
| 103 | Trát tường bồn hoa, bồn cây, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 212,501 | m2 |
| 104 | Ốp tường gạch 6 x 24 cm, vữa XM M75 | Chương V | 212,501 | m2 |
| 105 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 12,325 | m3 |
| 106 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V | 12,325 | m3 |
| 107 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô | Chương V | 61,625 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi