Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706470-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Tường Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200705924 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 17:35:00 đến ngày 2020-07-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,727,765,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Xây xây tường thẳng bằng gạch chỉ, chiều dày 22 cm, vữa XM mác 75 | 6,93 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 76,86 | m2 | |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 18,2 | 100m | |
| 4 | Phên tre | 260 | m2 | |
| 5 | Tre giằng đầu cọc | 260 | m | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I ( 90% kl) | 3,346 | 100m3 | |
| 7 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I ( 10% kl) | 37,178 | m3 | |
| 8 | Đào khuôn đường độ sâu <=30 cm, đất cấp II ( tính bằng 10% kl) | 15,843 | m3 | |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II ( tính bằng 90% KL) | 1,4259 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường ( tính bằng 10% kl) | 336,116 | m3 | |
| 11 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( tính bằng 90% kl) | 30,2504 | 100m3 | |
| 12 | Đất khai thác tại địa phương | 3.540,4303 | m3 | |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 7,8093 | 100m3 | |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 18,5314 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 3,7178 | 100m3 | |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Rải lớp cát vàng chống dính | 27,3326 | m3 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | 39,0466 | 100m2 | |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 39,0466 | 100m2 | |
| 4 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 39,0466 | 100m2 | |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 39,0466 | 100m2 | |
| 6 | Rải cát vàng chống dính | 6,6492 | m3 | |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | 9,4988 | 100m2 | |
| 8 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 9,4988 | 100m2 | |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 9,4988 | 100m2 | |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 9,4988 | 100m2 | |
| 11 | Rải cát vàng chống dính | 0,3423 | m3 | |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | 0,489 | 100m2 | |
| 13 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 0,489 | 100m2 | |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 0,489 | 100m2 | |
| C | Hạng mục 3: Thoát nước | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 60,06 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 1,1008 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 200 | 120,12 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 10,2102 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 218,95 | m3 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh nước, đường kính <=10 mm | 1,6002 | tấn | |
| 7 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | 409,5 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ các cầu dân sinh vào nhà dân trong phạm vi xây rãnh | 20 | công | |
| 9 | Bơm nước phục vụ xây rãnh | 15 | ca | |
| 10 | Vệ sinh rác, cỏ hai bên thành mương | 10 | công | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | 2,925 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 7,6522 | tấn | |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 73,71 | m3 | |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn bằng cơ giới lên phương tiện vận chuyển | 390 | cấu kiện | |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | 390 | cấu kiện | |
| 16 | Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 27,3 | 10 tấn | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 390 | cái | |
| 18 | Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 76,59 | m3 | |
| 19 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 18,116 | 100m | |
| 20 | Đắp cát phủ đầu cọc | 2,59 | m3 | |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 2,59 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,0126 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 200 | 4,2 | m3 | |
| 24 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây chân khay, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 5,88 | m3 | |
| 25 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đầu, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | 3,1 | m3 | |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 36,29 | m2 | |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm | 10 | đoạn ống | |
| 28 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 800mm | 8 | mối nối | |
| 29 | Đắp cát lưng cống | 49,33 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,7989 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 3,1956 | 100m3 | |
| 32 | Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 12,91 | m3 | |
| 33 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 3,535 | 100m | |
| 34 | Đắp cát phủ đầu cọc | 0,5 | m3 | |
| 35 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 0,5 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,0141 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 200 | 0,84 | m3 | |
| 38 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây chân khay, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 0,98 | m3 | |
| 39 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đầu, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | 0,62 | m3 | |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 7,12 | m2 | |
| 41 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm | 2 | đoạn ống | |
| 42 | Nối ống bê tông băng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 800mm | 1 | mối nối | |
| 43 | Đắp cát lưng cống | 7,71 | m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,1347 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,5388 | 100m3 | |
| 46 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 28,92 | m3 | |
| 47 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 8,1354 | 100m | |
| 48 | Đắp cát nền móng công trình | 1,16 | m3 | |
| 49 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 1,16 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,0391 | 100m2 | |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,83 | m3 | |
| 52 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây chân khay, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 2,49 | m3 | |
| 53 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đầu, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | 1,3 | m3 | |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 21,59 | m2 | |
| 55 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm | 6 | đoạn ống | |
| 56 | Nối ống bê tông băng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 600mm | 5 | mối nối | |
| 57 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 19,13 | m3 | |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,3049 | 100m3 | |
| 59 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 1,2196 | 100m3 | |
| 60 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 34,07 | m3 | |
| 61 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 8,1354 | 100m | |
| 62 | Đắp cát nền móng công trình | 1,16 | m3 | |
| 63 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 1,16 | m3 | |
| 64 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,0406 | 100m2 | |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,83 | m3 | |
| 66 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây chân khay, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 2,62 | m3 | |
| 67 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đầu, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | 1,36 | m3 | |
| 68 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 19,88 | m2 | |
| 69 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm | 6 | đoạn ống | |
| 70 | Nối ống bê tông băng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 600mm | 5 | mối nối | |
| 71 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 23,49 | m3 | |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,3529 | 100m3 | |
| 73 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 1,4116 | 100m3 | |
| 74 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 39,44 | m3 | |
| 75 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 10,5336 | 100m | |
| 76 | Đắp cát nền móng công trình | 1,5 | m3 | |
| 77 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 1,5 | m3 | |
| 78 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,0562 | 100m2 | |
| 79 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | 1,98 | m3 | |
| 80 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây chân khay, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 5,51 | m3 | |
| 81 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đầu, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | 1,12 | m3 | |
| 82 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 16,65 | m2 | |
| 83 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | 9 | đoạn ống | |
| 84 | Nối ống bê tông băng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 400mm | 10 | mối nối | |
| 85 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 28,57 | m3 | |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,3943 | 100m3 | |
| 87 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 1,5772 | 100m3 | |
| 88 | Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 22,8 | m3 | |
| 89 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 6,65 | 100m | |
| 90 | Đắp cát phủ đầu cọc | 0,95 | m3 | |
| 91 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 0,95 | m3 | |
| 92 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,063 | 100m2 | |
| 93 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 200 | 1,81 | m3 | |
| 94 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công - đoạn ống dài 2m, đường kính 300mm | 10 | đoạn ống | |
| 95 | Nối ống bê tông băng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 300mm | 8 | mối nối | |
| 96 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 16,84 | m3 | |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,228 | 100m3 | |
| 98 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,912 | 100m3 | |
| 99 | Đào móng hố ga, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 13,55 | m3 | |
| 100 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 0,43 | m3 | |
| 101 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng ga, cổ ga | 0,0406 | 100m2 | |
| 102 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng ga, cổ ga, đá 1x2, mác 200 | 0,93 | m3 | |
| 103 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường ga, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | 1,56 | m3 | |
| 104 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 14,55 | m2 | |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,0144 | 100m2 | |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,0237 | tấn | |
| 107 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,19 | m3 | |
| 108 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 6 | cái | |
| 109 | Đắp cát nền móng công trình | 9,85 | m3 | |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,1355 | 100m3 | |
| 111 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,542 | 100m3 | |
| 112 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 48,3 | 100m | |
| 113 | Cọc gông hai bên | 345 | md | |
| 114 | Phên tre | 345 | m2 | |
| 115 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | 129,375 | m3 | |
| 116 | Phá dỡ đê quai bằng máy đào 1,2m3 | 1,2938 | 100m3 | |
| 117 | Bơm nước phục vụ thi công | 10 | ca | |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 0,6469 | 100m3 | |
| 119 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 2,5876 | 100m3 | |
| 120 | Đóng cọc tre làm quai xanh chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 5,6 | 100m | |
| 121 | Cọc gông hai bên | 40 | md | |
| 122 | Phên tre | 80 | m2 | |
| 123 | Đắp bờ quai xanh ngăn nước phục vụ thi công | 60 | m3 | |
| 124 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 4,23 | m3 | |
| 125 | Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 11,12 | m3 | |
| 126 | Đắp đất nền móng công trình, | 2,57 | m3 | |
| 127 | Đóng cọc tre gia cố móng chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 15,092 | 100m | |
| 128 | Đắp cát phủ đầu cọc | 2,16 | m3 | |
| 129 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 2,16 | m3 | |
| 130 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,1784 | 100m2 | |
| 131 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 8,62 | m3 | |
| 132 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố trụ, đường kính <=18 mm | 0,4563 | tấn | |
| 133 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, vữa XM mác 75 | 5,77 | m3 | |
| 134 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường chắn, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | 10,34 | m3 | |
| 135 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 38,02 | m2 | |
| 136 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mặt sàn | 0,211 | 100m2 | |
| 137 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt sàn, đường kính <=10 mm | 0,0782 | tấn | |
| 138 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt sàn, đường kính >10 mm | 1,084 | tấn | |
| 139 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cống, đá 1x2, mác 250 | 9,26 | m3 | |
| 140 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gờ chắn xe, chiều dày 220 cm, vữa XM mác 75 | 0,92 | m3 | |
| 141 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 10,69 | m2 | |
| 142 | Phá dỡ đê quai bằng máy đào 1,2m3 | 0,3 | 100m3 | |
| 143 | Bơm nước phục vụ thi công | 3 | ca | |
| 144 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 0,3 | 100m3 | |
| 145 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 1,2 | 100m3 | |
| 146 | Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 59,13 | m3 | |
| 147 | Đóng cọc tre gia cố móng chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 14,105 | 100m | |
| 148 | Đắp cát phủ đầu cọc | 2,02 | m3 | |
| 149 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 2,02 | m3 | |
| 150 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,026 | 100m2 | |
| 151 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | 4,03 | m3 | |
| 152 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cống | 0,8125 | 100m2 | |
| 153 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố trụ, đường kính <=18 mm | 1,31 | tấn | |
| 154 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường cống, đá 1x2, mác 300 | 9,03 | m3 | |
| 155 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn gờ chắn xe | 0,0338 | 100m2 | |
| 156 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông gờ chắn xe, đá 1x2, mác 250 | 0,42 | m3 | |
| 157 | Đắp đất nền móng công trình | 19,71 | m3 | |
| 158 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 0,4337 | 100m3 | |
| 159 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 1,7348 | 100m3 | |
| 160 | Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 18,2 | m3 | |
| 161 | Đóng cọc tre gia cố móng chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 14,5881 | 100m | |
| 162 | Đắp cát phủ đầu cọc | 1,87 | m3 | |
| 163 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 1,87 | m3 | |
| 164 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,0256 | 100m2 | |
| 165 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | 3,73 | m3 | |
| 166 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cống | 0,3348 | 100m2 | |
| 167 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đầu cửa xả, đường kính <=18 mm | 0,29 | tấn | |
| 168 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cống, đá 1x2, mác 300 | 8,76 | m3 | |
| 169 | Đắp đất nền móng công trình | 6,0667 | m3 | |
| 170 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 0,1152 | 100m3 | |
| 171 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,4608 | 100m3 | |
| 172 | Đóng cọc tre làm quai xanh chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 12,096 | 100m | |
| 173 | Cọc gông hai bên | 72 | md | |
| 174 | Phên tre | 144 | m2 | |
| 175 | Đắp bờ quai xanh ngăn nước phục vụ thi công | 135 | m3 | |
| 176 | Phá dỡ đê quai bằng máy đào 1,2m3 | 0,675 | 100m3 | |
| 177 | Bơm nước phục vụ thi công | 3 | ca | |
| 178 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 0,675 | 100m3 | |
| 179 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 2,7 | 100m3 | |
| 180 | Tháo dỡ cánh phai | 2 | công | |
| 181 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 4,02 | m3 | |
| 182 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 7,65 | m3 | |
| 183 | Xúc phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển | 11,92 | m3 | |
| 184 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 0,1192 | 100m3 | |
| 185 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T | 0,4768 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi