Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200705955-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200681470
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu cho quận từ nguồn thu hoạt động xổ số kiến thiết.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 17:18:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,795,723,491 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY DỰNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 5,223 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 100,379 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế 0,855 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,233 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,233 100m3
6 Beton lót móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế 2,886 m3
7 Bê tông thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 16,192 m3
8 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 3,128 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 4,632 m3
10 Bê tông xà dầm, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 9,94 m3
11 Bê tông xà dầm, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 7,193 m3
12 Bê tông sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 6,535 m3
13 Bê tông sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 17,929 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 1,87 m3
15 Bê tông lanh tô, giằng tường..., đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 2,198 m3
16 Bê tông bổ trụ đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,95 m3
17 Bê tông bổ trụ đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,938 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế 0,433 100m2
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 0,525 100m2
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 0,775 100m2
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm trệt, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 0,648 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 1,283 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 2,41 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Theo hồ sơ thiết kế 0,2 100m2
25 Ván khuôn đà giằng, lanh tô Theo hồ sơ thiết kế 0,508 100m2
26 Ván khuôn bổ trụ Theo hồ sơ thiết kế 0,532 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,367 tấn
28 SXLD cốt thép móng, cổ móng đường kính <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,367 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,391 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo hồ sơ thiết kế 0,039 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 0,399 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 0,149 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 1,119 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế 0,21 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế 1,352 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 0,192 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 1,248 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 2,196 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế 0,084 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế 0,03 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 0,084 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 0,03 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế 0,065 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế 0,091 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 0,11 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 0,135 tấn
47 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 0,815 100m2
48 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế 28,607 m3
49 Bê tông nền đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 1,99 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 0,067 m3
51 Xây gạch không nung KT gạch 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 2,195 m3
52 Xây gạch không nung KT gạch 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 5,653 m3
53 Xây gạch không nung KT gạch 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 13,845 m3
54 Xây gạch không nung KT gạch 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 27,075 m3
55 Xây gạch không nung KT gạch 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,732 m3
56 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 487,185 m2
57 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 623,83 m2
58 Trát xà dầm, giằng vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế 195,813 m2
59 Trát trụ cột vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 142,061 m2
60 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 199,74 m2
61 Trát cầu thang vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 20 m2
62 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 39,51 m2
63 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 314,614 m2
64 Chống thấm sàn Theo hồ sơ thiết kế 179,257 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 141,43 m2
66 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm, nhám, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 33,68 m2
67 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 27,29 m2
68 Lát gạch Terrazzo KT40x40 Theo hồ sơ thiết kế 39,51 m2
69 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 21,054 m2
70 Lát đá Granit khò nhám bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 4,99 m2
71 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75, bao gồm cả khung Inox KT540x1100, Hộp 30x30x1,5 Theo hồ sơ thiết kế 1,89 m2
72 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 1,098 m2
73 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Ceramic 100x400mm Theo hồ sơ thiết kế 8,195 m2
74 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 86,865 m2
75 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 146,794 m2
76 Bả bằng matít vào tường Theo hồ sơ thiết kế 866,581 m2
77 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế 530,404 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 909,8 m2
79 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 487,185 m2
80 Trần thạch cao khung nổi chống ẩm Theo hồ sơ thiết kế 27,21 m2
81 Lắp dựng lan can tay vịn Inox D60x1.5; D34x1.2; D27x1.2, D16x1.2 Theo hồ sơ thiết kế 12,62 m2
82 Cung cấp, lắp dựng lan can sắt tay vịn D60x2; D34x1.4; D27x1.4, D16x1.2, sơn hoàn thiện Theo hồ sơ thiết kế 15,372 m2
83 Cung cấp, lắp dựng cửa xếp cổng Inox, hộp 60x60x1.5, hộp 25x25x1,2; hộp 35x35x1.2 (Cổng đẩy tay) Theo hồ sơ thiết kế 5,488 m2
84 Sản xuất ray sắt Theo hồ sơ thiết kế 0,022 tấn
85 Cung cấp , lắp dựng cửa đi bản lề sàn, kính dày 10ly Theo hồ sơ thiết kế 7,992 m2
86 Bộ phụ kiện cửa đi bản lề sàn Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
87 Cung cấp, lắp dựng cửa đi Pano nhôm, sơn tĩnh điện, kính dày 5ly, hệ TS 700 ( Phụ kiện đi kèm) Theo hồ sơ thiết kế 28,685 m2
88 Cung cấp, lắp dựng hệ vách ngăn Compact Theo hồ sơ thiết kế 5,385 m2
89 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ khung nhôm, sơn tĩnh điện, kính dày 5ly, hệ TS 700 ( Phụ kiện đi kèm) Theo hồ sơ thiết kế 20,68 m2
90 Vách kính khung nhôm, sơn tĩnh điện, kính dày 5ly ( Phụ kiện đi kèm) Theo hồ sơ thiết kế 9,538 m2
91 Cung cấp lắp dựng mái đón, khung sắt I60x120x6 mầu xám, lam nhôm 30x90x1.4 @ 200, sơn màu nâu gỗ ( Bao gồm phụ kiện) Theo hồ sơ thiết kế 6,116 m2
92 Cung cấp, lắp dựng lam sắt 40x80x1.4, sơn hoàn thiện Theo hồ sơ thiết kế 9,36 m2
93 Ốp gỗ Conwood dày 25mm băng ghế Theo hồ sơ thiết kế 2,255 m2
94 Vách ngăn bệ tiểu nam KT 400x1100 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
95 Đất trồng cây Theo hồ sơ thiết kế 4,444 m3
96 Bộ chữ Mica KT 120x860x2 trung tâm y tế P12 Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
97 Logo TTYT Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
98 Bộ chữ Mica trung tâm y tế dự phòng quận BT, trạm y tế P12, điện thoại, địa chỉ... Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
B HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Đèn 1,2m thân kiểu siêu mỏng, bộ 1 bóng Led 1x20W lắp nổi Theo hồ sơ thiết kế 26 bộ
2 Đèn Downlight bóng Led Panel 12W lắp âm trần Theo hồ sơ thiết kế 15 bộ
3 Đèn Downlight bóng Led Panel 12W lắp nổi Theo hồ sơ thiết kế 3 bộ
4 Đèn áp tường bóng Led Panel 12W lắp nổi Theo hồ sơ thiết kế 2 bộ
5 Đèn báo sự cố EM bóng Led 2x3W Theo hồ sơ thiết kế 2 bộ
6 Đèn thoát hiểm Exit bóng Led 1x1W Theo hồ sơ thiết kế 3 bộ
7 Quạt hút âm trần 20W/Q=200CMH Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
8 Quạt trần 100W Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
9 Dimmer Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
10 Hộp Box trung gian đường kính ngoài D60 Theo hồ sơ thiết kế 65 hộp
11 Công tắc đôi 1 chiều 10A+ mặt nạ + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 18 cái
12 Công tắc bốn 1 chiều 10A+ mặt nạ + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
13 Công tắc đơn 2 chiều 10A+ mặt nạ + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
14 Ổ cắm đôi 3 chấu lắp âm tường 16A Theo hồ sơ thiết kế 22 cái
15 Cọc tiếp đất D16, L=2400 Theo hồ sơ thiết kế 4 cọc
16 Hoá chất làm giảm điện trở (Bao 5kg) Theo hồ sơ thiết kế 4 bao
17 Cáp điện Cu/PVC 1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 1.200 m
18 Cáp điện Cu/PVC 2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 450 m
19 Cáp điện Cu/PVC 4.0mm2 Theo hồ sơ thiết kế 450 m
20 Cáp điện Cu/PVC 10mm2 Theo hồ sơ thiết kế 20 m
21 Cáp điện Cu/PVC 25mm2 Theo hồ sơ thiết kế 20 m
22 Cáp điện Cu/PVC 4x10mm2, Cu/Xlpe/PVC Theo hồ sơ thiết kế 20 m
23 Cáp điện Cu/PVC 5x6mm2, Cu/Xlpe/PVC Theo hồ sơ thiết kế 75 m
24 Ống nhựa PVC D=20 Theo hồ sơ thiết kế 550 m
25 Ống nhựa PVC D=25 Theo hồ sơ thiết kế 150 m
26 Ống nhựa PVC D=32 Theo hồ sơ thiết kế 75 m
27 MCB-4P-40A-6KA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
28 MCB-3P-32A-6KA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
29 MCB - 1P - 25A - 6KA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
30 MCB - 1P - 20A - 6KA Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
31 RCBO - 2P - 20A - 30mA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
32 Vỏ tủ sơn tính điện KT210x422x62x1mm Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
33 Busbar 40A Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
34 MCB - 4P - 32A - 6KA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
35 MCB - 1P - 20A - 6KA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
36 RCBO - 2P - 20A - 30mA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
37 Vỏ tủ sơn tính điện KT210x271x62x1mm Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
38 Busbar 40A Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
39 MCB - 4P - 32A - 6KA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
40 MCB - 1P - 20A - 6KA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
41 RCBO - 2P - 20A - 30mA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
42 Vỏ tủ sơn tính điện KT210x271x62x1mm Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
43 Busbar 40A Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
44 Ổ cắm điện thoại Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
45 Ổ cắm mạng Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
46 Bộ phát Wifi Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
47 Modem ADSL 4 Port Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
48 Swicth 8 port Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
49 Hộp nối IDF 10 đôi Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
50 Hộp nối MDF 20 đôi Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
51 Hộp ODF phối quang 4 core Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
52 Bộ chuyển tín hiệu 1 quang -> 1 điện Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
53 Tổng đài điện thoại nội bộ 2/8 Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
54 UPS 1 KVA dự phòng Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
55 Chỉnh lưu 1 pha AC/DC 50Hz Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
56 Chống sét lan truyền Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
57 MCB - 2P - 20A - 6KA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
58 Cáp UTP cat 5 Theo hồ sơ thiết kế 100 m
59 Cáp UTP cat 6 Theo hồ sơ thiết kế 100 m
60 Cáp 10Px0,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 20 m
61 Cáp quang 2 FO Theo hồ sơ thiết kế 20 m
62 Ống PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế 100 m
63 Ống PVC D25 Theo hồ sơ thiết kế 20 m
64 Tủ Rack Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
65 Mối hàn sợi quang đo điểm Theo hồ sơ thiết kế 4 mối
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 ống uPVC D140 Theo hồ sơ thiết kế 0,05 100m
2 ống uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 0,98 100M
3 ống uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 0,26 100M
4 ống uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 0,4 100M
5 ống uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế 0,42 100m
6 ống uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế 0,86 100M
7 ống uPVC D49 Theo hồ sơ thiết kế 0,21 100m
8 Y uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
9 Tê uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
10 Tê uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 8 Cái
11 Tê uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 16 cái
12 Tê uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế 18 cái
13 Tê uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế 21 Cái
14 Co uPVC D140 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
15 Co uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
16 Co uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
17 Co uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 28 Cái
18 Co uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế 48 Cái
19 Co uPVC D27/21 răng trong 21 đồng Theo hồ sơ thiết kế 25 cái
20 Giảm PVC D140/114 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
21 Giảm PVC D90/60 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
22 Giảm PVC D49/34 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
23 Giảm PVC D34/27 Theo hồ sơ thiết kế 9 cái
24 Phểu thu sàn D60 Theo hồ sơ thiết kế 9 cái
25 Quả cầu chắn rác D60 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
26 Van khóa đồng D34 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
27 Van khóa đồng D49 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
28 Van khóa đồng D27 Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
29 Chậu rửa mặt (Chậu treo) Theo hồ sơ thiết kế 6 bộ
30 Chậu rửa mặt (Đặt bàn) Theo hồ sơ thiết kế 3 bộ
31 Vòi Lavabo Theo hồ sơ thiết kế 9 bộ
32 Bộ xả Lavabo + dây cấp Theo hồ sơ thiết kế 9 bộ
33 Xí bệt có thùng Theo hồ sơ thiết kế 6 Bộ
34 Vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
35 Chậu tiểu Theo hồ sơ thiết kế 6 bộ
36 Van xả tiểu Theo hồ sơ thiết kế 6 bộ
37 Máy bơm sinh hoạt 1.0HP Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
38 Két nước Inox, V=2m3 Theo hồ sơ thiết kế 1 bể
39 Bích thăm PVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
40 Bích thăm PVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
41 Bích thăm PVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
42 Hộp đựng giấy vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
43 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
44 Lắp đặt hộp đựng xà bông Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
45 Đồng hồ nước D27 (đồng) Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
46 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 1,25 M3
47 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,098 M3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế 0,006 100m2
49 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,186 M3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 2,929 M2
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 1,729 M2
52 Láng đáy hố ga chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,18 M2
53 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ thiết kế 1,909 M2
54 Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,016 M3
55 SXLD cốt thép tấm đan đk <=10mm h<=4m Theo hồ sơ thiết kế 0,002 Tấn
56 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 0,002 100m2
57 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
58 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế 0,777 m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,006 100m3
60 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,006 100m3
61 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 36,12 M3
62 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 1,68 M3
63 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 1,88 M3
64 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 1,728 M3
65 Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,677 M3
66 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,076 Tấn
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,144 Tấn
68 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính<=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,044 Tấn
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,061 100m2
70 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế 0,173 100m2
71 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan (BT đổ tại chỗ) Theo hồ sơ thiết kế 0,018 100M2
72 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 2,981 M3
73 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,354 M3
74 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 20 M2
75 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 22,44 M2
76 Láng đáy bể chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 5,06 M2
77 Chống thấm Theo hồ sơ thiết kế 47,66 M2
78 Gioăng mạch ngừng Waterbar V200 Theo hồ sơ thiết kế 4,8 m
79 Lắp đặt tấm đan. Trọng lượng <= 250 kg Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
80 Lắp đặt tấm đan. Trọng lượng >250 kg Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
81 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế 17,944 m3
82 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,211 100m3
83 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,211 100m3
D HẠNG MỤC: PCCC
1 Bình bột ABC chữa cháy 8kg Theo hồ sơ thiết kế 3 Bình
2 Bình chữa cháy CO2 5kg Theo hồ sơ thiết kế 3 Bình
3 Bộ tiêu lệnh PCCC Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
4 Kệ để bình PCCC Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->