Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200705955-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200681470 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp hỗ trợ có mục tiêu cho quận từ nguồn thu hoạt động xổ số kiến thiết. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 17:18:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,795,723,491 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 5,223 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 100,379 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,855 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,233 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,233 | 100m3 |
| 6 | Beton lót móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,886 | m3 |
| 7 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,192 | m3 |
| 8 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,128 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,632 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,94 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,193 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,535 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,929 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,87 | m3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, giằng tường..., đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,198 | m3 |
| 16 | Bê tông bổ trụ đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,95 | m3 |
| 17 | Bê tông bổ trụ đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,938 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế | 0,433 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,525 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,775 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm trệt, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,648 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,283 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,41 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn đà giằng, lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 0,508 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn bổ trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,532 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,367 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép móng, cổ móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,367 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,391 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,039 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,399 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,149 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,119 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,21 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,352 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,192 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,248 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,196 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,084 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,084 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,065 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,091 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,11 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,135 | tấn |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,815 | 100m2 |
| 48 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 28,607 | m3 |
| 49 | Bê tông nền đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,99 | m3 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,067 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung KT gạch 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,195 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung KT gạch 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,653 | m3 |
| 53 | Xây gạch không nung KT gạch 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,845 | m3 |
| 54 | Xây gạch không nung KT gạch 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,075 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung KT gạch 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,732 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 487,185 | m2 |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 623,83 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, giằng vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 195,813 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 142,061 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 199,74 | m2 |
| 61 | Trát cầu thang vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m2 |
| 62 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,51 | m2 |
| 63 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 314,614 | m2 |
| 64 | Chống thấm sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 179,257 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 141,43 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm, nhám, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,68 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,29 | m2 |
| 68 | Lát gạch Terrazzo KT40x40 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,51 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,054 | m2 |
| 70 | Lát đá Granit khò nhám bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,99 | m2 |
| 71 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75, bao gồm cả khung Inox KT540x1100, Hộp 30x30x1,5 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,89 | m2 |
| 72 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,098 | m2 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Ceramic 100x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,195 | m2 |
| 74 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 86,865 | m2 |
| 75 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 146,794 | m2 |
| 76 | Bả bằng matít vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 866,581 | m2 |
| 77 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 530,404 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 909,8 | m2 |
| 79 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 487,185 | m2 |
| 80 | Trần thạch cao khung nổi chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 27,21 | m2 |
| 81 | Lắp dựng lan can tay vịn Inox D60x1.5; D34x1.2; D27x1.2, D16x1.2 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,62 | m2 |
| 82 | Cung cấp, lắp dựng lan can sắt tay vịn D60x2; D34x1.4; D27x1.4, D16x1.2, sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 15,372 | m2 |
| 83 | Cung cấp, lắp dựng cửa xếp cổng Inox, hộp 60x60x1.5, hộp 25x25x1,2; hộp 35x35x1.2 (Cổng đẩy tay) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,488 | m2 |
| 84 | Sản xuất ray sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,022 | tấn |
| 85 | Cung cấp , lắp dựng cửa đi bản lề sàn, kính dày 10ly | Theo hồ sơ thiết kế | 7,992 | m2 |
| 86 | Bộ phụ kiện cửa đi bản lề sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 87 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi Pano nhôm, sơn tĩnh điện, kính dày 5ly, hệ TS 700 ( Phụ kiện đi kèm) | Theo hồ sơ thiết kế | 28,685 | m2 |
| 88 | Cung cấp, lắp dựng hệ vách ngăn Compact | Theo hồ sơ thiết kế | 5,385 | m2 |
| 89 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ khung nhôm, sơn tĩnh điện, kính dày 5ly, hệ TS 700 ( Phụ kiện đi kèm) | Theo hồ sơ thiết kế | 20,68 | m2 |
| 90 | Vách kính khung nhôm, sơn tĩnh điện, kính dày 5ly ( Phụ kiện đi kèm) | Theo hồ sơ thiết kế | 9,538 | m2 |
| 91 | Cung cấp lắp dựng mái đón, khung sắt I60x120x6 mầu xám, lam nhôm 30x90x1.4 @ 200, sơn màu nâu gỗ ( Bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,116 | m2 |
| 92 | Cung cấp, lắp dựng lam sắt 40x80x1.4, sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 9,36 | m2 |
| 93 | Ốp gỗ Conwood dày 25mm băng ghế | Theo hồ sơ thiết kế | 2,255 | m2 |
| 94 | Vách ngăn bệ tiểu nam KT 400x1100 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 95 | Đất trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 4,444 | m3 |
| 96 | Bộ chữ Mica KT 120x860x2 trung tâm y tế P12 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 97 | Logo TTYT | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 98 | Bộ chữ Mica trung tâm y tế dự phòng quận BT, trạm y tế P12, điện thoại, địa chỉ... | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn 1,2m thân kiểu siêu mỏng, bộ 1 bóng Led 1x20W lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | bộ |
| 2 | Đèn Downlight bóng Led Panel 12W lắp âm trần | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 3 | Đèn Downlight bóng Led Panel 12W lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 4 | Đèn áp tường bóng Led Panel 12W lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 5 | Đèn báo sự cố EM bóng Led 2x3W | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 6 | Đèn thoát hiểm Exit bóng Led 1x1W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 7 | Quạt hút âm trần 20W/Q=200CMH | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 8 | Quạt trần 100W | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 9 | Dimmer | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 10 | Hộp Box trung gian đường kính ngoài D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | hộp |
| 11 | Công tắc đôi 1 chiều 10A+ mặt nạ + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 12 | Công tắc bốn 1 chiều 10A+ mặt nạ + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 13 | Công tắc đơn 2 chiều 10A+ mặt nạ + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 14 | Ổ cắm đôi 3 chấu lắp âm tường 16A | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 15 | Cọc tiếp đất D16, L=2400 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 16 | Hoá chất làm giảm điện trở (Bao 5kg) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bao |
| 17 | Cáp điện Cu/PVC 1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.200 | m |
| 18 | Cáp điện Cu/PVC 2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 450 | m |
| 19 | Cáp điện Cu/PVC 4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 450 | m |
| 20 | Cáp điện Cu/PVC 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 21 | Cáp điện Cu/PVC 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 22 | Cáp điện Cu/PVC 4x10mm2, Cu/Xlpe/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 23 | Cáp điện Cu/PVC 5x6mm2, Cu/Xlpe/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 24 | Ống nhựa PVC D=20 | Theo hồ sơ thiết kế | 550 | m |
| 25 | Ống nhựa PVC D=25 | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 26 | Ống nhựa PVC D=32 | Theo hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 27 | MCB-4P-40A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 28 | MCB-3P-32A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 29 | MCB - 1P - 25A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 30 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 31 | RCBO - 2P - 20A - 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 32 | Vỏ tủ sơn tính điện KT210x422x62x1mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 33 | Busbar 40A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 34 | MCB - 4P - 32A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 35 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 36 | RCBO - 2P - 20A - 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 37 | Vỏ tủ sơn tính điện KT210x271x62x1mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 38 | Busbar 40A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 39 | MCB - 4P - 32A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 40 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 41 | RCBO - 2P - 20A - 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 42 | Vỏ tủ sơn tính điện KT210x271x62x1mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 43 | Busbar 40A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 44 | Ổ cắm điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 45 | Ổ cắm mạng | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 46 | Bộ phát Wifi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 47 | Modem ADSL 4 Port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 48 | Swicth 8 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 49 | Hộp nối IDF 10 đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 50 | Hộp nối MDF 20 đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 51 | Hộp ODF phối quang 4 core | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 52 | Bộ chuyển tín hiệu 1 quang -> 1 điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 53 | Tổng đài điện thoại nội bộ 2/8 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 54 | UPS 1 KVA dự phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 55 | Chỉnh lưu 1 pha AC/DC 50Hz | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 56 | Chống sét lan truyền | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 57 | MCB - 2P - 20A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 58 | Cáp UTP cat 5 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 59 | Cáp UTP cat 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 60 | Cáp 10Px0,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 61 | Cáp quang 2 FO | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 62 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 63 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 64 | Tủ Rack | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 65 | Mối hàn sợi quang đo điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | mối |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | ống uPVC D140 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 2 | ống uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,98 | 100M |
| 3 | ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,26 | 100M |
| 4 | ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100M |
| 5 | ống uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,42 | 100m |
| 6 | ống uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,86 | 100M |
| 7 | ống uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,21 | 100m |
| 8 | Y uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 9 | Tê uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 10 | Tê uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 11 | Tê uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 12 | Tê uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 13 | Tê uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | Cái |
| 14 | Co uPVC D140 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 15 | Co uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 16 | Co uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 17 | Co uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | Cái |
| 18 | Co uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | Cái |
| 19 | Co uPVC D27/21 răng trong 21 đồng | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 20 | Giảm PVC D140/114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 21 | Giảm PVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 22 | Giảm PVC D49/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 23 | Giảm PVC D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 24 | Phểu thu sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 25 | Quả cầu chắn rác D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 26 | Van khóa đồng D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 27 | Van khóa đồng D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 28 | Van khóa đồng D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 29 | Chậu rửa mặt (Chậu treo) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 30 | Chậu rửa mặt (Đặt bàn) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 31 | Vòi Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 32 | Bộ xả Lavabo + dây cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 33 | Xí bệt có thùng | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 34 | Vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 35 | Chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 36 | Van xả tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 37 | Máy bơm sinh hoạt 1.0HP | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 38 | Két nước Inox, V=2m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 39 | Bích thăm PVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 40 | Bích thăm PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 41 | Bích thăm PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 42 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 45 | Đồng hồ nước D27 (đồng) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 46 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1,25 | M3 |
| 47 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,098 | M3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,006 | 100m2 |
| 49 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,186 | M3 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,929 | M2 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,729 | M2 |
| 52 | Láng đáy hố ga chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | M2 |
| 53 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1,909 | M2 |
| 54 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,016 | M3 |
| 55 | SXLD cốt thép tấm đan đk <=10mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,002 | Tấn |
| 56 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,002 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,777 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,006 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,006 | 100m3 |
| 61 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 36,12 | M3 |
| 62 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,68 | M3 |
| 63 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,88 | M3 |
| 64 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,728 | M3 |
| 65 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,677 | M3 |
| 66 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,076 | Tấn |
| 67 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,144 | Tấn |
| 68 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính<=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,044 | Tấn |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,061 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,173 | 100m2 |
| 71 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan (BT đổ tại chỗ) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,018 | 100M2 |
| 72 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,981 | M3 |
| 73 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,354 | M3 |
| 74 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | M2 |
| 75 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,44 | M2 |
| 76 | Láng đáy bể chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,06 | M2 |
| 77 | Chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 47,66 | M2 |
| 78 | Gioăng mạch ngừng Waterbar V200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | m |
| 79 | Lắp đặt tấm đan. Trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 80 | Lắp đặt tấm đan. Trọng lượng >250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,944 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,211 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,211 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: PCCC | |||
| 1 | Bình bột ABC chữa cháy 8kg | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bình |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 5kg | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bình |
| 3 | Bộ tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 4 | Kệ để bình PCCC | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi