Gói thầu: Xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp Nghĩa trang liệt sỹ xã Thường Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706343-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thường Thắng |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp Nghĩa trang liệt sỹ xã Thường Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200620853 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 07:58:00 đến ngày 2020-07-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,960,050,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSMT | 1,4808 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo HSMT | 2,457 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Theo HSMT | 3,9378 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Theo HSMT | 3,9378 | m3 |
| B | NHÀ BIA LÀM MỚI ( SỐ LƯỢNG 01 NHÀ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo HSMT | 9,1123 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,2353 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 1,7711 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0367 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,2529 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Theo HSMT | 0,0454 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 1,0645 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,095 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 1,188 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 4,2358 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,0345 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,029 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 0,5794 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0246 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1098 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo HSMT | 0,0911 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 0,2846 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,076 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0788 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,2232 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 0,8928 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1245 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 0,262 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 2,62 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 0,1807 | m3 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 9,106 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 2,701 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 26,2 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 18,36 | m2 |
| 30 | Đắp phù điêu trên nóc mái, góc mái (Giá đã bao gồm vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 6 | cái |
| 31 | Đắp đầu, chân trụ cột bằng VXM mác 75 (Giá đã bao gồm nhân công) | Theo HSMT | 16 | cái |
| 32 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | Theo HSMT | 23,98 | m2 |
| 33 | Lát bậc tam cấp đá Granit tự nhiên màu đen Huế dày 16mm (giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo HSMT | 15,2955 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Theo HSMT | 7,5 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 56,586 | m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 0,2228 | m3 |
| 37 | Mặt bia đá xanh tự nhiên, dày 20mm (giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo HSMT | 2,025 | m2 |
| C | CẢI TẠO KỲ ĐÀI: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,704 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Theo HSMT | 1,704 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 1,872 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 5,256 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 5,0926 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 0,5368 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1251 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,159 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 2,7418 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,0488 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 1,4007 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0496 | tấn |
| 15 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 12,0409 | m3 |
| 16 | Công tác ốp đá Granite tự nhiên màu xám lông chuột và chân và tháp kỳ đài (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo HSMT | 81,9687 | m2 |
| 17 | Lát đá Granite tự nhiên màu xanh đen Indo (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo HSMT | 40,69 | m2 |
| 18 | Lát đá Granite tự nhiên màu đỏ Ruby Bình Định (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo HSMT | 10,5 | m2 |
| 19 | Lát đá Granite tự nhiên màu xám lông chuột (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo HSMT | 23,005 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1 | m2 |
| 21 | Làm bộ, bảng gắn chữ alumini um nền đỏ, chữ vàng tính bằng 30% diện tích bảng | Theo HSMT | 4,176 | m2 |
| 22 | Biểu tượng ngôi sao, hoa sen bằng aluminium màu vàng | Theo HSMT | 8 | cái |
| 23 | Lư hương đá tự nhiên cao 1,27m, đường kính miệng 50cm (Vận chuyển và lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 24 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSMT | 4 | cọc |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSMT | 15 | m |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSMT | 20 | m |
| 27 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSMT | 1 | cái |
| 29 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSMT | 4,4 | 1m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,044 | 100m3 |
| D | PHẦN MỘ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSMT | 28,4342 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Theo HSMT | 28,4342 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSMT | 20,3243 | 1m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,0726 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 7,2587 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 20,7007 | m3 |
| 7 | Mộ liệt sỹ bằng đá ghi sáng Thanh Hóa KT 1070x610x850mm (đơn giá bao gồm vận chuyển, lắp dựng hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 94 | cái |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 6,7748 | m3 |
| E | TƯỜNG RÀO: | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSMT | 21,1623 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Theo HSMT | 19,8589 | m3 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo HSMT | 27,3792 | m2 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSMT | 61,7014 | 1m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 8,2636 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,2146 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 22,9879 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 7,9562 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,2437 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,2146 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 3,5416 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 22,8627 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,4573 | 100m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 13,9017 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,2146 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,2437 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 2,361 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 5,5885 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 9,1348 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,1913 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1471 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 2,1047 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 8,19 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 374,7943 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 83,2211 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 370,2 | m |
| 27 | Trát soi rãnh trụ cột rộng 2cm, sâu 1,5cm | Theo HSMT | 86,8 | m |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt vuông đặc 16x16 ( bao gồm cả sơn 3 nước) | Theo HSMT | 12,564 | m² |
| 29 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | Theo HSMT | 11,3646 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 457,9704 | m2 |
| F | PHÁ DỠ CỔNG CŨ: | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo HSMT | 15,84 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo HSMT | 2,6207 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Theo HSMT | 4,6951 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,0732 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,0732 | 100m3 |
| G | LÀM MỚI CỔNG: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,0532 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 0,484 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0045 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,1048 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,2572 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 8,0674 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0117 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,0994 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0157 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1151 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,1153 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 0,634 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0146 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1186 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,4053 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 5,6386 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,2539 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 0,3092 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 2,5611 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 4,0023 | m3 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 24,36 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 3,5424 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 17,888 | m2 |
| 24 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 18,08 | m |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 28,08 | m |
| 26 | Đắp phù điêu trên nóc cổng, góc cổng (Giá đã bao gồm vận chuyển, lắp dựng hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 13 | cái |
| 27 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | Theo HSMT | 22,043 | m2 |
| 28 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo HSMT | 24,36 | m2 |
| 29 | Gia công cổng sắt | Theo HSMT | 0,3831 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 20,7165 | 1m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSMT | 13,2698 | m2 |
| 32 | Bánh xe bằng thép đường kính D100mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 33 | Biển cổng bằng Tấm aluminium KT 4,94*0.61m + khung inox (hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 6,0268 | m2 |
| 34 | Chữ Mika vàng tên biển cổng chiếm 30% biển: (hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 1,808 | m2 |
| 35 | Quốc huy biển cổng (hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 2 | cái |
| 36 | Nẹp chỉ mika cổng | Theo HSMT | 11,1 | m |
| 37 | Trần cổng bằng tấm hợp kim nhôm C150 Shaped dày 0,6mm | Theo HSMT | 2,196 | m² |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 49,7904 | m2 |
| H | NỀN SÂN + BỒN CÂY | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 32,1915 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 45,0681 | m3 |
| 3 | Lát đá hoa cương - Tiết diện đá ≤ 0,16m2 (đá Thanh Hóa màu xanh xám, xanh đen, băm mặt mài viền cạnh rộng 2cm hoặc xẻ rãnh, độ dày 50mm) | Theo HSMT | 643,83 | m2 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSMT | 8,6249 | 1m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,1742 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 1,9166 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 6,056 | m3 |
| 8 | Ốp đá Granite tự nhiên màu đen Huế bồn cây và bồn cỏ mộ (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo HSMT | 32,8013 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi