Gói thầu: Xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp Nghĩa trang liệt sỹ xã Thường Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200706343-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Thường Thắng
Tên gói thầu Xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp Nghĩa trang liệt sỹ xã Thường Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang
Số hiệu KHLCNT 20200620853
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 07:58:00 đến ngày 2020-07-13 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,960,050,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSMT 1,4808 m3
2 Phá dỡ móng xây gạch Theo HSMT 2,457 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Theo HSMT 3,9378 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Theo HSMT 3,9378 m3
B NHÀ BIA LÀM MỚI ( SỐ LƯỢNG 01 NHÀ)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo HSMT 9,1123 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSMT 1,2353 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSMT 1,7711 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0367 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,2529 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo HSMT 0,0454 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 1,0645 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,095 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 1,188 m3
10 Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 4,2358 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,0345 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,029 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSMT 0,5794 m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0246 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,1098 tấn
16 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo HSMT 0,0911 100m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 0,2846 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,076 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0788 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,2232 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 0,8928 m3
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,1245 tấn
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 0,262 100m2
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 2,62 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 0,1807 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 9,106 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 2,701 m2
28 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 26,2 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 18,36 m2
30 Đắp phù điêu trên nóc mái, góc mái (Giá đã bao gồm vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Theo HSMT 6 cái
31 Đắp đầu, chân trụ cột bằng VXM mác 75 (Giá đã bao gồm nhân công) Theo HSMT 16 cái
32 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 Theo HSMT 23,98 m2
33 Lát bậc tam cấp đá Granit tự nhiên màu đen Huế dày 16mm (giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Theo HSMT 15,2955 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Theo HSMT 7,5 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 56,586 m2
36 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 0,2228 m3
37 Mặt bia đá xanh tự nhiên, dày 20mm (giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Theo HSMT 2,025 m2
C CẢI TẠO KỲ ĐÀI:
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSMT 1,704 1m3
2 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Theo HSMT 1,704 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSMT 1,872 m3
4 Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 5,256 m3
5 Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 5,0926 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 0,5368 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,1251 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,024 100m2
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,159 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 2,7418 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSMT 0,0488 100m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 1,4007 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,016 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0496 tấn
15 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 12,0409 m3
16 Công tác ốp đá Granite tự nhiên màu xám lông chuột và chân và tháp kỳ đài (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Theo HSMT 81,9687 m2
17 Lát đá Granite tự nhiên màu xanh đen Indo (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Theo HSMT 40,69 m2
18 Lát đá Granite tự nhiên màu đỏ Ruby Bình Định (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Theo HSMT 10,5 m2
19 Lát đá Granite tự nhiên màu xám lông chuột (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Theo HSMT 23,005 m2
20 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 1 m2
21 Làm bộ, bảng gắn chữ alumini um nền đỏ, chữ vàng tính bằng 30% diện tích bảng Theo HSMT 4,176 m2
22 Biểu tượng ngôi sao, hoa sen bằng aluminium màu vàng Theo HSMT 8 cái
23 Lư hương đá tự nhiên cao 1,27m, đường kính miệng 50cm (Vận chuyển và lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Theo HSMT 1 cái
24 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSMT 4 cọc
25 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo HSMT 15 m
26 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo HSMT 20 m
27 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo HSMT 1 cái
28 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo HSMT 1 cái
29 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSMT 4,4 1m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,044 100m3
D PHẦN MỘ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo HSMT 28,4342 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Theo HSMT 28,4342 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSMT 20,3243 1m3
4 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,0726 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSMT 7,2587 m3
6 Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 20,7007 m3
7 Mộ liệt sỹ bằng đá ghi sáng Thanh Hóa KT 1070x610x850mm (đơn giá bao gồm vận chuyển, lắp dựng hoàn thiện tại công trình) Theo HSMT 94 cái
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSMT 6,7748 m3
E TƯỜNG RÀO:
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSMT 21,1623 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Theo HSMT 19,8589 m3
3 Phá dỡ hàng rào song sắt Theo HSMT 27,3792 m2
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSMT 61,7014 1m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSMT 8,2636 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSMT 0,2146 100m2
7 Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 22,9879 m3
8 Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 7,9562 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,2437 tấn
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSMT 0,2146 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 3,5416 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSMT 22,8627 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSMT 0,4573 100m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 13,9017 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,2146 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,2437 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 2,361 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 5,5885 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 9,1348 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,1913 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,1471 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 2,1047 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 8,19 m2
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 374,7943 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 83,2211 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 370,2 m
27 Trát soi rãnh trụ cột rộng 2cm, sâu 1,5cm Theo HSMT 86,8 m
28 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt vuông đặc 16x16 ( bao gồm cả sơn 3 nước) Theo HSMT 12,564
29 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 Theo HSMT 11,3646 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 457,9704 m2
F PHÁ DỠ CỔNG CŨ:
1 Phá dỡ hàng rào song sắt Theo HSMT 15,84 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Theo HSMT 2,6207 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Theo HSMT 4,6951 m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 0,0732 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSMT 0,0732 100m3
G LÀM MỚI CỔNG:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,0532 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSMT 0,484 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0045 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,1048 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,2572 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 8,0674 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0117 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,0994 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0157 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,1151 tấn
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,1153 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 0,634 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0146 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,1186 tấn
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,4053 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 5,6386 m3
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,2539 tấn
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 0,3092 100m2
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 2,5611 m3
20 Xây cột, trụ bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 4,0023 m3
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 24,36 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 3,5424 m2
23 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 17,888 m2
24 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 18,08 m
25 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 28,08 m
26 Đắp phù điêu trên nóc cổng, góc cổng (Giá đã bao gồm vận chuyển, lắp dựng hoàn thiện tại công trình) Theo HSMT 13 cái
27 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 Theo HSMT 22,043 m2
28 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Theo HSMT 24,36 m2
29 Gia công cổng sắt Theo HSMT 0,3831 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 20,7165 1m2
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSMT 13,2698 m2
32 Bánh xe bằng thép đường kính D100mm Theo HSMT 4 cái
33 Biển cổng bằng Tấm aluminium KT 4,94*0.61m + khung inox (hoàn thiện tại công trình) Theo HSMT 6,0268 m2
34 Chữ Mika vàng tên biển cổng chiếm 30% biển: (hoàn thiện tại công trình) Theo HSMT 1,808 m2
35 Quốc huy biển cổng (hoàn thiện tại công trình) Theo HSMT 2 cái
36 Nẹp chỉ mika cổng Theo HSMT 11,1 m
37 Trần cổng bằng tấm hợp kim nhôm C150 Shaped dày 0,6mm Theo HSMT 2,196
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 49,7904 m2
H NỀN SÂN + BỒN CÂY
1 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSMT 32,1915 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 45,0681 m3
3 Lát đá hoa cương - Tiết diện đá ≤ 0,16m2 (đá Thanh Hóa màu xanh xám, xanh đen, băm mặt mài viền cạnh rộng 2cm hoặc xẻ rãnh, độ dày 50mm) Theo HSMT 643,83 m2
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSMT 8,6249 1m3
5 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,1742 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSMT 1,9166 m3
7 Xây móng bằng gạch BTXM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 6,056 m3
8 Ốp đá Granite tự nhiên màu đen Huế bồn cây và bồn cỏ mộ (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Theo HSMT 32,8013 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->