Gói thầu: Gói số 07: Thi công Sửa chữa nền mặt đường từ Km3+316,2 đến Km11+038.0 và Nâng cấp đường tràn tại Km6+730
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703740-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông tỉnh Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Gói số 07: Thi công Sửa chữa nền mặt đường từ Km3+316,2 đến Km11+038.0 và Nâng cấp đường tràn tại Km6+730 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200684843 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Bảo trì đường bộ (theo Quyết định số 107/QĐ-UBND ngày 31/01/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 08:58:00 đến ngày 2020-07-13 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,868,446,260 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Mô tả về kỹ thuật theo Chương V | 3,91 | 100m |
| 2 | Đào nền mặt đường hiện hữu bị hư hỏng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | nt | 3,168 | 100m3 |
| 3 | Đào nền mặt đường hiện hữu bị hư hỏng bằng thủ công, đất cấp IV | nt | 35,204 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp IV, cự ly 01 km đầu | nt | 3,52 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp IV, cự ly 04 km còn lại | nt | 3,52 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng đường đá 4x6 kẹp vữa M100, chiều dày 10cm | nt | 113,56 | m3 |
| 7 | Thi công 01 lớp giấy dầu tạo phẳng và đảm bảo tấm BTXM dịch chuyển khi nhiệt độ thay đổi | nt | 11,356 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng và tháo dở ván khuôn kết cấu BTXM đường | nt | 1,136 | 100m2 |
| 9 | Thi công BTXM đá 1x2 M250, dày 18cm | nt | 204,408 | m3 |
| 10 | Chèn bao lải tẩm nhựa đường khe co dãn (2 lớp bao tải, 3 lớp nhựa) | nt | 75,86 | m2 |
| 11 | Tưới nhựa dính bám, lượng nhựa tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 | nt | 11,356 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 9,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | nt | 11,356 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 4km đầu | nt | 1,376 | 100tấn |
| 14 | Vận chuyển BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 13km còn lại | nt | 1,376 | 100tấn |
| 15 | Tưới nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới cơ giới | nt | 386,86 | 10m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 9,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | nt | 38,686 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 4km đầu | nt | 2,813 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 13km còn lại | nt | 2,813 | 100tấn |
| 19 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới cơ giới | nt | 101,775 | 10m2 |
| 20 | Thảm Bê tông nhựa chặt 12,5 chiều dày sau khi lu lèn 5cm | nt | 10,178 | 100m2 |
| 21 | Vận chuyển BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 4km đầu | nt | 1,234 | 100tấn |
| 22 | Vận chuyển BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 13km còn lại | nt | 1,234 | 100tấn |
| 23 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới cơ giới | nt | 1,6 | 10m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | nt | 0,16 | 100m2 |
| 25 | Vận chuyển BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 4km đầu | nt | 0,027 | 100tấn |
| 26 | Vận chuyển BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 13km còn lại | nt | 0,027 | 100tấn |
| 27 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | nt | 0,11 | 100m |
| 28 | Đào nền mặt đường hiện hữu bị hư hỏng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | nt | 1,451 | 100m3 |
| 29 | Đào nền mặt đường hiện hữu bị hư hỏng bằng thủ công, đất cấp IV | nt | 16,118 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp IV, cự ly 01 km đầu | nt | 1,612 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đất cấp IV, cự ly 04 km còn lại | nt | 1,612 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,783 | 100m3 |
| 33 | Cung cấp đất TNCL đắp lề đường | nt | 0,885 | 100m3 |
| 34 | Thi công móng đường đá 4x6 kẹp vữa M100, chiều dày 15cm | nt | 159,918 | m3 |
| 35 | Thi công 01 lớp giấy dầu tạo phẳng và đảm bảo tấm BTXM dịch chuyển khi nhiệt độ thay đổi | nt | 10,661 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất lắp dựng và tháo dở ván khuôn kết cấu BTXM đường | nt | 1,788 | 100m2 |
| 37 | Thi công BTXM đá 1x2 M300, dày 22cm | nt | 234,546 | m3 |
| 38 | Chèn bao lải tẩm nhựa đường khe co dãn (2 lớp bao tải, 3 lớp nhựa) | nt | 93,556 | m2 |
| B | Nâng cấp đường tràn tại Km6+730 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa hiện hữu | nt | 0,11 | 100m |
| 2 | Đào vét hữu cơ nền đường bằng máy đào | nt | 0,824 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1 km đầu, đất cấp I | nt | 0,824 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1,5 km còn lại, đất cấp I | nt | 0,824 | 100m3 |
| 5 | Đào phá dỡ kết cấu bê tông xi măng hiện hữu bằng búa căn | nt | 15,33 | m3 |
| 6 | Đào dỡ kết cấu bê tông cốt thép gờ chắn cống bản hiện hữu bằng búa căn | nt | 0,224 | m3 |
| 7 | Vận chuyển kết cấu bê tông vở và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1 km đầu | nt | 0,156 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển kết cấu bê tông vở và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1,5 km còn lại | nt | 0,156 | 100m3 |
| 9 | Đào đất khuôn nền đường bằng máy đào 0,8m³, máy ủi 110cv, đất cấp II | nt | 0,27 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1 km đầu, đất cấp II | nt | 0,27 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1,5 km còn lại, đất cấp II | nt | 0,27 | 100m3 |
| 12 | Đào, cày xới nền hạ bề dày tối thiểu 30cm | nt | 0,746 | 100m2 |
| 13 | Lu lèn lại nền hạ sau cày xới bề dày tối thiểu 30cm đạt độ chặt K ≥ 0,95 | nt | 0,746 | 100m2 |
| 14 | Thi công đắp cát hạt trung nền đường bằng máy đầm 9 tấn, K ≥ 0,95 | nt | 3,452 | 100m3 |
| 15 | Thi công đắp đất nền đường bằng máy đầm 16 tấn, K ≥ 0,98 | nt | 1,5 | 100m3 |
| 16 | Khai thác, cung cấp đất sỏi đồi chọn lọc để đắp | nt | 1,695 | 100m3 |
| 17 | Thi công lớp đá dăm 4x6 kẹp vữa xi măng mác 100, lu lèn đầm chặt | nt | 89,939 | m3 |
| 18 | Trải 1 lớp giấy dầu ngăn cách mặt đường bê tông xi măng (loại dày 1mm) | nt | 6,431 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông mặt đường | nt | 0,183 | 100m2 |
| 20 | Thi công bê tông xi măng đá 1x2 mác 300 mặt đường đổ tại chỗ | nt | 139,624 | m3 |
| 21 | Thi công bê tông xi măng đá 1x2 mác 200 mặt đường vuốt nối vào nhà dân | nt | 6,342 | m3 |
| 22 | Thi công khe dọc mặt đường bê tông | nt | 69,02 | m |
| 23 | Thi công khe co giả không có thanh truyền lực | nt | 110,25 | m |
| 24 | Thi công khe tiếp giáp mặt đường cũ | nt | 32,82 | m |
| 25 | Thi công lớp đá dăm 4x6 kẹp vữa xi măng mác 100, lu lèn đầm chặt. | nt | 13,76 | m3 |
| 26 | Trải 1 lớp giấy dầu ngăn cách bản BTCT quá độ (loại dày 1mm) | nt | 0,672 | 100m2 |
| 27 | Thi công bao tải tẩm nhựa đường (2 lớp bao tải, 3 lớp nhựa) | nt | 4,48 | m2 |
| 28 | Thi công lớp đá dăm 4x6 kẹp vữa xi măng mác 100, lót móng chân khay ngang bản BTCT quá độ | nt | 0,512 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bản BTCT quá độ | nt | 0,074 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản BTCT quá độ, đường kính d ≤ 10mm | nt | 0,011 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản BTCT quá độ, đường kính 10mm < d ≤ 18mm | nt | 2,074 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản BTCT quá độ, đường kính d > 18mm | nt | 1,612 | tấn |
| 33 | Thi công bê tông xi măng đá 1x2 mác 300 bản BTCT quá độ (bê tông thương phẩm) đổ bằng máy bơm bê tông tự hành | nt | 18,88 | m3 |
| 34 | Thi công khe ngang tiếp giáp thân cống | nt | 16 | m |
| 35 | Thi công khe ngang bản quá độ | nt | 18 | m |
| 36 | Đào đất móng tường chắn bằng máy đào 0,8m³, đất cấp IV | nt | 0,472 | 100m3 |
| 37 | Đào đất móng tường chắn bằng thủ công, đất cấp IV | nt | 11,807 | m3 |
| 38 | Thi công lớp đá dăm 4x6 kẹp vữa xi măng mác 100, lu lèn đầm chặt. | nt | 2,04 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông tường chắn | nt | 1,334 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường chắn đổ tại chỗ, đường kính d≤10mm | nt | 0,018 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường chắn đổ tại chỗ, đường kính 10mm < d ≤ 18mm | nt | 0,869 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường chắn đổ tại chỗ, đường kính d>18mm | nt | 2,161 | tấn |
| 43 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 300 tường chắn (bê tông thương phẩm) đổ bằng máy bơm bê tông tự hành | nt | 38,152 | m3 |
| 44 | Đắp cát hạt trung hoàn trả hố móng tường chắn bằng máy đầm cóc, độ chặt K≥0,95 | nt | 0,329 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1 km đầu, đất cấp IV | nt | 0,59 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1,5 km còn lại, đất cấp IV | nt | 0,59 | 100m3 |
| 47 | Đào đất hố móng tường chắn bằng máy đào 0,8m³, đất cấp II | nt | 0,402 | 100m3 |
| 48 | Đào đất hố móng tường chắn bằng thủ công, đất cấp II | nt | 10,057 | m3 |
| 49 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng tường chắn, dày 10cm | nt | 4,101 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông tường chắn đỗ tại chỗ | nt | 2,07 | 100m2 |
| 51 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 200 móng tường chắn | nt | 26,659 | m3 |
| 52 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 200 tường chắn | nt | 22,98 | m3 |
| 53 | Thi công bao tải tẩm nhựa đường chèn khe phòng lún (1 lớp bao tải, 2 lớp nhựa) | nt | 5,144 | m2 |
| 54 | Đắp cát hạt trung hoàn trả hố móng tường chắn bằng máy đầm cóc, độ chặt K≥0,95. | nt | 0,282 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp II, cự ly 1 km đầu. | nt | 0,503 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp II, cự ly 1,5 km còn lại. | nt | 0,503 | 100m3 |
| 57 | Đào đất móng chân khay bằng máy đào 0,8m³, đất cấp II | nt | 0,065 | 100m3 |
| 58 | Đào đất hố móng chân khay bằng thủ công, đất cấp II | nt | 1,632 | m3 |
| 59 | Thi công lớp đá dăm 4x6 đệm móng chân khay dọc, đầm chặt dày 10cm | nt | 1,488 | m3 |
| 60 | Thi công lớp đá dăm 4x6 kẹp vữa xi măng mác 100 đệm móng chân khay ngang dày 10cm | nt | 0,54 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông chân khay đỗ tại chỗ | nt | 0,933 | 100m2 |
| 62 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 200, chân khay dọc đổ tại chỗ bằng thủ công | nt | 12,894 | m3 |
| 63 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 300, chân khay ngang đổ tại chỗ bằng thủ công | nt | 1,584 | m3 |
| 64 | Thi công bao tải tẩm nhựa đường chèn khe phòng lún (1 lớp bao tải, 2 lớp nhựa). | nt | 0,674 | m2 |
| 65 | Đắp cát hạt trung hoàn trả hố móng chân khay bằng máy đầm cóc, độ chặt K≥0,95 | nt | 0,065 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1 km đầu, đất cấp II, | nt | 0,082 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1,5 km còn lại, đất cấp II, | nt | 0,082 | 100m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đỗ tại chỗ | nt | 0,006 | 100m2 |
| 69 | Thi công lớp vữa xi măng mác 75 dày 5cm lót tạo phẳng | nt | 51,948 | m2 |
| 70 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 200, mái taluy đổ tại chỗ bằng thủ công | nt | 6,235 | m3 |
| 71 | Thi công bao tải tẩm nhựa đường chèn khe phòng lún (1 lớp bao tải, 2 lớp nhựa), | nt | 5,044 | m2 |
| 72 | Đào đất móng rãnh dọc bằng máy đào 0,8m³, đất cấp II | nt | 0,189 | 100m3 |
| 73 | Đào đất móng rãnh dọc bằng thủ công, đất cấp II | nt | 4,731 | m3 |
| 74 | Đắp cát hạt trung hoàn trả móng rãnh bằng máy đầm cóc, độ chặt K≥0,95 | nt | 0,102 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1 km đầu, đất cấp II , | nt | 0,237 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1,5 km còn lại, đất cấp II , | nt | 0,237 | 100m3 |
| 77 | Thi công lớp đá dăm 4x6 đệm móng, đầm chặt | nt | 3,975 | m3 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông rãnh thoát nước đổ tại chỗ | nt | 1,296 | 100m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép rãnh thoát nước ngang, đường kính d≤10mm | nt | 0,059 | tấn |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép rãnh thoát nước ngang, đường kính 10mm < d ≤ 18mm | nt | 0,089 | tấn |
| 81 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 200, rãnh thoát nước đổ tại chỗ | nt | 16,835 | m3 |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC đường kính D160mm dày 4,7mm đấu nối thoát nước | nt | 0,035 | 100m |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông tấm đan đúc sẵn. | nt | 0,439 | 100m2 |
| 84 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính d≤10mm. | nt | 0,604 | tấn |
| 85 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính 10mm < d ≤ 18mm | nt | 0,304 | tấn |
| 86 | Thi công bê tông xi măng đá 1x2 mác 250, tấm đan đúc sẵn. | nt | 5,2 | m3 |
| 87 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng máy, trọng lượng > 50kg/ck | nt | 64 | cấu kiện |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cọc tiêu bê tông đúc sẵn | nt | 0,137 | 100m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc tiêu đúc sẵn, đường kính d≤10mm | nt | 0,113 | tấn |
| 90 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 250 cọc tiêu đúc sẵn | nt | 0,825 | m3 |
| 91 | Trồng cọc tiêu BTCT | nt | 55 | cấu kiện |
| 92 | Sơn cọc tiêu BTCT, 1 nước lót, 1 nước phủ (sơn màu trắng) | nt | 9,075 | m2 |
| 93 | Sơn đỉnh cọc tiêu BTCT bằng sơn phản quang màu đỏ, 1 nước lót, 1 nước phủ | nt | 4,62 | m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gờ chắn, đường kính 10mm < d ≤ 18mm | nt | 0,579 | tấn |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bê tông gờ chắn, đổ tại chỗ | nt | 0,457 | 100m2 |
| 96 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 300 gờ chắn đổ tại chỗ | nt | 3,367 | m3 |
| 97 | Sơn gờ chắn bằng sơn phản quang, 1 nước lót, 1 nước phủ (sơn màu vàng) | nt | 53,671 | m2 |
| 98 | Sơn gờ chắn bằng sơn phản quang, 1 nước phủ (sơn kẻ sọc màu đen) | nt | 19,05 | m2 |
| C | ĐƯỜNG TRÀN | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp VI | nt | 263,061 | m3 |
| 2 | Đắp cát hạt trung hoàn trả hố móng bằng máy đầm cóc, đầm chặt K≥0,95 | nt | 0,398 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1 km đầu, đất cấp IV. | nt | 2,631 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1,5 km còn lại, đất cấp IV. | nt | 2,631 | 100m3 |
| 5 | Đào đất thanh thải dòng chảy thượng lưu cống, bằng máy đào 0,8 m³, đất cấp II | nt | 1,92 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1 km đầu, đất cấp II. | nt | 1,92 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1,5 km còn lại, đất cấp II. | nt | 1,92 | 100m3 |
| 8 | Thi công lớp đá 4x6 kẹp vữa XM M100 đệm móng, dày 10cm | nt | 3,04 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông tường chắn. | nt | 1,82 | 100m2 |
| 10 | Thi công lớp bê tông đá 1x2 mác 300 tường chắn (bê tông thương phẩm) đổ tại chỗ bằng máy bơm bê tông tự hành | nt | 51,529 | m3 |
| 11 | Khoan tạo lỗ cắm thép neo D25 vào mặt tràn hiện hữu | nt | 0,54 | 100m |
| 12 | Rót vữa không co ngót chèn thép neo | nt | 0,048 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông thân cống đổ tại chỗ | nt | 3,206 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống hộp đổ tại chỗ, đường kính d≤10mm | nt | 0,167 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống hộp đổ tại chỗ, đường kính 10mm < d ≤ 18mm | nt | 10,642 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống hộp đổ tại chỗ, đường kính d>18mm | nt | 18,599 | tấn |
| 17 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 300 cống hộp (bê tông thương phẩm) đổ tại chỗ bằng máy bơm bê tông tự hành | nt | 115,83 | m3 |
| 18 | Quét nhựa bitum chống thấm thân cống (02 lớp) | nt | 30,6 | m2 |
| 19 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m | nt | 155 | rọ |
| 20 | Thi công bê tông móng đá 2x4 mác 200, đổ tại chỗ bằng thủ công | nt | 64,642 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, sân cống | nt | 0,572 | 100m2 |
| 22 | Thi công bê tông đá 1x2 mác 250 sân cống, đổ tại chỗ bằng thủ công | nt | 34,787 | m3 |
| 23 | Đắp đất đê vây phục vụ thi công bằng máy đầm cóc | nt | 1,019 | 100m3 |
| 24 | Khai thác, cung cấp đất sỏi đồi chọn lọc để đắp . | nt | 1,151 | 100m3 |
| 25 | Cung cấp bao tải (Khối lượng 0,2m³/bao) | nt | 884 | cái |
| 26 | Bơm nước hố móng bằng máy bơm 20cv | nt | 40 | ca |
| 27 | Đào đất thanh thải dòng chảy, bằng máy đào 0,8 m³, đất cấp III | nt | 1,019 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III, cự ly 1 km đầu | nt | 1,019 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất và xà bần đi đổ bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III, cự ly 1,5 km còn lại | nt | 1,019 | 100m3 |
| D | Bổ sung cọc tiêu | |||
| 1 | Cắt mặt đường BT đào móng cọc tiêu | nt | 284,8 | 1m |
| 2 | Thi công lớp đá 4x6 , lót móng cọc tiêu | nt | 2,848 | m3 |
| 3 | Thi công BTXM đá 1x2 M200 móng Cọc tiêu | nt | 10,524 | m3 |
| 4 | Sản xuất, trồng Cọc tiêu KT (105x15x15)cm | nt | 178 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi