Gói thầu: Chi phí Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200707486-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc |
| Tên gói thầu | Chi phí Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200707257 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 09:44:00 đến ngày 2020-07-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,194,118,495 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 5,812 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 1,1043 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 1,1392 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 1,1392 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 17,1745 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 3,2632 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 0,7395 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 8,217 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 5,1705 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 5,1705 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 0,1612 | m3 |
| 12 | Phá kết cấu cũ bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Kết cấu cũ | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Kết cấu cũ | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 2,578 | m3 |
| 16 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 0,232 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 0,2526 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 0,2526 | 100m3 |
| 19 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 47,977 | m3 |
| 20 | Đào khuôn đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 4,3179 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 4,7017 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 4,7017 | 100m3 |
| 23 | Cày xới mặt đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 3,4405 | 100m3 |
| 24 | Lu lèn lại nền đường bằng máy đầm 16T, k=0,98 | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 3,4405 | 100m3 |
| 25 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 0,0288 | 100m3 |
| B | Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, XM PCB40 | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 251,8714 | m3 |
| 2 | Rải một lớp bạt nylon chống thấm | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 11,4487 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp dưới dày 15cm | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 1,7173 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 1,0334 | 100m2 |
| 5 | Thi công khe co có thanh truyền lực | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 135 | m |
| 6 | Làm khe co không có thanh truyền lực | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 67,5 | m |
| 7 | Làm khe giãn | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 22,5 | m |
| 8 | Làm khe dọc | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 151,57 | m |
| C | Rãnh biên kết hợp Block | |||
| 1 | Bê tông rãnh kết hợp Block, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 34,98 | m3 |
| 2 | Cốt thép rãnh kết hợp Block , giằng, ĐK <=10mm | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 3,9909 | tấn |
| 3 | Ván khuôn rãnh. ván khuôn gỗ | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 4,1976 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 0 | 100m2 |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 318 | 1 cấu kiện |
| 6 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 8,745 | 10 tấn/1km |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 314 | cái |
| D | Vỉa hè | |||
| 1 | Rải lớp bạt ny lon chống thấm | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 6,3552 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 63,552 | m3 |
| 3 | Lát gạch Terrazzo KT gạch 400x400mm, PCB40 | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 635,52 | m2 |
| E | Rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 50,09 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 5,25 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45 | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 3,816 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 0,954 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 5,3mm | Mô tả theo chương V - E-HSMT | 0,03 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi