Gói thầu: Số 01 (Xây dựng và thiết bị): Cải tạo, sửa chữa cơ sở vật chất Trường THPT Trị An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200689582-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư Xây dựng Thiên Nam |
| Tên gói thầu | Số 01 (Xây dựng và thiết bị): Cải tạo, sửa chữa cơ sở vật chất Trường THPT Trị An |
| Số hiệu KHLCNT | 20200674939 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách (Nguồn sự nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 07:16:00 đến ngày 2020-07-13 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,710,325,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA KHỐI LỚP HỌC 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | HSMT | 78,96 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | HSMT | 394,146 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | HSMT | 2.712,09 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | HSMT | 132,831 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 394,146 | m2 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | HSMT | 509,346 | m2 |
| 8 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | HSMT | 157,47 | m2 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT | 0,656 | 100m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | HSMT | 65,57 | m3 |
| 11 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | HSMT | 2.554,62 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | HSMT | 157,47 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc cầu thang | HSMT | 136,797 | m2 |
| 14 | Lắp đặt chậu xí bệt | HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | HSMT | 2.312,923 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | HSMT | 3.333,288 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | HSMT | 2.097,613 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | HSMT | 640,27 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT | 2.419,805 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | HSMT | 1.173,378 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 991,253 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 1.428,552 | m2 |
| 23 | Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 | HSMT | 274,401 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | HSMT | 898,977 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | HSMT | 7.810,4 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | HSMT | 3.911,261 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT | 3.963,231 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT | 7.758,43 | m2 |
| 29 | Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính mờ 5 ly | HSMT | 78,96 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | HSMT | 713,136 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT | 713,136 | m2 |
| 32 | Đánh vecni cobalt vào kết cấu gỗ dạng thanh | HSMT | 14,431 | 1m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSMT | 78,96 | m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | HSMT | 25,872 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | HSMT | 8,959 | 100m2 |
| 36 | Tháo dỡ hệ thống điện | HSMT | 1 | HT |
| 37 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | HSMT | 71 | hộp |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | HSMT | 9 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | HSMT | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | HSMT | 25 | cái |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm đôi | HSMT | 25 | cái |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | HSMT | 48 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | HSMT | 24 | bộ |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | HSMT | 70 | bộ |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | HSMT | 154 | bộ |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | HSMT | 700 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | HSMT | 250 | m |
| 48 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | HSMT | 30 | cái |
| 49 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | HSMT | 3.000 | m |
| 50 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | HSMT | 450 | m |
| 51 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | HSMT | 141,859 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT | 141,859 | m3 |
| 53 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT | 874,806 | m3 |
| B | SỬA CHỮA KHỐI HÀNH CHÍNH 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | HSMT | 19,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | HSMT | 75,79 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | HSMT | 410,21 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | HSMT | 26,24 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 75,79 | m2 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | HSMT | 97,09 | m2 |
| 8 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | HSMT | 38,04 | m2 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT | 0,151 | 100m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | HSMT | 15,1 | m3 |
| 11 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | HSMT | 372,17 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | HSMT | 38,04 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc cầu thang | HSMT | 26,246 | m2 |
| 14 | Lắp đặt chậu xí bệt | HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | HSMT | 614,84 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | HSMT | 727,664 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | HSMT | 350,04 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | HSMT | 184,864 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT | 335,626 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | HSMT | 133,726 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 153,71 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 181,916 | m2 |
| 23 | Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 | HSMT | 46,216 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | HSMT | 87,51 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | HSMT | 1.610,99 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | HSMT | 668,63 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT | 932,49 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT | 1.347,13 | m2 |
| 29 | Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính mờ | HSMT | 19,6 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | HSMT | 96,336 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT | 96,336 | m2 |
| 32 | Đánh vecni cobalt vào kết cấu gỗ dạng thanh | HSMT | 2,562 | 1m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSMT | 19,6 | m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | HSMT | 6,178 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | HSMT | 1,912 | 100m2 |
| 36 | Tháo dỡ hệ thống điện | HSMT | 1 | HT |
| 37 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | HSMT | 15 | hộp |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | HSMT | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt ổ cắm đôi | HSMT | 7 | cái |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | HSMT | 10 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | HSMT | 8 | bộ |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | HSMT | 18 | bộ |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | HSMT | 100 | m |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | HSMT | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | HSMT | 200 | m |
| 46 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | HSMT | 50 | m |
| 47 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | HSMT | 20,629 | m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT | 20,629 | m3 |
| 49 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT | 123,774 | m3 |
| C | SỬA CHỮA KHỐI HỘI TRƯỜNG 1 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | HSMT | 272,94 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | HSMT | 235,52 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | HSMT | 386,38 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | HSMT | 25,45 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 235,52 | m2 |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | HSMT | 235,52 | m2 |
| 7 | Làm trần bằng nhôm tiêu âm (cả khung, ty treo) | HSMT | 272,94 | m2 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT | 0,27 | 100m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | HSMT | 27 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | HSMT | 386,38 | m2 |
| 11 | Lát đá bậc tam cấp | HSMT | 25,326 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | HSMT | 521,674 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | HSMT | 309,856 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | HSMT | 151,328 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | HSMT | 97,152 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT | 207,883 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | HSMT | 62,12 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 130,419 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 77,464 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 75 | HSMT | 37,832 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM mác 75 | HSMT | 24,288 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | HSMT | 1.039,413 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | HSMT | 310,6 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT | 841,253 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT | 508,76 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | HSMT | 584,748 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | HSMT | 297,724 | m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | HSMT | 2,977 | 100m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT | 584,748 | m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | HSMT | 5,877 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | HSMT | 3,934 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | HSMT | 3,934 | 100m2 |
| 33 | Tháo dỡ hệ thống điện | HSMT | 1 | HT |
| 34 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | HSMT | 5 | hộp |
| 35 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm đôi | HSMT | 10 | cái |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | HSMT | 9 | bộ |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng | HSMT | 36 | bộ |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | HSMT | 120 | m |
| 42 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | HSMT | 320 | m |
| 43 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | HSMT | 50 | m |
| 44 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | HSMT | 21,234 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT | 21,234 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT | 6,324 | m3 |
| D | CẢI TẠO NHÀ CẦU NỐI | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | HSMT | 77,44 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | HSMT | 39,16 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 77,44 | m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | HSMT | 77,44 | m2 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | HSMT | 2,741 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | HSMT | 39,16 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | HSMT | 99,337 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | HSMT | 82,768 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT | 42,573 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | HSMT | 35,472 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 42,573 | m2 |
| 13 | Trát trần, vữa XM mác 75 | HSMT | 35,472 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường | HSMT | 141,91 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | HSMT | 118,24 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT | 260,15 | m2 |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | HSMT | 3,12 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT | 3,12 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT | 18,72 | m3 |
| E | SỬA CHỮA NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | HSMT | 47,04 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | HSMT | 8,02 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 47,04 | m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | HSMT | 47,04 | m2 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT | 0,005 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | HSMT | 0,549 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | HSMT | 8,02 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | HSMT | 38,716 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | HSMT | 17,15 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | HSMT | 11,27 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | HSMT | 21,42 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT | 23,943 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | HSMT | 14,01 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 16,593 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 7,35 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM mác 75 | HSMT | 14,01 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường | HSMT | 62,659 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | HSMT | 14,01 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT | 64,489 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT | 29,33 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | HSMT | 17,208 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT | 17,208 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ hệ thống điện | HSMT | 1 | HT |
| 24 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | HSMT | 3 | hộp |
| 25 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm đôi | HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | HSMT | 10 | m |
| 30 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | HSMT | 20 | m |
| 32 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | HSMT | 1,319 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | HSMT | 1,319 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT | 7,914 | m3 |
| F | SỬA CHỮA CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | HSMT | 85,088 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | HSMT | 1.436,896 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | HSMT | 39,232 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | HSMT | 222,528 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | HSMT | 380,496 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | HSMT | 65,44 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 380,496 | m2 |
| 8 | Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 | HSMT | 65,44 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường | HSMT | 61,3 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | HSMT | 94,1 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT | 155,4 | m2 |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | HSMT | 2.074,28 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | HSMT | 62,149 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT | 62,149 | m2 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | HSMT | 6,689 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT | 6,689 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT | 40,134 | m3 |
| G | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | HSMT | 35 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | HSMT | 11,02 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | HSMT | 0,666 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT | 0,315 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT | 0,351 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | HSMT | 11,71 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | HSMT | 2,14 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | HSMT | 0,32 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | HSMT | 0,244 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSMT | 0,027 | tấn |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 9,6 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 1,8 | m2 |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 50mm2 | HSMT | 50 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | HSMT | 140 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | HSMT | 115 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 | HSMT | 395 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 | HSMT | 50 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | HSMT | 115 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | HSMT | 395 | m |
| 21 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40 | HSMT | 510 | m |
| 22 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 65/50 | HSMT | 140 | m |
| 23 | Đóng cọc đã có sẵn | HSMT | 3 | cọc |
| 24 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | HSMT | 15 | m |
| 25 | Tủ điện 1200x600x400x2mm | HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe | HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | HSMT | 8 | cái |
| 30 | MCB 2 P-63A-10KA | HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lước báo hiệu cáp ngầm | HSMT | 175 | m |
| 32 | Tháo dỡ đèn cũ | HSMT | 31 | cái |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ | HSMT | 31 | bộ |
| 34 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | HSMT | 11,02 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT | 11,02 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT | 66,12 | m3 |
| H | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg | HSMT | 517 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | HSMT | 138,34 | m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | HSMT | 6,24 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSMT | 0,271 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | HSMT | 0,333 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSMT | 517 | cấu kiện |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | HSMT | 6,24 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT | 6,24 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSMT | 37,44 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | HSMT | 1,383 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | HSMT | 5,532 | 100m3 |
| I | THIẾT BỊ ĐIỆN | |||
| 1 | Máy biến thế 160 KVA -22//0,4 KV – Amorphous | HSMT | 1 | Máy |
| 2 | FCO 24kV – 100A | HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Dây chảy 10k | HSMT | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV – 10 kA | HSMT | 3 | Cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V – 250A – 36 KA | HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt, thí nghiệm, hiệu chỉnh | HSMT | 1 | máy |
| 7 | Tủ điện tổng MSB cho trạm 160KVA | HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tủ tụ bù 150Kvar | HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi