Gói thầu: Số 01 (Xây dựng và thiết bị): Cải tạo, sửa chữa cơ sở vật chất Trường THPT Trị An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200689582-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư Xây dựng Thiên Nam
Tên gói thầu Số 01 (Xây dựng và thiết bị): Cải tạo, sửa chữa cơ sở vật chất Trường THPT Trị An
Số hiệu KHLCNT 20200674939
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách (Nguồn sự nghiệp)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 07:16:00 đến ngày 2020-07-13 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,710,325,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA KHỐI LỚP HỌC 3 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công HSMT 78,96 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí HSMT 3 bộ
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái HSMT 394,146 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại HSMT 2.712,09 m2
5 Phá dỡ nền láng vữa xi măng HSMT 132,831 m2
6 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 HSMT 394,146 m2
7 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … HSMT 509,346 m2
8 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao HSMT 157,47 m2
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT 0,656 100m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 HSMT 65,57 m3
11 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm HSMT 2.554,62 m2
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm HSMT 157,47 m2
13 Lát đá bậc cầu thang HSMT 136,797 m2
14 Lắp đặt chậu xí bệt HSMT 3 bộ
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ HSMT 2.312,923 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ HSMT 3.333,288 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần HSMT 2.097,613 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần HSMT 640,27 m2
19 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT 2.419,805 m2
20 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần HSMT 1.173,378 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT 991,253 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT 1.428,552 m2
23 Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 HSMT 274,401 m2
24 Trát trần, vữa XM mác 75 HSMT 898,977 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường HSMT 7.810,4 m2
26 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần HSMT 3.911,261 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT 3.963,231 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT 7.758,43 m2
29 Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính mờ 5 ly HSMT 78,96 m2
30 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại HSMT 713,136 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT 713,136 m2
32 Đánh vecni cobalt vào kết cấu gỗ dạng thanh HSMT 14,431 1m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSMT 78,96 m2
34 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m HSMT 25,872 100m2
35 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m HSMT 8,959 100m2
36 Tháo dỡ hệ thống điện HSMT 1 HT
37 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 HSMT 71 hộp
38 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc HSMT 9 cái
39 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc HSMT 12 cái
40 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc HSMT 25 cái
41 Lắp đặt ổ cắm đôi HSMT 25 cái
42 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần HSMT 48 bộ
43 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần HSMT 24 bộ
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng HSMT 70 bộ
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng HSMT 154 bộ
46 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm HSMT 700 m
47 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm HSMT 250 m
48 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần HSMT 30 cái
49 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 HSMT 3.000 m
50 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 HSMT 450 m
51 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại HSMT 141,859 m3
52 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT 141,859 m3
53 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT 874,806 m3
B SỬA CHỮA KHỐI HÀNH CHÍNH 2 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công HSMT 19,6 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí HSMT 6 bộ
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái HSMT 75,79 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại HSMT 410,21 m2
5 Phá dỡ nền láng vữa xi măng HSMT 26,24 m2
6 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 HSMT 75,79 m2
7 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … HSMT 97,09 m2
8 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao HSMT 38,04 m2
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT 0,151 100m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 HSMT 15,1 m3
11 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm HSMT 372,17 m2
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm HSMT 38,04 m2
13 Lát đá bậc cầu thang HSMT 26,246 m2
14 Lắp đặt chậu xí bệt HSMT 6 bộ
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ HSMT 614,84 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ HSMT 727,664 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần HSMT 350,04 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần HSMT 184,864 m2
19 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT 335,626 m2
20 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần HSMT 133,726 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT 153,71 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT 181,916 m2
23 Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 HSMT 46,216 m2
24 Trát trần, vữa XM mác 75 HSMT 87,51 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường HSMT 1.610,99 m2
26 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần HSMT 668,63 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT 932,49 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT 1.347,13 m2
29 Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính mờ HSMT 19,6 m2
30 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại HSMT 96,336 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT 96,336 m2
32 Đánh vecni cobalt vào kết cấu gỗ dạng thanh HSMT 2,562 1m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSMT 19,6 m2
34 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m HSMT 6,178 100m2
35 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m HSMT 1,912 100m2
36 Tháo dỡ hệ thống điện HSMT 1 HT
37 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 HSMT 15 hộp
38 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc HSMT 8 cái
39 Lắp đặt ổ cắm đôi HSMT 7 cái
40 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần HSMT 10 bộ
41 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần HSMT 8 bộ
42 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng HSMT 18 bộ
43 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm HSMT 100 m
44 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần HSMT 4 cái
45 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 HSMT 200 m
46 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 HSMT 50 m
47 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại HSMT 20,629 m3
48 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT 20,629 m3
49 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT 123,774 m3
C SỬA CHỮA KHỐI HỘI TRƯỜNG 1 TẦNG
1 Tháo dỡ trần HSMT 272,94 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái HSMT 235,52 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại HSMT 386,38 m2
4 Phá dỡ nền láng vữa xi măng HSMT 25,45 m2
5 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 HSMT 235,52 m2
6 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … HSMT 235,52 m2
7 Làm trần bằng nhôm tiêu âm (cả khung, ty treo) HSMT 272,94 m2
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT 0,27 100m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 HSMT 27 m3
10 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm HSMT 386,38 m2
11 Lát đá bậc tam cấp HSMT 25,326 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ HSMT 521,674 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ HSMT 309,856 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần HSMT 151,328 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần HSMT 97,152 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT 207,883 m2
17 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần HSMT 62,12 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT 130,419 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT 77,464 m2
20 Trát trần, vữa XM mác 75 HSMT 37,832 m2
21 Trát trần, vữa XM mác 75 HSMT 24,288 m2
22 Bả bằng bột bả vào tường HSMT 1.039,413 m2
23 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần HSMT 310,6 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT 841,253 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT 508,76 m2
26 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại HSMT 584,748 m2
27 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m HSMT 297,724 m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ HSMT 2,977 100m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT 584,748 m2
30 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m HSMT 5,877 100m2
31 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m HSMT 3,934 100m2
32 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm HSMT 3,934 100m2
33 Tháo dỡ hệ thống điện HSMT 1 HT
34 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 HSMT 5 hộp
35 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc HSMT 1 cái
36 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc HSMT 1 cái
37 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc HSMT 2 cái
38 Lắp đặt ổ cắm đôi HSMT 10 cái
39 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần HSMT 9 bộ
40 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng HSMT 36 bộ
41 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm HSMT 120 m
42 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 HSMT 320 m
43 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 HSMT 50 m
44 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại HSMT 21,234 m3
45 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT 21,234 m3
46 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT 6,324 m3
D CẢI TẠO NHÀ CẦU NỐI
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái HSMT 77,44 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại HSMT 39,16 m2
3 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 HSMT 77,44 m2
4 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … HSMT 77,44 m2
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT 0,027 100m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 HSMT 2,741 m3
7 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm HSMT 39,16 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ HSMT 99,337 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần HSMT 82,768 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT 42,573 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần HSMT 35,472 m2
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT 42,573 m2
13 Trát trần, vữa XM mác 75 HSMT 35,472 m2
14 Bả bằng bột bả vào tường HSMT 141,91 m2
15 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần HSMT 118,24 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT 260,15 m2
17 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại HSMT 3,12 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT 3,12 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT 18,72 m3
E SỬA CHỮA NHÀ BẢO VỆ
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái HSMT 47,04 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại HSMT 8,02 m2
3 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 HSMT 47,04 m2
4 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … HSMT 47,04 m2
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT 0,005 100m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 HSMT 0,549 m3
7 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm HSMT 8,02 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ HSMT 38,716 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ HSMT 17,15 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần HSMT 11,27 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần HSMT 21,42 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT 23,943 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần HSMT 14,01 m2
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT 16,593 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT 7,35 m2
16 Trát trần, vữa XM mác 75 HSMT 14,01 m2
17 Bả bằng bột bả vào tường HSMT 62,659 m2
18 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần HSMT 14,01 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT 64,489 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT 29,33 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công HSMT 17,208 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT 17,208 m2
23 Tháo dỡ hệ thống điện HSMT 1 HT
24 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 HSMT 3 hộp
25 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc HSMT 1 cái
26 Lắp đặt ổ cắm đôi HSMT 1 cái
27 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi HSMT 2 bộ
28 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng HSMT 1 bộ
29 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm HSMT 10 m
30 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần HSMT 1 cái
31 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 HSMT 20 m
32 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại HSMT 1,319 m3
33 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn HSMT 1,319 m3
34 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT 7,914 m3
F SỬA CHỮA CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ HSMT 85,088 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ HSMT 1.436,896 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần HSMT 39,232 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần HSMT 222,528 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ HSMT 380,496 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần HSMT 65,44 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT 380,496 m2
8 Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 HSMT 65,44 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường HSMT 61,3 m2
10 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần HSMT 94,1 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT 155,4 m2
12 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu HSMT 2.074,28 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại HSMT 62,149 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT 62,149 m2
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại HSMT 6,689 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT 6,689 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT 40,134 m3
G HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ HSMT 35 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn HSMT 11,02 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III HSMT 0,666 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT 0,315 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSMT 0,351 100m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 HSMT 11,71 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 HSMT 2,14 m3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 HSMT 0,32 m3
9 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài HSMT 0,244 100m2
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp HSMT 0,016 100m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn HSMT 0,027 tấn
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSMT 9,6 m2
13 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 HSMT 1,8 m2
14 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 50mm2 HSMT 50 m
15 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 HSMT 140 m
16 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 HSMT 115 m
17 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 HSMT 395 m
18 Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 HSMT 50 m
19 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 HSMT 115 m
20 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 HSMT 395 m
21 Ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40 HSMT 510 m
22 Ống nhựa gân xoắn HDPE 65/50 HSMT 140 m
23 Đóng cọc đã có sẵn HSMT 3 cọc
24 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 HSMT 15 m
25 Tủ điện 1200x600x400x2mm HSMT 1 cái
26 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe HSMT 1 cái
27 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe HSMT 2 cái
28 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe HSMT 2 cái
29 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe HSMT 8 cái
30 MCB 2 P-63A-10KA HSMT 1 cái
31 Lước báo hiệu cáp ngầm HSMT 175 m
32 Tháo dỡ đèn cũ HSMT 31 cái
33 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ HSMT 31 bộ
34 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại HSMT 11,02 m3
35 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT 11,02 m3
36 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT 66,12 m3
H HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg HSMT 517 cấu kiện
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác HSMT 138,34 m3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 HSMT 6,24 m3
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn HSMT 0,271 tấn
5 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp HSMT 0,333 100m2
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT 517 cấu kiện
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại HSMT 6,24 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT 6,24 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T HSMT 37,44 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSMT 1,383 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I HSMT 5,532 100m3
I THIẾT BỊ ĐIỆN
1 Máy biến thế 160 KVA -22//0,4 KV – Amorphous HSMT 1 Máy
2 FCO 24kV – 100A HSMT 3 Cái
3 Dây chảy 10k HSMT 3 Sợi
4 LA 18kV – 10 kA HSMT 3 Cái
5 MCCB 3 cực 400V – 250A – 36 KA HSMT 1 Cái
6 Lắp đặt, thí nghiệm, hiệu chỉnh HSMT 1 máy
7 Tủ điện tổng MSB cho trạm 160KVA HSMT 1 bộ
8 Tủ tụ bù 150Kvar HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->