Gói thầu: Gói thầu số 14: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706723-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232351 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội, ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 04:24:00 đến ngày 2020-07-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 32,235,259,758 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC:CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (KHU QUANG NGỌC) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V | 325,646 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhàg | Chương V | 349,003 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 852,144 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 77,67 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 45,722 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 76,44 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 223,137 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 478,546 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 34,898 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 149,573 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 365,205 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 52,882 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 32,76 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 95,63 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 205,091 | m2 |
| 16 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 91,266 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 3,495 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 193,5 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V | 570,284 | m2 |
| 20 | Đục tẩy bề mặt lớp mài granito bậc cầu thang, tam cấp | Chương V | 32,628 | 1m2 |
| 21 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 75,87 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 110,768 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V | 192,72 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ thiết bị điện, hệ thống điện | Chương V | 5 | công |
| 25 | Di chuyển đồ đạc trong quá trình thi công | Chương V | 5 | công |
| 26 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 24 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 12 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V | 12 | bộ |
| 29 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V | 0,498 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V | 0,498 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V | 0,498 | 100m3 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 3,257 | 100m2 |
| 33 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 149,573 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 365,205 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 52,882 | m2 |
| 36 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 32,76 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 95,63 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 205,091 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 609,532 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.451,126 | m2 |
| 41 | Sơn chống thấm sika | Chương V | 91,266 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 91,266 | m2 |
| 43 | SX cửa kính nhôm hệ, cửa sổ mở hất kính dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 25,29 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 25,29 | m2 |
| 45 | SX vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 50,58 | m2 |
| 46 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V | 50,58 | m2 |
| 47 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 229,44 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 110,768 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 544,839 | m2 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,497 | m3 |
| 51 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 49,703 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 262,26 | m2 |
| 53 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,663 | m2 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,965 | m2 |
| 55 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,166 | tấn |
| 56 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 13,366 | m2 |
| 57 | Nắp chụp inox | Chương V | 14 | cái |
| 58 | Râu inox chờ D10 | Chương V | 271 | cái |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 6,141 | 100m2 |
| 60 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 3,6 | m3 |
| 61 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,2 | m3 |
| 62 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Chương V | 20 | m |
| 63 | Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 64 | Lắp đặt dây tiếp địa D12 | Chương V | 9 | m |
| 65 | Que hàn đồng | Chương V | 1 | kg |
| 66 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy | Chương V | 1 | hộp |
| 67 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 550x400x180 | Chương V | 1 | hộp |
| 68 | Aptomat MCCB 3C-75A-22KA | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Aptomat MCCB 3C-60A-18KA | Chương V | 2 | cái |
| 70 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Tủ điện tầng 2 KT 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 72 | Aptomat MCCB 3C-60A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 73 | Bảng điện điển hình 1-8 module | Chương V | 6 | hộp |
| 74 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Chương V | 6 | cái |
| 75 | Aptomat MCB 1C-20A-20MA-4.5KA | Chương V | 6 | cái |
| 76 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 18 | cái |
| 77 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 12 | cái |
| 78 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V | 21 | bộ |
| 79 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V | 36 | bộ |
| 80 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V | 36 | bộ |
| 81 | Bộ đèn Led 120/36W | Chương V | 12 | bộ |
| 82 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V | 30 | cái |
| 84 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V | 24 | cái |
| 85 | Móc treo quạt trần | Chương V | 24 | cái |
| 86 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 2 | cái |
| 87 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 14 | cái |
| 88 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 24 | cái |
| 89 | Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V | 15 | m |
| 90 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 | Chương V | 15 | m |
| 91 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 15 | m |
| 92 | Dây CU/PVC/PVC 2x10mm2 | Chương V | 75 | m |
| 93 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 | Chương V | 75 | m |
| 94 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 75 | m |
| 95 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 1.460 | m |
| 96 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 590 | m |
| 97 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 1.300 | m |
| 98 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 1.420 | m |
| 99 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 20 | m3 |
| 100 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 20 | m3 |
| 101 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 3 | cái |
| 103 | Quả cầu sứ | Chương V | 3 | cái |
| 104 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V | 130 | m |
| 105 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V | 4 | m |
| 106 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V | 50 | m |
| 107 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 108 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V | 2 | cái |
| 109 | Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 | Chương V | 1 | hộp |
| 110 | SWITCH 24 cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 111 | Cáp mạng cat5e | Chương V | 180 | m |
| 112 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V | 6 | bộ |
| 113 | Đầu bấm dây mạng | Chương V | 12 | cái |
| 114 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 180 | m |
| 115 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Chương V | 30 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh trẻ em | Chương V | 30 | cái |
| 117 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 30 | bộ |
| 118 | Móc giấy | Chương V | 30 | cái |
| 119 | Chậu rửa loại 1 vòi trẻ em | Chương V | 12 | bộ |
| 120 | Lắp đặt gương soi trẻ em | Chương V | 12 | cái |
| 121 | Xi phông lavabo | Chương V | 12 | bộ |
| 122 | Vòi rửa 1 vòi trẻ em | Chương V | 12 | bộ |
| 123 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 12 | bộ |
| 124 | Chậu tiểu nam trẻ em | Chương V | 12 | bộ |
| 125 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | Chương V | 12 | bộ |
| 126 | Xi phông thoát tiểu nam | Chương V | 12 | bộ |
| 127 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V | 12 | bộ |
| 128 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 24 | cái |
| 129 | Van phao điện | Chương V | 4 | cái |
| 130 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 131 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 132 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 133 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 134 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 135 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 136 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 137 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 138 | Ống PPR D20 PN10 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 139 | Ống PPR D20 PN20 | Chương V | 1 | 100m |
| 140 | Tê nhựa PPR D40 | Chương V | 2 | cái |
| 141 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 9 | cái |
| 142 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 50 | cái |
| 143 | Tê thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 1 | cái |
| 144 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 3 | cái |
| 145 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 3 | cái |
| 146 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 6 | cái |
| 147 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 12 | cái |
| 148 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 84 | cái |
| 149 | Côn thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 2 | cái |
| 150 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 3 | cái |
| 151 | Côn thu nhựa PPR D32/20 | Chương V | 3 | cái |
| 152 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 12 | cái |
| 153 | Van khóa nhựa PPR D40 | Chương V | 3 | cái |
| 154 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 155 | Van khóa nhựa PPR D20 | Chương V | 12 | cái |
| 156 | Nút bịt nhựa PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 157 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V | 102 | cái |
| 158 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V | 102 | cái |
| 159 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V | 102 | cái |
| 160 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 5 | cái |
| 161 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 162 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 10 | cái |
| 163 | Măng sông PPR D20 | Chương V | 30 | cái |
| 164 | Ống PVC D110 | Chương V | 1 | 100m |
| 165 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 166 | Ống PVC D75 | Chương V | 0,65 | 100m |
| 167 | Ống PVC D60 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 168 | Ống PVC D42 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 169 | Y nhựa D110 | Chương V | 47 | cái |
| 170 | Y nhựa D90 | Chương V | 3 | cái |
| 171 | Y nhựa D75 | Chương V | 30 | cái |
| 172 | Y nhựa D42 | Chương V | 30 | cái |
| 173 | Y thu nhựa D110/42 | Chương V | 12 | cái |
| 174 | Y thu nhựa D90/75 | Chương V | 6 | cái |
| 175 | Y thu nhựa D75/42 | Chương V | 6 | cái |
| 176 | Y kiểm tra D110 | Chương V | 3 | cái |
| 177 | Y kiểm tra D90 | Chương V | 3 | cái |
| 178 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V | 80 | cái |
| 179 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Chương V | 15 | cái |
| 180 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V | 25 | cái |
| 181 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V | 70 | cái |
| 182 | Cút nhựa 90 độ D75 | Chương V | 12 | cái |
| 183 | Cút nhựa 90 độ D60 | Chương V | 8 | cái |
| 184 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V | 144 | cái |
| 185 | Côn thu D110/75 | Chương V | 3 | cái |
| 186 | Côn thu D90/75 | Chương V | 3 | cái |
| 187 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V | 24 | cái |
| 188 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V | 30 | cái |
| 189 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V | 24 | cái |
| 190 | Măng sông D110 | Chương V | 20 | cái |
| 191 | Măng sông D90 | Chương V | 15 | cái |
| 192 | Măng sông D75 | Chương V | 12 | cái |
| 193 | Măng sông D60 | Chương V | 10 | cái |
| 194 | Măng sông D42 | Chương V | 15 | cái |
| 195 | Thông tắc D110 | Chương V | 12 | cái |
| 196 | Thông tắc D75 | Chương V | 6 | cái |
| 197 | Thông tắc D42 | Chương V | 12 | cái |
| 198 | Xi phông nhựa D75 | Chương V | 24 | cái |
| 199 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V | 178 | cái |
| 200 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V | 18 | cái |
| 201 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V | 6 | cái |
| 202 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V | 6 | cái |
| 203 | Cút nhựa D90 | Chương V | 6 | cái |
| 204 | Cút chếch D90 | Chương V | 24 | cái |
| 205 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,55 | 100m |
| 206 | Măng sông D90 | Chương V | 10 | cái |
| 207 | Cô lê sắt | Chương V | 22 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ QUẢN LÝ 2 TẦNG (KHU QUANG NGỌC) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V | 246,574 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 4,16 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V | 140 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 35,64 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 0,318 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 7,914 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 1,625 | m3 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường | Chương V | 90,697 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 135,347 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 30,987 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 26,139 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 139,578 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V | 395,487 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 20,656 | m2 |
| 17 | Đục tẩy bề mặt lớp mài granito bậc cầu thang | Chương V | 42,743 | 1m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong nhà | Chương V | 594,049 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhà | Chương V | 362,786 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn trên cột, trụ, má cửa | Chương V | 104,556 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn trên cột, trụ | Chương V | 123,948 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn trên dầm, trần | Chương V | 558,312 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa láng sê nô mái | Chương V | 68,161 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện | Chương V | 5 | công |
| 25 | Di chuyển đồ đạc trong quá trình thi công | Chương V | 5 | công |
| 26 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V | 0,348 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V | 0,348 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V | 0,348 | 100m3 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 2,466 | 100m2 |
| 30 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 90,697 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 135,347 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 26,139 | m2 |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 30,987 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 40,642 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 98,936 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.557,981 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 453,483 | m2 |
| 38 | Chống thấm sika topseal 109 mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 68,161 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 68,161 | m2 |
| 40 | Bộ khung đỡ bàn đá | Chương V | 16 | bộ |
| 41 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,162 | m2 |
| 42 | Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) | Chương V | 22,092 | m2 |
| 43 | Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm | Chương V | 22,092 | m2 |
| 44 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 140 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 35,64 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 403,725 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 123,888 | m2 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 3,499 | m3 |
| 49 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,985 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,584 | m2 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,705 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,019 | m3 |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,288 | m3 |
| 54 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 1,57 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,661 | m3 |
| 56 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,187 | m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 5,06 | 100m2 |
| 58 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 3,6 | m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,6 | m3 |
| 60 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Chương V | 12 | m |
| 61 | Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 62 | Lắp đặt dây tiếp địa D12 | Chương V | 9 | m |
| 63 | Que hàn đồng | Chương V | 1 | kg |
| 64 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhúng nóng có nắp đậy | Chương V | 1 | hộp |
| 65 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Chương V | 1 | hộp |
| 66 | Aptomat MCCB 2C-100A-35KA | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Chương V | 2 | cái |
| 68 | Aptomat RCBO 1C-20A-30MA-4,5KA | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 70 | Tủ điện tầng 2 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 71 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Aptomat RCBO 1C-20A-30MA-4,5KA | Chương V | 1 | cái |
| 73 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 74 | Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 8 modul | Chương V | 6 | hộp |
| 75 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 76 | Aptomat MCB 2C-25A-6KA | Chương V | 6 | cái |
| 77 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 18 | cái |
| 78 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 16 | cái |
| 79 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V | 11 | bộ |
| 80 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V | 12 | bộ |
| 81 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V | 15 | bộ |
| 82 | Bộ đèn Led 120/36W | Chương V | 15 | bộ |
| 83 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V | 24 | cái |
| 84 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V | 20 | cái |
| 85 | Móc treo quạt trần | Chương V | 20 | cái |
| 86 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 2 | cái |
| 87 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 6 | cái |
| 88 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 6 | cái |
| 89 | Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Chương V | 4 | cái |
| 91 | Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V | 8 | m |
| 92 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 | Chương V | 8 | m |
| 93 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 8 | m |
| 94 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V | 60 | m |
| 95 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 | Chương V | 60 | m |
| 96 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 60 | m |
| 97 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 150 | m |
| 98 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 150 | m |
| 99 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 150 | m |
| 100 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 1.075 | m |
| 101 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 488 | m |
| 102 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 1.016 | m |
| 103 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 1.056 | m |
| 104 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 20 | m3 |
| 105 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 20 | m3 |
| 106 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 3 | cái |
| 108 | Quả cầu sứ | Chương V | 3 | cái |
| 109 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V | 100 | m |
| 110 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V | 4 | m |
| 111 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V | 50 | m |
| 112 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 113 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V | 2 | cái |
| 114 | Bộ định tuyến | Chương V | 1 | bộ |
| 115 | Tủ rack 6U KT(cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 | Chương V | 1 | hộp |
| 116 | SWITCH 24 cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 117 | Cáp mạng máy tính cat5e | Chương V | 200 | m |
| 118 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V | 8 | bộ |
| 119 | Đầu bấm dây mạng | Chương V | 18 | cái |
| 120 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 200 | m |
| 121 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Chương V | 1 | bể |
| 122 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 123 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 4 | cái |
| 124 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 125 | Móc giấy | Chương V | 4 | cái |
| 126 | Chậu tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 127 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | Chương V | 6 | bộ |
| 128 | Xi phông thoát tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 129 | Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn | Chương V | 4 | bộ |
| 130 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 4 | cái |
| 131 | Xi phông lavabo | Chương V | 4 | bộ |
| 132 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 133 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 4 | bộ |
| 134 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V | 4 | bộ |
| 135 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 6 | bộ |
| 136 | Vòi tiểu nữ | Chương V | 6 | bộ |
| 137 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 8 | cái |
| 138 | Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V | 1 | cái |
| 139 | Ống nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V | 0,02 | 100m |
| 140 | Cút nhựa xả cặn PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 141 | Van phao điện D50 | Chương V | 1 | cái |
| 142 | Ống PPR D20 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 143 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 1 | cái |
| 144 | Van khóa nhựa PPR D20 | Chương V | 2 | cái |
| 145 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 1 | cái |
| 146 | Măng sông PPR D20 | Chương V | 5 | cái |
| 147 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 148 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V | 0,21 | 100m |
| 149 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 150 | Ống PPR D20 PN10 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 151 | Ống PPR D20 PN20 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 152 | Tê nhựa PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 153 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 154 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 155 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 13 | cái |
| 156 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 2 | cái |
| 157 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 15 | cái |
| 158 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 6 | cái |
| 159 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 9 | cái |
| 160 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 20 | cái |
| 161 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 26 | cái |
| 162 | Côn thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 1 | cái |
| 163 | Côn thu nhựa PPR D40/20 | Chương V | 1 | cái |
| 164 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 4 | cái |
| 165 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 4 | cái |
| 166 | Van khóa nhựa PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 167 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 168 | Van khóa nhựa PPR D20 | Chương V | 2 | cái |
| 169 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 170 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V | 36 | cái |
| 171 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V | 36 | cái |
| 172 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V | 36 | cái |
| 173 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 8 | cái |
| 174 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 175 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 10 | cái |
| 176 | Măng sông PPR D20 | Chương V | 15 | cái |
| 177 | Ống U.PVC D110 C2 | Chương V | 0,55 | 100m |
| 178 | Ống U.PVC D90 C2 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 179 | Ống U.PVC D60 C2 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 180 | Ống U.PVC D75 C2 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 181 | Ống U.PVC D42 C2 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 182 | Y nhựa D110 | Chương V | 20 | cái |
| 183 | Y nhựa D75 | Chương V | 15 | cái |
| 184 | Y thu nhựa D90/75 | Chương V | 2 | cái |
| 185 | Y thu nhựa D75/42 | Chương V | 8 | cái |
| 186 | Y kiểm tra D110 | Chương V | 1 | cái |
| 187 | Y kiểm tra D90 | Chương V | 1 | cái |
| 188 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V | 20 | cái |
| 189 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Chương V | 10 | cái |
| 190 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V | 18 | cái |
| 191 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V | 10 | cái |
| 192 | Cút nhựa 90 độ D75 | Chương V | 4 | cái |
| 193 | Cút nhựa 90 độ D60 | Chương V | 4 | cái |
| 194 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V | 30 | cái |
| 195 | Côn thu D110/75 | Chương V | 2 | cái |
| 196 | Côn thu D90/75 | Chương V | 1 | cái |
| 197 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V | 10 | cái |
| 198 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V | 10 | cái |
| 199 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V | 8 | cái |
| 200 | Măng sông D110 | Chương V | 10 | cái |
| 201 | Măng sông D90 | Chương V | 3 | cái |
| 202 | Măng sông D75 | Chương V | 10 | cái |
| 203 | Măng sông D60 | Chương V | 2 | cái |
| 204 | Măng sông D42 | Chương V | 5 | cái |
| 205 | Thông tắc D110 | Chương V | 2 | cái |
| 206 | Thông tắc D75 | Chương V | 4 | cái |
| 207 | Xi phông nhựa D75 | Chương V | 8 | cái |
| 208 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V | 60 | cái |
| 209 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V | 34 | cái |
| 210 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V | 8 | cái |
| 211 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V | 8 | cái |
| 212 | Cút nhựa D90 | Chương V | 8 | cái |
| 213 | Cút chếch D90 | Chương V | 24 | cái |
| 214 | Ống PVC D90 C2 | Chương V | 0,75 | 100m |
| 215 | Măng sông D90 | Chương V | 13 | cái |
| 216 | Cô lê sắt | Chương V | 30 | cái |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC +BẾP 2 TẦNG (KHU QUANG NGỌC) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V | 419,75 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ granito tam cấp, cầu thang | Chương V | 31,285 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 16,051 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V | 647,005 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 174,198 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 39,749 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 150,13 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 305,28 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 21,308 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 37,353 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 32,202 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 96,223 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 254,968 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Chương V | 1.274,637 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Chương V | 819,445 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 93,204 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V | 358,92 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | Chương V | 5 | công |
| 19 | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị vệ sinh | Chương V | 5 | công |
| 20 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống nước, thoát nước mái | Chương V | 5 | công |
| 21 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V | 0,51 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V | 0,51 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V | 0,51 | 100m3 |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 4,198 | 100m2 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 6,682 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 6,684 | m3 |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,229 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,056 | m2 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,593 | m3 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 185,715 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 625,459 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,912 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 150,13 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 314,73 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 21,308 | m2 |
| 36 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 32,202 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 96,223 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 254,968 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 37,353 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 624,943 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.364,536 | m2 |
| 42 | Sơn chống thấm Sika topseal 109 | Chương V | 39,749 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,749 | m2 |
| 44 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 358,92 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 93,204 | m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 9,642 | 100m2 |
| 47 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 3,6 | m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,6 | m3 |
| 49 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Chương V | 10 | m |
| 50 | Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 51 | Lắp đặt dây tiếp địa D12 | Chương V | 9 | m |
| 52 | Que hàn đồng | Chương V | 1 | kg |
| 53 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy | Chương V | 1 | hộp |
| 54 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Chương V | 1 | hộp |
| 55 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 56 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 57 | Aptomat MCB 2C-40A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Tủ điện tầng 2 KT 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 60 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Bảng điện điển hình 1-8 module | Chương V | 8 | hộp |
| 63 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 3 | cái |
| 64 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V | 3 | cái |
| 65 | Aptomat MCB 2C-16A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Aptomat RCBO 1C-20A-30MA-4.5KA | Chương V | 3 | cái |
| 67 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 5 | cái |
| 68 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 19 | cái |
| 69 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V | 12 | bộ |
| 70 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V | 18 | bộ |
| 71 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V | 21 | bộ |
| 72 | Bộ đèn Led BD M26 120/36W | Chương V | 28 | bộ |
| 73 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V | 26 | cái |
| 75 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 27 | cái |
| 76 | Móc treo quạt trần | Chương V | 27 | cái |
| 77 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 4 | cái |
| 78 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 6 | cái |
| 79 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 5 | cái |
| 80 | Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 6 | cái |
| 81 | Dây CU/PVC/PVC 2x10mm2 | Chương V | 10 | m |
| 82 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V | 10 | m |
| 83 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 10 | m |
| 84 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V | 5 | m |
| 85 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6m2 | Chương V | 5 | m |
| 86 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 5 | m |
| 87 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 195 | m |
| 88 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4m2 | Chương V | 195 | m |
| 89 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 195 | m |
| 90 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 350 | m |
| 91 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 350 | m |
| 92 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 840 | m |
| 93 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 800 | m |
| 94 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 1.600 | m |
| 95 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Chương V | 1 | hộp |
| 96 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 97 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 98 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 99 | Tủ điện tầng 2 KT 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 100 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 101 | Bảng điện điển hình 1-8 module | Chương V | 6 | hộp |
| 102 | Aptomat MCB 2C-25A-6KA | Chương V | 5 | cái |
| 103 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 104 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 11 | cái |
| 105 | Dây CU/PVC/PVC 2x10mm2 | Chương V | 10 | m |
| 106 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V | 10 | m |
| 107 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 10 | m |
| 108 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 115 | m |
| 109 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 115 | m |
| 110 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 115 | m |
| 111 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 112 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 100 | m |
| 113 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 20 | m3 |
| 114 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 20 | m3 |
| 115 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 3 | cái |
| 117 | Quả cầu sứ | Chương V | 3 | cái |
| 118 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V | 120 | m |
| 119 | Ống nhựa luồn dây PVC D25 | Chương V | 4 | m |
| 120 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V | 50 | m |
| 121 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 122 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V | 2 | cái |
| 123 | Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 | Chương V | 1 | hộp |
| 124 | SWITCH 16 cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 125 | Cáp mạng cat5e | Chương V | 110 | m |
| 126 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V | 3 | bộ |
| 127 | Đầu bấm dây mạng | Chương V | 6 | cái |
| 128 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 110 | m |
| 129 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V | 7 | bộ |
| 130 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Chương V | 12 | bộ |
| 131 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh trẻ em | Chương V | 12 | cái |
| 132 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 12 | bộ |
| 133 | Móc giấy | Chương V | 12 | cái |
| 134 | Chậu tiểu nam trẻ em | Chương V | 9 | bộ |
| 135 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | Chương V | 9 | bộ |
| 136 | Xi phông thoát tiểu nam | Chương V | 9 | bộ |
| 137 | Chậu rửa loại 1 vòi trẻ em | Chương V | 9 | bộ |
| 138 | Lắp đặt gương soi trẻ em | Chương V | 9 | cái |
| 139 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn | Chương V | 1 | bộ |
| 140 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh người lớn | Chương V | 1 | cái |
| 141 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 1 | bộ |
| 142 | Móc giấy | Chương V | 1 | cái |
| 143 | Chậu rửa loại 1 vòi người lớn | Chương V | 1 | bộ |
| 144 | Lắp đặt gương soi người lớn | Chương V | 1 | cái |
| 145 | Ốp che xi phông xả nước lavabo | Chương V | 10 | bộ |
| 146 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V | 10 | bộ |
| 147 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 10 | bộ |
| 148 | Xi phông lavabo | Chương V | 10 | bộ |
| 149 | Vòi rửa đơn | Chương V | 4 | bộ |
| 150 | Chậu rửa bếp | Chương V | 1 | bộ |
| 151 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 152 | Xi phông | Chương V | 1 | bộ |
| 153 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 18 | cái |
| 154 | Van phao điện D50 | Chương V | 2 | cái |
| 155 | Bể tách mỡ bằng inox 0,7x0,5x0,6m | Chương V | 1 | bể |
| 156 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 157 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 158 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 159 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 160 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 161 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 162 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 163 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 164 | Ống PPR D20 PN10 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 165 | Ống PPR D20 PN20 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 166 | Tê nhựa PPR D40 | Chương V | 2 | cái |
| 167 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 168 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 41 | cái |
| 169 | Tê thu nhựa PPR D40/25 | Chương V | 2 | cái |
| 170 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 171 | Tê thu nhựa PPR D32/20 | Chương V | 1 | cái |
| 172 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 20 | cái |
| 173 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 6 | cái |
| 174 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 25 | cái |
| 175 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 72 | cái |
| 176 | Côn thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 2 | cái |
| 177 | Côn thu nhựa PPR D40/20 | Chương V | 2 | cái |
| 178 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 6 | cái |
| 179 | Van khóa nhựa PPR D40 | Chương V | 2 | cái |
| 180 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 181 | Van khóa nhựa PPR D20 | Chương V | 6 | cái |
| 182 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 183 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V | 69 | cái |
| 184 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V | 69 | cái |
| 185 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V | 39 | cái |
| 186 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 10 | cái |
| 187 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 188 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 10 | cái |
| 189 | Măng sông PPR D20 | Chương V | 20 | cái |
| 190 | Ống PVC D110 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 191 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 192 | Ống PVC D75 | Chương V | 0,65 | 100m |
| 193 | Ống PVC D60 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 194 | Ống PVC D42 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 195 | Y nhựa D110 | Chương V | 25 | cái |
| 196 | Y nhựa D90 | Chương V | 2 | cái |
| 197 | Y nhựa D75 | Chương V | 20 | cái |
| 198 | Y nhựa D42 | Chương V | 10 | cái |
| 199 | Y thu nhựa D90/75 | Chương V | 4 | cái |
| 200 | Y thu nhựa D75/42 | Chương V | 25 | cái |
| 201 | Y kiểm tra D110 | Chương V | 2 | cái |
| 202 | Y kiểm tra D90 | Chương V | 2 | cái |
| 203 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V | 50 | cái |
| 204 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Chương V | 10 | cái |
| 205 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V | 20 | cái |
| 206 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V | 25 | cái |
| 207 | Cút nhựa 90 độ D75 | Chương V | 8 | cái |
| 208 | Cút nhựa 90 độ D60 | Chương V | 8 | cái |
| 209 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V | 60 | cái |
| 210 | Côn thu D110/75 | Chương V | 2 | cái |
| 211 | Côn thu D90/75 | Chương V | 2 | cái |
| 212 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V | 20 | cái |
| 213 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V | 13 | cái |
| 214 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V | 17 | cái |
| 215 | Măng sông D110 | Chương V | 10 | cái |
| 216 | Măng sông D90 | Chương V | 10 | cái |
| 217 | Măng sông D75 | Chương V | 10 | cái |
| 218 | Măng sông D60 | Chương V | 4 | cái |
| 219 | Măng sông D42 | Chương V | 5 | cái |
| 220 | Thông tắc D110 | Chương V | 9 | cái |
| 221 | Thông tắc D75 | Chương V | 13 | cái |
| 222 | Xi phông nhựa D75 | Chương V | 18 | cái |
| 223 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V | 110 | cái |
| 224 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V | 18 | cái |
| 225 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V | 8 | cái |
| 226 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V | 8 | cái |
| 227 | Cút nhựa D90 | Chương V | 8 | cái |
| 228 | Cút chếch D90 | Chương V | 24 | cái |
| 229 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,75 | 100m |
| 230 | Măng sông D90 | Chương V | 13 | cái |
| 231 | Cô lê sắt | Chương V | 30 | cái |
| D | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ (KHU QUANG NGỌC) | |||
| 1 | Cắt bỏ sân | Chương V | 15 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 7,523 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 0,075 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,075 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,075 | 100m3 |
| 6 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V | 1,309 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,248 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,182 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,079 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,079 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,079 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 4,275 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 6,195 | m3 |
| 15 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400 | Chương V | 46,5 | m2 |
| 16 | CU/XLPE/DSTA/PVC 4x50mm2 | Chương V | 35 | m |
| 17 | CU/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V | 42 | m |
| 18 | CU/XLPE/DSTA/PVC 2x25mm2 | Chương V | 42 | m |
| 19 | CU/XLPE/DSTA/PVC 2x16mm2 | Chương V | 108 | m |
| 20 | Aptomat MCCB 3C-150A-42KA | Chương V | 1 | cái |
| 21 | Aptomat MCCB 3C-100A-22KA | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Aptomat MCCB 2C-100A-35KA | Chương V | 2 | cái |
| 23 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 24 | Sứ báo cáp | Chương V | 2 | cái |
| 25 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V | 75 | m |
| 26 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D130/100 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 27 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Chương V | 0,42 | 100m |
| 28 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | Chương V | 1,5 | 100m |
| 29 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 | Chương V | 1 | hộp |
| 30 | Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 3 pha | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Hộp công tơ | Chương V | 1 | hộp |
| 32 | Cầu đấu dây 3P-250A | Chương V | 1 | cái |
| 33 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | cái |
| 34 | Cầu chì 250V/2A | Chương V | 3 | hộp |
| 35 | Vôn kế | Chương V | 1 | cái |
| 36 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V | 1 | cái |
| 37 | Biến dòng 250/5A | Chương V | 3 | cái |
| 38 | Móc treo dây | Chương V | 5 | cái |
| 39 | Dây dẫn đồng bọc M25 | Chương V | 10 | m |
| 40 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | Chương V | 3 | cọc |
| 41 | Dây tiếp địa đồng trần M50 | Chương V | 6 | m |
| 42 | Kéo rải dây chống sét loại dây thép D12mm | Chương V | 12 | m |
| 43 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm I 63x63x6, L=2,4m | Chương V | 4 | cọc |
| E | HẠNG MỤC: SAN NỀN, KÈ ĐÁ, CỔNG TƯỜNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC (KHU HẬU TRẠCH) | |||
| 1 | Bơm nước thi công (máy bơm xăng công suất 8.0CV. ) | Chương V | 6,173 | ca |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V | 28,575 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V | 150,395 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 29,751 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 29,751 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V | 29,751 | 100m3 |
| 7 | Mua đất san nền | Chương V | 17.245,719 | m3 |
| 8 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 166,375 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chương V | 4,015 | 100m |
| 10 | Phên nứa chắn bờ vây | Chương V | 120,45 | m2 |
| 11 | Đắp đất bờ vây | Chương V | 42,16 | m3 |
| 12 | Phá dỡ bờ vây, phên nứa | Chương V | 42,16 | 100m3 |
| 13 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chương V | 139,934 | 100m |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V | 4,07 | 100m3 |
| 15 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | Chương V | 21,42 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 4,058 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,226 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,226 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,226 | 100m3 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 28,95 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 189,71 | m3 |
| 22 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 243,09 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 11,3 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,565 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,445 | tấn |
| 26 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V | 0,031 | 100m3 |
| 27 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 28 | Rải vải địa kỹ thuật bịt đầu ống tầng lọc ngược | Chương V | 1,527 | 100m2 |
| 29 | Ống thoát nước PVC D60 | Chương V | 0,469 | 100m |
| 30 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải - 1 lớp bao tải, 2 lớp nhựa | Chương V | 29,18 | 1m2 |
| 31 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V | 14,739 | m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 2,801 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,816 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 1,132 | 100m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 15,856 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,964 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,928 | m3 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,649 | tấn |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,391 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 83,247 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 61,278 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,858 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 46,348 | m3 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.489,833 | m2 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 554,667 | m2 |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 430,32 | m |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.044,5 | m2 |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 3,728 | tấn |
| 49 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 168,01 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 135,654 | m2 |
| 51 | Mũi mác | Chương V | 473 | cái |
| 52 | Qủa cầu | Chương V | 946 | cái |
| 53 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 34,06 | m3 |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,063 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,278 | 100m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 14,191 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,887 | 100m2 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 54,636 | m3 |
| 59 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 266,088 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 266,088 | m2 |
| 61 | Đắp đất bồn hoa | Chương V | 0,328 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Chương V | 0,328 | 100m3 |
| 63 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 161,785 | m3 |
| 64 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 142,898 | m3 |
| 65 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 155,404 | m3 |
| 66 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 215,713 | 10m |
| 67 | Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông | Chương V | 3.235,7 | m2 |
| 68 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400 | Chương V | 2.041,4 | m2 |
| 69 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,067 | 100m3 |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 0,351 | m3 |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,029 | 100m3 |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,432 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,066 | 100m2 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,965 | m3 |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,031 | tấn |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,039 | tấn |
| 78 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,851 | m3 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,523 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,012 | tấn |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,067 | tấn |
| 83 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,096 | m3 |
| 84 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,622 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 30,622 | m2 |
| 86 | Gia công cổng thép | Chương V | 0,239 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 13,14 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 18,14 | m2 |
| 89 | Bánh xe cổng | Chương V | 3 | cái |
| 90 | Bản lề cổng | Chương V | 9 | cái |
| 91 | Tay nắm cổng | Chương V | 3 | cái |
| 92 | Chốt thép | Chương V | 2 | cái |
| 93 | Khóa cổng | Chương V | 2 | cái |
| 94 | Biển hiệu trường bằng tôn khung thép hộp | Chương V | 1 | biển |
| 95 | Ray thép cổng chính | Chương V | 1 | bộ |
| 96 | Ray thép cổng phụ | Chương V | 1 | bộ |
| 97 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 98 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 0,209 | m3 |
| 99 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 101 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,242 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,041 | 100m2 |
| 103 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,571 | m3 |
| 104 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,019 | tấn |
| 105 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,362 | m3 |
| 106 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,319 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,058 | 100m2 |
| 108 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,01 | tấn |
| 109 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,069 | tấn |
| 110 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,151 | m3 |
| 111 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,219 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 14,219 | m2 |
| 113 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,508 | m2 |
| 114 | Gia công cổng sắt | Chương V | 0,442 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 8,225 | m2 |
| 116 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 12,556 | m2 |
| 117 | Mũi mác | Chương V | 12 | cái |
| 118 | Qủa cầu | Chương V | 12 | cái |
| 119 | Bánh xe cổng | Chương V | 2 | cái |
| 120 | Bản lề cổng | Chương V | 4 | cái |
| 121 | Tay nắm cổng | Chương V | 2 | cái |
| 122 | Chốt thép | Chương V | 1 | cái |
| 123 | Khóa cổng | Chương V | 1 | cái |
| 124 | Ray thép cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 125 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,662 | 100m3 |
| 126 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 3,484 | m3 |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,697 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,697 | 100m3 |
| 129 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,697 | 100m3 |
| 130 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 6,01 | m3 |
| 131 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 12,01 | m3 |
| 132 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,211 | 100m2 |
| 133 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,38 | m3 |
| 134 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,927 | 100m2 |
| 135 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,326 | tấn |
| 136 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,455 | 100m2 |
| 137 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 12,65 | m3 |
| 138 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 1,383 | tấn |
| 139 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 210 | cấu kiện |
| 140 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 45,44 | m3 |
| 141 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 227,62 | m2 |
| 142 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 3,844 | 100m3 |
| 143 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 17,655 | m3 |
| 144 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 2,574 | m3 |
| 145 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,052 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 2,994 | 100m3 |
| 147 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 38,056 | m3 |
| 148 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,896 | 100m2 |
| 149 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,097 | 100m2 |
| 150 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 1,604 | 100m2 |
| 151 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 27,313 | m3 |
| 152 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 3,341 | tấn |
| 153 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 613 | cấu kiện |
| 154 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 99,827 | m3 |
| 155 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,953 | m3 |
| 156 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 732,651 | m2 |
| 157 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,574 | m3 |
| 158 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 1,197 | 100m2 |
| 159 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,626 | tấn |
| 160 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 3,2 | 10m |
| 161 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 2,624 | m3 |
| 162 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 163 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 164 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 165 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,102 | 100m3 |
| 166 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 167 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,057 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,057 | 100m3 |
| 169 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,057 | 100m3 |
| 170 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm | Chương V | 8 | đoạn ống |
| 171 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | Chương V | 24 | cái |
| 172 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 3,28 | m3 |
| 173 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,624 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ (KHU HẬU TRẠCH) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 25,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,202 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,512 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,15 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,159 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1 | tấn |
| 7 | Cột điện tròn BTCT ly tâm đúc sẵn cao 7m | Chương V | 2 | cột |
| 8 | Lắp dựng Cột điện tròn BTCT ly tâm đúc sẵn cao 7m | Chương V | 2 | cột |
| 9 | Móc treo dây | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Kẹp + đai inox | Chương V | 4 | cái |
| 11 | Tấm ốp 180x85x3.5mm | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 13,76 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,112 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,56 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,128 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,005 | tấn |
| 20 | Gia công và đóng cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | Chương V | 4 | cọc |
| 21 | Bảng phíp dày 10mm | Chương V | 4 | cái |
| 22 | Cầu đấu dây 60A | Chương V | 4 | cái |
| 23 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 4 | cái |
| 24 | Bu lông + ê cu M6 | Chương V | 16 | bộ |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,053 | tấn |
| 26 | Ống PVC D50 | Chương V | 6 | m |
| 27 | Long đen + ê cu M6 | Chương V | 16 | bộ |
| 28 | Bộ đèn cao áp 70w | Chương V | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m | Chương V | 4 | bộ |
| 30 | Cột đèn cao áp bát giác mạ nhúng nóng liền cần đơn 8m | Chương V | 4 | cột |
| 31 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công loại cột bê tông chiều cao cột <=10m | Chương V | 4 | cột |
| 32 | Aptomat MCB 2C-16A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 33 | Tủ điện chiếu sáng sân vườn kích thước 300x300x160 bằng tôn sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | hộp |
| 34 | Bộ cài đặt thời gian đóng tắt đèn | Chương V | 1 | bộ |
| 35 | Dây CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Chương V | 280 | m |
| 36 | Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 37 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V | 2,8 | 100m |
| 38 | Contactor 2C-16A | Chương V | 2 | cái |
| 39 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V | 7,013 | m3 |
| 40 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 1,333 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,479 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,921 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,482 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,482 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,482 | 100m3 |
| 46 | Dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 47 | Aptomat MCB 2C-32A-10KA | Chương V | 2 | cái |
| 48 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 4 | cái |
| 49 | Tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 | Chương V | 2 | hộp |
| 50 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 51 | CU/XLPE/DSTA/PVC 4x70mm2 | Chương V | 180 | m |
| 52 | CU/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V | 130 | m |
| 53 | CU/XLPE/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V | 45 | m |
| 54 | CU/XLPE-FR/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V | 37 | m |
| 55 | CU/XLPE/DSTA/PVC 2x25mm2 | Chương V | 65 | m |
| 56 | CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 | Chương V | 335 | m |
| 57 | CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V | 5 | m |
| 58 | Aptomat MCCB 3C-175A-42KA | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Aptomat MCCB 3C-100A-30KA | Chương V | 3 | cái |
| 60 | Aptomat MCCB 3C-60A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Aptomat MCCB 3C-50A-18KA | Chương V | 2 | cái |
| 62 | Aptomat MCCB 2C-100A-35KA | Chương V | 2 | cái |
| 63 | Sứ báo cáp | Chương V | 2 | cái |
| 64 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V | 450 | m |
| 65 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | Chương V | 2,6 | 100m |
| 66 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 | Chương V | 1 | hộp |
| 67 | Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 3 pha | Chương V | 1 | cái |
| 68 | Hộp công tơ | Chương V | 1 | hộp |
| 69 | Cầu đấu dây 3P-250A | Chương V | 1 | cái |
| 70 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | cái |
| 71 | Cầu chì 250V/2A | Chương V | 3 | hộp |
| 72 | Vôn kế | Chương V | 1 | cái |
| 73 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V | 1 | cái |
| 74 | Biến dòng 250/5A | Chương V | 3 | cái |
| 75 | Móc treo dây | Chương V | 5 | cái |
| 76 | Dây dẫn đồng bọc M25 | Chương V | 10 | m |
| 77 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | Chương V | 5 | cọc |
| 78 | Dây tiếp địa đồng trần M50 | Chương V | 12 | m |
| 79 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V | 17,213 | m3 |
| 80 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 81 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,128 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,044 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,044 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,044 | 100m3 |
| 85 | Gạch không nung | Chương V | 680 | viên |
| 86 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt 1 pha, Q=16m3/h, H=25m, P=2.2kW, chạy bằng điện | Chương V | 2 | cái |
| 87 | Rọ hút bằng nhựa D50 | Chương V | 2 | cái |
| 88 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V | 8 | cái |
| 89 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 90 | Van cổng kiểu vô lăng PPR D50 | Chương V | 4 | cái |
| 91 | Van khóa nhựa PPR 1 chiều lắp ren D50 | Chương V | 2 | cái |
| 92 | Khớp nối mềm bằng nhựa PPR D50 | Chương V | 4 | cái |
| 93 | Rắc co hàn nhiệt ren trong D50 | Chương V | 6 | cái |
| 94 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D50 | Chương V | 6 | cái |
| 95 | Y lọc D50 | Chương V | 2 | cái |
| 96 | Ống PPR D50 | Chương V | 0,16 | 100m |
| 97 | Măng sông nhựa PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 98 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt 1 pha, Q=7m3/h, H=35m, P=2.2kW, chạy bằng điện | Chương V | 2 | cái |
| 99 | Rọ hút bằng nhựa D40 | Chương V | 2 | cái |
| 100 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 8 | cái |
| 101 | Tê nhựa PPR D40 | Chương V | 2 | cái |
| 102 | Van cổng kiểu vô lăng PPR D40 | Chương V | 4 | cái |
| 103 | Van khóa nhựa PPR 1 chiều lắp ren D40 | Chương V | 2 | cái |
| 104 | Khớp nối mềm PPR D40 | Chương V | 4 | cái |
| 105 | Rắc co hàn nhiệt ren trong D40 | Chương V | 6 | cái |
| 106 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D40 | Chương V | 6 | cái |
| 107 | Y lọc D40 | Chương V | 2 | cái |
| 108 | Ống PPR D40 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 109 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 110 | Ống nhựa HDPE D50 | Chương V | 1,3 | 100m |
| 111 | Cút nhựa HDPE D50 | Chương V | 5 | cái |
| 112 | Chếch nhựa HDPE D50 | Chương V | 2 | cái |
| 113 | Tê nhựa HPDE D50 | Chương V | 3 | cái |
| 114 | Van phao D50 | Chương V | 2 | cái |
| 115 | Nút bịt HPDE D50 | Chương V | 2 | cái |
| 116 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 2,219 | m3 |
| 117 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,247 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,006 | 100m2 |
| 119 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,728 | m3 |
| 120 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,159 | m3 |
| 121 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 122 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,008 | tấn |
| 123 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,66 | m2 |
| 124 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,091 | m3 |
| 125 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,006 | 100m2 |
| 126 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,007 | tấn |
| 127 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 2 | cấu kiện |
| 128 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 129 | Đai khởi thủy D50/50 | Chương V | 1 | cái |
| 130 | Tê gang D50/50 | Chương V | 1 | cái |
| 131 | Măng sông nối nhanh D50 | Chương V | 3 | cái |
| 132 | Bích nối ống thép, đường kính ống 50mm | Chương V | 10 | cặp bích |
| 133 | Bích nối ống HPDE, đường kính ống 50mm | Chương V | 2 | cái |
| 134 | Van 2 chiều BB D50 | Chương V | 2 | cái |
| 135 | Van 1 chiều BB D50 | Chương V | 1 | cái |
| 136 | Lọc cặn BB D50 | Chương V | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt đồng hồ đo nước D50 BB | Chương V | 1 | cái |
| 138 | Gioăng cao su D50mm | Chương V | 12 | cái |
| 139 | Bu lông D20 | Chương V | 24 | cái |
| 140 | Cút nhựa HPDE D50 | Chương V | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Chương V | 0,015 | 100m |
| 142 | Ống nhựa HDPE D50 | Chương V | 0,37 | 100m |
| 143 | Khớp nối mềm HDPE D50 | Chương V | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt van phao, đường kính van 50mm | Chương V | 1 | cái |
| 145 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V | 1,073 | m3 |
| 146 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,204 | 100m3 |
| 147 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,062 | 100m3 |
| 148 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,135 | 100m3 |
| 149 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 150 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 151 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 152 | Gạch không nung | Chương V | 440 | viên |
| 153 | Ống nhựa PVC D160 | Chương V | 1,45 | 100m |
| 154 | Măng sông nhựa D160 | Chương V | 25 | cái |
| 155 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 7,623 | m3 |
| 156 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,176 | m3 |
| 157 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 158 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 159 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 160 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,847 | m3 |
| 161 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 162 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,18 | m3 |
| 163 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,642 | m2 |
| 164 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 165 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,7 | m3 |
| 166 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,051 | tấn |
| 167 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 7 | cấu kiện |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BẾP VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG HIỆU BỘ 3 TẦNG (KHU HẬU TRẠCH) | |||
| 1 | Mua cọc BTCT 250x250 | Chương V | 1.197,2 | m |
| 2 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 11,972 | 100m |
| 3 | Cọc dẫn bằng thép | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 144 | mối nối |
| 5 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 0,54 | 100m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 2,826 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 3,737 | 100m3 |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 57,304 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 3,055 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 1,255 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 21,4 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,446 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,29 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 111,334 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 2,24 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 3,151 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 2,275 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 2,137 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 8,784 | tấn |
| 23 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,649 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,692 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,398 | 100m3 |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 48,719 | m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,195 | 100m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 1,025 | m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,065 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,14 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,103 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,084 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,123 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,885 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,96 | m3 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,058 | tấn |
| 39 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 5 | cấu kiện |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,213 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,025 | tấn |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,31 | m2 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,31 | m2 |
| 46 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,66 | m2 |
| 47 | Ngâm nước xi măng bể phốt ( bể phốt 9.234m3, 5kg xi măng/1m3) | Chương V | 1 | công |
| 48 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 31,97 | m2 |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,139 | 100m3 |
| 50 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 0,734 | m3 |
| 51 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,098 | 100m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,715 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,054 | tấn |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,727 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,978 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 59 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,604 | m3 |
| 60 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,035 | tấn |
| 61 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,023 | 100m2 |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 4 | cấu kiện |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,164 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,014 | tấn |
| 66 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,93 | m2 |
| 67 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,93 | m2 |
| 68 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,766 | m2 |
| 69 | Ngâm nước xi măng bể phốt ( bể phốt 5.274m3, 5kg xi măng/1m3) | Chương V | 1 | công |
| 70 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 22,696 | m2 |
| 71 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,508 | 100m2 |
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 31,347 | m3 |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,488 | tấn |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,325 | tấn |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,448 | tấn |
| 76 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V | 1.701 | 1 lỗ khoan |
| 77 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 84,884 | m3 |
| 78 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 7,504 | 100m2 |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,256 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,172 | tấn |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 8,14 | tấn |
| 82 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 13,594 | 100m2 |
| 83 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 130,346 | m3 |
| 84 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 21,088 | tấn |
| 85 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,892 | 100m2 |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 9,309 | m3 |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,448 | tấn |
| 88 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,384 | 100m2 |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,214 | m3 |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,116 | tấn |
| 91 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,46 | tấn |
| 92 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,352 | m3 |
| 93 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 129,248 | m2 |
| 94 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 114,966 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 129,248 | m2 |
| 96 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,372 | tấn |
| 97 | Mũ chụp inox | Chương V | 2 | cái |
| 98 | Quả cầu D120 | Chương V | 2 | cái |
| 99 | Râu thép chờ | Chương V | 168 | cái |
| 100 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 27,778 | m2 |
| 101 | Gia công thang sắt | Chương V | 0,056 | tấn |
| 102 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,2 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,121 | 100m2 |
| 104 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,104 | tấn |
| 105 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,405 | tấn |
| 106 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,366 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,789 | 100m2 |
| 108 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,678 | tấn |
| 109 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,003 | tấn |
| 110 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,003 | tấn |
| 111 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 5,955 | 100m2 |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 257,872 | m2 |
| 113 | Tôn che khe lún | Chương V | 3,6 | md |
| 114 | Máng tôn thu nước mái | Chương V | 40,42 | md |
| 115 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,84 | m3 |
| 116 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,426 | m3 |
| 117 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,175 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 119 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,441 | m3 |
| 120 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,059 | 100m2 |
| 121 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 6,625 | m3 |
| 122 | Bu lông M16*500 | Chương V | 28 | cái |
| 123 | Bu lông M10*120 | Chương V | 21 | cái |
| 124 | Gia công cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,133 | tấn |
| 125 | Lắp đặt cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,133 | tấn |
| 126 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Chương V | 0,272 | tấn |
| 127 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,272 | tấn |
| 128 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,148 | tấn |
| 129 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,148 | tấn |
| 130 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,386 | tấn |
| 131 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,386 | tấn |
| 132 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 50,161 | m2 |
| 133 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,648 | 100m2 |
| 134 | Máng tôn thoát nước | Chương V | 21,82 | md |
| 135 | Gia công hệ khung dàn | Chương V | 0,013 | tấn |
| 136 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V | 0,013 | tấn |
| 137 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,804 | m3 |
| 138 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,774 | m3 |
| 139 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,414 | m3 |
| 140 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,299 | m2 |
| 141 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 10,299 | m2 |
| 142 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 | Chương V | 64,38 | m2 |
| 143 | Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,725 | m2 |
| 144 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,574 | m3 |
| 145 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,924 | m3 |
| 146 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,117 | m2 |
| 147 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,517 | m2 |
| 148 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,517 | m2 |
| 149 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 246,999 | m3 |
| 150 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,024 | m3 |
| 151 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,313 | m3 |
| 152 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,686 | m3 |
| 153 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 869,735 | m2 |
| 154 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.503,449 | m2 |
| 155 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 661,288 | m2 |
| 156 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.332,219 | m2 |
| 157 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 233,698 | m2 |
| 158 | Căng lưới thép gia cố tường chống nứt | Chương V | 590,84 | m2 |
| 159 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 278,72 | m2 |
| 160 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 113,48 | m2 |
| 161 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.148,455 | m2 |
| 162 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3.844,134 | m2 |
| 163 | Sơn chống thấm Sika topseal 109 | Chương V | 110,252 | m2 |
| 164 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 58,369 | m2 |
| 165 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 358,98 | m |
| 166 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,35 | m |
| 167 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 146,98 | m |
| 168 | Chi tiết mặt đứng đắp nổi | Chương V | 10 | công |
| 169 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,27 | tấn |
| 170 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 25,28 | m2 |
| 171 | Nắp chụp inox | Chương V | 48 | cái |
| 172 | Râu inox chờ D10 | Chương V | 96 | cái |
| 173 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,028 | tấn |
| 174 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 3,815 | m2 |
| 175 | Bộ khung đỡ Lavabo | Chương V | 34 | bộ |
| 176 | SX, lắp dựng tôn che ô thăm mái | Chương V | 1,04 | m2 |
| 177 | SX, lắp dựng cửa thăm mái đầu hồi | Chương V | 1,44 | m2 |
| 178 | Bản lề | Chương V | 6 | cái |
| 179 | Khóa cửa | Chương V | 1 | bộ |
| 180 | Chốt cửa | Chương V | 2 | bộ |
| 181 | Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 94,08 | m2 |
| 182 | Cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 32,32 | m2 |
| 183 | Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 64,8 | m2 |
| 184 | Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 9,12 | m2 |
| 185 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 200,32 | m2 |
| 186 | Vách kính, nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 4,8 | m2 |
| 187 | Vách kính khung nhôm | Chương V | 4,8 | m2 |
| 188 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 2,275 | tấn |
| 189 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 117,623 | m2 |
| 190 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 117,623 | m2 |
| 191 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.115,528 | m2 |
| 192 | Lát nền, sàn bằng đá granit tự nhiên | Chương V | 10,076 | m2 |
| 193 | Lát gạch đỏ Hạ Long 40x40 | Chương V | 10,756 | m2 |
| 194 | Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 575,14 | m2 |
| 195 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 | Chương V | 153,116 | m2 |
| 196 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 27,181 | m2 |
| 197 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 12,394 | 100m2 |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BẾP VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG HIỆU BỘ 3 TẦNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 3,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,6 | m3 |
| 3 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Chương V | 9 | m |
| 4 | Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 5 | Lắp đặt dây tiếp địa D12 | Chương V | 9 | m |
| 6 | Que hàn đồng | Chương V | 1 | kg |
| 7 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy | Chương V | 1 | hộp |
| 8 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Chương V | 1 | hộp |
| 9 | Aptomat MCCB 3C-63A-22KA | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Aptomat MCCB 3C-30A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 12 | Tủ điện tầng 2 KT 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 13 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Tủ điện tầng 3 KT 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 16 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Bảng điện phòng học lý thuyết vỏ nhựa chứa 8 module | Chương V | 4 | hộp |
| 19 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 4 | cái |
| 20 | Aptomat RCBO-2P 20A-30MA-4.5KA | Chương V | 4 | cái |
| 21 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 4 | cái |
| 22 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 8 | cái |
| 23 | Bảng điện phòng chức năng làm việc chứa 6 module | Chương V | 6 | hộp |
| 24 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 6 | cái |
| 25 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 12 | cái |
| 26 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V | 6 | cái |
| 27 | Bảng điện phòng bếp chứa 6 module | Chương V | 6 | hộp |
| 28 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 29 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 30 | Aptomat MCB 2C-25A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V | 28 | bộ |
| 32 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V | 18 | bộ |
| 33 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V | 36 | bộ |
| 34 | Bộ đèn Led 120/36W | Chương V | 54 | bộ |
| 35 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V | 43 | cái |
| 37 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 53 | cái |
| 38 | Móc treo quạt trần | Chương V | 53 | cái |
| 39 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 14 | cái |
| 40 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 8 | cái |
| 41 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 3 | cái |
| 42 | Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 14 | cái |
| 43 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Chương V | 5 | cái |
| 44 | Cầu đấu dây 3P-250A | Chương V | 1 | cái |
| 45 | Dây CU/PVC/PVC 4x6mm2 | Chương V | 20 | m |
| 46 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 | Chương V | 20 | m |
| 47 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 20 | m |
| 48 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 20 | m |
| 49 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 | Chương V | 20 | m |
| 50 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 20 | m |
| 51 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V | 270 | m |
| 52 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 | Chương V | 270 | m |
| 53 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 270 | m |
| 54 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 1.490 | m |
| 55 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 630 | m |
| 56 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 2.330 | m |
| 57 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 3.400 | m |
| 58 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 156 | m |
| 59 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 78 | m |
| 60 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Chương V | 1 | hộp |
| 61 | Aptomat MCCB 2C-100A-35KA | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 2 | cái |
| 63 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 64 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 65 | Tủ điện tầng 2 bằng tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 66 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 3 | cái |
| 68 | Tủ điện tầng 3 bằng tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 69 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 70 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Aptomat MCB 2C-25A-6KA | Chương V | 5 | cái |
| 72 | Bảng điện phòng chứa 6 module | Chương V | 10 | hộp |
| 73 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V | 17 | cái |
| 74 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 17 | m |
| 75 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 | Chương V | 17 | m |
| 76 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 17 | m |
| 77 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V | 3 | m |
| 78 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 | Chương V | 3 | m |
| 79 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 3 | m |
| 80 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V | 120 | m |
| 81 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 | Chương V | 120 | m |
| 82 | Dây CU/PVC 2x4mm2 | Chương V | 150 | m |
| 83 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 150 | m |
| 84 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 270 | m |
| 85 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 450 | m |
| 86 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 225 | m |
| 87 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 225 | m |
| 88 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 44 | m3 |
| 89 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 44 | m3 |
| 90 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 5 | cái |
| 92 | Quả cầu sứ | Chương V | 5 | cái |
| 93 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V | 190 | m |
| 94 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V | 6 | m |
| 95 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V | 110 | m |
| 96 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 97 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V | 3 | cái |
| 98 | Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 | Chương V | 1 | hộp |
| 99 | SWITCH 24 cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 100 | Cáp mạng cat5e | Chương V | 430 | m |
| 101 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V | 10 | bộ |
| 102 | Đầu bấm dây mạng | Chương V | 20 | cái |
| 103 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 430 | m |
| 104 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 (bể ngang) | Chương V | 2 | bể |
| 105 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Chương V | 16 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh trẻ em | Chương V | 16 | cái |
| 107 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 16 | bộ |
| 108 | Móc giấy | Chương V | 16 | cái |
| 109 | Chậu tiểu nam trẻ em | Chương V | 12 | bộ |
| 110 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | Chương V | 12 | bộ |
| 111 | Xi phông thoát tiểu nam | Chương V | 12 | bộ |
| 112 | Chậu rửa loại 1 vòi trẻ em | Chương V | 16 | bộ |
| 113 | Vòi rửa 1 vòi trẻ em | Chương V | 16 | bộ |
| 114 | Xi phông lavabo | Chương V | 16 | bộ |
| 115 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 16 | bộ |
| 116 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 1 | bộ |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 1 | cái |
| 118 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 1 | bộ |
| 119 | Móc giấy | Chương V | 1 | cái |
| 120 | Chậu rửa loại 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 1 | cái |
| 122 | Xi phông lavabo | Chương V | 1 | bộ |
| 123 | Ốp che xi phông | Chương V | 1 | bộ |
| 124 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 125 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 1 | bộ |
| 126 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V | 9 | bộ |
| 127 | Vòi rửa đơn | Chương V | 7 | bộ |
| 128 | Chậu bếp | Chương V | 1 | bộ |
| 129 | Vòi chậu bếp | Chương V | 1 | bộ |
| 130 | Xi phông chậu bếp | Chương V | 1 | bộ |
| 131 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 24 | cái |
| 132 | Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V | 4 | cái |
| 133 | Ống nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 134 | Cút nhựa xả cặn PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 135 | Van phao điện D50 | Chương V | 4 | cái |
| 136 | Bể tách mỡ bằng inox 0,7x0,5x0,6m | Chương V | 1 | bể |
| 137 | Ống PPR D40 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 138 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 7 | cái |
| 139 | Van khóa nhựa PPR D40 | Chương V | 4 | cái |
| 140 | Tê nhựa PPR D40 | Chương V | 3 | cái |
| 141 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 15 | cái |
| 142 | Ống PPR D50 PN10 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 143 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 144 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 145 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V | 1 | 100m |
| 146 | Ống PPR D20 PN10 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 147 | Ống PPR D20 PN20 | Chương V | 0,55 | 100m |
| 148 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V | 5 | cái |
| 149 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 150 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 8 | cái |
| 151 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 38 | cái |
| 152 | Tê thu nhựa PPR D50/40 | Chương V | 1 | cái |
| 153 | Tê thu nhựa PPR D40/25 | Chương V | 3 | cái |
| 154 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 3 | cái |
| 155 | Tê thu nhựa PPR D32/20 | Chương V | 6 | cái |
| 156 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 40 | cái |
| 157 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V | 5 | cái |
| 158 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 4 | cái |
| 159 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 160 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 75 | cái |
| 161 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 62 | cái |
| 162 | Côn thu nhựa PPR D50/40 | Chương V | 2 | cái |
| 163 | Côn thu nhựa PPR D50/20 | Chương V | 1 | cái |
| 164 | Côn thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 3 | cái |
| 165 | Côn thu nhựa PPR D40/20 | Chương V | 2 | cái |
| 166 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 8 | cái |
| 167 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 8 | cái |
| 168 | Van khóa nhựa PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 169 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V | 11 | cái |
| 170 | Van khóa nhựa PPR D20 | Chương V | 5 | cái |
| 171 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 172 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V | 98 | cái |
| 173 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V | 98 | cái |
| 174 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V | 98 | cái |
| 175 | Măng sông PPR D50 | Chương V | 25 | cái |
| 176 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 10 | cái |
| 177 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 12 | cái |
| 178 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 40 | cái |
| 179 | Măng sông PPR D20 | Chương V | 35 | cái |
| 180 | Ống PVC D110 | Chương V | 2,2 | 100m |
| 181 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 182 | Ống PVC D75 | Chương V | 1,2 | 100m |
| 183 | Ống PVC D60 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 184 | Ống PVC D42 | Chương V | 0,75 | 100m |
| 185 | Y nhựa D110 | Chương V | 60 | cái |
| 186 | Y nhựa D90 | Chương V | 3 | cái |
| 187 | Y nhựa D75 | Chương V | 55 | cái |
| 188 | Y nhựa D42 | Chương V | 1 | cái |
| 189 | Y thu nhựa D110/42 | Chương V | 3 | cái |
| 190 | Y thu nhựa D110/75 | Chương V | 12 | cái |
| 191 | Y thu nhựa D90/75 | Chương V | 10 | cái |
| 192 | Y thu nhựa D75/42 | Chương V | 28 | cái |
| 193 | Y kiểm tra D110 | Chương V | 3 | cái |
| 194 | Y kiểm tra D90 | Chương V | 3 | cái |
| 195 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V | 50 | cái |
| 196 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Chương V | 20 | cái |
| 197 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V | 75 | cái |
| 198 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V | 35 | cái |
| 199 | Cút nhựa 90 độ D75 | Chương V | 12 | cái |
| 200 | Cút nhựa 90 độ D60 | Chương V | 8 | cái |
| 201 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V | 90 | cái |
| 202 | Côn thu D110/75 | Chương V | 3 | cái |
| 203 | Côn thu D90/75 | Chương V | 3 | cái |
| 204 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V | 30 | cái |
| 205 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V | 17 | cái |
| 206 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V | 24 | cái |
| 207 | Măng sông D110 | Chương V | 37 | cái |
| 208 | Măng sông D90 | Chương V | 5 | cái |
| 209 | Măng sông D75 | Chương V | 20 | cái |
| 210 | Măng sông D60 | Chương V | 10 | cái |
| 211 | Măng sông D42 | Chương V | 15 | cái |
| 212 | Thông tắc D110 | Chương V | 12 | cái |
| 213 | Thông tắc D75 | Chương V | 12 | cái |
| 214 | Xi phông nhựa D75 | Chương V | 24 | cái |
| 215 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V | 166 | cái |
| 216 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V | 73 | cái |
| 217 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V | 10 | cái |
| 218 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V | 10 | cái |
| 219 | Cút nhựa D90 | Chương V | 10 | cái |
| 220 | Cút chếch D90 | Chương V | 30 | cái |
| 221 | Ống PVC D90 | Chương V | 1,3 | 100m |
| 222 | Măng sông D90 | Chương V | 25 | cái |
| 223 | Cô lê sắt | Chương V | 54 | cái |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BỘ MÔN 3 TẦNG (KHU HẬU TRẠCH) (PHẦN XÂY LẮP ) | |||
| 1 | Mua cọc BTCT 250x250 | Chương V | 1.530,2 | m |
| 2 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 184 | mối nối |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 15,272 | 100m |
| 4 | Cọc dẫn bằng thép | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 0,688 | 100m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 3,638 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 5,157 | 100m3 |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 57,304 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 4,004 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 1,726 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 30,107 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,662 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,376 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 150,066 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 2,97 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 4,383 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 3,164 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 3 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 13,002 | tấn |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 55,865 | m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 3,505 | 100m3 |
| 25 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 68,579 | m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,208 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 1,094 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,197 | 100m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,432 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,175 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,476 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,22 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,069 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,134 | m3 |
| 37 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,108 | tấn |
| 38 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 8 | cấu kiện |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,442 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,036 | tấn |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 67,253 | m2 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 67,253 | m2 |
| 45 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,281 | m2 |
| 46 | Ngâm nước xi măng bể phốt 13.371m3 (5kg xi măng/1m3) | Chương V | 2 | công |
| 47 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 82,534 | m2 |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,709 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 45,512 | m3 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,123 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,291 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 7,458 | tấn |
| 53 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V | 1.905 | 1 lỗ khoan |
| 54 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 125,465 | m3 |
| 55 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 11,689 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,6 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 9,327 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 11,75 | tấn |
| 59 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 19,673 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 189,445 | m3 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 31,438 | tấn |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,892 | 100m2 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 8,911 | m3 |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,448 | tấn |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,455 | 100m2 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,583 | m3 |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,16 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,46 | tấn |
| 69 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,648 | m3 |
| 70 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 136,348 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 109,254 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 136,348 | m2 |
| 73 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,434 | tấn |
| 74 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 29,145 | m2 |
| 75 | Qủa cầu D120 | Chương V | 2 | cái |
| 76 | Long đen inox | Chương V | 44,98 | cái |
| 77 | Thép đặc liên kết tường | Chương V | 602,2 | cái |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 13,512 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 2,242 | 100m2 |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,509 | tấn |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,813 | tấn |
| 82 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,389 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,389 | tấn |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 7,381 | 100m2 |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 307,569 | m2 |
| 86 | Tôn che khe lún | Chương V | 1,42 | md |
| 87 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 328,094 | m3 |
| 88 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 72,245 | m3 |
| 89 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,341 | m3 |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,392 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,022 | 100m2 |
| 92 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,632 | m3 |
| 93 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,31 | m3 |
| 94 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,114 | m3 |
| 95 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.041,52 | m2 |
| 96 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.905,625 | m2 |
| 97 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.039,637 | m2 |
| 98 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.863,151 | m2 |
| 99 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 342,902 | m2 |
| 100 | Căng lưới thép gia cố tường chống nứt | Chương V | 858,425 | m2 |
| 101 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 386,988 | m2 |
| 102 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 151,188 | m2 |
| 103 | Đắp vữa chi tiết trang trí | Chương V | 12 | hình |
| 104 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.428,508 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5.302,503 | m2 |
| 106 | Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 283,318 | m2 |
| 107 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 134,85 | m2 |
| 108 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 424,66 | m |
| 109 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,476 | m |
| 110 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,327 | tấn |
| 111 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 36,331 | m2 |
| 112 | Nắp chụp inox | Chương V | 60 | cái |
| 113 | Râu inox chờ D10 | Chương V | 120 | cái |
| 114 | Thép râu chờ liên kết | Chương V | 98 | cái |
| 115 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,98 | m3 |
| 116 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,327 | m3 |
| 117 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,258 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 119 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,135 | m3 |
| 120 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 121 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,002 | tấn |
| 122 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,01 | tấn |
| 123 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,964 | m3 |
| 124 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,35 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,35 | m2 |
| 126 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 127 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,917 | m3 |
| 128 | Lát gạch terazzo 400x400 vữa XM mác 75 | Chương V | 9,173 | m2 |
| 129 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,084 | tấn |
| 130 | Nắp chụp inox | Chương V | 14 | cái |
| 131 | Râu thép liên kết D10 | Chương V | 28 | cái |
| 132 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 10,697 | m2 |
| 133 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,618 | m3 |
| 134 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,46 | m3 |
| 135 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,915 | m2 |
| 136 | Cửa sắt bịt tôn | Chương V | 1,04 | m2 |
| 137 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| 138 | Bản lề | Chương V | 2 | cái |
| 139 | Cửa tôn thăm mái | Chương V | 2,16 | m2 |
| 140 | Bản lề | Chương V | 6 | cái |
| 141 | Khóa cửa | Chương V | 1 | bộ |
| 142 | Chốt cửa | Chương V | 2 | bộ |
| 143 | Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 141,12 | m2 |
| 144 | Cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 67,68 | m2 |
| 145 | Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 72 | m2 |
| 146 | Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 8,64 | m2 |
| 147 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 289,44 | m2 |
| 148 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 6,722 | tấn |
| 149 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 209,052 | m2 |
| 150 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 209,052 | m2 |
| 151 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.505,968 | m2 |
| 152 | Lát nền, sàn bằng đá granit tự nhiên | Chương V | 16,038 | m2 |
| 153 | Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.036,224 | m2 |
| 154 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 | Chương V | 391,596 | m2 |
| 155 | Lát gạch đỏ Hạ Long 400x400 | Chương V | 18,51 | m2 |
| 156 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 104,149 | m2 |
| 157 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 13,124 | 100m2 |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BỘ MÔN 3 TẦNG (KHU HẬU TRẠCH) (PHẦN ĐIỆN NƯỚC) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 3,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,2 | m3 |
| 3 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Chương V | 15 | m |
| 4 | Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 5 | Lắp đặt dây tiếp địa D12 | Chương V | 9 | m |
| 6 | Que hàn đồng | Chương V | 1 | kg |
| 7 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy | Chương V | 1 | hộp |
| 8 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Chương V | 1 | hộp |
| 9 | Aptomat MCCB 3C-100A-22KA | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 11 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Aptomat MCCB 3C-40A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Tủ điện tầng 2 bằng tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 14 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Tủ điện tầng 2 bằng tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 17 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Bảng điện vỏ nhựa chứa 8 module | Chương V | 12 | hộp |
| 20 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 12 | cái |
| 21 | Aptomat RCBO 2P-20A-30MA-4.5KA | Chương V | 12 | cái |
| 22 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 12 | cái |
| 23 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 24 | cái |
| 24 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V | 26 | bộ |
| 25 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V | 48 | bộ |
| 26 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V | 108 | bộ |
| 27 | Bộ đèn Led BD M26L 60/18W | Chương V | 12 | bộ |
| 28 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 12 | cái |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V | 48 | cái |
| 30 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V | 72 | cái |
| 31 | Móc treo quạt trần | Chương V | 72 | cái |
| 32 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 14 | cái |
| 33 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 12 | cái |
| 34 | Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 24 | cái |
| 35 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Chương V | 12 | cái |
| 36 | Cầu đấu dây 3P-250A | Chương V | 1 | cái |
| 37 | Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V | 20 | m |
| 38 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 | Chương V | 20 | m |
| 39 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 20 | m |
| 40 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V | 160 | m |
| 41 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 160 | m |
| 42 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 160 | m |
| 43 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 1.600 | m |
| 44 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 800 | m |
| 45 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 800 | m |
| 46 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 450 | m |
| 47 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 4.540 | m |
| 48 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 2.270 | m |
| 49 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 840 | m |
| 50 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 280 | m |
| 51 | Tủ điện tổng KT 550x400x180 | Chương V | 1 | hộp |
| 52 | Aptomat MCCB 3C-100A-30KA | Chương V | 1 | cái |
| 53 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 54 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 4 | cái |
| 55 | Tủ điện tầng 2 bằng tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 56 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 57 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 4 | cái |
| 58 | Tủ điện tầng 3 bằng tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 59 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 60 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 4 | cái |
| 61 | Bảng điện nhựa chứa 6 module | Chương V | 12 | hộp |
| 62 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V | 24 | cái |
| 63 | Cầu đấu dây 3P-250A | Chương V | 1 | cái |
| 64 | Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V | 20 | m |
| 65 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 | Chương V | 20 | m |
| 66 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 20 | m |
| 67 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 160 | m |
| 68 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 160 | m |
| 69 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 570 | m |
| 70 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 820 | m |
| 71 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,8 | 100m3 |
| 72 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,8 | 100m3 |
| 73 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 7 | cái |
| 74 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 7 | cái |
| 75 | Quả cầu sứ | Chương V | 7 | cái |
| 76 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V | 245 | m |
| 77 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V | 6 | m |
| 78 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V | 200 | m |
| 79 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 80 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V | 3 | cái |
| 81 | Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 | Chương V | 1 | hộp |
| 82 | SWITCH 24 cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 83 | Cáp mạng cat5e | Chương V | 550 | m |
| 84 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V | 12 | bộ |
| 85 | Đầu bấm dây mạng | Chương V | 25 | cái |
| 86 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 550 | m |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 (bể ngang) | Chương V | 2 | bể |
| 88 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Chương V | 48 | bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh trẻ em | Chương V | 48 | cái |
| 90 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 48 | bộ |
| 91 | Móc giấy | Chương V | 48 | cái |
| 92 | Chậu tiểu nam trẻ em | Chương V | 36 | bộ |
| 93 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | Chương V | 36 | bộ |
| 94 | Xi phông thoát tiểu nam | Chương V | 36 | bộ |
| 95 | Chậu rửa loại 1 vòi trẻ em | Chương V | 48 | bộ |
| 96 | Lắp đặt gương soi trẻ em | Chương V | 48 | cái |
| 97 | Xi phông lavabo | Chương V | 48 | bộ |
| 98 | Vòi rửa 1 vòi trẻ em | Chương V | 48 | bộ |
| 99 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 48 | bộ |
| 100 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V | 24 | bộ |
| 101 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 60 | cái |
| 102 | Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V | 2 | cái |
| 103 | Ống PPR D32 xả cặn | Chương V | 0,1 | 100m |
| 104 | Cút nhựa xả cặn PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 105 | Van phao điện D50 | Chương V | 2 | cái |
| 106 | Ống PPR D50 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 107 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 108 | Van khóa nhựa PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 109 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 110 | Măng sông PPR D50 | Chương V | 5 | cái |
| 111 | Ống PPR D50 PN10 | Chương V | 1,2 | 100m |
| 112 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 113 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 114 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V | 2,1 | 100m |
| 115 | Ống PPR D20 PN10 | Chương V | 0,75 | 100m |
| 116 | Ống PPR D20 PN20 | Chương V | 3 | 100m |
| 117 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 118 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 40 | cái |
| 119 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 114 | cái |
| 120 | Tê thu nhựa PPR D50/40 | Chương V | 4 | cái |
| 121 | Tê thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 4 | cái |
| 122 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 4 | cái |
| 123 | Tê thu nhựa PPR D32/20 | Chương V | 6 | cái |
| 124 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 105 | cái |
| 125 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V | 15 | cái |
| 126 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 4 | cái |
| 127 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 12 | cái |
| 128 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 82 | cái |
| 129 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 123 | cái |
| 130 | Côn thu nhựa PPR D50/40 | Chương V | 2 | cái |
| 131 | Côn thu nhựa PPR D50/20 | Chương V | 4 | cái |
| 132 | Côn thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 4 | cái |
| 133 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 24 | cái |
| 134 | Van khóa nhựa PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 135 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V | 24 | cái |
| 136 | Van khóa nhựa PPR D20 | Chương V | 36 | cái |
| 137 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 138 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V | 252 | cái |
| 139 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V | 252 | cái |
| 140 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V | 252 | cái |
| 141 | Măng sông PPR D50 | Chương V | 20 | cái |
| 142 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 5 | cái |
| 143 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| 144 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 35 | cái |
| 145 | Măng sông PPR D20 | Chương V | 68 | cái |
| 146 | Ống PVC D110 | Chương V | 3,75 | 100m |
| 147 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,9 | 100m |
| 148 | Ống PVC D75 | Chương V | 4,05 | 100m |
| 149 | Ống PVC D60 | Chương V | 0,75 | 100m |
| 150 | Ống PVC D42 | Chương V | 0,75 | 100m |
| 151 | Y nhựa D110 | Chương V | 120 | cái |
| 152 | Y nhựa D75 | Chương V | 70 | cái |
| 153 | Y thu nhựa D90/75 | Chương V | 6 | cái |
| 154 | Y thu nhựa D75/42 | Chương V | 90 | cái |
| 155 | Y kiểm tra D110 | Chương V | 4 | cái |
| 156 | Y kiểm tra D90 | Chương V | 4 | cái |
| 157 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V | 127 | cái |
| 158 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Chương V | 60 | cái |
| 159 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V | 75 | cái |
| 160 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V | 90 | cái |
| 161 | Cút nhựa 90 độ D75 | Chương V | 15 | cái |
| 162 | Cút nhựa 90 độ D60 | Chương V | 12 | cái |
| 163 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V | 252 | cái |
| 164 | Côn thu D110/75 | Chương V | 9 | cái |
| 165 | Côn thu D90/75 | Chương V | 8 | cái |
| 166 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V | 84 | cái |
| 167 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V | 48 | cái |
| 168 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V | 60 | cái |
| 169 | Măng sông D110 | Chương V | 65 | cái |
| 170 | Măng sông D90 | Chương V | 15 | cái |
| 171 | Măng sông D75 | Chương V | 70 | cái |
| 172 | Măng sông D60 | Chương V | 15 | cái |
| 173 | Măng sông D42 | Chương V | 15 | cái |
| 174 | Thông tắc D110 | Chương V | 36 | cái |
| 175 | Thông tắc D75 | Chương V | 48 | cái |
| 176 | Xi phông nhựa D75 | Chương V | 60 | cái |
| 177 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V | 392 | cái |
| 178 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V | 68 | cái |
| 179 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V | 16 | cái |
| 180 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V | 16 | cái |
| 181 | Cút nhựa D90 | Chương V | 16 | cái |
| 182 | Cút chếch D90 | Chương V | 48 | cái |
| 183 | Ống PVC D90 | Chương V | 1,55 | 100m |
| 184 | Măng sông D90 | Chương V | 24 | cái |
| 185 | Cô lê sắt | Chương V | 65 | cái |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ CẦU NỐI KẾT HỢP CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG 3 TẦNG (KHU HẬU TRẠCH) (PHẦN XÂY LẮP) | |||
| 1 | Mua cọc BTCT 250x250 | Chương V | 265,6 | m |
| 2 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 2,656 | 100m |
| 3 | Sản xuất cọc dẫn bằng thép | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 32 | mối nối |
| 5 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 0,122 | 100m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 0,6 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,758 | 100m3 |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 8,422 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,501 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,341 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,341 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,341 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 4,913 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,093 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,079 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 25,619 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,617 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,64 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,52 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,795 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 1,836 | tấn |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,947 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,197 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,311 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 5,975 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,36 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 8,87 | m3 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,381 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,442 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,475 | tấn |
| 34 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V | 470 | 1 lỗ khoan |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,056 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 17,962 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,674 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,053 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,84 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,146 | tấn |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,39 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 21,497 | m3 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,31 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,528 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,393 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,044 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,242 | tấn |
| 48 | Gia công hệ khung dàn | Chương V | 0,692 | tấn |
| 49 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V | 0,692 | tấn |
| 50 | Sơn tĩnh điện | Chương V | 692 | kg |
| 51 | Bu lông D22 | Chương V | 12 | cái |
| 52 | Bu lông D20 | Chương V | 4 | cái |
| 53 | Tấm Polycarbonate dày 5mm | Chương V | 22,3 | m2 |
| 54 | Nẹp nhôm H12 dài 6m | Chương V | 90 | m |
| 55 | Vít 2,5cm | Chương V | 120 | con |
| 56 | Silicon A500 | Chương V | 30 | tuýp |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,39 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,155 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,046 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,343 | m3 |
| 61 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 317,237 | m2 |
| 62 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 205,462 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 151,407 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 215,501 | m2 |
| 65 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,985 | m2 |
| 66 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 234,387 | m2 |
| 67 | Căng lưới thép gia cố tường chống nứt | Chương V | 115,247 | m2 |
| 68 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,213 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 551,624 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 620,568 | m2 |
| 71 | Chống thấm Sika mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 120,593 | m2 |
| 72 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,253 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 233,06 | m |
| 74 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 132,43 | m |
| 75 | Đắp chi tiết | Chương V | 5 | công |
| 76 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,681 | m2 |
| 77 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,21 | tấn |
| 78 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 20,204 | m2 |
| 79 | Nắp chụp inox D120 | Chương V | 36 | cái |
| 80 | Râu thép chờ D10 | Chương V | 529 | cái |
| 81 | Long đen inox: | Chương V | 457 | cái |
| 82 | Vách ngăn chịu nước Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện) | Chương V | 14,409 | m2 |
| 83 | Lắp dựng vách ngăn chịu nước Compact dày 12mm | Chương V | 14,409 | m2 |
| 84 | Bộ khung inox đỡ bàn đá | Chương V | 4 | bộ |
| 85 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,243 | m2 |
| 86 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 23,499 | m2 |
| 87 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,078 | m3 |
| 88 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,026 | m3 |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,171 | m3 |
| 90 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,074 | m3 |
| 91 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,519 | m3 |
| 92 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,362 | m2 |
| 93 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,613 | m2 |
| 94 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,502 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,502 | m2 |
| 96 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 7,84 | m2 |
| 97 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 4,32 | m2 |
| 98 | Cửa sổ 2 cánh mở quay , cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 5,45 | m2 |
| 99 | Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 0,72 | m2 |
| 100 | SX cửa sắt xếp | Chương V | 4,59 | m2 |
| 101 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V | 4,59 | m2 |
| 102 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 18,33 | m2 |
| 103 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,115 | tấn |
| 104 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 5,52 | m2 |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5,52 | m2 |
| 106 | Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 64,806 | m2 |
| 107 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 | Chương V | 20,549 | m2 |
| 108 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 183,362 | m2 |
| 109 | Lát nền, sàn, gạch lá nem 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 75,24 | m2 |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 6,057 | 100m2 |
| 111 | Mô tơ thang tời | Chương V | 1 | bộ |
| 112 | Carbin thang tời | Chương V | 1 | bộ |
| 113 | Bộ điều khiển thang tời | Chương V | 1 | bộ |
| L | HẠNG MỤC: NHÀ CẦU NỐI KẾT HỢP CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG 3 TẦNG (KHU HẬU TRẠCH) (PHẦN ĐIỆN NƯỚC) | |||
| 1 | Tủ điện tầng 1 KT 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Aptomat MCCB 3C-40A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Aptomat MCCB 3C-20A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Aptomat RCBO 2P 20A-30MA-4.5KA | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Bảng điện vỏ nhựa chứa 8 module | Chương V | 2 | hộp |
| 7 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 9 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 4 | cái |
| 10 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V | 9 | bộ |
| 11 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V | 8 | bộ |
| 12 | Bộ đèn LED BD - M16 120/36W | Chương V | 3 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 4 | cái |
| 15 | Móc treo quạt trần | Chương V | 4 | cái |
| 16 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 5 | cái |
| 17 | Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Công tắc bình nóng lạnh 2 cực 20A | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V | 17 | m |
| 21 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V | 17 | m |
| 22 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 17 | m |
| 23 | Dây CU/XLPE/PVC 4x4mm2 | Chương V | 20 | m |
| 24 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 20 | m |
| 25 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 20 | m |
| 26 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 25 | m |
| 27 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 25 | m |
| 28 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 25 | m |
| 29 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 194 | m |
| 30 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 95 | m |
| 31 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 225 | m |
| 32 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 230 | m |
| 33 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 30 | m |
| 34 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 15 | m |
| 35 | Cáp mạng cat5e | Chương V | 80 | m |
| 36 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V | 2 | bộ |
| 37 | Đầu bấm dây mạng | Chương V | 4 | cái |
| 38 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 80 | m |
| 39 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V | 2 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 4 | cái |
| 42 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 43 | Móc giấy | Chương V | 4 | cái |
| 44 | Chậu tiểu nam | Chương V | 4 | bộ |
| 45 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | Chương V | 4 | bộ |
| 46 | Xi phông thoát tiểu nam | Chương V | 4 | bộ |
| 47 | Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn | Chương V | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 49 | Xi phông lavabo | Chương V | 2 | bộ |
| 50 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 51 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 3 | cái |
| 53 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 54 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V | 0,09 | 100m |
| 55 | Ống PPR D20 PN10 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 56 | Ống PPR D20 PN20 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 57 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 4 | cái |
| 59 | Tê thu nhựa PPR D32/20 | Chương V | 3 | cái |
| 60 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 2 | cái |
| 61 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 62 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 63 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 11 | cái |
| 64 | Côn thu nhựa PPR D32/20 | Chương V | 1 | cái |
| 65 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 66 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 68 | Van khóa nhựa PPR D20 | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 70 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V | 15 | cái |
| 71 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V | 15 | cái |
| 72 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V | 15 | cái |
| 73 | Ống PVC D110 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 74 | Ống PVC D75 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 75 | Ống PVC D42 | Chương V | 0,03 | 100m |
| 76 | Y nhựa D110 | Chương V | 5 | cái |
| 77 | Y nhựa D75 | Chương V | 8 | cái |
| 78 | Y thu nhựa D75/42 | Chương V | 2 | cái |
| 79 | Y kiểm tra D110 | Chương V | 1 | cái |
| 80 | Y kiểm tra D75 | Chương V | 1 | cái |
| 81 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V | 10 | cái |
| 82 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V | 12 | cái |
| 83 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V | 3 | cái |
| 84 | Cút nhựa 90 độ D75 | Chương V | 4 | cái |
| 85 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V | 9 | cái |
| 86 | Côn thu D110/75 | Chương V | 2 | cái |
| 87 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V | 3 | cái |
| 88 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V | 4 | cái |
| 89 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V | 3 | cái |
| 90 | Măng sông D110 | Chương V | 5 | cái |
| 91 | Măng sông D75 | Chương V | 8 | cái |
| 92 | Thông tắc D110 | Chương V | 1 | cái |
| 93 | Thông tắc D75 | Chương V | 3 | cái |
| 94 | Xi phông nhựa D75 | Chương V | 3 | cái |
| 95 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V | 27 | cái |
| 96 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V | 12 | cái |
| 97 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V | 7 | cái |
| 98 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V | 7 | cái |
| 99 | Cút nhựa D90 | Chương V | 7 | cái |
| 100 | Cút chếch D90 | Chương V | 21 | cái |
| 101 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,9 | 100m |
| 102 | Măng sông D90 | Chương V | 15 | cái |
| 103 | Cô lê sắt | Chương V | 38 | cái |
| M | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE (KHU HẬU TRẠCH) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,53 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,275 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,1 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,216 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,039 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,716 | m3 |
| 12 | Bu lông M16x500 | Chương V | 16 | cái |
| 13 | Bu lông M16x350 | Chương V | 32 | cái |
| 14 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,148 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,148 | tấn |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,256 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,256 | tấn |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,49 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,49 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,358 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,358 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 75,751 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,199 | 100m2 |
| 24 | Máng tôn thu nước | Chương V | 19 | md |
| 25 | Rọ chắn rác D80 | Chương V | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt phễu thu | Chương V | 3 | cái |
| 27 | Ống nhựa PVC D76 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 28 | Cút nhựa PVC D76 | Chương V | 6 | cái |
| 29 | Cút nhựa chếch PVC D76 | Chương V | 6 | cái |
| 30 | Cô lê sắt | Chương V | 10 | cái |
| N | HẠNG MỤC: NHÀ THƯỜNG TRỰC (KHU HẬU TRẠCH) | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 7,141 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,191 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,923 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,411 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 5,287 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,429 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,191 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,155 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,061 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,111 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,938 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,316 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,178 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,138 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,023 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,007 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,012 | tấn |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,396 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,075 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,293 | m3 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,425 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,27 | m2 |
| 28 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 87,732 | m2 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,824 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,4 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,6 | m2 |
| 32 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,225 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,68 | m |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,68 | m |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,447 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,486 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 87,732 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 77,049 | m2 |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,083 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,083 | tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,196 | 100m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 8,58 | m2 |
| 43 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trằng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 2,16 | m2 |
| 44 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 3,84 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 6 | m2 |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,077 | tấn |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 3,84 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3,84 | m2 |
| 49 | Rọ chắn rác | Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 2 | cái |
| 51 | Cút nối nhựa D90 | Chương V | 2 | cái |
| 52 | Cô lê sắt | Chương V | 10 | cái |
| 53 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 54 | Ống nhựa PVC D27 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 55 | Aptomat MCB-2C-250V-10A | Chương V | 1 | cái |
| 56 | Đèn tuýp Led đơn lắp tường 220V/36Wx1,2M | Chương V | 1 | bộ |
| 57 | Đèn Led ốp trần 220V/9W | Chương V | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Công tắc đôi | Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V | 2 | cái |
| 61 | Hộp điện tôn 200x150x100 | Chương V | 1 | hộp |
| 62 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 30 | m |
| 63 | Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V | 15 | m |
| O | HẠNG MỤC: TRẠM BƠM KẾT HỢP BỂ NƯỚC PCCC (KHU HẬU TRẠCH) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 1,812 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 9,537 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,506 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 1,401 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 9,171 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 22,453 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,155 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 2,167 | tấn |
| 9 | Băng cản nước V20 | Chương V | 52,12 | m |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,136 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,006 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,046 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 34,133 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V | 3,045 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,217 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 5,964 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 13,122 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Chương V | 0,819 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,541 | tấn |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 190,44 | m2 |
| 22 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 190,44 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 75,292 | m2 |
| 24 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 266,252 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 75,944 | m2 |
| 26 | Ngâm chống thấm bể bằng nước xi măng (tương đương 5kg xi măng/m3) | Chương V | 213,475 | m3 |
| 27 | Gia công thang sắt | Chương V | 0,015 | tấn |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,004 | 100m3 |
| 29 | Trải Bạt nilon chống mất nước bê tông | Chương V | 9,9 | m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,574 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,528 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,319 | m3 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,079 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,078 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,372 | m3 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,085 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,067 | 100m2 |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,062 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,062 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5,85 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,129 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc | Chương V | 3,22 | m |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,384 | m3 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 52,232 | m2 |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 36,3 | m2 |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,248 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 52,232 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 39,548 | m2 |
| 50 | Cửa sắt bịt tôn | Chương V | 2,88 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 2,88 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5,76 | m2 |
| 53 | Khóa trùy cửa đi | Chương V | 1 | Bộ |
| 54 | Bản lề cửa đi | Chương V | 6 | cái |
| 55 | Cửa tôn | Chương V | 0,64 | m2 |
| 56 | Khóa cửa tôn | Chương V | 1 | Bộ |
| 57 | Bản lề cửa tôn | Chương V | 4 | cái |
| 58 | Aptomat 1 pha 220V/32A | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Thanh dẫn điện MT-50x4 | Chương V | 0,2 | m |
| 60 | Hộp điện tôn 200x300x120 | Chương V | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Công tắc đơn | Chương V | 1 | cái |
| 63 | Đèn philips đôi L=1200 2x40W | Chương V | 1 | bộ |
| 64 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 + E | Chương V | 8 | m |
| 65 | Dây CU/XLPE/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V | 5 | m |
| 66 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D21 | Chương V | 13 | m |
| P | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC SINH HOẠT (KHU HẬU TRẠCH) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 2,336 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,444 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,15 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,317 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,139 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,248 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,265 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,205 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,163 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,139 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,38 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,219 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,863 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,264 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,298 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,028 | tấn |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,365 | m3 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,99 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,874 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,492 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men kính 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,492 | m2 |
| 25 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 45,08 | m2 |
| 26 | Ống nhựa PVC D32 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 27 | Cút nhựa PVC D32 | Chương V | 3 | cái |
| 28 | Rọ chắn | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Dây CU/PVC 2x4mm2 | Chương V | 25 | m |
| 30 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 2% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 1% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi