Gói thầu: Gói thầu số 14: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200706723-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 14: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200232351
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội, ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 450 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 04:24:00 đến ngày 2020-07-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 32,235,259,758 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC:CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (KHU QUANG NGỌC)
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V 325,646 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhàg Chương V 349,003 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 852,144 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 77,67 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 45,722 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 76,44 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 223,137 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 478,546 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V 34,898 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 149,573 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 365,205 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 52,882 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 32,76 m2
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 95,63 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 205,091 m2
16 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V 91,266 m2
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 3,495 m3
18 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 193,5 m2
19 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V 570,284 m2
20 Đục tẩy bề mặt lớp mài granito bậc cầu thang, tam cấp Chương V 32,628 1m2
21 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 75,87 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V 110,768 m2
23 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V 192,72 m2
24 Tháo dỡ thiết bị điện, hệ thống điện Chương V 5 công
25 Di chuyển đồ đạc trong quá trình thi công Chương V 5 công
26 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 24 bộ
27 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 12 bộ
28 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V 12 bộ
29 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 0,498 100m3
30 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V 0,498 100m3
31 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V 0,498 100m3
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 3,257 100m2
33 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 149,573 m2
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 365,205 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 52,882 m2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 32,76 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 95,63 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 205,091 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 609,532 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.451,126 m2
41 Sơn chống thấm sika Chương V 91,266 m2
42 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 91,266 m2
43 SX cửa kính nhôm hệ, cửa sổ mở hất kính dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V 25,29 m2
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 25,29 m2
45 SX vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 50,58 m2
46 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V 50,58 m2
47 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 229,44 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 110,768 m2
49 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 544,839 m2
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,497 m3
51 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 49,703 m2
52 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 262,26 m2
53 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 22,663 m2
54 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 9,965 m2
55 Gia công lan can inox Chương V 0,166 tấn
56 Lắp dựng lan can inox Chương V 13,366 m2
57 Nắp chụp inox Chương V 14 cái
58 Râu inox chờ D10 Chương V 271 cái
59 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 6,141 100m2
60 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 3,6 m3
61 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 1,2 m3
62 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V 20 m
63 Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) Chương V 4 cọc
64 Lắp đặt dây tiếp địa D12 Chương V 9 m
65 Que hàn đồng Chương V 1 kg
66 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
67 Lắp đặt tủ điện tổng KT 550x400x180 Chương V 1 hộp
68 Aptomat MCCB 3C-75A-22KA Chương V 1 cái
69 Aptomat MCCB 3C-60A-18KA Chương V 2 cái
70 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 1 cái
71 Tủ điện tầng 2 KT 300x200x150 Chương V 1 hộp
72 Aptomat MCCB 3C-60A-18KA Chương V 1 cái
73 Bảng điện điển hình 1-8 module Chương V 6 hộp
74 Aptomat MCB 2C-50A-10KA Chương V 6 cái
75 Aptomat MCB 1C-20A-20MA-4.5KA Chương V 6 cái
76 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 18 cái
77 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 12 cái
78 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 21 bộ
79 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V 36 bộ
80 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V 36 bộ
81 Bộ đèn Led 120/36W Chương V 12 bộ
82 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 6 cái
83 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 30 cái
84 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 24 cái
85 Móc treo quạt trần Chương V 24 cái
86 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 2 cái
87 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 14 cái
88 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 24 cái
89 Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V 15 m
90 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V 15 m
91 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 15 m
92 Dây CU/PVC/PVC 2x10mm2 Chương V 75 m
93 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 Chương V 75 m
94 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 75 m
95 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 1.460 m
96 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 590 m
97 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 1.300 m
98 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 1.420 m
99 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 20 m3
100 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 20 m3
101 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 3 cái
102 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 3 cái
103 Quả cầu sứ Chương V 3 cái
104 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 130 m
105 Ống nhựa PVC D25 Chương V 4 m
106 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 50 m
107 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 4 cọc
108 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 2 cái
109 Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 Chương V 1 hộp
110 SWITCH 24 cổng Chương V 1 bộ
111 Cáp mạng cat5e Chương V 180 m
112 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V 6 bộ
113 Đầu bấm dây mạng Chương V 12 cái
114 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 180 m
115 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V 30 bộ
116 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh trẻ em Chương V 30 cái
117 Dây cấp nước xí bệt Chương V 30 bộ
118 Móc giấy Chương V 30 cái
119 Chậu rửa loại 1 vòi trẻ em Chương V 12 bộ
120 Lắp đặt gương soi trẻ em Chương V 12 cái
121 Xi phông lavabo Chương V 12 bộ
122 Vòi rửa 1 vòi trẻ em Chương V 12 bộ
123 Dây cấp nước lavabo Chương V 12 bộ
124 Chậu tiểu nam trẻ em Chương V 12 bộ
125 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V 12 bộ
126 Xi phông thoát tiểu nam Chương V 12 bộ
127 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V 12 bộ
128 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 24 cái
129 Van phao điện Chương V 4 cái
130 Ống PPR D32 Chương V 0,3 100m
131 Cút nhựa PPR D32 Chương V 5 cái
132 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
133 Tê nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
134 Măng sông PPR D32 Chương V 5 cái
135 Ống PPR D40 PN10 Chương V 0,2 100m
136 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,15 100m
137 Ống PPR D25 PN10 Chương V 0,4 100m
138 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,8 100m
139 Ống PPR D20 PN20 Chương V 1 100m
140 Tê nhựa PPR D40 Chương V 2 cái
141 Tê nhựa PPR D25 Chương V 9 cái
142 Tê nhựa PPR D20 Chương V 50 cái
143 Tê thu nhựa PPR D40/32 Chương V 1 cái
144 Tê thu nhựa PPR D32/25 Chương V 3 cái
145 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 3 cái
146 Cút nhựa PPR D40 Chương V 6 cái
147 Cút nhựa PPR D25 Chương V 12 cái
148 Cút nhựa PPR D20 Chương V 84 cái
149 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V 2 cái
150 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V 3 cái
151 Côn thu nhựa PPR D32/20 Chương V 3 cái
152 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 12 cái
153 Van khóa nhựa PPR D40 Chương V 3 cái
154 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V 6 cái
155 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V 12 cái
156 Nút bịt nhựa PPR D25 Chương V 3 cái
157 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 102 cái
158 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 102 cái
159 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V 102 cái
160 Măng sông PPR D40 Chương V 5 cái
161 Măng sông PPR D32 Chương V 3 cái
162 Măng sông PPR D25 Chương V 10 cái
163 Măng sông PPR D20 Chương V 30 cái
164 Ống PVC D110 Chương V 1 100m
165 Ống PVC D90 Chương V 0,7 100m
166 Ống PVC D75 Chương V 0,65 100m
167 Ống PVC D60 Chương V 0,4 100m
168 Ống PVC D42 Chương V 0,8 100m
169 Y nhựa D110 Chương V 47 cái
170 Y nhựa D90 Chương V 3 cái
171 Y nhựa D75 Chương V 30 cái
172 Y nhựa D42 Chương V 30 cái
173 Y thu nhựa D110/42 Chương V 12 cái
174 Y thu nhựa D90/75 Chương V 6 cái
175 Y thu nhựa D75/42 Chương V 6 cái
176 Y kiểm tra D110 Chương V 3 cái
177 Y kiểm tra D90 Chương V 3 cái
178 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V 80 cái
179 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Chương V 15 cái
180 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V 25 cái
181 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V 70 cái
182 Cút nhựa 90 độ D75 Chương V 12 cái
183 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V 8 cái
184 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V 144 cái
185 Côn thu D110/75 Chương V 3 cái
186 Côn thu D90/75 Chương V 3 cái
187 Nối nhựa ren trong D42 Chương V 24 cái
188 Nối nhựa ren trong D110 Chương V 30 cái
189 Nối nhựa ren trong D75 Chương V 24 cái
190 Măng sông D110 Chương V 20 cái
191 Măng sông D90 Chương V 15 cái
192 Măng sông D75 Chương V 12 cái
193 Măng sông D60 Chương V 10 cái
194 Măng sông D42 Chương V 15 cái
195 Thông tắc D110 Chương V 12 cái
196 Thông tắc D75 Chương V 6 cái
197 Thông tắc D42 Chương V 12 cái
198 Xi phông nhựa D75 Chương V 24 cái
199 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V 178 cái
200 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V 18 cái
201 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 6 cái
202 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 6 cái
203 Cút nhựa D90 Chương V 6 cái
204 Cút chếch D90 Chương V 24 cái
205 Ống PVC D90 Chương V 0,55 100m
206 Măng sông D90 Chương V 10 cái
207 Cô lê sắt Chương V 22 cái
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ QUẢN LÝ 2 TẦNG (KHU QUANG NGỌC)
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V 246,574 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 4 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 4 bộ
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 4,16 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V 140 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V 35,64 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 0,318 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 7,914 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 1,625 m3
10 Phá lớp vữa trát tường Chương V 90,697 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 135,347 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 30,987 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 26,139 m2
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 139,578 m2
15 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V 395,487 m2
16 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 20,656 m2
17 Đục tẩy bề mặt lớp mài granito bậc cầu thang Chương V 42,743 1m2
18 Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong nhà Chương V 594,049 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhà Chương V 362,786 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn trên cột, trụ, má cửa Chương V 104,556 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn trên cột, trụ Chương V 123,948 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn trên dầm, trần Chương V 558,312 m2
23 Phá lớp vữa láng sê nô mái Chương V 68,161 m2
24 Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện Chương V 5 công
25 Di chuyển đồ đạc trong quá trình thi công Chương V 5 công
26 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 0,348 100m3
27 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V 0,348 100m3
28 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V 0,348 100m3
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 2,466 100m2
30 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 90,697 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 135,347 m2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 26,139 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 30,987 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 40,642 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 98,936 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.557,981 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 453,483 m2
38 Chống thấm sika topseal 109 mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 68,161 m2
39 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 68,161 m2
40 Bộ khung đỡ bàn đá Chương V 16 bộ
41 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 5,162 m2
42 Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) Chương V 22,092 m2
43 Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm Chương V 22,092 m2
44 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 140 m2
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 35,64 m2
46 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 403,725 m2
47 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 123,888 m2
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 3,499 m3
49 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 34,985 m2
50 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 22,584 m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,705 m3
52 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,019 m3
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,288 m3
54 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 1,57 m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,661 m3
56 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 29,187 m2
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 5,06 100m2
58 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 3,6 m3
59 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 3,6 m3
60 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V 12 m
61 Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) Chương V 4 cọc
62 Lắp đặt dây tiếp địa D12 Chương V 9 m
63 Que hàn đồng Chương V 1 kg
64 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhúng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
65 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
66 Aptomat MCCB 2C-100A-35KA Chương V 1 cái
67 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V 2 cái
68 Aptomat RCBO 1C-20A-30MA-4,5KA Chương V 1 cái
69 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 1 cái
70 Tủ điện tầng 2 300x200x150 Chương V 1 hộp
71 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V 1 cái
72 Aptomat RCBO 1C-20A-30MA-4,5KA Chương V 1 cái
73 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 1 cái
74 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 8 modul Chương V 6 hộp
75 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 2 cái
76 Aptomat MCB 2C-25A-6KA Chương V 6 cái
77 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 18 cái
78 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 16 cái
79 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 11 bộ
80 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V 12 bộ
81 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V 15 bộ
82 Bộ đèn Led 120/36W Chương V 15 bộ
83 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 24 cái
84 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 20 cái
85 Móc treo quạt trần Chương V 20 cái
86 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 2 cái
87 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 6 cái
88 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 6 cái
89 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 8 cái
90 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 Chương V 4 cái
91 Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V 8 m
92 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V 8 m
93 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 8 m
94 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V 60 m
95 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 Chương V 60 m
96 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 60 m
97 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 150 m
98 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V 150 m
99 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 150 m
100 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 1.075 m
101 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 488 m
102 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 1.016 m
103 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 1.056 m
104 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 20 m3
105 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 20 m3
106 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 3 cái
107 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 3 cái
108 Quả cầu sứ Chương V 3 cái
109 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 100 m
110 Ống nhựa PVC D25 Chương V 4 m
111 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 50 m
112 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 4 cọc
113 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 2 cái
114 Bộ định tuyến Chương V 1 bộ
115 Tủ rack 6U KT(cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 Chương V 1 hộp
116 SWITCH 24 cổng Chương V 1 bộ
117 Cáp mạng máy tính cat5e Chương V 200 m
118 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V 8 bộ
119 Đầu bấm dây mạng Chương V 18 cái
120 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 200 m
121 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V 1 bể
122 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 4 bộ
123 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 4 cái
124 Dây cấp nước xí bệt Chương V 4 bộ
125 Móc giấy Chương V 4 cái
126 Chậu tiểu nam Chương V 6 bộ
127 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V 6 bộ
128 Xi phông thoát tiểu nam Chương V 6 bộ
129 Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn Chương V 4 bộ
130 Lắp đặt gương soi Chương V 4 cái
131 Xi phông lavabo Chương V 4 bộ
132 Vòi rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
133 Dây cấp nước lavabo Chương V 4 bộ
134 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V 4 bộ
135 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V 6 bộ
136 Vòi tiểu nữ Chương V 6 bộ
137 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 8 cái
138 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 Chương V 1 cái
139 Ống nhựa PPR xả cặn D32 Chương V 0,02 100m
140 Cút nhựa xả cặn PPR D32 Chương V 2 cái
141 Van phao điện D50 Chương V 1 cái
142 Ống PPR D20 Chương V 0,15 100m
143 Cút nhựa PPR D20 Chương V 1 cái
144 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V 2 cái
145 Tê nhựa PPR D20 Chương V 1 cái
146 Măng sông PPR D20 Chương V 5 cái
147 Ống PPR D40 PN10 Chương V 0,35 100m
148 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,21 100m
149 Ống PPR D25 PN10 Chương V 0,5 100m
150 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,4 100m
151 Ống PPR D20 PN20 Chương V 0,3 100m
152 Tê nhựa PPR D40 Chương V 1 cái
153 Tê nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
154 Tê nhựa PPR D25 Chương V 6 cái
155 Tê nhựa PPR D20 Chương V 13 cái
156 Tê thu nhựa PPR D32/25 Chương V 2 cái
157 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 15 cái
158 Cút nhựa PPR D40 Chương V 6 cái
159 Cút nhựa PPR D32 Chương V 9 cái
160 Cút nhựa PPR D25 Chương V 20 cái
161 Cút nhựa PPR D20 Chương V 26 cái
162 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V 1 cái
163 Côn thu nhựa PPR D40/20 Chương V 1 cái
164 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V 4 cái
165 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 4 cái
166 Van khóa nhựa PPR D40 Chương V 1 cái
167 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V 6 cái
168 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V 2 cái
169 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
170 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 36 cái
171 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 36 cái
172 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V 36 cái
173 Măng sông PPR D40 Chương V 8 cái
174 Măng sông PPR D32 Chương V 5 cái
175 Măng sông PPR D25 Chương V 10 cái
176 Măng sông PPR D20 Chương V 15 cái
177 Ống U.PVC D110 C2 Chương V 0,55 100m
178 Ống U.PVC D90 C2 Chương V 0,15 100m
179 Ống U.PVC D60 C2 Chương V 0,1 100m
180 Ống U.PVC D75 C2 Chương V 0,45 100m
181 Ống U.PVC D42 C2 Chương V 0,2 100m
182 Y nhựa D110 Chương V 20 cái
183 Y nhựa D75 Chương V 15 cái
184 Y thu nhựa D90/75 Chương V 2 cái
185 Y thu nhựa D75/42 Chương V 8 cái
186 Y kiểm tra D110 Chương V 1 cái
187 Y kiểm tra D90 Chương V 1 cái
188 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V 20 cái
189 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Chương V 10 cái
190 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V 18 cái
191 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V 10 cái
192 Cút nhựa 90 độ D75 Chương V 4 cái
193 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V 4 cái
194 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V 30 cái
195 Côn thu D110/75 Chương V 2 cái
196 Côn thu D90/75 Chương V 1 cái
197 Nối nhựa ren trong D42 Chương V 10 cái
198 Nối nhựa ren trong D110 Chương V 10 cái
199 Nối nhựa ren trong D75 Chương V 8 cái
200 Măng sông D110 Chương V 10 cái
201 Măng sông D90 Chương V 3 cái
202 Măng sông D75 Chương V 10 cái
203 Măng sông D60 Chương V 2 cái
204 Măng sông D42 Chương V 5 cái
205 Thông tắc D110 Chương V 2 cái
206 Thông tắc D75 Chương V 4 cái
207 Xi phông nhựa D75 Chương V 8 cái
208 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V 60 cái
209 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V 34 cái
210 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 8 cái
211 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 8 cái
212 Cút nhựa D90 Chương V 8 cái
213 Cút chếch D90 Chương V 24 cái
214 Ống PVC D90 C2 Chương V 0,75 100m
215 Măng sông D90 Chương V 13 cái
216 Cô lê sắt Chương V 30 cái
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC +BẾP 2 TẦNG (KHU QUANG NGỌC)
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V 419,75 m2
2 Cạo bỏ granito tam cấp, cầu thang Chương V 31,285 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 16,051 m3
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V 647,005 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 174,198 m2
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V 39,749 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 150,13 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 305,28 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 21,308 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 37,353 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 32,202 m2
12 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 96,223 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 254,968 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông Chương V 1.274,637 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông Chương V 819,445 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V 93,204 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V 358,92 m2
18 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Chương V 5 công
19 Tháo dỡ toàn bộ thiết bị vệ sinh Chương V 5 công
20 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống nước, thoát nước mái Chương V 5 công
21 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 0,51 100m3
22 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V 0,51 100m3
23 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V 0,51 100m3
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 4,198 100m2
25 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 6,682 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 6,684 m3
27 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 7,229 m2
28 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 24,056 m2
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 0,593 m3
30 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 185,715 m2
31 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 625,459 m2
32 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 34,912 m2
33 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 150,13 m2
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 314,73 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 21,308 m2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 32,202 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 96,223 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 254,968 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 37,353 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 624,943 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.364,536 m2
42 Sơn chống thấm Sika topseal 109 Chương V 39,749 m2
43 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 39,749 m2
44 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 358,92 m2
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 93,204 m2
46 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 9,642 100m2
47 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 3,6 m3
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 3,6 m3
49 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V 10 m
50 Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) Chương V 4 cọc
51 Lắp đặt dây tiếp địa D12 Chương V 9 m
52 Que hàn đồng Chương V 1 kg
53 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
54 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
55 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V 1 cái
56 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 1 cái
57 Aptomat MCB 2C-40A-6KA Chương V 1 cái
58 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 1 cái
59 Tủ điện tầng 2 KT 300x200x150 Chương V 1 hộp
60 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 1 cái
61 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 1 cái
62 Bảng điện điển hình 1-8 module Chương V 8 hộp
63 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 3 cái
64 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V 3 cái
65 Aptomat MCB 2C-16A-6KA Chương V 2 cái
66 Aptomat RCBO 1C-20A-30MA-4.5KA Chương V 3 cái
67 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 5 cái
68 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 19 cái
69 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 12 bộ
70 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V 18 bộ
71 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V 21 bộ
72 Bộ đèn Led BD M26 120/36W Chương V 28 bộ
73 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 5 cái
74 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 26 cái
75 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 27 cái
76 Móc treo quạt trần Chương V 27 cái
77 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 4 cái
78 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 6 cái
79 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 5 cái
80 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 6 cái
81 Dây CU/PVC/PVC 2x10mm2 Chương V 10 m
82 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V 10 m
83 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 10 m
84 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V 5 m
85 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6m2 Chương V 5 m
86 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 5 m
87 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 195 m
88 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4m2 Chương V 195 m
89 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 195 m
90 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 350 m
91 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 350 m
92 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 840 m
93 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 800 m
94 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 1.600 m
95 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
96 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V 1 cái
97 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 1 cái
98 Aptomat MCB 2C-40A-10KA Chương V 1 cái
99 Tủ điện tầng 2 KT 300x200x150 Chương V 1 hộp
100 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 1 cái
101 Bảng điện điển hình 1-8 module Chương V 6 hộp
102 Aptomat MCB 2C-25A-6KA Chương V 5 cái
103 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V 1 cái
104 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 11 cái
105 Dây CU/PVC/PVC 2x10mm2 Chương V 10 m
106 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V 10 m
107 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 10 m
108 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 115 m
109 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V 115 m
110 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 115 m
111 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 200 m
112 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 100 m
113 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 20 m3
114 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 20 m3
115 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 3 cái
116 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 3 cái
117 Quả cầu sứ Chương V 3 cái
118 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 120 m
119 Ống nhựa luồn dây PVC D25 Chương V 4 m
120 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 50 m
121 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 4 cọc
122 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 2 cái
123 Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 Chương V 1 hộp
124 SWITCH 16 cổng Chương V 1 bộ
125 Cáp mạng cat5e Chương V 110 m
126 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V 3 bộ
127 Đầu bấm dây mạng Chương V 6 cái
128 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 110 m
129 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V 7 bộ
130 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V 12 bộ
131 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh trẻ em Chương V 12 cái
132 Dây cấp nước xí bệt Chương V 12 bộ
133 Móc giấy Chương V 12 cái
134 Chậu tiểu nam trẻ em Chương V 9 bộ
135 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V 9 bộ
136 Xi phông thoát tiểu nam Chương V 9 bộ
137 Chậu rửa loại 1 vòi trẻ em Chương V 9 bộ
138 Lắp đặt gương soi trẻ em Chương V 9 cái
139 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn Chương V 1 bộ
140 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh người lớn Chương V 1 cái
141 Dây cấp nước xí bệt Chương V 1 bộ
142 Móc giấy Chương V 1 cái
143 Chậu rửa loại 1 vòi người lớn Chương V 1 bộ
144 Lắp đặt gương soi người lớn Chương V 1 cái
145 Ốp che xi phông xả nước lavabo Chương V 10 bộ
146 Vòi rửa 1 vòi Chương V 10 bộ
147 Dây cấp nước lavabo Chương V 10 bộ
148 Xi phông lavabo Chương V 10 bộ
149 Vòi rửa đơn Chương V 4 bộ
150 Chậu rửa bếp Chương V 1 bộ
151 Vòi rửa 1 vòi Chương V 1 bộ
152 Xi phông Chương V 1 bộ
153 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 18 cái
154 Van phao điện D50 Chương V 2 cái
155 Bể tách mỡ bằng inox 0,7x0,5x0,6m Chương V 1 bể
156 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,3 100m
157 Cút nhựa PPR D32 Chương V 5 cái
158 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
159 Tê nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
160 Măng sông PPR D32 Chương V 5 cái
161 Ống PPR D40 PN10 Chương V 0,4 100m
162 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,1 100m
163 Ống PPR D25 PN10 Chương V 0,45 100m
164 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,6 100m
165 Ống PPR D20 PN20 Chương V 0,6 100m
166 Tê nhựa PPR D40 Chương V 2 cái
167 Tê nhựa PPR D25 Chương V 3 cái
168 Tê nhựa PPR D20 Chương V 41 cái
169 Tê thu nhựa PPR D40/25 Chương V 2 cái
170 Tê thu nhựa PPR D32/25 Chương V 1 cái
171 Tê thu nhựa PPR D32/20 Chương V 1 cái
172 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 20 cái
173 Cút nhựa PPR D40 Chương V 6 cái
174 Cút nhựa PPR D25 Chương V 25 cái
175 Cút nhựa PPR D20 Chương V 72 cái
176 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V 2 cái
177 Côn thu nhựa PPR D40/20 Chương V 2 cái
178 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 6 cái
179 Van khóa nhựa PPR D40 Chương V 2 cái
180 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V 6 cái
181 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V 6 cái
182 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
183 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 69 cái
184 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 69 cái
185 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V 39 cái
186 Măng sông PPR D40 Chương V 10 cái
187 Măng sông PPR D32 Chương V 3 cái
188 Măng sông PPR D25 Chương V 10 cái
189 Măng sông PPR D20 Chương V 20 cái
190 Ống PVC D110 Chương V 0,6 100m
191 Ống PVC D90 Chương V 0,5 100m
192 Ống PVC D75 Chương V 0,65 100m
193 Ống PVC D60 Chương V 0,2 100m
194 Ống PVC D42 Chương V 0,3 100m
195 Y nhựa D110 Chương V 25 cái
196 Y nhựa D90 Chương V 2 cái
197 Y nhựa D75 Chương V 20 cái
198 Y nhựa D42 Chương V 10 cái
199 Y thu nhựa D90/75 Chương V 4 cái
200 Y thu nhựa D75/42 Chương V 25 cái
201 Y kiểm tra D110 Chương V 2 cái
202 Y kiểm tra D90 Chương V 2 cái
203 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V 50 cái
204 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Chương V 10 cái
205 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V 20 cái
206 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V 25 cái
207 Cút nhựa 90 độ D75 Chương V 8 cái
208 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V 8 cái
209 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V 60 cái
210 Côn thu D110/75 Chương V 2 cái
211 Côn thu D90/75 Chương V 2 cái
212 Nối nhựa ren trong D42 Chương V 20 cái
213 Nối nhựa ren trong D110 Chương V 13 cái
214 Nối nhựa ren trong D75 Chương V 17 cái
215 Măng sông D110 Chương V 10 cái
216 Măng sông D90 Chương V 10 cái
217 Măng sông D75 Chương V 10 cái
218 Măng sông D60 Chương V 4 cái
219 Măng sông D42 Chương V 5 cái
220 Thông tắc D110 Chương V 9 cái
221 Thông tắc D75 Chương V 13 cái
222 Xi phông nhựa D75 Chương V 18 cái
223 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V 110 cái
224 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V 18 cái
225 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 8 cái
226 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 8 cái
227 Cút nhựa D90 Chương V 8 cái
228 Cút chếch D90 Chương V 24 cái
229 Ống PVC D90 Chương V 0,75 100m
230 Măng sông D90 Chương V 13 cái
231 Cô lê sắt Chương V 30 cái
D HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ (KHU QUANG NGỌC)
1 Cắt bỏ sân Chương V 15 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 7,523 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 0,075 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 0,075 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V 0,075 100m3
6 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Chương V 1,309 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,248 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,08 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,182 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,079 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,079 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,079 100m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 4,275 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 6,195 m3
15 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400 Chương V 46,5 m2
16 CU/XLPE/DSTA/PVC 4x50mm2 Chương V 35 m
17 CU/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V 42 m
18 CU/XLPE/DSTA/PVC 2x25mm2 Chương V 42 m
19 CU/XLPE/DSTA/PVC 2x16mm2 Chương V 108 m
20 Aptomat MCCB 3C-150A-42KA Chương V 1 cái
21 Aptomat MCCB 3C-100A-22KA Chương V 1 cái
22 Aptomat MCCB 2C-100A-35KA Chương V 2 cái
23 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V 1 cái
24 Sứ báo cáp Chương V 2 cái
25 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V 75 m
26 Ống nhựa gân xoắn HDPE D130/100 Chương V 0,35 100m
27 Ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 Chương V 0,42 100m
28 Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 Chương V 1,5 100m
29 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 Chương V 1 hộp
30 Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 3 pha Chương V 1 cái
31 Hộp công tơ Chương V 1 hộp
32 Cầu đấu dây 3P-250A Chương V 1 cái
33 Đèn báo pha Chương V 3 cái
34 Cầu chì 250V/2A Chương V 3 hộp
35 Vôn kế Chương V 1 cái
36 Chuyển mạch vôn kế Chương V 1 cái
37 Biến dòng 250/5A Chương V 3 cái
38 Móc treo dây Chương V 5 cái
39 Dây dẫn đồng bọc M25 Chương V 10 m
40 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m Chương V 3 cọc
41 Dây tiếp địa đồng trần M50 Chương V 6 m
42 Kéo rải dây chống sét loại dây thép D12mm Chương V 12 m
43 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm I 63x63x6, L=2,4m Chương V 4 cọc
E HẠNG MỤC: SAN NỀN, KÈ ĐÁ, CỔNG TƯỜNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC (KHU HẬU TRẠCH)
1 Bơm nước thi công (máy bơm xăng công suất 8.0CV. ) Chương V 6,173 ca
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V 28,575 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V 150,395 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V 29,751 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V 29,751 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V 29,751 100m3
7 Mua đất san nền Chương V 17.245,719 m3
8 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 166,375 100m3
9 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V 4,015 100m
10 Phên nứa chắn bờ vây Chương V 120,45 m2
11 Đắp đất bờ vây Chương V 42,16 m3
12 Phá dỡ bờ vây, phên nứa Chương V 42,16 100m3
13 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V 139,934 100m
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V 4,07 100m3
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I Chương V 21,42 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 4,058 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,226 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,226 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,226 100m3
20 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 28,95 m3
21 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 189,71 m3
22 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V 243,09 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 11,3 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,565 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,445 tấn
26 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V 0,031 100m3
27 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V 0,013 100m3
28 Rải vải địa kỹ thuật bịt đầu ống tầng lọc ngược Chương V 1,527 100m2
29 Ống thoát nước PVC D60 Chương V 0,469 100m
30 Quét nhựa bi tum và dán bao tải - 1 lớp bao tải, 2 lớp nhựa Chương V 29,18 1m2
31 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V 14,739 m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 2,801 100m3
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,816 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 1,132 100m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 15,856 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,964 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 7,928 m3
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,649 tấn
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 43,391 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 83,247 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 61,278 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 40,858 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 46,348 m3
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.489,833 m2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 554,667 m2
46 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 430,32 m
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.044,5 m2
48 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 3,728 tấn
49 Lắp dựng lan can sắt Chương V 168,01 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 135,654 m2
51 Mũi mác Chương V 473 cái
52 Qủa cầu Chương V 946 cái
53 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 34,06 m3
54 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,063 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 0,278 100m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 14,191 m3
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,887 100m2
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 54,636 m3
59 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 266,088 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 266,088 m2
61 Đắp đất bồn hoa Chương V 0,328 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I Chương V 0,328 100m3
63 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 161,785 m3
64 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 142,898 m3
65 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V 155,404 m3
66 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 215,713 10m
67 Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông Chương V 3.235,7 m2
68 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400 Chương V 2.041,4 m2
69 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,067 100m3
70 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 0,351 m3
71 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,042 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 0,029 100m3
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,432 m3
74 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,066 100m2
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,965 m3
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,031 tấn
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,039 tấn
78 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,851 m3
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,523 m3
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,095 100m2
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,012 tấn
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,067 tấn
83 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,096 m3
84 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 30,622 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 30,622 m2
86 Gia công cổng thép Chương V 0,239 tấn
87 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 13,14 m2
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 18,14 m2
89 Bánh xe cổng Chương V 3 cái
90 Bản lề cổng Chương V 9 cái
91 Tay nắm cổng Chương V 3 cái
92 Chốt thép Chương V 2 cái
93 Khóa cổng Chương V 2 cái
94 Biển hiệu trường bằng tôn khung thép hộp Chương V 1 biển
95 Ray thép cổng chính Chương V 1 bộ
96 Ray thép cổng phụ Chương V 1 bộ
97 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,04 100m3
98 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 0,209 m3
99 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,032 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 0,01 100m3
101 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,242 m3
102 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,041 100m2
103 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,571 m3
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,019 tấn
105 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,362 m3
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,319 m3
107 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,058 100m2
108 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,01 tấn
109 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,069 tấn
110 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,151 m3
111 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,219 m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 14,219 m2
113 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V 1,508 m2
114 Gia công cổng sắt Chương V 0,442 tấn
115 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 8,225 m2
116 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 12,556 m2
117 Mũi mác Chương V 12 cái
118 Qủa cầu Chương V 12 cái
119 Bánh xe cổng Chương V 2 cái
120 Bản lề cổng Chương V 4 cái
121 Tay nắm cổng Chương V 2 cái
122 Chốt thép Chương V 1 cái
123 Khóa cổng Chương V 1 cái
124 Ray thép cổng Chương V 1 bộ
125 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,662 100m3
126 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 3,484 m3
127 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,697 100m3
128 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,697 100m3
129 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,697 100m3
130 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 6,01 m3
131 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 12,01 m3
132 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,211 100m2
133 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 7,38 m3
134 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,927 100m2
135 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,326 tấn
136 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,455 100m2
137 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 12,65 m3
138 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 1,383 tấn
139 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 210 cấu kiện
140 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 45,44 m3
141 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 227,62 m2
142 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 3,844 100m3
143 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 17,655 m3
144 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 2,574 m3
145 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,052 100m3
146 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 2,994 100m3
147 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 38,056 m3
148 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,896 100m2
149 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,097 100m2
150 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 1,604 100m2
151 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 27,313 m3
152 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 3,341 tấn
153 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 613 cấu kiện
154 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 99,827 m3
155 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 16,953 m3
156 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 732,651 m2
157 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 9,574 m3
158 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 1,197 100m2
159 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,626 tấn
160 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 3,2 10m
161 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 2,624 m3
162 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 0,026 100m3
163 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km bằng ô tô - 5,0T Chương V 0,026 100m3
164 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng ô tô - 5,0T Chương V 0,026 100m3
165 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,102 100m3
166 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,045 100m3
167 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,057 100m3
168 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,057 100m3
169 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,057 100m3
170 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm Chương V 8 đoạn ống
171 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Chương V 24 cái
172 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 3,28 m3
173 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,624 m3
F HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ (KHU HẬU TRẠCH)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 25,2 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,202 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,512 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,15 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,159 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,1 tấn
7 Cột điện tròn BTCT ly tâm đúc sẵn cao 7m Chương V 2 cột
8 Lắp dựng Cột điện tròn BTCT ly tâm đúc sẵn cao 7m Chương V 2 cột
9 Móc treo dây Chương V 2 cái
10 Kẹp + đai inox Chương V 4 cái
11 Tấm ốp 180x85x3.5mm Chương V 2 cái
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 13,76 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,112 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,026 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,026 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,026 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,56 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,128 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,005 tấn
20 Gia công và đóng cọc tiếp địa V63x63x6x2500 Chương V 4 cọc
21 Bảng phíp dày 10mm Chương V 4 cái
22 Cầu đấu dây 60A Chương V 4 cái
23 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 4 cái
24 Bu lông + ê cu M6 Chương V 16 bộ
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 0,053 tấn
26 Ống PVC D50 Chương V 6 m
27 Long đen + ê cu M6 Chương V 16 bộ
28 Bộ đèn cao áp 70w Chương V 4 bộ
29 Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m Chương V 4 bộ
30 Cột đèn cao áp bát giác mạ nhúng nóng liền cần đơn 8m Chương V 4 cột
31 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công loại cột bê tông chiều cao cột <=10m Chương V 4 cột
32 Aptomat MCB 2C-16A-6KA Chương V 2 cái
33 Tủ điện chiếu sáng sân vườn kích thước 300x300x160 bằng tôn sơn tĩnh điện Chương V 1 hộp
34 Bộ cài đặt thời gian đóng tắt đèn Chương V 1 bộ
35 Dây CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Chương V 280 m
36 Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V 40 m
37 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V 2,8 100m
38 Contactor 2C-16A Chương V 2 cái
39 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Chương V 7,013 m3
40 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 1,333 100m3
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,479 100m3
42 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,921 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,482 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,482 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,482 100m3
46 Dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V 40 m
47 Aptomat MCB 2C-32A-10KA Chương V 2 cái
48 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 4 cái
49 Tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 2 hộp
50 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V 0,4 100m
51 CU/XLPE/DSTA/PVC 4x70mm2 Chương V 180 m
52 CU/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V 130 m
53 CU/XLPE/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V 45 m
54 CU/XLPE-FR/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V 37 m
55 CU/XLPE/DSTA/PVC 2x25mm2 Chương V 65 m
56 CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 Chương V 335 m
57 CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V 5 m
58 Aptomat MCCB 3C-175A-42KA Chương V 1 cái
59 Aptomat MCCB 3C-100A-30KA Chương V 3 cái
60 Aptomat MCCB 3C-60A-18KA Chương V 1 cái
61 Aptomat MCCB 3C-50A-18KA Chương V 2 cái
62 Aptomat MCCB 2C-100A-35KA Chương V 2 cái
63 Sứ báo cáp Chương V 2 cái
64 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V 450 m
65 Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 Chương V 2,6 100m
66 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 Chương V 1 hộp
67 Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 3 pha Chương V 1 cái
68 Hộp công tơ Chương V 1 hộp
69 Cầu đấu dây 3P-250A Chương V 1 cái
70 Đèn báo pha Chương V 3 cái
71 Cầu chì 250V/2A Chương V 3 hộp
72 Vôn kế Chương V 1 cái
73 Chuyển mạch vôn kế Chương V 1 cái
74 Biến dòng 250/5A Chương V 3 cái
75 Móc treo dây Chương V 5 cái
76 Dây dẫn đồng bọc M25 Chương V 10 m
77 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m Chương V 5 cọc
78 Dây tiếp địa đồng trần M50 Chương V 12 m
79 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Chương V 17,213 m3
80 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,045 100m3
81 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,128 100m3
82 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,044 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,044 100m3
84 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,044 100m3
85 Gạch không nung Chương V 680 viên
86 Máy bơm cấp nước sinh hoạt 1 pha, Q=16m3/h, H=25m, P=2.2kW, chạy bằng điện Chương V 2 cái
87 Rọ hút bằng nhựa D50 Chương V 2 cái
88 Cút nhựa PPR D50 Chương V 8 cái
89 Tê nhựa PPR D50 Chương V 2 cái
90 Van cổng kiểu vô lăng PPR D50 Chương V 4 cái
91 Van khóa nhựa PPR 1 chiều lắp ren D50 Chương V 2 cái
92 Khớp nối mềm bằng nhựa PPR D50 Chương V 4 cái
93 Rắc co hàn nhiệt ren trong D50 Chương V 6 cái
94 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D50 Chương V 6 cái
95 Y lọc D50 Chương V 2 cái
96 Ống PPR D50 Chương V 0,16 100m
97 Măng sông nhựa PPR D50 Chương V 2 cái
98 Máy bơm cấp nước sinh hoạt 1 pha, Q=7m3/h, H=35m, P=2.2kW, chạy bằng điện Chương V 2 cái
99 Rọ hút bằng nhựa D40 Chương V 2 cái
100 Cút nhựa PPR D40 Chương V 8 cái
101 Tê nhựa PPR D40 Chương V 2 cái
102 Van cổng kiểu vô lăng PPR D40 Chương V 4 cái
103 Van khóa nhựa PPR 1 chiều lắp ren D40 Chương V 2 cái
104 Khớp nối mềm PPR D40 Chương V 4 cái
105 Rắc co hàn nhiệt ren trong D40 Chương V 6 cái
106 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D40 Chương V 6 cái
107 Y lọc D40 Chương V 2 cái
108 Ống PPR D40 Chương V 0,15 100m
109 Măng sông PPR D40 Chương V 1 cái
110 Ống nhựa HDPE D50 Chương V 1,3 100m
111 Cút nhựa HDPE D50 Chương V 5 cái
112 Chếch nhựa HDPE D50 Chương V 2 cái
113 Tê nhựa HPDE D50 Chương V 3 cái
114 Van phao D50 Chương V 2 cái
115 Nút bịt HPDE D50 Chương V 2 cái
116 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 2,219 m3
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,247 m3
118 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,006 100m2
119 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 0,728 m3
120 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,159 m3
121 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,02 100m2
122 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,008 tấn
123 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,66 m2
124 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,091 m3
125 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,006 100m2
126 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,007 tấn
127 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 2 cấu kiện
128 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,024 100m3
129 Đai khởi thủy D50/50 Chương V 1 cái
130 Tê gang D50/50 Chương V 1 cái
131 Măng sông nối nhanh D50 Chương V 3 cái
132 Bích nối ống thép, đường kính ống 50mm Chương V 10 cặp bích
133 Bích nối ống HPDE, đường kính ống 50mm Chương V 2 cái
134 Van 2 chiều BB D50 Chương V 2 cái
135 Van 1 chiều BB D50 Chương V 1 cái
136 Lọc cặn BB D50 Chương V 1 cái
137 Lắp đặt đồng hồ đo nước D50 BB Chương V 1 cái
138 Gioăng cao su D50mm Chương V 12 cái
139 Bu lông D20 Chương V 24 cái
140 Cút nhựa HPDE D50 Chương V 6 cái
141 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Chương V 0,015 100m
142 Ống nhựa HDPE D50 Chương V 0,37 100m
143 Khớp nối mềm HDPE D50 Chương V 2 cái
144 Lắp đặt van phao, đường kính van 50mm Chương V 1 cái
145 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Chương V 1,073 m3
146 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,204 100m3
147 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,062 100m3
148 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,135 100m3
149 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,08 100m3
150 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,08 100m3
151 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,08 100m3
152 Gạch không nung Chương V 440 viên
153 Ống nhựa PVC D160 Chương V 1,45 100m
154 Măng sông nhựa D160 Chương V 25 cái
155 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 7,623 m3
156 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 1,176 m3
157 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,064 100m3
158 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,064 100m3
159 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,064 100m3
160 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,847 m3
161 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,031 100m2
162 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 4,18 m3
163 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,642 m2
164 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,028 100m2
165 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,7 m3
166 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,051 tấn
167 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 7 cấu kiện
G HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BẾP VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG HIỆU BỘ 3 TẦNG (KHU HẬU TRẠCH)
1 Mua cọc BTCT 250x250 Chương V 1.197,2 m
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 11,972 100m
3 Cọc dẫn bằng thép Chương V 1 cái
4 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V 144 mối nối
5 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 0,54 100m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 2,826 m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 0,028 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V 0,028 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V 0,028 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 3,737 100m3
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 57,304 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 3,055 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 1,255 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 21,4 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,446 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,29 100m2
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 111,334 m3
18 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 2,24 100m2
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 3,151 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 2,275 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 2,137 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 8,784 tấn
23 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,649 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 30,692 m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,398 100m3
26 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 48,719 m3
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,195 100m3
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 1,025 m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,065 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 0,14 100m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,103 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,014 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,084 tấn
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,123 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,885 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,028 100m2
37 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,96 m3
38 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,058 tấn
39 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,032 100m2
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 5 cấu kiện
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,213 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,02 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,025 tấn
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 25,31 m2
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 25,31 m2
46 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,66 m2
47 Ngâm nước xi măng bể phốt ( bể phốt 9.234m3, 5kg xi măng/1m3) Chương V 1 công
48 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 31,97 m2
49 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,139 100m3
50 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 0,734 m3
51 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,048 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 0,098 100m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,715 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,011 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,054 tấn
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,727 m3
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 2,978 m3
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,021 100m2
59 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,604 m3
60 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,035 tấn
61 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,023 100m2
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 4 cấu kiện
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,164 m3
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,016 100m2
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,014 tấn
66 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,93 m2
67 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,93 m2
68 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,766 m2
69 Ngâm nước xi măng bể phốt ( bể phốt 5.274m3, 5kg xi măng/1m3) Chương V 1 công
70 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 22,696 m2
71 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 4,508 100m2
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 31,347 m3
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,488 tấn
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,325 tấn
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 5,448 tấn
76 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V 1.701 1 lỗ khoan
77 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 84,884 m3
78 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 7,504 100m2
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,256 tấn
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 6,172 tấn
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 8,14 tấn
82 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 13,594 100m2
83 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 130,346 m3
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 21,088 tấn
85 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,892 100m2
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 9,309 m3
87 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,448 tấn
88 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,384 100m2
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,214 m3
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,116 tấn
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,46 tấn
92 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 3,352 m3
93 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 129,248 m2
94 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 114,966 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 129,248 m2
96 Gia công lan can inox Chương V 0,372 tấn
97 Mũ chụp inox Chương V 2 cái
98 Quả cầu D120 Chương V 2 cái
99 Râu thép chờ Chương V 168 cái
100 Lắp dựng lan can inox Chương V 27,778 m2
101 Gia công thang sắt Chương V 0,056 tấn
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 5,2 m3
103 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 1,121 100m2
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,104 tấn
105 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,405 tấn
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,366 m3
107 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,789 100m2
108 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,678 tấn
109 Gia công xà gồ thép Chương V 2,003 tấn
110 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 2,003 tấn
111 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 5,955 100m2
112 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 257,872 m2
113 Tôn che khe lún Chương V 3,6 md
114 Máng tôn thu nước mái Chương V 40,42 md
115 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,84 m3
116 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,426 m3
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,175 m3
118 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,014 100m2
119 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,441 m3
120 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,059 100m2
121 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 6,625 m3
122 Bu lông M16*500 Chương V 28 cái
123 Bu lông M10*120 Chương V 21 cái
124 Gia công cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,133 tấn
125 Lắp đặt cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,133 tấn
126 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V 0,272 tấn
127 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,272 tấn
128 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,148 tấn
129 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 0,148 tấn
130 Gia công xà gồ thép Chương V 0,386 tấn
131 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,386 tấn
132 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 50,161 m2
133 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,648 100m2
134 Máng tôn thoát nước Chương V 21,82 md
135 Gia công hệ khung dàn Chương V 0,013 tấn
136 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V 0,013 tấn
137 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,804 m3
138 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,774 m3
139 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,414 m3
140 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,299 m2
141 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 10,299 m2
142 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 Chương V 64,38 m2
143 Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 26,725 m2
144 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,574 m3
145 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,924 m3
146 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 23,117 m2
147 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,517 m2
148 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,517 m2
149 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 246,999 m3
150 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 39,024 m3
151 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 28,313 m3
152 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 11,686 m3
153 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 869,735 m2
154 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.503,449 m2
155 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 661,288 m2
156 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 1.332,219 m2
157 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 233,698 m2
158 Căng lưới thép gia cố tường chống nứt Chương V 590,84 m2
159 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 278,72 m2
160 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 113,48 m2
161 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.148,455 m2
162 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3.844,134 m2
163 Sơn chống thấm Sika topseal 109 Chương V 110,252 m2
164 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 58,369 m2
165 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 358,98 m
166 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 7,35 m
167 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 146,98 m
168 Chi tiết mặt đứng đắp nổi Chương V 10 công
169 Gia công lan can inox Chương V 0,27 tấn
170 Lắp dựng lan can inox Chương V 25,28 m2
171 Nắp chụp inox Chương V 48 cái
172 Râu inox chờ D10 Chương V 96 cái
173 Gia công lan can inox Chương V 0,028 tấn
174 Lắp dựng lan can inox Chương V 3,815 m2
175 Bộ khung đỡ Lavabo Chương V 34 bộ
176 SX, lắp dựng tôn che ô thăm mái Chương V 1,04 m2
177 SX, lắp dựng cửa thăm mái đầu hồi Chương V 1,44 m2
178 Bản lề Chương V 6 cái
179 Khóa cửa Chương V 1 bộ
180 Chốt cửa Chương V 2 bộ
181 Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 94,08 m2
182 Cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 32,32 m2
183 Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 64,8 m2
184 Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 9,12 m2
185 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 200,32 m2
186 Vách kính, nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 4,8 m2
187 Vách kính khung nhôm Chương V 4,8 m2
188 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 2,275 tấn
189 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 117,623 m2
190 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 117,623 m2
191 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 1.115,528 m2
192 Lát nền, sàn bằng đá granit tự nhiên Chương V 10,076 m2
193 Lát gạch đỏ Hạ Long 40x40 Chương V 10,756 m2
194 Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 575,14 m2
195 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 Chương V 153,116 m2
196 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 27,181 m2
197 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 12,394 100m2
H HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BẾP VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG HIỆU BỘ 3 TẦNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 3,6 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 3,6 m3
3 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V 9 m
4 Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) Chương V 4 cọc
5 Lắp đặt dây tiếp địa D12 Chương V 9 m
6 Que hàn đồng Chương V 1 kg
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
8 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
9 Aptomat MCCB 3C-63A-22KA Chương V 1 cái
10 Aptomat MCCB 3C-30A-18KA Chương V 1 cái
11 Aptomat MCB 2C-50A-10KA Chương V 3 cái
12 Tủ điện tầng 2 KT 300x200x150 Chương V 1 hộp
13 Aptomat MCB 2C-50A-10KA Chương V 1 cái
14 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 1 cái
15 Tủ điện tầng 3 KT 300x200x150 Chương V 1 hộp
16 Aptomat MCB 2C-50A-10KA Chương V 1 cái
17 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 1 cái
18 Bảng điện phòng học lý thuyết vỏ nhựa chứa 8 module Chương V 4 hộp
19 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 4 cái
20 Aptomat RCBO-2P 20A-30MA-4.5KA Chương V 4 cái
21 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 4 cái
22 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 8 cái
23 Bảng điện phòng chức năng làm việc chứa 6 module Chương V 6 hộp
24 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 6 cái
25 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 12 cái
26 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V 6 cái
27 Bảng điện phòng bếp chứa 6 module Chương V 6 hộp
28 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 1 cái
29 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 2 cái
30 Aptomat MCB 2C-25A-6KA Chương V 1 cái
31 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 28 bộ
32 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V 18 bộ
33 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V 36 bộ
34 Bộ đèn Led 120/36W Chương V 54 bộ
35 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 6 cái
36 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 43 cái
37 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 53 cái
38 Móc treo quạt trần Chương V 53 cái
39 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 14 cái
40 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 8 cái
41 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 3 cái
42 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 14 cái
43 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 Chương V 5 cái
44 Cầu đấu dây 3P-250A Chương V 1 cái
45 Dây CU/PVC/PVC 4x6mm2 Chương V 20 m
46 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 Chương V 20 m
47 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 20 m
48 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 20 m
49 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 Chương V 20 m
50 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 20 m
51 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V 270 m
52 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 Chương V 270 m
53 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 270 m
54 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 1.490 m
55 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 630 m
56 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 2.330 m
57 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 3.400 m
58 Dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V 156 m
59 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 78 m
60 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
61 Aptomat MCCB 2C-100A-35KA Chương V 1 cái
62 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 2 cái
63 Aptomat MCB 2C-40A-10KA Chương V 1 cái
64 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 1 cái
65 Tủ điện tầng 2 bằng tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150 Chương V 1 hộp
66 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 1 cái
67 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 3 cái
68 Tủ điện tầng 3 bằng tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150 Chương V 1 hộp
69 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 1 cái
70 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 1 cái
71 Aptomat MCB 2C-25A-6KA Chương V 5 cái
72 Bảng điện phòng chứa 6 module Chương V 10 hộp
73 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Chương V 17 cái
74 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 17 m
75 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 Chương V 17 m
76 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 17 m
77 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V 3 m
78 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 Chương V 3 m
79 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 3 m
80 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V 120 m
81 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 Chương V 120 m
82 Dây CU/PVC 2x4mm2 Chương V 150 m
83 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V 150 m
84 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 270 m
85 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 450 m
86 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 225 m
87 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 225 m
88 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 44 m3
89 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 44 m3
90 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 5 cái
91 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 5 cái
92 Quả cầu sứ Chương V 5 cái
93 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 190 m
94 Ống nhựa PVC D25 Chương V 6 m
95 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 110 m
96 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 4 cọc
97 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 3 cái
98 Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 Chương V 1 hộp
99 SWITCH 24 cổng Chương V 1 bộ
100 Cáp mạng cat5e Chương V 430 m
101 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V 10 bộ
102 Đầu bấm dây mạng Chương V 20 cái
103 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 430 m
104 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 (bể ngang) Chương V 2 bể
105 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V 16 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh trẻ em Chương V 16 cái
107 Dây cấp nước xí bệt Chương V 16 bộ
108 Móc giấy Chương V 16 cái
109 Chậu tiểu nam trẻ em Chương V 12 bộ
110 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V 12 bộ
111 Xi phông thoát tiểu nam Chương V 12 bộ
112 Chậu rửa loại 1 vòi trẻ em Chương V 16 bộ
113 Vòi rửa 1 vòi trẻ em Chương V 16 bộ
114 Xi phông lavabo Chương V 16 bộ
115 Dây cấp nước lavabo Chương V 16 bộ
116 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 1 bộ
117 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 1 cái
118 Dây cấp nước xí bệt Chương V 1 bộ
119 Móc giấy Chương V 1 cái
120 Chậu rửa loại 1 vòi Chương V 1 bộ
121 Lắp đặt gương soi Chương V 1 cái
122 Xi phông lavabo Chương V 1 bộ
123 Ốp che xi phông Chương V 1 bộ
124 Vòi rửa 1 vòi Chương V 1 bộ
125 Dây cấp nước lavabo Chương V 1 bộ
126 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V 9 bộ
127 Vòi rửa đơn Chương V 7 bộ
128 Chậu bếp Chương V 1 bộ
129 Vòi chậu bếp Chương V 1 bộ
130 Xi phông chậu bếp Chương V 1 bộ
131 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 24 cái
132 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 Chương V 4 cái
133 Ống nhựa PPR xả cặn D32 Chương V 0,1 100m
134 Cút nhựa xả cặn PPR D32 Chương V 8 cái
135 Van phao điện D50 Chương V 4 cái
136 Bể tách mỡ bằng inox 0,7x0,5x0,6m Chương V 1 bể
137 Ống PPR D40 Chương V 0,8 100m
138 Cút nhựa PPR D40 Chương V 7 cái
139 Van khóa nhựa PPR D40 Chương V 4 cái
140 Tê nhựa PPR D40 Chương V 3 cái
141 Măng sông PPR D40 Chương V 15 cái
142 Ống PPR D50 PN10 Chương V 0,7 100m
143 Ống PPR D40 PN10 Chương V 0,2 100m
144 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,15 100m
145 Ống PPR D25 PN10 Chương V 1 100m
146 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,7 100m
147 Ống PPR D20 PN20 Chương V 0,55 100m
148 Tê nhựa PPR D50 Chương V 5 cái
149 Tê nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
150 Tê nhựa PPR D25 Chương V 8 cái
151 Tê nhựa PPR D20 Chương V 38 cái
152 Tê thu nhựa PPR D50/40 Chương V 1 cái
153 Tê thu nhựa PPR D40/25 Chương V 3 cái
154 Tê thu nhựa PPR D32/25 Chương V 3 cái
155 Tê thu nhựa PPR D32/20 Chương V 6 cái
156 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 40 cái
157 Cút nhựa PPR D50 Chương V 5 cái
158 Cút nhựa PPR D40 Chương V 4 cái
159 Cút nhựa PPR D32 Chương V 4 cái
160 Cút nhựa PPR D25 Chương V 75 cái
161 Cút nhựa PPR D20 Chương V 62 cái
162 Côn thu nhựa PPR D50/40 Chương V 2 cái
163 Côn thu nhựa PPR D50/20 Chương V 1 cái
164 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V 3 cái
165 Côn thu nhựa PPR D40/20 Chương V 2 cái
166 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V 8 cái
167 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 8 cái
168 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V 2 cái
169 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V 11 cái
170 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V 5 cái
171 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 3 cái
172 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 98 cái
173 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 98 cái
174 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V 98 cái
175 Măng sông PPR D50 Chương V 25 cái
176 Măng sông PPR D40 Chương V 10 cái
177 Măng sông PPR D32 Chương V 12 cái
178 Măng sông PPR D25 Chương V 40 cái
179 Măng sông PPR D20 Chương V 35 cái
180 Ống PVC D110 Chương V 2,2 100m
181 Ống PVC D90 Chương V 0,4 100m
182 Ống PVC D75 Chương V 1,2 100m
183 Ống PVC D60 Chương V 0,5 100m
184 Ống PVC D42 Chương V 0,75 100m
185 Y nhựa D110 Chương V 60 cái
186 Y nhựa D90 Chương V 3 cái
187 Y nhựa D75 Chương V 55 cái
188 Y nhựa D42 Chương V 1 cái
189 Y thu nhựa D110/42 Chương V 3 cái
190 Y thu nhựa D110/75 Chương V 12 cái
191 Y thu nhựa D90/75 Chương V 10 cái
192 Y thu nhựa D75/42 Chương V 28 cái
193 Y kiểm tra D110 Chương V 3 cái
194 Y kiểm tra D90 Chương V 3 cái
195 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V 50 cái
196 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Chương V 20 cái
197 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V 75 cái
198 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V 35 cái
199 Cút nhựa 90 độ D75 Chương V 12 cái
200 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V 8 cái
201 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V 90 cái
202 Côn thu D110/75 Chương V 3 cái
203 Côn thu D90/75 Chương V 3 cái
204 Nối nhựa ren trong D42 Chương V 30 cái
205 Nối nhựa ren trong D110 Chương V 17 cái
206 Nối nhựa ren trong D75 Chương V 24 cái
207 Măng sông D110 Chương V 37 cái
208 Măng sông D90 Chương V 5 cái
209 Măng sông D75 Chương V 20 cái
210 Măng sông D60 Chương V 10 cái
211 Măng sông D42 Chương V 15 cái
212 Thông tắc D110 Chương V 12 cái
213 Thông tắc D75 Chương V 12 cái
214 Xi phông nhựa D75 Chương V 24 cái
215 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V 166 cái
216 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V 73 cái
217 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 10 cái
218 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 10 cái
219 Cút nhựa D90 Chương V 10 cái
220 Cút chếch D90 Chương V 30 cái
221 Ống PVC D90 Chương V 1,3 100m
222 Măng sông D90 Chương V 25 cái
223 Cô lê sắt Chương V 54 cái
I HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BỘ MÔN 3 TẦNG (KHU HẬU TRẠCH) (PHẦN XÂY LẮP )
1 Mua cọc BTCT 250x250 Chương V 1.530,2 m
2 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V 184 mối nối
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 15,272 100m
4 Cọc dẫn bằng thép Chương V 1 cái
5 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 0,688 100m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 3,638 m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 0,036 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V 0,036 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V 0,036 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 5,157 100m3
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 57,304 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 4,004 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 1,726 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 30,107 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,662 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,376 100m2
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 150,066 m3
18 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 2,97 100m2
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 4,383 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 3,164 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 3 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 13,002 tấn
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 55,865 m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 3,505 100m3
25 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 68,579 m3
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,208 100m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 1,094 m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,022 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 0,197 100m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,432 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,028 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,175 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,476 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 10,22 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,069 100m2
36 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,134 m3
37 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,108 tấn
38 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,052 100m2
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 8 cấu kiện
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,442 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,045 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,036 tấn
43 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 67,253 m2
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 67,253 m2
45 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,281 m2
46 Ngâm nước xi măng bể phốt 13.371m3 (5kg xi măng/1m3) Chương V 2 công
47 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 82,534 m2
48 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 6,709 100m2
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 45,512 m3
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,123 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,291 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 7,458 tấn
53 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V 1.905 1 lỗ khoan
54 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 125,465 m3
55 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 11,689 100m2
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 4,6 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 9,327 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 11,75 tấn
59 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 19,673 100m2
60 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 189,445 m3
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 31,438 tấn
62 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,892 100m2
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 8,911 m3
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,448 tấn
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,455 100m2
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,583 m3
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,16 tấn
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,46 tấn
69 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 2,648 m3
70 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 136,348 m2
71 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 109,254 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 136,348 m2
73 Gia công lan can inox Chương V 0,434 tấn
74 Lắp dựng lan can inox Chương V 29,145 m2
75 Qủa cầu D120 Chương V 2 cái
76 Long đen inox Chương V 44,98 cái
77 Thép đặc liên kết tường Chương V 602,2 cái
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 13,512 m3
79 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 2,242 100m2
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,509 tấn
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,813 tấn
82 Gia công xà gồ thép Chương V 2,389 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 2,389 tấn
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 7,381 100m2
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 307,569 m2
86 Tôn che khe lún Chương V 1,42 md
87 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 328,094 m3
88 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 72,245 m3
89 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 43,341 m3
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,392 m3
91 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,022 100m2
92 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,632 m3
93 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 1,31 m3
94 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 19,114 m3
95 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.041,52 m2
96 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.905,625 m2
97 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 1.039,637 m2
98 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 1.863,151 m2
99 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 342,902 m2
100 Căng lưới thép gia cố tường chống nứt Chương V 858,425 m2
101 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 386,988 m2
102 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 151,188 m2
103 Đắp vữa chi tiết trang trí Chương V 12 hình
104 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.428,508 m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 5.302,503 m2
106 Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 283,318 m2
107 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 134,85 m2
108 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 424,66 m
109 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 30,476 m
110 Gia công lan can inox Chương V 0,327 tấn
111 Lắp dựng lan can inox Chương V 36,331 m2
112 Nắp chụp inox Chương V 60 cái
113 Râu inox chờ D10 Chương V 120 cái
114 Thép râu chờ liên kết Chương V 98 cái
115 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,98 m3
116 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,327 m3
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,258 m3
118 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,012 100m2
119 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,135 m3
120 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,012 100m2
121 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,002 tấn
122 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,01 tấn
123 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,964 m3
124 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,35 m2
125 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,35 m2
126 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,013 100m3
127 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,917 m3
128 Lát gạch terazzo 400x400 vữa XM mác 75 Chương V 9,173 m2
129 Gia công lan can inox Chương V 0,084 tấn
130 Nắp chụp inox Chương V 14 cái
131 Râu thép liên kết D10 Chương V 28 cái
132 Lắp dựng lan can inox Chương V 10,697 m2
133 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,618 m3
134 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 8,46 m3
135 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 33,915 m2
136 Cửa sắt bịt tôn Chương V 1,04 m2
137 Khóa cửa Chương V 1 cái
138 Bản lề Chương V 2 cái
139 Cửa tôn thăm mái Chương V 2,16 m2
140 Bản lề Chương V 6 cái
141 Khóa cửa Chương V 1 bộ
142 Chốt cửa Chương V 2 bộ
143 Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 141,12 m2
144 Cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 67,68 m2
145 Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 72 m2
146 Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 8,64 m2
147 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 289,44 m2
148 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 6,722 tấn
149 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 209,052 m2
150 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 209,052 m2
151 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 1.505,968 m2
152 Lát nền, sàn bằng đá granit tự nhiên Chương V 16,038 m2
153 Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 1.036,224 m2
154 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 Chương V 391,596 m2
155 Lát gạch đỏ Hạ Long 400x400 Chương V 18,51 m2
156 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 104,149 m2
157 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 13,124 100m2
J HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BỘ MÔN 3 TẦNG (KHU HẬU TRẠCH) (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 3,6 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 1,2 m3
3 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V 15 m
4 Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) Chương V 4 cọc
5 Lắp đặt dây tiếp địa D12 Chương V 9 m
6 Que hàn đồng Chương V 1 kg
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V 1 hộp
8 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 Chương V 1 hộp
9 Aptomat MCCB 3C-100A-22KA Chương V 1 cái
10 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 3 cái
11 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 1 cái
12 Aptomat MCCB 3C-40A-18KA Chương V 1 cái
13 Tủ điện tầng 2 bằng tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150 Chương V 1 hộp
14 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 1 cái
15 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 1 cái
16 Tủ điện tầng 2 bằng tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150 Chương V 1 hộp
17 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V 1 cái
18 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 1 cái
19 Bảng điện vỏ nhựa chứa 8 module Chương V 12 hộp
20 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 12 cái
21 Aptomat RCBO 2P-20A-30MA-4.5KA Chương V 12 cái
22 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 12 cái
23 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 24 cái
24 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 26 bộ
25 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V 48 bộ
26 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 Chương V 108 bộ
27 Bộ đèn Led BD M26L 60/18W Chương V 12 bộ
28 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 12 cái
29 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 48 cái
30 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 72 cái
31 Móc treo quạt trần Chương V 72 cái
32 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 14 cái
33 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 12 cái
34 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 24 cái
35 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 Chương V 12 cái
36 Cầu đấu dây 3P-250A Chương V 1 cái
37 Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V 20 m
38 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V 20 m
39 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 20 m
40 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V 160 m
41 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 160 m
42 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 160 m
43 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 1.600 m
44 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 800 m
45 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 800 m
46 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 450 m
47 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 4.540 m
48 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 2.270 m
49 Dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V 840 m
50 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 280 m
51 Tủ điện tổng KT 550x400x180 Chương V 1 hộp
52 Aptomat MCCB 3C-100A-30KA Chương V 1 cái
53 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V 3 cái
54 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 4 cái
55 Tủ điện tầng 2 bằng tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150 Chương V 1 hộp
56 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V 1 cái
57 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 4 cái
58 Tủ điện tầng 3 bằng tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150 Chương V 1 hộp
59 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V 1 cái
60 Aptomat MCB 2C-32A-6KA Chương V 4 cái
61 Bảng điện nhựa chứa 6 module Chương V 12 hộp
62 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Chương V 24 cái
63 Cầu đấu dây 3P-250A Chương V 1 cái
64 Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V 20 m
65 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V 20 m
66 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 20 m
67 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 160 m
68 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V 160 m
69 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 570 m
70 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 820 m
71 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,8 100m3
72 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,8 100m3
73 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 7 cái
74 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 7 cái
75 Quả cầu sứ Chương V 7 cái
76 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 245 m
77 Ống nhựa PVC D25 Chương V 6 m
78 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 200 m
79 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 4 cọc
80 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 3 cái
81 Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 Chương V 1 hộp
82 SWITCH 24 cổng Chương V 1 bộ
83 Cáp mạng cat5e Chương V 550 m
84 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V 12 bộ
85 Đầu bấm dây mạng Chương V 25 cái
86 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 550 m
87 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 (bể ngang) Chương V 2 bể
88 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V 48 bộ
89 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh trẻ em Chương V 48 cái
90 Dây cấp nước xí bệt Chương V 48 bộ
91 Móc giấy Chương V 48 cái
92 Chậu tiểu nam trẻ em Chương V 36 bộ
93 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V 36 bộ
94 Xi phông thoát tiểu nam Chương V 36 bộ
95 Chậu rửa loại 1 vòi trẻ em Chương V 48 bộ
96 Lắp đặt gương soi trẻ em Chương V 48 cái
97 Xi phông lavabo Chương V 48 bộ
98 Vòi rửa 1 vòi trẻ em Chương V 48 bộ
99 Dây cấp nước lavabo Chương V 48 bộ
100 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V 24 bộ
101 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 60 cái
102 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 Chương V 2 cái
103 Ống PPR D32 xả cặn Chương V 0,1 100m
104 Cút nhựa xả cặn PPR D32 Chương V 4 cái
105 Van phao điện D50 Chương V 2 cái
106 Ống PPR D50 Chương V 0,3 100m
107 Cút nhựa PPR D50 Chương V 1 cái
108 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V 2 cái
109 Tê nhựa PPR D50 Chương V 1 cái
110 Măng sông PPR D50 Chương V 5 cái
111 Ống PPR D50 PN10 Chương V 1,2 100m
112 Ống PPR D40 PN10 Chương V 0,3 100m
113 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,45 100m
114 Ống PPR D25 PN10 Chương V 2,1 100m
115 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,75 100m
116 Ống PPR D20 PN20 Chương V 3 100m
117 Tê nhựa PPR D50 Chương V 2 cái
118 Tê nhựa PPR D25 Chương V 40 cái
119 Tê nhựa PPR D20 Chương V 114 cái
120 Tê thu nhựa PPR D50/40 Chương V 4 cái
121 Tê thu nhựa PPR D40/32 Chương V 4 cái
122 Tê thu nhựa PPR D32/25 Chương V 4 cái
123 Tê thu nhựa PPR D32/20 Chương V 6 cái
124 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 105 cái
125 Cút nhựa PPR D50 Chương V 15 cái
126 Cút nhựa PPR D40 Chương V 4 cái
127 Cút nhựa PPR D32 Chương V 12 cái
128 Cút nhựa PPR D25 Chương V 82 cái
129 Cút nhựa PPR D20 Chương V 123 cái
130 Côn thu nhựa PPR D50/40 Chương V 2 cái
131 Côn thu nhựa PPR D50/20 Chương V 4 cái
132 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V 4 cái
133 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 24 cái
134 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V 2 cái
135 Van khóa nhựa PPR D25 Chương V 24 cái
136 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V 36 cái
137 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 4 cái
138 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 252 cái
139 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 252 cái
140 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V 252 cái
141 Măng sông PPR D50 Chương V 20 cái
142 Măng sông PPR D40 Chương V 5 cái
143 Măng sông PPR D32 Chương V 10 cái
144 Măng sông PPR D25 Chương V 35 cái
145 Măng sông PPR D20 Chương V 68 cái
146 Ống PVC D110 Chương V 3,75 100m
147 Ống PVC D90 Chương V 0,9 100m
148 Ống PVC D75 Chương V 4,05 100m
149 Ống PVC D60 Chương V 0,75 100m
150 Ống PVC D42 Chương V 0,75 100m
151 Y nhựa D110 Chương V 120 cái
152 Y nhựa D75 Chương V 70 cái
153 Y thu nhựa D90/75 Chương V 6 cái
154 Y thu nhựa D75/42 Chương V 90 cái
155 Y kiểm tra D110 Chương V 4 cái
156 Y kiểm tra D90 Chương V 4 cái
157 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V 127 cái
158 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Chương V 60 cái
159 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V 75 cái
160 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V 90 cái
161 Cút nhựa 90 độ D75 Chương V 15 cái
162 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V 12 cái
163 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V 252 cái
164 Côn thu D110/75 Chương V 9 cái
165 Côn thu D90/75 Chương V 8 cái
166 Nối nhựa ren trong D42 Chương V 84 cái
167 Nối nhựa ren trong D110 Chương V 48 cái
168 Nối nhựa ren trong D75 Chương V 60 cái
169 Măng sông D110 Chương V 65 cái
170 Măng sông D90 Chương V 15 cái
171 Măng sông D75 Chương V 70 cái
172 Măng sông D60 Chương V 15 cái
173 Măng sông D42 Chương V 15 cái
174 Thông tắc D110 Chương V 36 cái
175 Thông tắc D75 Chương V 48 cái
176 Xi phông nhựa D75 Chương V 60 cái
177 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V 392 cái
178 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V 68 cái
179 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 16 cái
180 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 16 cái
181 Cút nhựa D90 Chương V 16 cái
182 Cút chếch D90 Chương V 48 cái
183 Ống PVC D90 Chương V 1,55 100m
184 Măng sông D90 Chương V 24 cái
185 Cô lê sắt Chương V 65 cái
K HẠNG MỤC: NHÀ CẦU NỐI KẾT HỢP CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG 3 TẦNG (KHU HẬU TRẠCH) (PHẦN XÂY LẮP)
1 Mua cọc BTCT 250x250 Chương V 265,6 m
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 2,656 100m
3 Sản xuất cọc dẫn bằng thép Chương V 1 cái
4 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V 32 mối nối
5 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 0,122 100m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 0,6 m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 0,006 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V 0,006 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V 0,006 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,758 100m3
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 8,422 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,501 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,341 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,341 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,341 100m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 4,913 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,093 100m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,079 100m2
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 25,619 m3
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,617 100m2
21 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,64 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,52 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,795 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 1,836 tấn
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,947 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,197 m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,311 100m3
28 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 5,975 m3
29 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 1,36 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 8,87 m3
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,381 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,442 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,475 tấn
34 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V 470 1 lỗ khoan
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,056 tấn
36 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 17,962 m3
37 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 1,674 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,053 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,84 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,146 tấn
41 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 2,39 100m2
42 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 21,497 m3
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,31 tấn
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,528 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,393 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,044 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,242 tấn
48 Gia công hệ khung dàn Chương V 0,692 tấn
49 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V 0,692 tấn
50 Sơn tĩnh điện Chương V 692 kg
51 Bu lông D22 Chương V 12 cái
52 Bu lông D20 Chương V 4 cái
53 Tấm Polycarbonate dày 5mm Chương V 22,3 m2
54 Nẹp nhôm H12 dài 6m Chương V 90 m
55 Vít 2,5cm Chương V 120 con
56 Silicon A500 Chương V 30 tuýp
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 44,39 m3
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 4,155 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 23,046 m3
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 6,343 m3
61 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 317,237 m2
62 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 205,462 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 151,407 m2
64 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 215,501 m2
65 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 32,985 m2
66 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 234,387 m2
67 Căng lưới thép gia cố tường chống nứt Chương V 115,247 m2
68 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,213 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 551,624 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 620,568 m2
71 Chống thấm Sika mái, sê nô, ô văng ... Chương V 120,593 m2
72 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,253 m2
73 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 233,06 m
74 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 132,43 m
75 Đắp chi tiết Chương V 5 công
76 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V 2,681 m2
77 Gia công lan can inox Chương V 0,21 tấn
78 Lắp dựng lan can inox Chương V 20,204 m2
79 Nắp chụp inox D120 Chương V 36 cái
80 Râu thép chờ D10 Chương V 529 cái
81 Long đen inox: Chương V 457 cái
82 Vách ngăn chịu nước Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện) Chương V 14,409 m2
83 Lắp dựng vách ngăn chịu nước Compact dày 12mm Chương V 14,409 m2
84 Bộ khung inox đỡ bàn đá Chương V 4 bộ
85 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 2,243 m2
86 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 23,499 m2
87 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,078 m3
88 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,026 m3
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,171 m3
90 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,074 m3
91 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 3,519 m3
92 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 14,362 m2
93 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 0,613 m2
94 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,502 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,502 m2
96 Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V 7,84 m2
97 Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 4,32 m2
98 Cửa sổ 2 cánh mở quay , cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 5,45 m2
99 Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 0,72 m2
100 SX cửa sắt xếp Chương V 4,59 m2
101 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V 4,59 m2
102 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 18,33 m2
103 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,115 tấn
104 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 5,52 m2
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 5,52 m2
106 Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 64,806 m2
107 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 Chương V 20,549 m2
108 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 183,362 m2
109 Lát nền, sàn, gạch lá nem 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 75,24 m2
110 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 6,057 100m2
111 Mô tơ thang tời Chương V 1 bộ
112 Carbin thang tời Chương V 1 bộ
113 Bộ điều khiển thang tời Chương V 1 bộ
L HẠNG MỤC: NHÀ CẦU NỐI KẾT HỢP CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG 3 TẦNG (KHU HẬU TRẠCH) (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Tủ điện tầng 1 KT 300x200x150 Chương V 1 hộp
2 Aptomat MCCB 3C-40A-18KA Chương V 1 cái
3 Aptomat MCCB 3C-20A-18KA Chương V 1 cái
4 Aptomat RCBO 2P 20A-30MA-4.5KA Chương V 1 cái
5 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 1 cái
6 Bảng điện vỏ nhựa chứa 8 module Chương V 2 hộp
7 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Chương V 2 cái
8 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 2 cái
9 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V 4 cái
10 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V 9 bộ
11 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V 8 bộ
12 Bộ đèn LED BD - M16 120/36W Chương V 3 bộ
13 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V 6 cái
14 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 4 cái
15 Móc treo quạt trần Chương V 4 cái
16 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 5 cái
17 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 3 cái
18 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 Chương V 1 cái
19 Công tắc bình nóng lạnh 2 cực 20A Chương V 1 cái
20 Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V 17 m
21 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V 17 m
22 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 17 m
23 Dây CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V 20 m
24 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V 20 m
25 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 20 m
26 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 25 m
27 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V 25 m
28 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 25 m
29 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 194 m
30 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 95 m
31 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 225 m
32 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 230 m
33 Dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V 30 m
34 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V 15 m
35 Cáp mạng cat5e Chương V 80 m
36 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) Chương V 2 bộ
37 Đầu bấm dây mạng Chương V 4 cái
38 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 80 m
39 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V 2 bộ
40 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 4 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 4 cái
42 Dây cấp nước xí bệt Chương V 4 bộ
43 Móc giấy Chương V 4 cái
44 Chậu tiểu nam Chương V 4 bộ
45 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) Chương V 4 bộ
46 Xi phông thoát tiểu nam Chương V 4 bộ
47 Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn Chương V 2 bộ
48 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
49 Xi phông lavabo Chương V 2 bộ
50 Vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
51 Dây cấp nước lavabo Chương V 2 bộ
52 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 3 cái
53 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,2 100m
54 Ống PPR D25 PN10 Chương V 0,09 100m
55 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,05 100m
56 Ống PPR D20 PN20 Chương V 0,2 100m
57 Tê nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
58 Tê nhựa PPR D20 Chương V 4 cái
59 Tê thu nhựa PPR D32/20 Chương V 3 cái
60 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 2 cái
61 Cút nhựa PPR D32 Chương V 5 cái
62 Cút nhựa PPR D25 Chương V 3 cái
63 Cút nhựa PPR D20 Chương V 11 cái
64 Côn thu nhựa PPR D32/20 Chương V 1 cái
65 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V 1 cái
66 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 1 cái
67 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
68 Van khóa nhựa PPR D20 Chương V 1 cái
69 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
70 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 15 cái
71 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 15 cái
72 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V 15 cái
73 Ống PVC D110 Chương V 0,25 100m
74 Ống PVC D75 Chương V 0,35 100m
75 Ống PVC D42 Chương V 0,03 100m
76 Y nhựa D110 Chương V 5 cái
77 Y nhựa D75 Chương V 8 cái
78 Y thu nhựa D75/42 Chương V 2 cái
79 Y kiểm tra D110 Chương V 1 cái
80 Y kiểm tra D75 Chương V 1 cái
81 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V 10 cái
82 Cút nhựa chếch 45 độ D75 Chương V 12 cái
83 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V 3 cái
84 Cút nhựa 90 độ D75 Chương V 4 cái
85 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V 9 cái
86 Côn thu D110/75 Chương V 2 cái
87 Nối nhựa ren trong D42 Chương V 3 cái
88 Nối nhựa ren trong D110 Chương V 4 cái
89 Nối nhựa ren trong D75 Chương V 3 cái
90 Măng sông D110 Chương V 5 cái
91 Măng sông D75 Chương V 8 cái
92 Thông tắc D110 Chương V 1 cái
93 Thông tắc D75 Chương V 3 cái
94 Xi phông nhựa D75 Chương V 3 cái
95 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) Chương V 27 cái
96 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V 12 cái
97 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 7 cái
98 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 7 cái
99 Cút nhựa D90 Chương V 7 cái
100 Cút chếch D90 Chương V 21 cái
101 Ống PVC D90 Chương V 0,9 100m
102 Măng sông D90 Chương V 15 cái
103 Cô lê sắt Chương V 38 cái
M HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE (KHU HẬU TRẠCH)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,53 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,275 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,003 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,003 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,003 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,1 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,008 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,216 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,029 100m2
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,039 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 5,716 m3
12 Bu lông M16x500 Chương V 16 cái
13 Bu lông M16x350 Chương V 32 cái
14 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,148 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,148 tấn
16 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,256 tấn
17 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 0,256 tấn
18 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 0,49 tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,49 tấn
20 Gia công xà gồ thép Chương V 0,358 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,358 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 75,751 m2
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 1,199 100m2
24 Máng tôn thu nước Chương V 19 md
25 Rọ chắn rác D80 Chương V 3 cái
26 Lắp đặt phễu thu Chương V 3 cái
27 Ống nhựa PVC D76 Chương V 0,12 100m
28 Cút nhựa PVC D76 Chương V 6 cái
29 Cút nhựa chếch PVC D76 Chương V 6 cái
30 Cô lê sắt Chương V 10 cái
N HẠNG MỤC: NHÀ THƯỜNG TRỰC (KHU HẬU TRẠCH)
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 7,141 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,023 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,048 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,048 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,048 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,191 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,035 100m2
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,923 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,411 m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 5,287 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,429 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,191 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,155 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,061 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,111 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,938 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,316 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,178 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,138 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,023 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,007 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,012 tấn
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 9,396 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,075 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,293 m3
26 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 1,425 m2
27 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,27 m2
28 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 87,732 m2
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 34,824 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 6,4 m2
31 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 31,6 m2
32 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,225 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 21,68 m
34 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 21,68 m
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 9,447 m2
36 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 14,486 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 87,732 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 77,049 m2
39 Gia công xà gồ thép Chương V 0,083 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,083 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,196 100m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 8,58 m2
43 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trằng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 2,16 m2
44 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 3,84 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 6 m2
46 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,077 tấn
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 3,84 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3,84 m2
49 Rọ chắn rác Chương V 2 cái
50 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 2 cái
51 Cút nối nhựa D90 Chương V 2 cái
52 Cô lê sắt Chương V 10 cái
53 Ống nhựa PVC D90 Chương V 0,06 100m
54 Ống nhựa PVC D27 Chương V 0,06 100m
55 Aptomat MCB-2C-250V-10A Chương V 1 cái
56 Đèn tuýp Led đơn lắp tường 220V/36Wx1,2M Chương V 1 bộ
57 Đèn Led ốp trần 220V/9W Chương V 1 bộ
58 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 1 cái
59 Công tắc đôi Chương V 1 cái
60 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V 2 cái
61 Hộp điện tôn 200x150x100 Chương V 1 hộp
62 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 30 m
63 Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V 15 m
O HẠNG MỤC: TRẠM BƠM KẾT HỢP BỂ NƯỚC PCCC (KHU HẬU TRẠCH)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 1,812 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 9,537 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,506 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 1,401 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 9,171 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 22,453 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,155 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 2,167 tấn
9 Băng cản nước V20 Chương V 52,12 m
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,136 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,019 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,006 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,046 tấn
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 34,133 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V 3,045 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,217 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 5,964 tấn
18 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 13,122 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V 0,819 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,541 tấn
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 190,44 m2
22 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 190,44 m2
23 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 75,292 m2
24 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 266,252 m2
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 75,944 m2
26 Ngâm chống thấm bể bằng nước xi măng (tương đương 5kg xi măng/m3) Chương V 213,475 m3
27 Gia công thang sắt Chương V 0,015 tấn
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,004 100m3
29 Trải Bạt nilon chống mất nước bê tông Chương V 9,9 m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,574 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,528 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,007 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,319 m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,079 tấn
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,078 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,372 m3
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,085 tấn
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,067 100m2
39 Gia công xà gồ thép Chương V 0,062 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,062 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 5,85 m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,129 100m2
43 Tôn úp nóc Chương V 3,22 m
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,384 m3
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 52,232 m2
46 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 36,3 m2
47 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,248 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 52,232 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 39,548 m2
50 Cửa sắt bịt tôn Chương V 2,88 m2
51 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 2,88 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 5,76 m2
53 Khóa trùy cửa đi Chương V 1 Bộ
54 Bản lề cửa đi Chương V 6 cái
55 Cửa tôn Chương V 0,64 m2
56 Khóa cửa tôn Chương V 1 Bộ
57 Bản lề cửa tôn Chương V 4 cái
58 Aptomat 1 pha 220V/32A Chương V 1 cái
59 Thanh dẫn điện MT-50x4 Chương V 0,2 m
60 Hộp điện tôn 200x300x120 Chương V 1 hộp
61 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 1 cái
62 Công tắc đơn Chương V 1 cái
63 Đèn philips đôi L=1200 2x40W Chương V 1 bộ
64 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 + E Chương V 8 m
65 Dây CU/XLPE/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V 5 m
66 Ống nhựa cứng luồn dây SP D21 Chương V 13 m
P HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC SINH HOẠT (KHU HẬU TRẠCH)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 2,336 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,444 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,15 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V 0,317 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,139 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,027 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,248 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,031 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,265 tấn
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,205 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,163 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,139 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,38 tấn
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,219 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,863 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,264 tấn
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,298 m3
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,014 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,028 tấn
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 9,365 m3
21 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 25,99 m2
22 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 29,874 m2
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 57,492 m2
24 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men kính 300x450, vữa XM mác 75 Chương V 57,492 m2
25 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V 45,08 m2
26 Ống nhựa PVC D32 Chương V 0,1 100m
27 Cút nhựa PVC D32 Chương V 3 cái
28 Rọ chắn Chương V 2 cái
29 Dây CU/PVC 2x4mm2 Chương V 25 m
30 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 2 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 2%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 1%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->