Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200672761 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 22:46:00 đến ngày 2020-07-13 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,210,759,572 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ TẬP LUYỆN THỂ DỤC THỂ THAO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 1,3434 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 18,7875 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,0862 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | 9,9215 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | 20,7763 | m3 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 0,32 | m3 | |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 20,2727 | m3 | |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,458 | m3 | |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,104 | m3 | |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 8,712 | m3 | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0377 | tấn | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,081 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,186 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,266 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,356 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,3232 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,9192 | 100m2 | |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 160,8768 | m3 | |
| 19 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | 12,4115 | m3 | |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 35,2636 | m3 | |
| 21 | Xoa phẳng mặt nền | 304,92 | m2 | |
| 22 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | 68,165 | m2 | |
| 23 | Ốp đá Tẩy 100x200 | 28,62 | m2 | |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 4,836 | m3 | |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,8 | m3 | |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 12,8784 | m3 | |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 25,1374 | m3 | |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 2,496 | m3 | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,2433 | tấn | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 1,2037 | tấn | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1499 | tấn | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,8868 | tấn | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,2356 | tấn | |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 1,5863 | tấn | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 1,8621 | tấn | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,0186 | tấn | |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,0884 | tấn | |
| 38 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 1,1392 | 100m2 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,3082 | 100m2 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 2,1975 | 100m2 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1168 | 100m2 | |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 38,57 | m2 | |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 130,824 | m2 | |
| 44 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 235,392 | m2 | |
| 45 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 11,68 | m2 | |
| 46 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | 224,332 | m2 | |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 224,332 | m2 | |
| 48 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 416,466 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 235,392 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 181,074 | m2 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | 8,8227 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 8,688 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | 2,88 | m3 | |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | 83,5789 | m3 | |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 5,231 | m3 | |
| 56 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | 122,33 | m2 | |
| 57 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | 399,4692 | m2 | |
| 58 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | 5,5624 | m2 | |
| 59 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | 682,4148 | m2 | |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.209,7764 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 682,4148 | m2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 527,3616 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm | 32,4 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm | 27 | m2 | |
| 65 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450m2 | 33,84 | m2 | |
| 66 | Lót tấm nilong chống mất nước | 2,9264 | 100m2 | |
| 67 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 292,64 | m2 | |
| 68 | Lát đá Tẩy 100x200 | 15,12 | m2 | |
| 69 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 10,44 | m2 | |
| 70 | Kẻ roan tường | 62 | Mét | |
| 71 | Đất màu trồng cây | 1,32 | m3 | |
| 72 | Trồng hoa lá màu | 6,6 | m2 | |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 108,2 | m | |
| 74 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 125,26 | m | |
| 75 | Lắp dựng cửa khung sắt | 37,3308 | m2 | |
| 76 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 12,4272 | m2 | |
| 77 | Cửa đi khung nhôm kính hệ 700, kính mờ | 9,5472 | m2 | |
| 78 | Cửa sổ khung nhôm kính (cửa lật) | 8 | bộ | |
| 79 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,9878 | tấn | |
| 80 | Tole dày 1,2mm | 0,0524 | 100m2 | |
| 81 | Kính cửa | 18,56 | m2 | |
| 82 | Roan cao su | 131,88 | m | |
| 83 | Bản lề | 76 | cái | |
| 84 | Đuôi cá | 44 | cái | |
| 85 | Khóa cửa | 5 | cái | |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 11,94 | m2 | |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 208,6301 | m2 | |
| 88 | Lam nhôm | 36,087 | M2 | |
| 89 | Lắp dựng lam khung nhôm trong nhà, vữa XM mác 75 | 36,087 | m2 | |
| 90 | Bảng tên công trình chữ Alu | 1 | bộ | |
| 91 | Gia công xà gồ thép | 1,196 | tấn | |
| 92 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,196 | tấn | |
| 93 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | 3,05 | tấn | |
| 94 | Bulong D20, L500 | 32 | cái | |
| 95 | Bulong D10, L50 | 3 | cái | |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 210,1776 | m2 | |
| 97 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,375 | 100m2 | |
| 98 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 7,28 | 100m2 | |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 6,572 | 100m2 | |
| 100 | Lắp đặt đèn hight bay 100W | 15 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt đèn led áp trần 9W | 10 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt đèn led áp trần 14W | 6 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt đèn led vuông áp trần 24W | 1 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 6 | cái | |
| 105 | Lắp đặt công tắc đèn âm đôi 1 chiều 10A 250V | 3 | cái | |
| 106 | Lắp đặt công tắc đèn âm ba 1 chiều 10A 250V | 2 | cái | |
| 107 | Ty treo đèn + ốc, long đền | 15 | bộ | |
| 108 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 510 | m | |
| 109 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 215 | m | |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | 725 | m | |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 | 15 | m | |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x10 mm2 | 40 | m | |
| 113 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D20 | 885 | m | |
| 114 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D25 | 37 | m | |
| 115 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE 40/50 | 35 | m | |
| 116 | Băng keo cách điện | 35 | Cuộn | |
| 117 | Lắp đặt tủ điện tổng | 1 | hộp | |
| 118 | Lắp đặt MCB 2P 10A | 9 | cái | |
| 119 | Lắp đặt MCB 2P 50A | 1 | cái | |
| 120 | Lắp đặt RCBO 2P 16A | 1 | cái | |
| 121 | Lắp đặt RCBO 2P 20A | 1 | cái | |
| 122 | Kệ đựng 02 bình chữa cháy | 4 | Hộp | |
| 123 | Bình chữa cháy CO2 5KG MT5 | 4 | Bình | |
| 124 | Bình chữa cháy bột CO2 4KG MFZL4 | 4 | Bình | |
| 125 | Kim thu sét chủ động BK=63m | 1 | cái | |
| 126 | Gia công và đóng cọc chống sét | 10 | cọc | |
| 127 | Hộp kiểm tra điện trở đất | 1 | cái | |
| 128 | Bộ ống nối ở đầu trụ (cách điện) | 1 | bộ | |
| 129 | Trụ đỡ kim STK D60 | 3 | m | |
| 130 | Cáp đồng trần 70mm2 | 37 | m | |
| 131 | Cáp đồng có vỏ bọc CV 70mm2 | 45 | m | |
| 132 | Cáp thép 8mm2 chằng giữ trụ đỡ kim | 90 | m | |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 | 0,65 | 100m | |
| 134 | Bộ tăng đơ dây chằng | 4 | bộ | |
| 135 | Bộ chân đế lắp trên mái | 1 | bộ | |
| 136 | Lắp đặt ống uPVC D21 | 0,1 | 100m | |
| 137 | Lắp đặt ống uPVC D27 | 1,75 | 100m | |
| 138 | Lắp đặt ống uPVC D34 | 0,8 | 100m | |
| 139 | Lắp đặt ống uPVC D42 | 0,1 | 100m | |
| 140 | Lắp đặt ống uPVC D90 | 1,35 | 100m | |
| 141 | Lắp đặt ống uPVC D114 | 0,67 | 100m | |
| 142 | Lắp đặt co lơi uPVC D21 | 12 | cái | |
| 143 | Lắp đặt co lơi uPVC D27 | 45 | cái | |
| 144 | Lắp đặt co lơi uPVC D34 | 7 | cái | |
| 145 | Lắp đặt co lơi uPVC D42 | 4 | cái | |
| 146 | Lắp đặt co lơi uPVC D90 | 54 | cái | |
| 147 | Lắp đặt co lơi uPVC D114 | 15 | cái | |
| 148 | Lắp đặt co 90 uPVC D27 | 25 | cái | |
| 149 | Lắp đặt co 90 uPVC D34 | 3 | cái | |
| 150 | Lắp đặt co 90 uPVC D42 | 1 | cái | |
| 151 | Lắp đặt co 90 uPVC D90 | 28 | cái | |
| 152 | Lắp đặt co 90 uPVC D114 | 4 | cái | |
| 153 | Pec phun dạng xoay | 14 | cái | |
| 154 | Lắp đặt vòi inox D27 | 6 | bộ | |
| 155 | Lắp đặt phễu thu D100 | 6 | cái | |
| 156 | Lắp đặt chậu xí xổm + bộ xả giật dây | 2 | bộ | |
| 157 | Lắp đặt Lavabo + bộ xả | 4 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | 1 | bể | |
| 159 | Lắp đặt van nhựa D27 | 9 | cái | |
| 160 | Lắp đặt van nhựa D34 | 2 | cái | |
| 161 | Lắp đặt van nhựa D42 | 1 | cái | |
| 162 | Lắp đặt van 1 chiều D34 | 3 | cái | |
| 163 | Lắp đặt van 1 chiều D42 | 1 | cái | |
| 164 | Cầu chắn rác inox D90 | 14 | cái | |
| 165 | Lắp đặt van điện từ | 1 | cái | |
| 166 | Giếng khoan | 1 | hệ | |
| 167 | Lắp đặt Tê D27 | 15 | cái | |
| 168 | Lắp đặt Tê D34 | 1 | cái | |
| 169 | Lắp đặt Tê D42 | 3 | cái | |
| 170 | Lắp đặt Tê D90 | 6 | cái | |
| 171 | Lắp đặt Tê D114 | 5 | cái | |
| 172 | Nối giảm D114/90 | 4 | cái | |
| 173 | Nối giảm D90/60 | 4 | cái | |
| 174 | Nối giảm D42/27 | 2 | cái | |
| 175 | Keo dán ống | 5 | kg | |
| 176 | Băng keo non | 15 | cuộn | |
| 177 | Đầu nối răng ngoài D27/21 | 18 | cái | |
| 178 | Đầu nối răng trong D27 | 18 | cái | |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | 1,828 | 100m | |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | 0,5 | 100m | |
| 181 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm | 30 | cái | |
| 182 | Cầu chắn rác inox D90 | 20 | cái | |
| 183 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,132 | 100m3 | |
| 184 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | 1,0305 | m3 | |
| 185 | Lát gạch thẻ | 2,3 | m2 | |
| 186 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 0,036 | m3 | |
| 187 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 2,7808 | m3 | |
| 188 | Quét nước xi măng 2 nước | 13,588 | m2 | |
| 189 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | 13,588 | m2 | |
| 190 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,252 | m3 | |
| 191 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,1021 | tấn | |
| 192 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0097 | 100m2 | |
| 193 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 5 | cái | |
| B | SAN NỀN: | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh hơi tự hành 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,4 | 100m3 | |
| 2 | Cung cấp đất đỏ | 240,001 | M3 | |
| C | SÂN BÊ TÔNG: | |||
| 1 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | 31,2 | m3 | |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 31,2 | m3 | |
| 3 | Kẻ roon | 200 | M | |
| 4 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | 3,351 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | 13,529 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 28,74 | m2 | |
| 7 | Đất màu trồng cây | 23,348 | m3 | |
| 8 | Trồng cây Hoàng Nam (cây cao 2.5m) | 11 | Cây | |
| 9 | Trồng cây Lim Xẹt (đường kính cây 20cm) | 4 | Cây | |
| 10 | Viền Hắc ó (cây cách cây: 0.1m) | 14,8 | M2 | |
| 11 | Viền Huỳnh Anh (cây cách cây: 0.4m) | 10,5 | M2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi