Gói thầu: Gối thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200707291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9 |
| Tên gói thầu | Gối thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200707230 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp môi trường và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 09:09:00 đến ngày 2020-07-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,454,383,871 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐẬP CHẮN NƯỚC, BỂ LẮNG LỌC, TUYẾN ỐNG, BỂ CHỨA | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 125,32 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,564 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông đáy bể, hố van, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,242 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thành bể, hố van, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,366 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,025 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8905 | m3 |
| 7 | Cốt thép thành bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2381 | tấn |
| 8 | Cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0122 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0018 | tấn |
| 10 | Cốt thép mái bể, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0982 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0852 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ thành bể, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0228 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái bể | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1197 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ dầm bể | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0144 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0632 | 100m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 51,14 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,14 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,42 | m2 |
| 19 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất bê trong thành bể | Theo hồ sơ BCKTKT | 51,14 | m2 |
| 20 | Lớp lọc bằng cát sạn thô | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,945 | m3 |
| 21 | Lớp lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,945 | m3 |
| 22 | Lớp lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,945 | m3 |
| 23 | Ống xả đáy D50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | 100m |
| 24 | Ống xả tràn D32 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,03 | 100m |
| 25 | Lắp đặt van ren, đường kính van 89mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt van, đường kính van 76mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 28 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III (90%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 186,579 | m3 |
| 29 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II (10%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,731 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,44 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông bê tông đáy bể, hố van, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,584 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thành bể, hố van, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,952 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,1 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông, tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,256 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,08 | m3 |
| 36 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,0532 | tấn |
| 37 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0914 | tấn |
| 38 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,018 | tấn |
| 39 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,679 | tấn |
| 40 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0066 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ thành bể, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,964 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ mái bể | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,882 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ dầm bể | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,144 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0128 | 100m2 |
| 45 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 98,2 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 98,2 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 134,48 | m2 |
| 48 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất bên trong bể | Theo hồ sơ BCKTKT | 98,2 | m2 |
| 49 | Ống xả đáy D50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | 100m |
| 50 | Ống xả tràn D32 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,096 | 100m |
| 51 | Lắp đặt van, đường kính van 25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt vòi đồng D20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| 53 | Đào trụ đỡ ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,83 | m3 |
| 54 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,49 | m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,88 | m3 |
| 56 | Khoan tạo lỗ cắm thép bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0345 | 100m3 |
| 57 | Thép cắm thân gờ chắn nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,079 | tấn |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2767 | m3 |
| 59 | Đổ bê tông lót móng trụ đỡ ống, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | m3 |
| 60 | Đổ bê tông gờ chắn nước, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,14 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông trụ đỡ ống, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,81 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Gờ chắn nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0828 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Trụ đỡ ống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,228 | 100m2 |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lồng chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1162 | tấn |
| 65 | Clephin chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 66 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 825,44 | m3 |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 501,69 | m3 |
| 68 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm dài 8m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,262 | 100m |
| 69 | Lắp đặt măng sông ống kẽm, ĐK 90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 25 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 75mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,77 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,64 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,832 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,05 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,35 | 100m |
| 75 | Lắp đặt côn, cút, măng sông nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút, măng sông 75mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | cái |
| 76 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính T 75x25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 77 | Lặp đặt côn thu nhựa d 75x63mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 63mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| 79 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính T 63x25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 80 | Lặp đặt côn thu d 63x50mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính T 50x25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 83 | Lặp đặt côn thu nhựa d 50x32mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 86 | Lặp đặt côn thu nhựa 32x25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi