Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706813-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ NGỌC THANH |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706795 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 21:51:00 đến ngày 2020-07-13 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,638,549,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TOÀN BỘ PHÂN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp, đất cấp II | 11,6017 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 10,5507 | 100m3 | |
| 3 | Đào cấp đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 3,4367 | 100m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp III | 23,8102 | 100m3 | |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 125,317 | m3 | |
| 6 | Đào rãnh thoát nước bằng máy, đất cấp III | 12,0099 | 100m3 | |
| 7 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | 63,21 | m3 | |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Đất tận dụng | 25,2501 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 - đất tận dụng | 1,329 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 11,6017 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 21,6584 | 100m3 | |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 18,5316 | 100m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 9,2453 | 100m2 | |
| 14 | Lớp tạo phẳng bằng vải bạt xác rắn | 123,5413 | 100m2 | |
| 15 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 2.470,83 | m3 | |
| 16 | Đào đất móng cống bằng máy đào, đất cấp 3 | 1,5745 | 100m3 | |
| 17 | Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp 3 | 8,287 | m3 | |
| 18 | Đắp đất quanh cống bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào nền) | 0,4651 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 1,1319 | 100m3 | |
| 20 | Đá dăm đệm móng cống | 0,1421 | 100m3 | |
| 21 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 30,8 | m3 | |
| 22 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 59,82 | m3 | |
| 23 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 58,14 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn móng bằng gỗ | 2,5576 | 100m2 | |
| 25 | Đổ bê tông bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 116,29 | m3 | |
| 26 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2 | 3,48 | m3 | |
| 27 | Xây rãnh bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22, VXM M75 | 296,85 | m3 | |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.586,64 | m2 | |
| 29 | Bê tông mũ tường, M200, PC30, đá 1x2 | 98,49 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ tường | 11,8659 | 100m2 | |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 6,0595 | 100m2 | |
| 32 | Đổ Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 124,755 | m3 | |
| 33 | Sản xuất cốt thép tấm đan | 20,7825 | tấn | |
| 34 | Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | 13,2 | m3 | |
| 35 | Sản xuất cốt thép ống cống | 1,3441 | tấn | |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ống cống | 1,126 | 100m2 | |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 1.189 | cấu kiện | |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp ống cống, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | 25 | cái | |
| 39 | Làm mối nối ống cống ĐK 1m | 14 | mối nối | |
| 40 | Làm mối nối ống cống ĐK 1,5m | 8 | mối nối | |
| 41 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | 16 | 1 ống | |
| 42 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1,5m | 9 | 1 ống | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi