Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706716-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Trung Học Phổ Thông Nguyễn Huệ |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706665 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 19:00:00 đến ngày 2020-07-09 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,146,579,554 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cải tạo sửa chữa nhà B lớp học 3 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 623,8344 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 1.611,3 | m |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V E-HSMT | 119,9589 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 109,728 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 3.881,1474 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E-HSMT | 2.417,3928 | m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 17,591 | 100m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 154,228 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 4.821,1728 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.619,3554 | m2 |
| 11 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính dày 6.38mm | Chương V E-HSMT | 111,68 | m2 |
| 12 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính dày 6.38mm | Chương V E-HSMT | 109,48 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E-HSMT | 623,612 | m2 |
| 14 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 623,612 | m2 |
| 15 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 812,6 | 1m |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 173,664 | 1m2 |
| 17 | Công sửa + dồn cửa + lắp nẹp khuôn cửa | Chương V E-HSMT | 25 | công |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 1,7 | 100m |
| 19 | Quả cầu thu rác + phễu thu D110 | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 20 | Cút nhựa D110 | Chương V E-HSMT | 51 | cái |
| 21 | Đai giữ ống | Chương V E-HSMT | 170 | cái |
| 22 | Hoa sắt inox 201 | Chương V E-HSMT | 1.007,8886 | kg |
| 23 | Sơn tĩnh điện theo trọng lượng thép | Chương V E-HSMT | 1.007,89 | kg |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 119,9589 | 1m2 |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 151,64 | m2 |
| B | Hạng mục: Kè đá | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 135 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 136,2 | m3 |
| 4 | Đào móng - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 2,622 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng rộng >3m, sâu ≤ 3m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 13,8 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 4,768 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,32 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 79,8 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 104,2 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0881 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,3781 | tấn |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,6 | m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc cát | Chương V E-HSMT | 0,0147 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Chương V E-HSMT | 0,1624 | 100m |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,452 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,9874 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 66,6418 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,3164 | m2 |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V E-HSMT | 66,642 | m2 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 54,732 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,046 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,3837 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,3068 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,3748 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 787,7452 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 28,5912 | m2 |
| 28 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V E-HSMT | 816,4172 | m2 |
| 29 | Ván khuôn mũ mố | Chương V E-HSMT | 0,088 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,104 | tấn |
| 31 | Bê tông mũ mố, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,1622 | tấn |
| 33 | Ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0532 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,562 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 11 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi