Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa, cải tạo sân tập và lắp đặt một số thiết bị TTHL và BDNV phục vụ khóa huấn luyện chiến sĩ nghĩa vụ năm 2020; Sửa chữa nhà trực cổng - Nhà làm việc 2 tầng, nhà làm việc phòng ma túy cũ - Trại tạm giam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200687691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Sửa chữa, cải tạo sân tập và lắp đặt một số thiết bị TTHL và BDNV phục vụ khóa huấn luyện chiến sĩ nghĩa vụ năm 2020; Sửa chữa nhà trực cổng - Nhà làm việc 2 tầng, nhà làm việc phòng ma túy cũ - Trại tạm giam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200687481 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 08:33:00 đến ngày 2020-07-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,800,933,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. NHÀ TRỰC CỔNG - NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| B | I. PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | CHƯƠNG V - E-HSMT | 2,821 | 100m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 60,518 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 60,518 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | CHƯƠNG V - E-HSMT | 168,715 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch KT 500x500mm (tương đương gạch Ceramic) | CHƯƠNG V - E-HSMT | 104,955 | m2 |
| 6 | Lát nền nhà vệ sinh bằng gạch KT 300x300mm (tương đương gạch Ceramic) | CHƯƠNG V - E-HSMT | 13,44 | m2 |
| 7 | Ốp tường nhà vệ sinh bằng gạch KT 200x300mm | CHƯƠNG V - E-HSMT | 50,32 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 32,3 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt cửa sổ, cổng | CHƯƠNG V - E-HSMT | 73,7 | m2 |
| 10 | Sơn hoa sắt cửa sổ, cổng bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 73,7 | m2 |
| 11 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12mm | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,0803 | tấn |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 32,3 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa | CHƯƠNG V - E-HSMT | 53,159 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | CHƯƠNG V - E-HSMT | 154,76 | m |
| 15 | SXLD Vách kính nhựa lõi thép hoàn chỉnh, kính 6,38mm | CHƯƠNG V - E-HSMT | 4,4 | m2 |
| 16 | SXLD cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép hoàn chỉnh, kính 6.38 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 6 | m2 |
| 17 | Phụ kiện cửa 2 cánh GQ liên doanh | CHƯƠNG V - E-HSMT | 2 | m2 |
| 18 | SXLD cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép hoàn chỉnh, kính 6.38 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 10,64 | m2 |
| 19 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh GQ liên doanh | CHƯƠNG V - E-HSMT | 6 | m2 |
| 20 | SXLD cửa sổ quay 2 cánh nhựa lõi thép hoàn chỉnh kính 6.38 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 21,619 | m2 |
| 21 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh GQ liên doanh | CHƯƠNG V - E-HSMT | 8 | bộ |
| 22 | SXLD cửa sổ quay 1 cánh nhựa lõi thép hoàn chỉnh kính 6.38 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 6,7 | m2 |
| 23 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh GQ liên doanh | CHƯƠNG V - E-HSMT | 8 | bộ |
| 24 | Sản xuất lan can Inox | CHƯƠNG V - E-HSMT | 59,81 | kg |
| 25 | Lắp dựng lan can Inox | CHƯƠNG V - E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ mái tôn | CHƯƠNG V - E-HSMT | 51,15 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ kết cấu xà gồ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,0742 | tấn |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,0742 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,0742 | tấn |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,5115 | 100m2 |
| 31 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 32 | Phá dỡ lớp láng xi măng nền sàn mái | CHƯƠNG V - E-HSMT | 93,32 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 93,32 | m2 |
| 34 | Sản xuất lan can sắt | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,0973 | tấn |
| 35 | Lắp dựng lan can sắt | CHƯƠNG V - E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 36 | Phá dỡ nền gạch lá nem | CHƯƠNG V - E-HSMT | 10,5 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 10,5 | m2 |
| 38 | Láng granitô cầu thang | CHƯƠNG V - E-HSMT | 10,5 | m2 |
| 39 | Bốc xếp phế liệu lên phương tiện vận chuyển | CHƯƠNG V - E-HSMT | 10,0366 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế liệu đổ đi, phạm vi ≤5km | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,1004 | 100m3 |
| 41 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - Tường, trụ, cột | CHƯƠNG V - E-HSMT | 665,992 | m2 |
| 42 | Quét vôi ve 1 nước trắng, 2 nước màu | CHƯƠNG V - E-HSMT | 695,152 | m2 |
| C | II. PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện, nước cũ hỏng | CHƯƠNG V - E-HSMT | 5 | công |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt xí bệt | CHƯƠNG V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | CHƯƠNG V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt thùng đun nước nóng thường | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | CHƯƠNG V - E-HSMT | 160 | m |
| 9 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 230 | m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | CHƯƠNG V - E-HSMT | 9 | bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt đèn chữ U | CHƯƠNG V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ô cắm đôi | CHƯƠNG V - E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | CHƯƠNG V - E-HSMT | 10 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | CHƯƠNG V - E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | CHƯƠNG V - E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1 | bể |
| D | B. SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC PHÒNG MA TÚY CŨ - TRẠI TẠM GIAM | |||
| E | I. NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG 6 GIAN (NHÀ Ở THAM MƯU) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | CHƯƠNG V - E-HSMT | 2,114 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V - E-HSMT | 185,6 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu vì kèo, xà gỗ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,3809 | tấn |
| 4 | Phá dỡ lớp nền Seno láng vữa xi măng | CHƯƠNG V - E-HSMT | 78,52 | m2 |
| 5 | Láng nền Seno không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 78,52 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn vì kèo | CHƯƠNG V - E-HSMT | 35,9 | m2 |
| 7 | Sơn vì kèo bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 35,9 | m2 |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,3809 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,3809 | tấn |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1,856 | 100m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | CHƯƠNG V - E-HSMT | 4,83 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | CHƯƠNG V - E-HSMT | 6,2 | m |
| 13 | SXLD cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép hoàn chỉnh, kính 6.38 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 14 | Phụ kiện cửa 2 cánh GQ liên doanh | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1 | m2 |
| 15 | SXLD cửa sổ quay 2 cánh nhựa lõi thép hoàn chỉnh kính 6.38 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 2,67 | m2 |
| 16 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh GQ liên doanh | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1 | bộ |
| F | II. NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG 8 GIAN (NHÀ LÀM VIỆC ĐỘI MA TÚY) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | CHƯƠNG V - E-HSMT | 2,086 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | CHƯƠNG V - E-HSMT | 238,4 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn vì kèo | CHƯƠNG V - E-HSMT | 50,26 | m2 |
| 4 | Sơn vì kèo bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 50,26 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết xà gỗ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,4893 | tấn |
| 6 | Gia công xà gồ thép | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,4893 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,4893 | tấn |
| 8 | Phá dỡ lớp nền Seno láng vữa xi măng | CHƯƠNG V - E-HSMT | 95,68 | m2 |
| 9 | Láng nền Seno không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 95,68 | m2 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 2,384 | 100m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | CHƯƠNG V - E-HSMT | 120,36 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | CHƯƠNG V - E-HSMT | 243,7 | m |
| 13 | SXLD cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép hoàn chỉnh, kính 6.38 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 31,8 | m2 |
| 14 | Phụ kiện cửa 1 cánh GQ liên doanh | CHƯƠNG V - E-HSMT | 16 | m2 |
| 15 | SXLD cửa sổ đẩy 2 cánh nhựa lõi thép hoàn chỉnh kính 6.38 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 88,56 | m2 |
| 16 | Phụ kiện cửa sổ đẩy 2 cánh GQ liên doanh | CHƯƠNG V - E-HSMT | 32 | bộ |
| 17 | Trám vá má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 67 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ, thủ công | CHƯƠNG V - E-HSMT | 62,335 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ sơn hoa sắt cửa sổ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 62,335 | m2 |
| 20 | Sơn hoa sắt cửa sổ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 62,335 | 1m2 |
| 21 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 62,335 | m2 |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | CHƯƠNG V - E-HSMT | 5 | cái |
| 23 | Quét vôi ve 1 nước trắng 2 nước mầu | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1.572,34 | m2 |
| 24 | Cung cấp, thay thế ống lỗ điều hòa bằng ống nhựa PVC D60 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,234 | 100m |
| 25 | Bốc xếp phế liệu lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | CHƯƠNG V - E-HSMT | 5,19 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải đổ đi, trong phạm vi ≤5km | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,0519 | 100m3 |
| G | III. NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG MỚI | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | CHƯƠNG V - E-HSMT | 18,65 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn bằng gạch KT 500x500mm (tương đương gạch Ceramic) | CHƯƠNG V - E-HSMT | 18,65 | m2 |
| H | IV. NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG LÃNH ĐẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | CHƯƠNG V - E-HSMT | 117,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | CHƯƠNG V - E-HSMT | 338 | m |
| 3 | SXLD cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép hoàn chỉnh, kính 6.38 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 12,15 | m2 |
| 4 | Phụ kiện cửa 2 cánh GQ liên doanh | CHƯƠNG V - E-HSMT | 3 | m2 |
| 5 | SXLD cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép hoàn chỉnh, kính 6.38 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 40,17 | m2 |
| 6 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh GQ liên doanh | CHƯƠNG V - E-HSMT | 19 | m2 |
| 7 | SXLD cửa sổ quay 2 cánh nhựa lõi thép hoàn chỉnh kính 6.38 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 27,36 | m2 |
| 8 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh GQ liên doanh | CHƯƠNG V - E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | SXLD cửa sổ quay 1 cánh nhựa lõi thép hoàn chỉnh kính 6.38 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 37,92 | m2 |
| 10 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh GQ liên doanh | CHƯƠNG V - E-HSMT | 24 | bộ |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | CHƯƠNG V - E-HSMT | 75,26 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 75,26 | m2 |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | CHƯƠNG V - E-HSMT | 92,2 | m2 |
| 15 | Sơn phòng Đ/c Tân không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 92,2 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 41,04 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ sơn hoa sắt cửa sổ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 41,04 | m2 |
| 18 | Sơn hoa sắt cửa sổ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 41,04 | 1m2 |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 41,04 | m2 |
| 20 | Quét vôi ve trám má cửa 1 nước trắng 2 nước mầu | CHƯƠNG V - E-HSMT | 270,4 | m2 |
| 21 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1 | bộ |
| I | V. NHÀ LÀM VIỆC, NHÀ ĂN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | CHƯƠNG V - E-HSMT | 36,2425 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | CHƯƠNG V - E-HSMT | 84,35 | m |
| 3 | SXLD cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép hoàn chỉnh, kính 6.38 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 16,92 | m2 |
| 4 | Phụ kiện cửa 2 cánh GQ liên doanh | CHƯƠNG V - E-HSMT | 6 | m2 |
| 5 | SXLD cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép hoàn chỉnh, kính 6.38 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 6,345 | m2 |
| 6 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh GQ liên doanh | CHƯƠNG V - E-HSMT | 3 | m2 |
| 7 | SXLD cửa sổ quay 2 cánh nhựa lõi thép hoàn chỉnh kính 6.38 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 11,6725 | m2 |
| 8 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh GQ liên doanh | CHƯƠNG V - E-HSMT | 7 | bộ |
| 9 | SXLD cửa sổ quay 1 cánh nhựa lõi thép hoàn chỉnh kính 6.38 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1,305 | m2 |
| 10 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh GQ liên doanh | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt phễu thu, thoát khói Inox bếp ăn | CHƯƠNG V - E-HSMT | 15 | kg |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt quạt thông gió trên tường | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Trám vá má cửa | CHƯƠNG V - E-HSMT | 21,0875 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 12,9024 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ sơn hoa sắt cửa sổ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 12,9024 | m2 |
| 16 | Sơn hoa sắt cửa sổ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 12,9024 | 1m2 |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 12,9024 | m2 |
| 18 | Ốp bàn bếp, KT gạch 200x300mm | CHƯƠNG V - E-HSMT | 5 | m2 |
| 19 | Quét vôi ve 1 nước trắng 2 nước mầu | CHƯƠNG V - E-HSMT | 21,0875 | m2 |
| J | C. SÂN TẬP VÀ LẮP ĐẶT MỘT SỐ THIẾT BỊ TTHL VÀ BDNV PHỤC VỤ KHÓA HUẤN LUYỆN CHIẾN SÍ NGHĨA VỤ NĂM 2020 | |||
| K | I. PHẦN SÂN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch chỉ sân chào cờ, sân tập điều lệnh, phần vỉa giữa 2 sân | CHƯƠNG V - E-HSMT | 156,289 | m2 |
| 2 | Đào sân chào cờ, sân tập điều lệnh, phần vỉa giữa 2 sân, đất C2 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 4,3949 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế liệu đổ đi, phạm vi ≤3km | CHƯƠNG V - E-HSMT | 7,8145 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát tôn nền sân chào cờ, sân tập điều lệnh, phần vỉa giữa 2 sân, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 6,2515 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót sân chào cờ, sân tập điều lệnh, phần vỉa giữa 2 sân, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 78,1445 | m3 |
| 6 | Lát gạch sân chào cờ, sân tập điều lệnh, phần vỉa giữa 2 sân bằng gạch đất nung KT gạch 400x400mm | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1.562,89 | m2 |
| L | II. RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ tường rãnh bị nứt, hư hỏng | CHƯƠNG V - E-HSMT | 2,585 | m3 |
| 2 | Xây tường rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 2,585 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 23,5 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 11,75 | m2 |
| M | III. PHẦN ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền lối vào sân TTHL | CHƯƠNG V - E-HSMT | 23,523 | m3 |
| 2 | Đắp cát tôn nền lối vào sân TTHL, độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,4705 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế liệu đổ đi, phạm vi ≤3km | CHƯƠNG V - E-HSMT | 0,2352 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lối vào sân TTHL, M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 23,523 | m3 |
| N | IV. PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | CHƯƠNG V - E-HSMT | 4,68 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | CHƯƠNG V - E-HSMT | 12,6 | m |
| 3 | SXLD cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép, kính 6,38 ly, cả phụ kiện | CHƯƠNG V - E-HSMT | 4,68 | m2 |
| 4 | Cung cấp giá để bình uống nước 20 lít inox | CHƯƠNG V - E-HSMT | 5 | bộ |
| 5 | SXLD bảng theo dõi thi đua (100 người) | CHƯƠNG V - E-HSMT | 2,76 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt giá để giày bằng sắt phi 12x12: | CHƯƠNG V - E-HSMT | 75,48 | kg |
| O | V. CỘT DÂY PHƠI QUẦN ÁO CHO CHIẾN SĨ | |||
| 1 | Cung cấp, lắp dựng cột thép dùng căng dây phơi quần áo cho chiến sĩ: | CHƯƠNG V - E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Cung cấp, kéo dải dây cáp thép phơi đồ | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1,972 | kg |
| 3 | Đào chân cột dây phơi quần áo | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 4 | Bê tông chân cột, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V - E-HSMT | 1,08 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi