Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200683659-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Mỹ Tho
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200683636
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tỉnh phân cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 10:18:00 đến ngày 2020-07-10 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,368,669,111 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ MỸ THO
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 774,593 M2
2 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 774,593 M2
3 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6591 100M2
4 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,139 M3
5 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,529 M3
6 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,946 M3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,473 M3
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9894 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,044 100M2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0068 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0213 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0314 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0126 Tấn
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1308 100M3
15 Tháp dỡ hệ khung dàn hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
16 Sản xuất kết cấu thép khung dàn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,88 Tấn
17 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,88 Tấn
18 Inox ống D114x2,0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,3847 Kg
19 Thép Inox 30x30x1,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 746,3998 Kg
20 Thép bản Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,0643 Kg
21 Bulon D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
22 Tấm lợp composite lấy sáng + khung xương Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84 M2
23 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,51 M2
24 Lợp mái che tường bằng Tole sóng vuông mạ màu dày 5zem (có tole lấy sáng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9631 100M2
25 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Polycarbonate rỗng dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,052 100M2
26 Sản xuất cột Bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1163 Tấn
27 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1163 Tấn
28 Bulon D16 L=50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 Cái
29 Cột thép ống D114x2,0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,555 Kg
30 Thép bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81,2258 Kg
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,225 100M2
32 Lắp đặt ống PVC, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100M
33 Lắp đặt co PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
34 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,9979 M2
35 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,5036 M2
B SỬA CHỮA TRỤ SỞ LÀM VIỆC BAN QUẢN LÝ CHỢ THÀNH PHỐ VÀ CHỢ VÒNG NHỎ
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100M
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100M
3 Lắp đặt co PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
4 Lắp đặt co PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 bộ
7 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
8 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
9 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,16 M2
11 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,922 M2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,922 M2
13 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,816 M2
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,145 M2
15 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,145 M2
16 Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 M
17 Lan can cầu thang Inox 304 (theo thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,48 M2
18 Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 M
19 Lan can cầu thang Inox 304 (theo thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,48 M2
20 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,28 M2
21 Lợp mái che tường bằng Tole sóng vuông mạ màu dày 5zem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,576 100M2
22 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0407 Tấn
23 Xà gồ thép C100x50x1,8 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4 M
24 Máng xối tole thu nước dày 5zem + phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 M
25 Cầu chắn rác Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,248 100M
27 Lắp đặt co PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
28 Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4 M
29 Lan can cầu thang Inox 304 (theo thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,46 M2
30 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,91 M2
31 Trần Prima khung kim loại nổi (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,91 M2
32 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105,956 M2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105,956 M2
34 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,534 M2
35 Lắp dựng cửa đi cửa sổ nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,534 M2
36 Cửa đi nhôm kính + khuôn bông Inox, phụ kiện (theo thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,784 M2
37 Cửa sổ nhôm kính + khuôn bông Inox, phụ kiện (theo thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,75 M2
38 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,99 M2
39 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,99 M2
40 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,81 M2
41 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,81 M2
42 Lắp dựng vách nhôm kính phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,15 M2
43 Tháo dỡ gạch ốp tường (mặt tiền trệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,5 M2
44 Ốp đá hoa cương (mặt tiền trệt) tiết diện đá <=0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,5 M2
45 Lam nhôm hộp 50x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,46 M2
46 Ốp tấm Alumin + khung xương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,08 M2
47 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1592 Tấn
48 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1592 Tấn
49 Thép 40x40x1,4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,1266 Kg
50 Thép hộp 50x100x1,8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,108 Kg
51 Thép bản các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,532 Kg
52 Bulon D14 L=150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
53 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0044 M2
54 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,9975 M2
55 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,9975 M2
56 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,9975 M2
57 Phá dỡ lớp vữa trát xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,59 M2
58 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,59 M2
59 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,59 M2
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8064 100M2
61 Lắp đặt tủ điện kim loại có nắp bảo hộ EM4PL 4 way Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Hộp
62 Lắp đặt MCB 1P 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
63 Lắp đặt MCB 1P 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
64 Lắp đặt MCB 1P 6A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
65 Lắp công tắc điện 1 chiều 10A loại có đèn báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
66 Lắp ổ cắm điện 2 chấu tròn dẹp 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
67 Mặt nạ và khung 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
68 Lắp đặt hộp nhựa chìm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Hộp
69 Lắp đặt quạt trần + dimmer Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
70 Lắp đèn tuýt led máng Inox tán quang âm trần 3x1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
71 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 Mét
72 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 Mét
73 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 Mét
74 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Mét
75 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Hộp
76 Đầu coss ép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
77 Tắc kê nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bịt
78 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cuộn
79 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 694,671 M2
80 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 326,52 M2
81 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 694,671 M2
82 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 325,52 M2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.020,191 M2
84 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,9 M2
85 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,272 M2
86 Sơn cửa pa nô bằng sơn tổng hợp 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,052 M2
87 Sơn cửa kính bằng sơn tổng hợp 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,76 M2
88 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,36 M2
89 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1562 100M2
C CHỢ VÒNG NHỎ
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,7765 M2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,1565 M2
3 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,933 M2
4 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,7765 M2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,1565 M2
6 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3885 M2
7 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8035 M2
8 Cửa đi nhôm kính + khuôn bông Inox, phụ kiện (theo thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6035 M2
9 Cửa sổ nhôm kính + khuôn bông Inox, phụ kiện (theo thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2 M2
10 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,55 M2
11 Lợp mái che tường bằng Tole sóng vuông mạ màu dày 5zem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1485 100M2
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,61 M2
13 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,61 M2
14 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,61 M2
15 Trần Prima khung kim loại nổi (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,61 M2
16 Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1,2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0448 Tấn
17 Thép hộp 40x80x1,2 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0448 Tấn
18 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0141 Tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0141 Tấn
20 Bulon D14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
21 Thép hộp 40x40x1,4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4746 Kg
22 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2912 M2
23 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3465 M3
24 Lắp đặt tủ điện kim loại có nắp bảo hộ EM4PL 4 way Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Hộp
25 Lắp đặt MCB 1P 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
26 Lắp đặt MCB 1P 30A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
27 Lắp đặt MCB 1P 6A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
28 Lắp công tắc điện 1 chiều 10A loại có đèn báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
29 Lắp ổ cắm điện 2 chấu tròn dẹp 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
30 Mặt nạ và khung 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
31 Lắp đặt hộp nhựa chìm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Hộp
32 Lắp đặt quạt trần + dimmer Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
33 Lắp đèn Led 1,2m máng siêu mỏng 1x18W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
34 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 Mét
35 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Mét
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Mét
37 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Mét
38 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Hộp
39 Đầu coss ép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
40 Tắc kê nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bịt
41 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cuộn
42 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,536 M3
43 Nilong lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 855,36 M2
44 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,536 M3
45 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 213,63 M2
46 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 189 M2
47 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110,16 M2
48 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 292,47 M2
49 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 402,63 M2
50 Phá dỡ lớp vữa trát xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,1 M2
51 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,1 M2
52 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,1 M2
53 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 724 M2
54 Lợp mái che tường bằng Tole sóng vuông mạ màu dày 5zem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,24 100M2
55 Tole phẳng úp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4 M2
56 Máng xối tole thu nước dày 5zem + phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 M
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,594 100M
58 Lắp đặt co PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 100M
60 Lắp đặt co PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
61 Cầu chắn rác Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
62 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250,5674 M2
63 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250,5674 M2
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,208 100M2
65 Lắp đặt tủ điện kim loại đặt nổi 450x350x200 + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Hộp
66 Lắp đặt MCB 2P 80A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
67 Lắp đặt MCB 2P 32A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
68 Lắp đặt MCB 1P 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
69 Lắp đặt MCB 1P 6A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
70 Đóng cọc chống sét đã có sẵn M16x2400 + kẹp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cọc
71 Cáp đồng trần M8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 M
72 Tắc kê nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 Bịt
73 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 Cuộn
74 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 Hộp
75 Lắp hạt ổ cắm 2 chấu tròn dẹp 16A có chân tiếp đất và nắp che bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
76 Hạt chì 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 Cái
77 Mặt nạ và khung + đế 3 lổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 Cái
78 Lắp đèn LED máng siêu mỏng 1x18W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Bộ
79 Lắp đèn chóa công nghiệp D400, bóng Buld Led 50W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Bộ
80 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 825 Mét
81 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300 Mét
82 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400 Mét
83 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 Mét
84 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 Mét
85 Lắp đặt ống nẹp nhựa 20x10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 Mét
86 Lắp đặt ống nẹp nhựa 25x14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 Mét
87 Lắp đặt ống nẹp nhựa 60x40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->