Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200678370-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200634764
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Thái Nguyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 08:39:00 đến ngày 2020-07-08 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,162,570,962 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây mới khối 3 tầng + Phòng chức năng
1 Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK 7,598 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp III Theo HSTK 84,4224 m3
3 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK 21,418 m3
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 1,512 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1692 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 1,8483 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK 1,3693 tấn
8 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 51,2445 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 23,8526 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 66,5949 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 1,4754 100m2
12 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,271 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 2,78 tấn
14 Bê tông giằng móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 15,7792 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 7,5673 100m3
16 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK 0,8749 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK 0,8749 100m3
18 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Theo HSTK 30,4641 m3
19 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo HSTK 3,0996 100m2
20 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,0659 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,3651 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,3739 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 4,1701 tấn
24 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo HSTK 21,465 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTK 3,6962 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,9802 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 4,5932 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 4,4234 tấn
29 Ván khuôn thép sàn mái, chiều cao ≤28m Theo HSTK 9,7455 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 13,008 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 48,7965 m3
32 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 112,2035 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,8328 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,3943 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,2823 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 5,5852 m3
37 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK 0,4598 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,5971 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,2959 tấn
40 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 4,6712 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK 3,4137 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo HSTK 10,9048 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK 71,4604 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo HSTK 130,9456 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo HSTK 17,3224 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK 3,9052 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo HSTK 12,0962 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo HSTK 2,9841 m3
49 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo HSTK 1,9602 m3
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1.055,7536 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 132,2844 m2
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1.099,2364 m2
53 Trát má cửa, vữa XM M75 Theo HSTK 95,8514 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 148,8614 m2
55 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSTK 8,34 m
56 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 150,7472 m2
57 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 935,031 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 1.188,038 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 2.429,7274 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Theo HSTK 777,2732 m2
61 Bê tông gạch vỡ, M50 Theo HSTK 4,405 m3
62 Lát nền, sàn gạch ceramic 200x200mm chống trơn Theo HSTK 56,7 m2
63 Sản xuất tay vịn lan can bằng Inox Theo HSTK 206,8017 kg
64 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo HSTK 79,4178 m2
65 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 mm Theo HSTK 257,58 m2
66 SXLD vách ngăn ComPosit phòng vệ sinh (bao gồm cả phụ kiện Inox 201 kèm theo) Theo HSTK 69,516 m2
67 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK 55,8 m2
68 Sản xuất lan can Iox cầu thang 201 Theo HSTK 150,1362 kg
69 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK 15,678 m2
70 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 1,2028 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 1,2028 tấn
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 102,1482 1m2
73 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo HSTK 3,5568 100m2
74 Úp sườn Theo HSTK 9,82 m
75 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK 155,1216 m2
76 Quét Sika Topseal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo HSTK 155,1216 m2
77 SXLD quả cầu chắn rác Theo HSTK 7 cái
78 SXLD phễu thu nước Theo HSTK 7 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo HSTK 0,7665 100m
80 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo HSTK 7 cái
81 SXLD Đai giữ ống Theo HSTK 63 cái
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo HSTK 0,02 100m
83 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK 169,82 m
84 Sen hoa cửa sổ inox 20x20x2 Theo HSTK 124,6977 kg
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 77,76 m2
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 55,0368 1m2
87 SXLD cửa đi nhôm hệ kính 6.38mm 2 cánh mở quay Theo HSTK 51,84 m2
88 SXLD cửa đi nhôm hệ kính 6.38mm 1 cánh mở quay Theo HSTK 21,06 m2
89 SXLD cửa sổ nhôm hệ kính 6.38mm 2 cánh mở quay Theo HSTK 112,32 m2
90 SXLD cửa sổ nhôm hệ kính 6.38mm 2 cánh mở hất Theo HSTK 2,16 m2
91 SXLD vách nhôm hệ kính 6.38mm Theo HSTK 26,016 m2
92 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK 213,396 m2
93 Chi phí kẻ vẽ lô gô trường Theo HSTK 1 cấu kiện
94 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSTK 10,125 100m2
95 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 29,7613 m3
96 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Theo HSTK 2,2329 m3
97 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK 7,3392 m3
98 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK 5,8225 m3
99 Lát nền, sàn gạch đỏ Hạ Long 300x300mm Theo HSTK 46,1391 m2
100 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK 1,3693 m3
101 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 17,9285 m2
102 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK 18,58 m
103 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 17,9285 m2
104 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK 7,8399 m3
105 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK 1,0513 m3
106 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK 82,4731 m2
107 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK 3,0298 m3
108 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK 0,303 tấn
109 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,1884 100m2
110 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 92 1cấu kiện
111 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 2,646 m3
112 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK 0,2935 100m3
113 Vận chuyển đất tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK 0,2935 100m3
114 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 4,48 m3
115 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo HSTK 8,96 m3
116 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Theo HSTK 15,6 m2
117 Lan can đường dốc Inox 201 Theo HSTK 49,8641 kg
118 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK 7,824 m2
119 Bảng từ chống lóa Theo HSTK 6 cái
120 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 28 m3
121 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 28 m3
122 Lát gạch chỉ bảo vệ đường cáp ngầm Theo HSTK 100 m
123 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm Theo HSTK 100 m
124 Lắp đặt tủ điện 800x600x400 Theo HSTK 1 hộp
125 Lắp đặt các automat 3 pha 80A Theo HSTK 1 cái
126 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo HSTK 1 cái
127 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Theo HSTK 2 cái
128 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 1 cái
129 Đèn báo pha đỏ - xanh - vàng Theo HSTK 1 bộ
130 Lắp đặt cầu trì 1 pha 2A Theo HSTK 1 cái
131 Lắp đặt máy biến dòng ≤100/5A Theo HSTK 1 bộ
132 Lắp đặt công tắc chuyền mạch vôn kế Theo HSTK 1 cái
133 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Theo HSTK 1 cái
134 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo HSTK 3 cái
135 Thanh cái đồng 80A Theo HSTK 4 m
136 Lắp đặt tủ điện 400x300x200 Theo HSTK 1 hộp
137 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Theo HSTK 1 cái
138 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 1 cái
139 Lắp đặt tủ điện 400x300x200 Theo HSTK 1 hộp
140 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Theo HSTK 1 cái
141 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 1 cái
142 Lắp đặt tủ điện chứa 3 mô đun Theo HSTK 10 hộp
143 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 10 cái
144 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSTK 20 cái
145 Lắp đặt tủ điện chứa 2 mô đun Theo HSTK 1 hộp
146 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 2 cái
147 Lắp đặt đèn huỳnh quang máng 2x36w chóa tản quang INOX Theo HSTK 37 bộ
148 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK 10 cái
149 Lắp đặt đèn neon vòng D300mm Theo HSTK 39 bộ
150 Lắp đặt công tắc đơn loại lắp chìm Theo HSTK 17 cái
151 Lắp đặt công tắc đôi loại lắp chìm Theo HSTK 18 cái
152 Lắp đặt công tắc xoay chiều Theo HSTK 4 cái
153 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 19 cái
154 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK 10 cái
155 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo HSTK 165 m
156 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo HSTK 50 m
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 300 m
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 600 m
159 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK 300 m
160 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK 80 m
161 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/PVC/PVC 3x6+1x4mm2 Theo HSTK 85 m
162 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/PVC/PVC 3x10+1x6mm2 Theo HSTK 50 m
163 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 Theo HSTK 100 m
164 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo HSTK 380 m
165 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo HSTK 900 m
166 Ống nhựa HDPE D50 Theo HSTK 100 m
167 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 8,4 m3
168 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 8,4 m3
169 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK 5 cọc
170 Kéo rải dây tiếp địa đồng 30x4 Theo HSTK 30 m
171 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo HSTK 8 cái
172 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK 120 m
173 Cọc đỡ dây thu sét Theo HSTK 100 cái
174 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 25,2 m3
175 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 25,2 m3
176 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo HSTK 66 m
177 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK 10 cọc
178 Hộp kiểm tra RTĐ Theo HSTK 2 hộp
179 Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK 0,219 100m3
180 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo HSTK 2,4334 m3
181 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo HSTK 1,1214 m3
182 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0205 100m2
183 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0697 tấn
184 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 1,6045 m3
185 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK 5,599 m3
186 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 5,9752 m2
187 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 26,292 m2
188 Đánh mầu thành bể Theo HSTK 26,292 m2
189 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0189 100m2
190 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK 0,0853 tấn
191 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK 0,8518 m3
192 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 9 1cấu kiện
193 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 8,2148 m3
194 Cút sành D100 Theo HSTK 3 cái
195 Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR.PN10, ĐK 50mm Theo HSTK 0,15 100m
196 Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR.PN10 đường kính ống d=32mm Theo HSTK 0,25 100m
197 Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR.PN10 đường kính ống d=25mm Theo HSTK 1,1 100m
198 Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR.PN10 đường kính ống d=20mm Theo HSTK 0,52 100m
199 Lắp đặt tê nhựa PPR.PN10, đường kính d=20mm Theo HSTK 21 cái
200 Lắp đặt tê nhựa PPR.PN10, đường kính d=50mm Theo HSTK 2 cái
201 Lắp đặt tê thu PPR.PN10 đường kính d=50/25mm Theo HSTK 4 cái
202 Lắp đặt tê thu PPR.PN10, đường kính d=32/25mm Theo HSTK 1 cái
203 Lắp đặt tê thu PPR.PN10, đường kính d=25/20mm Theo HSTK 27 cái
204 Lắp đặt cút nhựa PPR.PN10 đường kính d=50mm Theo HSTK 3 cái
205 Lắp đặt cút nhựa PPR.PN10, đường kính d=25mm Theo HSTK 20 cái
206 Lắp đặt cút nhựa PPR.PN10, đường kính d=20mm Theo HSTK 51 cái
207 Lắp đặt cút thu PPR.PN10, đường kính d=25/20mm Theo HSTK 6 cái
208 Lắp đặt cút thu PPR.PN10, đường kính d=50/32mm Theo HSTK 1 cái
209 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK 1 bể
210 Giá đặt téc nước Theo HSTK 1 cái
211 Lắp đặt van phao D25mm Theo HSTK 2 cái
212 Lắp đặt van xả đáy téc D50mm Theo HSTK 1 cái
213 Lắp đặt van khóa, ĐK 50mm Theo HSTK 1 cái
214 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Theo HSTK 1 cái
215 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Theo HSTK 9 cái
216 Lắp đặt van gạt, ĐK 25mm Theo HSTK 3 cái
217 Lắp đặt rắc co PPR.PN10, đường kính d=50mm Theo HSTK 2 cái
218 Lắp đặt rắc co PPR.PN10, đường kính d=25mm Theo HSTK 11 cái
219 Lắp đặt rắc co PPR.PN10, đường kính d=20mm Theo HSTK 3 cái
220 Lắp đặt rắc co PPR.PN10, đường kính d=32mm Theo HSTK 1 cái
221 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK 12 bộ
222 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK 12 cái
223 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 6 bộ
224 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK 9 bộ
225 Van xả tiểu nam Theo HSTK 9 cái
226 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo HSTK 9 bộ
227 Van xả tiểu nữ Theo HSTK 9 cái
228 Lắp đặt gương soi Theo HSTK 6 cái
229 Lắp đặt vòi rửa DN20 Theo HSTK 9 bộ
230 Kép, zắc co, các loại Theo HSTK 50 cái
231 Máy bơm cấp nước sinh hoạt, bơm chân không EKSm60-1 công suất 370w, 0,5hp Theo HSTK 1 cái
232 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Theo HSTK 0,6 100m
233 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo HSTK 0,4 100m
234 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo HSTK 0,12 100m
235 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Theo HSTK 0,35 100m
236 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK 0,12 100m
237 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo HSTK 0,08 100m
238 Lắp đặt tê kiểm tra đường kính d=110mm Theo HSTK 1 cái
239 Lắp đặt tê kiểm tra đường kính d=140mm Theo HSTK 2 cái
240 Lắp đặt tê xiên đường kính d=110mm Theo HSTK 16 cái
241 Lắp đặt tê xiên đường kính d=140mm Theo HSTK 1 cái
242 Lắp đặt tê xiên đường kính d=140/110mm Theo HSTK 2 cái
243 Lắp đặt tê xiên đường kính d=90/60mm Theo HSTK 3 cái
244 Lắp đặt tê xiên đường kính d=110/60mm Theo HSTK 1 cái
245 Lắp đặt tê xiên đường kính d=140/60mm Theo HSTK 2 cái
246 Lắp đặt tê xiên đường kính d=60mm Theo HSTK 6 cái
247 Lắp đặt cút nhựa đường kính d=110mm Theo HSTK 34 cái
248 Lắp đặt cút nhựa đường kính d=140mm Theo HSTK 3 cái
249 Lắp đặt cút nhựa đường kính d=60mm Theo HSTK 1 cái
250 Lắp đặt tê nhựa vuông đường kính d=110mm Theo HSTK 1 cái
251 Lắp đặt tê nhựa vuông đường kính d=90mm Theo HSTK 1 cái
252 Lắp đặt tê nhựa vuông đường kính d=60mm Theo HSTK 1 cái
253 Lắp đặt tê nhựa vuông đường kính d=76mm Theo HSTK 18 cái
254 Lắp đặt tê nhựa vuông, đường kính d=110/34mm Theo HSTK 9 cái
255 Lắp đặt tê nhựa vuông đường kính d=90/76mm Theo HSTK 3 cái
256 Lắp đặt cút nhựa vuông đường kính d=76mm Theo HSTK 12 cái
257 Lắp đặt cút nhựa vuông đường kính d=90mm Theo HSTK 1 cái
258 Lắp đặt cút nhựa vuông đường kính d=34mm Theo HSTK 30 cái
259 Lắp đặt cút nhựa vuông đường kính d=76/34mm Theo HSTK 3 cái
260 Lắp đặt côn nhựa đường kính d=140/110mm Theo HSTK 1 cái
261 Phễu thu nước sàn Inox D75 Theo HSTK 9 cái
262 Lắp đặt ống tránh dài 6m, ĐK 89mm Theo HSTK 9 100m
263 Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK 0,6345 100m3
264 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo HSTK 7,0503 m3
265 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo HSTK 2,9376 m3
266 Ván khuôn gỗ móng bể Theo HSTK 1,0345 100m2
267 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK <=18mm Theo HSTK 2,0858 tấn
268 Bê tông móng bể, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 16,2297 m3
269 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,145 100m2
270 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK 0,435 tấn
271 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK 3,12 m3
272 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 20 1cấu kiện
273 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 25 m2
274 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 58,9 m2
275 Nắp bể nước bằng tôn Theo HSTK 1 cái
276 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0489 100m3
277 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK 0,6561 100m3
278 Vận chuyển đất tiếp theo-đất cấp III Theo HSTK 0,6561 100m3
279 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 31,1111 m3
280 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 31,1111 m3
281 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm Theo HSTK 0,5 100m
282 Lắp đặt Hộp đựng bình cứu hỏa Theo HSTK 6 cái
283 Bình chữa cháy ABC 4kg MFZL4 Theo HSTK 6 bình
284 Bình khí Co2 loại 3kg Theo HSTK 6 bình
285 Nội quy , tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK 3 bộ
286 Tủ cứu hỏa vách tường trong nhà 600x400x180 Theo HSTK 3 Bộ
287 Van góc D50 Theo HSTK 3 cái
288 Cuộn vòi cứu hỏa D50 dài 20m Theo HSTK 3 bộ
289 Khớp nối D50 Theo HSTK 3 Cái
290 lăng phun vòi cứu hỏa D50 Theo HSTK 3 cái
291 Lắp đặt cút thép D50mm Theo HSTK 5 cái
292 Lắp đặt tê thép D50mm Theo HSTK 2 cái
293 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK 0,6656 m3
294 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 13,68 m2
295 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Theo HSTK 133,92 m2
296 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,9024 m3
297 Tháo dỡ trần Theo HSTK 98,9404 m2
298 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK 40,4858 m3
299 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo HSTK 5,6232 m3
300 Đào san đất-đất cấp III Theo HSTK 0,4662 100m3
301 Nhân công thu gom phế thải + vệ sinh mặt bằng bậc 3/7 Theo HSTK 10 công
302 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 92,7289 m3
303 Vận chuyển phế thải tiếp Theo HSTK 92,7289 m3
B Phần cải tạo, sửa chữa nhà hội đồng thành nhà bếp
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Theo HSTK 204,7754 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSTK 3,6961 m3
3 Tháo dỡ trần Theo HSTK 84,1568 m2
4 Tháo dỡ đường điện cũ hỏng + vận chuyển vật liệu cũ hỏng (NC: 3,0/7) Theo HSTK 15 công
5 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Theo HSTK 49,7 m
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 31,56 m2
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo HSTK 85,1468 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK 35,8948 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo HSTK 6,1202 m3
10 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK 4,23 m2
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 47,2029 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 47,2029 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp Theo HSTK 47,2029 m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 0,0445 m3
15 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0,1835 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1,0703 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK 0,2376 m3
18 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 21,62 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M50 Theo HSTK 12,188 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK 193,3056 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK 31,452 m2
22 Đục nhám mặt bê tông Theo HSTK 20,226 m2
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 0,2509 m3
24 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 0,0358 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0218 100m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,4158 m3
27 Gia công + lắp dựng thép cột D90 mạ kẽm Theo HSTK 75,978 kg
28 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo HSTK 0,9299 tấn
29 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSTK 0,9298 tấn
30 Xà gồ thép hộp mạ kẽm Theo HSTK 504,8252 kg
31 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,4871 tấn
32 Lắp cột thép các loại Theo HSTK 0,076 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 31,89 1m2
34 GCLD giàn kéo liên kết với tường bằng bu lông neo D20-L50 Theo HSTK 14 bộ
35 GCLD kèo thép với cột bằng bu lông neo D18 Theo HSTK 28 bộ
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo HSTK 1,7623 100m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Theo HSTK 85,039 m2
38 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x300mm Theo HSTK 21,306 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 65,26 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 193,3056 m2
41 Trần nhựa tấm thả kt 50x50cm ( bao gồm vật liệu kèm theo) Theo HSTK 84,1568 m2
42 GCLD cửa đi, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 5mm( bao gồm phụ kiện kèm theo) Theo HSTK 15,18 m2
43 GCLD cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 5mm( bao gồm phụ kiện kèm theo) Theo HSTK 7,2 m2
44 SX hoa sắt cửa sổ thép vuông đặc 14x14 Theo HSTK 100,9013 kg
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 4,2818 1m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 7,2 m2
47 Mài ,vệ sinh granito bậc tam cấp Theo HSTK 11,853 m2
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0,6336 m3
49 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,1088 100m2
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK 0,0862 tấn
51 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK 0,8115 m3
52 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x300mm Theo HSTK 22,544 m2
53 Trát mặt dưới bàn bếp, vữa XM mác 75 Theo HSTK 10,144 m2
54 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK 2,2092 m3
55 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 2,3315 m3
56 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK 4,0318 m3
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 40,318 m2
58 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK 1,2204 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK 0,7326 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 0,0468 m3
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 8,9375 m2
62 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 15,9894 m3
63 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo HSTK 3,402 m3
64 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 400x400mm Theo HSTK 16,68 m2
65 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 400x400mm Theo HSTK 17,34 m2
66 Lắp đặt đèn huỳnh quang máng 2x36w chóa tản quang INOX Theo HSTK 12 bộ
67 Lắp đặt đèn huỳnh quang máng 1x36w chóa tản quang INOX Theo HSTK 2 bộ
68 Lắp đặt đèn Led âm trần D220 Theo HSTK 3 bộ
69 Lắp đặt ô cắm đôi đôi âm tường loại chống nước Theo HSTK 3 cái
70 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK 9 cái
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 1 cái
72 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK 2 cái
73 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK 4 cái
74 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo HSTK 1 cái
75 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo HSTK 1 cái
76 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Theo HSTK 1 cái
77 Lắp đặt các automat 2 pha 63A Theo HSTK 1 cái
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 100 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 30 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK 50 m
81 Lắp đặt tủ điện 300x250x120mm Theo HSTK 1 hộp
82 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm Theo HSTK 100 m
83 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm Theo HSTK 80 m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR. PN10, d=25mm Theo HSTK 0,32 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PPR. PN10 d=20mm Theo HSTK 0,05 100m
86 Lắp đặt van khóa cửa đồng, ĐK 25mm Theo HSTK 3 cái
87 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 250mm Theo HSTK 1 cái
88 Lắp đặt van xả đáy téc, ĐK <=25mm Theo HSTK 1 cái
89 Lắp đặt tê đều PPR.PN10 d=25mm Theo HSTK 5 cái
90 Lắp đặt cút nhựa PPR.PN10 d=25mm Theo HSTK 15 cái
91 Lắp đặt cút ren trong PPR.PN10 d=20mm Theo HSTK 3 cái
92 Lắp đặt côn thu PPR.PN10 d=25/20mm Theo HSTK 3 cái
93 Lắp đặt bịt đầu PPR.PN10 d=20mm Theo HSTK 3 cái
94 Kép, măng sông, rắc co, ren nối các loại Theo HSTK 5 cái
95 Vòi rửa đơn bằng đồng D20 Theo HSTK 3 cái
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK 0,04 100m
97 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 65mm Theo HSTK 2 cái
98 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Theo HSTK 1 cái
99 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo HSTK 1 bể
100 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo HSTK 8,7437 m3
101 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK 0,4858 m3
102 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0455 100m2
103 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0582 tấn
104 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,029 tấn
105 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 1,1207 m3
106 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,0821 m3
107 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 14,688 m2
108 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 9,6 m2
109 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,4 m2
110 Công ngâm nước bể Theo HSTK 1 công
111 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK 0,6384 m3
112 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0284 100m2
113 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK 0,0769 tấn
114 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 8 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->