Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678370-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200634764 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Thái Nguyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 08:39:00 đến ngày 2020-07-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,162,570,962 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây mới khối 3 tầng + Phòng chức năng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 7,598 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp III | Theo HSTK | 84,4224 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 21,418 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,512 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1692 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,8483 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 1,3693 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 51,2445 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 23,8526 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 66,5949 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 1,4754 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,271 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 2,78 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 15,7792 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 7,5673 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,8749 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK | 0,8749 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 30,4641 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 3,0996 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,0659 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,3651 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,3739 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 4,1701 | tấn |
| 24 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 21,465 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 3,6962 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,9802 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 4,5932 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 4,4234 | tấn |
| 29 | Ván khuôn thép sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 9,7455 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 13,008 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 48,7965 | m3 |
| 32 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 112,2035 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,8328 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,3943 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2823 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,5852 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK | 0,4598 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,5971 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2959 | tấn |
| 40 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,6712 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 3,4137 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 10,9048 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 71,4604 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 130,9456 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 17,3224 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 3,9052 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 12,0962 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 2,9841 | m3 |
| 49 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 1,9602 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1.055,7536 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 132,2844 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1.099,2364 | m2 |
| 53 | Trát má cửa, vữa XM M75 | Theo HSTK | 95,8514 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 148,8614 | m2 |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK | 8,34 | m |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 150,7472 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 935,031 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.188,038 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 2.429,7274 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo HSTK | 777,2732 | m2 |
| 61 | Bê tông gạch vỡ, M50 | Theo HSTK | 4,405 | m3 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic 200x200mm chống trơn | Theo HSTK | 56,7 | m2 |
| 63 | Sản xuất tay vịn lan can bằng Inox | Theo HSTK | 206,8017 | kg |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo HSTK | 79,4178 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 mm | Theo HSTK | 257,58 | m2 |
| 66 | SXLD vách ngăn ComPosit phòng vệ sinh (bao gồm cả phụ kiện Inox 201 kèm theo) | Theo HSTK | 69,516 | m2 |
| 67 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK | 55,8 | m2 |
| 68 | Sản xuất lan can Iox cầu thang 201 | Theo HSTK | 150,1362 | kg |
| 69 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 15,678 | m2 |
| 70 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 1,2028 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 1,2028 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 102,1482 | 1m2 |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK | 3,5568 | 100m2 |
| 74 | Úp sườn | Theo HSTK | 9,82 | m |
| 75 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 155,1216 | m2 |
| 76 | Quét Sika Topseal 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSTK | 155,1216 | m2 |
| 77 | SXLD quả cầu chắn rác | Theo HSTK | 7 | cái |
| 78 | SXLD phễu thu nước | Theo HSTK | 7 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSTK | 0,7665 | 100m |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 81 | SXLD Đai giữ ống | Theo HSTK | 63 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSTK | 0,02 | 100m |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK | 169,82 | m |
| 84 | Sen hoa cửa sổ inox 20x20x2 | Theo HSTK | 124,6977 | kg |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 77,76 | m2 |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 55,0368 | 1m2 |
| 87 | SXLD cửa đi nhôm hệ kính 6.38mm 2 cánh mở quay | Theo HSTK | 51,84 | m2 |
| 88 | SXLD cửa đi nhôm hệ kính 6.38mm 1 cánh mở quay | Theo HSTK | 21,06 | m2 |
| 89 | SXLD cửa sổ nhôm hệ kính 6.38mm 2 cánh mở quay | Theo HSTK | 112,32 | m2 |
| 90 | SXLD cửa sổ nhôm hệ kính 6.38mm 2 cánh mở hất | Theo HSTK | 2,16 | m2 |
| 91 | SXLD vách nhôm hệ kính 6.38mm | Theo HSTK | 26,016 | m2 |
| 92 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK | 213,396 | m2 |
| 93 | Chi phí kẻ vẽ lô gô trường | Theo HSTK | 1 | cấu kiện |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK | 10,125 | 100m2 |
| 95 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 29,7613 | m3 |
| 96 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSTK | 2,2329 | m3 |
| 97 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 7,3392 | m3 |
| 98 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 5,8225 | m3 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch đỏ Hạ Long 300x300mm | Theo HSTK | 46,1391 | m2 |
| 100 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 1,3693 | m3 |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 17,9285 | m2 |
| 102 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK | 18,58 | m |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 17,9285 | m2 |
| 104 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 7,8399 | m3 |
| 105 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 1,0513 | m3 |
| 106 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 82,4731 | m2 |
| 107 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK | 3,0298 | m3 |
| 108 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,303 | tấn |
| 109 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,1884 | 100m2 |
| 110 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 92 | 1cấu kiện |
| 111 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 2,646 | m3 |
| 112 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,2935 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK | 0,2935 | 100m3 |
| 114 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 4,48 | m3 |
| 115 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 8,96 | m3 |
| 116 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo HSTK | 15,6 | m2 |
| 117 | Lan can đường dốc Inox 201 | Theo HSTK | 49,8641 | kg |
| 118 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 7,824 | m2 |
| 119 | Bảng từ chống lóa | Theo HSTK | 6 | cái |
| 120 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 28 | m3 |
| 121 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 28 | m3 |
| 122 | Lát gạch chỉ bảo vệ đường cáp ngầm | Theo HSTK | 100 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm | Theo HSTK | 100 | m |
| 124 | Lắp đặt tủ điện 800x600x400 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 125 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 129 | Đèn báo pha đỏ - xanh - vàng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 130 | Lắp đặt cầu trì 1 pha 2A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt máy biến dòng ≤100/5A | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 132 | Lắp đặt công tắc chuyền mạch vôn kế | Theo HSTK | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo HSTK | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo HSTK | 3 | cái |
| 135 | Thanh cái đồng 80A | Theo HSTK | 4 | m |
| 136 | Lắp đặt tủ điện 400x300x200 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 137 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt tủ điện 400x300x200 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 140 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt tủ điện chứa 3 mô đun | Theo HSTK | 10 | hộp |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 10 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK | 20 | cái |
| 145 | Lắp đặt tủ điện chứa 2 mô đun | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 146 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt đèn huỳnh quang máng 2x36w chóa tản quang INOX | Theo HSTK | 37 | bộ |
| 148 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt đèn neon vòng D300mm | Theo HSTK | 39 | bộ |
| 150 | Lắp đặt công tắc đơn loại lắp chìm | Theo HSTK | 17 | cái |
| 151 | Lắp đặt công tắc đôi loại lắp chìm | Theo HSTK | 18 | cái |
| 152 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | Theo HSTK | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 19 | cái |
| 154 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK | 10 | cái |
| 155 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo HSTK | 165 | m |
| 156 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 300 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 600 | m |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 300 | m |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/PVC/PVC 3x6+1x4mm2 | Theo HSTK | 85 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/PVC/PVC 3x10+1x6mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK | 380 | m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTK | 900 | m |
| 166 | Ống nhựa HDPE D50 | Theo HSTK | 100 | m |
| 167 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 8,4 | m3 |
| 168 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 8,4 | m3 |
| 169 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK | 5 | cọc |
| 170 | Kéo rải dây tiếp địa đồng 30x4 | Theo HSTK | 30 | m |
| 171 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK | 8 | cái |
| 172 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK | 120 | m |
| 173 | Cọc đỡ dây thu sét | Theo HSTK | 100 | cái |
| 174 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 25,2 | m3 |
| 175 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 25,2 | m3 |
| 176 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo HSTK | 66 | m |
| 177 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK | 10 | cọc |
| 178 | Hộp kiểm tra RTĐ | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 179 | Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,219 | 100m3 |
| 180 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSTK | 2,4334 | m3 |
| 181 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo HSTK | 1,1214 | m3 |
| 182 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0205 | 100m2 |
| 183 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0697 | tấn |
| 184 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,6045 | m3 |
| 185 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 5,599 | m3 |
| 186 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 5,9752 | m2 |
| 187 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 26,292 | m2 |
| 188 | Đánh mầu thành bể | Theo HSTK | 26,292 | m2 |
| 189 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0189 | 100m2 |
| 190 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,0853 | tấn |
| 191 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK | 0,8518 | m3 |
| 192 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 9 | 1cấu kiện |
| 193 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 8,2148 | m3 |
| 194 | Cút sành D100 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR.PN10, ĐK 50mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR.PN10 đường kính ống d=32mm | Theo HSTK | 0,25 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR.PN10 đường kính ống d=25mm | Theo HSTK | 1,1 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR.PN10 đường kính ống d=20mm | Theo HSTK | 0,52 | 100m |
| 199 | Lắp đặt tê nhựa PPR.PN10, đường kính d=20mm | Theo HSTK | 21 | cái |
| 200 | Lắp đặt tê nhựa PPR.PN10, đường kính d=50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 201 | Lắp đặt tê thu PPR.PN10 đường kính d=50/25mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 202 | Lắp đặt tê thu PPR.PN10, đường kính d=32/25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt tê thu PPR.PN10, đường kính d=25/20mm | Theo HSTK | 27 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa PPR.PN10 đường kính d=50mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa PPR.PN10, đường kính d=25mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa PPR.PN10, đường kính d=20mm | Theo HSTK | 51 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút thu PPR.PN10, đường kính d=25/20mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút thu PPR.PN10, đường kính d=50/32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 210 | Giá đặt téc nước | Theo HSTK | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt van phao D25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt van xả đáy téc D50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt van khóa, ĐK 50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 215 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 216 | Lắp đặt van gạt, ĐK 25mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 217 | Lắp đặt rắc co PPR.PN10, đường kính d=50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 218 | Lắp đặt rắc co PPR.PN10, đường kính d=25mm | Theo HSTK | 11 | cái |
| 219 | Lắp đặt rắc co PPR.PN10, đường kính d=20mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 220 | Lắp đặt rắc co PPR.PN10, đường kính d=32mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 222 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 12 | cái |
| 223 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 224 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 225 | Van xả tiểu nam | Theo HSTK | 9 | cái |
| 226 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 227 | Van xả tiểu nữ | Theo HSTK | 9 | cái |
| 228 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 6 | cái |
| 229 | Lắp đặt vòi rửa DN20 | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 230 | Kép, zắc co, các loại | Theo HSTK | 50 | cái |
| 231 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt, bơm chân không EKSm60-1 công suất 370w, 0,5hp | Theo HSTK | 1 | cái |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Theo HSTK | 0,6 | 100m |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 238 | Lắp đặt tê kiểm tra đường kính d=110mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 239 | Lắp đặt tê kiểm tra đường kính d=140mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 240 | Lắp đặt tê xiên đường kính d=110mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 241 | Lắp đặt tê xiên đường kính d=140mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 242 | Lắp đặt tê xiên đường kính d=140/110mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 243 | Lắp đặt tê xiên đường kính d=90/60mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 244 | Lắp đặt tê xiên đường kính d=110/60mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 245 | Lắp đặt tê xiên đường kính d=140/60mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 246 | Lắp đặt tê xiên đường kính d=60mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 247 | Lắp đặt cút nhựa đường kính d=110mm | Theo HSTK | 34 | cái |
| 248 | Lắp đặt cút nhựa đường kính d=140mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 249 | Lắp đặt cút nhựa đường kính d=60mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 250 | Lắp đặt tê nhựa vuông đường kính d=110mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 251 | Lắp đặt tê nhựa vuông đường kính d=90mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 252 | Lắp đặt tê nhựa vuông đường kính d=60mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 253 | Lắp đặt tê nhựa vuông đường kính d=76mm | Theo HSTK | 18 | cái |
| 254 | Lắp đặt tê nhựa vuông, đường kính d=110/34mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 255 | Lắp đặt tê nhựa vuông đường kính d=90/76mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 256 | Lắp đặt cút nhựa vuông đường kính d=76mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 257 | Lắp đặt cút nhựa vuông đường kính d=90mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 258 | Lắp đặt cút nhựa vuông đường kính d=34mm | Theo HSTK | 30 | cái |
| 259 | Lắp đặt cút nhựa vuông đường kính d=76/34mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 260 | Lắp đặt côn nhựa đường kính d=140/110mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 261 | Phễu thu nước sàn Inox D75 | Theo HSTK | 9 | cái |
| 262 | Lắp đặt ống tránh dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSTK | 9 | 100m |
| 263 | Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,6345 | 100m3 |
| 264 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSTK | 7,0503 | m3 |
| 265 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,9376 | m3 |
| 266 | Ván khuôn gỗ móng bể | Theo HSTK | 1,0345 | 100m2 |
| 267 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK <=18mm | Theo HSTK | 2,0858 | tấn |
| 268 | Bê tông móng bể, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 16,2297 | m3 |
| 269 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,145 | 100m2 |
| 270 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,435 | tấn |
| 271 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK | 3,12 | m3 |
| 272 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 20 | 1cấu kiện |
| 273 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 25 | m2 |
| 274 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 58,9 | m2 |
| 275 | Nắp bể nước bằng tôn | Theo HSTK | 1 | cái |
| 276 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0489 | 100m3 |
| 277 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,6561 | 100m3 |
| 278 | Vận chuyển đất tiếp theo-đất cấp III | Theo HSTK | 0,6561 | 100m3 |
| 279 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 31,1111 | m3 |
| 280 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 31,1111 | m3 |
| 281 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 282 | Lắp đặt Hộp đựng bình cứu hỏa | Theo HSTK | 6 | cái |
| 283 | Bình chữa cháy ABC 4kg MFZL4 | Theo HSTK | 6 | bình |
| 284 | Bình khí Co2 loại 3kg | Theo HSTK | 6 | bình |
| 285 | Nội quy , tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 286 | Tủ cứu hỏa vách tường trong nhà 600x400x180 | Theo HSTK | 3 | Bộ |
| 287 | Van góc D50 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 288 | Cuộn vòi cứu hỏa D50 dài 20m | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 289 | Khớp nối D50 | Theo HSTK | 3 | Cái |
| 290 | lăng phun vòi cứu hỏa D50 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 291 | Lắp đặt cút thép D50mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 292 | Lắp đặt tê thép D50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 293 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 0,6656 | m3 |
| 294 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 13,68 | m2 |
| 295 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | Theo HSTK | 133,92 | m2 |
| 296 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,9024 | m3 |
| 297 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 98,9404 | m2 |
| 298 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK | 40,4858 | m3 |
| 299 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo HSTK | 5,6232 | m3 |
| 300 | Đào san đất-đất cấp III | Theo HSTK | 0,4662 | 100m3 |
| 301 | Nhân công thu gom phế thải + vệ sinh mặt bằng bậc 3/7 | Theo HSTK | 10 | công |
| 302 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 92,7289 | m3 |
| 303 | Vận chuyển phế thải tiếp | Theo HSTK | 92,7289 | m3 |
| B | Phần cải tạo, sửa chữa nhà hội đồng thành nhà bếp | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | Theo HSTK | 204,7754 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 3,6961 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 84,1568 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ đường điện cũ hỏng + vận chuyển vật liệu cũ hỏng (NC: 3,0/7) | Theo HSTK | 15 | công |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo HSTK | 49,7 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 31,56 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK | 85,1468 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK | 35,8948 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo HSTK | 6,1202 | m3 |
| 10 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK | 4,23 | m2 |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 47,2029 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 47,2029 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp | Theo HSTK | 47,2029 | m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 0,0445 | m3 |
| 15 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,1835 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,0703 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,2376 | m3 |
| 18 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 21,62 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 12,188 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK | 193,3056 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK | 31,452 | m2 |
| 22 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK | 20,226 | m2 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,2509 | m3 |
| 24 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 0,0358 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0218 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,4158 | m3 |
| 27 | Gia công + lắp dựng thép cột D90 mạ kẽm | Theo HSTK | 75,978 | kg |
| 28 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK | 0,9299 | tấn |
| 29 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK | 0,9298 | tấn |
| 30 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo HSTK | 504,8252 | kg |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,4871 | tấn |
| 32 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK | 0,076 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 31,89 | 1m2 |
| 34 | GCLD giàn kéo liên kết với tường bằng bu lông neo D20-L50 | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 35 | GCLD kèo thép với cột bằng bu lông neo D18 | Theo HSTK | 28 | bộ |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK | 1,7623 | 100m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo HSTK | 85,039 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x300mm | Theo HSTK | 21,306 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 65,26 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 193,3056 | m2 |
| 41 | Trần nhựa tấm thả kt 50x50cm ( bao gồm vật liệu kèm theo) | Theo HSTK | 84,1568 | m2 |
| 42 | GCLD cửa đi, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 5mm( bao gồm phụ kiện kèm theo) | Theo HSTK | 15,18 | m2 |
| 43 | GCLD cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 5mm( bao gồm phụ kiện kèm theo) | Theo HSTK | 7,2 | m2 |
| 44 | SX hoa sắt cửa sổ thép vuông đặc 14x14 | Theo HSTK | 100,9013 | kg |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 4,2818 | 1m2 |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 7,2 | m2 |
| 47 | Mài ,vệ sinh granito bậc tam cấp | Theo HSTK | 11,853 | m2 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,6336 | m3 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,1088 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,0862 | tấn |
| 51 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK | 0,8115 | m3 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x300mm | Theo HSTK | 22,544 | m2 |
| 53 | Trát mặt dưới bàn bếp, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 10,144 | m2 |
| 54 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 2,2092 | m3 |
| 55 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 2,3315 | m3 |
| 56 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,0318 | m3 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 40,318 | m2 |
| 58 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 1,2204 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,7326 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,0468 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 8,9375 | m2 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 15,9894 | m3 |
| 63 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 3,402 | m3 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 400x400mm | Theo HSTK | 16,68 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 400x400mm | Theo HSTK | 17,34 | m2 |
| 66 | Lắp đặt đèn huỳnh quang máng 2x36w chóa tản quang INOX | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đèn huỳnh quang máng 1x36w chóa tản quang INOX | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt đèn Led âm trần D220 | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 69 | Lắp đặt ô cắm đôi đôi âm tường loại chống nước | Theo HSTK | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 9 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 81 | Lắp đặt tủ điện 300x250x120mm | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm | Theo HSTK | 100 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Theo HSTK | 80 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR. PN10, d=25mm | Theo HSTK | 0,32 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR. PN10 d=20mm | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| 86 | Lắp đặt van khóa cửa đồng, ĐK 25mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 250mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt van xả đáy téc, ĐK <=25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê đều PPR.PN10 d=25mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa PPR.PN10 d=25mm | Theo HSTK | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút ren trong PPR.PN10 d=20mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn thu PPR.PN10 d=25/20mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt bịt đầu PPR.PN10 d=20mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 94 | Kép, măng sông, rắc co, ren nối các loại | Theo HSTK | 5 | cái |
| 95 | Vòi rửa đơn bằng đồng D20 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 65mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 100 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSTK | 8,7437 | m3 |
| 101 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,4858 | m3 |
| 102 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0455 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0582 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,029 | tấn |
| 105 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,1207 | m3 |
| 106 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,0821 | m3 |
| 107 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 14,688 | m2 |
| 108 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 9,6 | m2 |
| 109 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,4 | m2 |
| 110 | Công ngâm nước bể | Theo HSTK | 1 | công |
| 111 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK | 0,6384 | m3 |
| 112 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0284 | 100m2 |
| 113 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,0769 | tấn |
| 114 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 8 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi