Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200647591-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Mỹ Tho
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200647501
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp kinh tế năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 09:53:00 đến ngày 2020-07-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,378,257,074 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Đào xúc bùn chiều dày 30cm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,44 M3
2 Đắp đất dính mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0632 100M3
3 Cung cấp đất dính Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 6,7624 M3
4 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông trọng lượng cấu kiện <=350kg Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 409 1 cấu kiện
5 Đào rãnh đặt cống bằng Máy đào <= 0,8m3, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 17,4669 100M3
6 Đóng cừ tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc 3m mật độ 16c/m2 - 07 hố ga Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 18,432 100M
7 Đệm cát đầu cừ - 07 hố ga Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,84 M3
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 19,2705 M3
9 Sản xuất lắp đặt thép hình viền miệng hố ga Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,348 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2148 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0321 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2584 Tấn
13 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan nắp, đường kính cốt thép 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1761 Tấn
14 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan nắp, đường kính cốt thép 16mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0426 Tấn
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ bản đáy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0975 100M2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,25 100M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0735 100M2
18 Bê tông bản đáy, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,84 M3
19 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 25,26 M3
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan nắp, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,16 M3
21 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 15 Cái
22 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m loại H10.X60, đường kính ống <=600mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 127 Đoạn ống
23 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400 mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 381 Cái
24 Gioăng cao su, đường kính 400mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 366 Cái
25 Đắp hoàn trả rãnh đào đầm chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 15,6299 100M3
26 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng 70% đất đào cống) Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,9459 100M3
27 Cung cấp đất dính đắp lề Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 85,459 M3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,1 100M3
29 Trải nilon lót nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 12,0255 100M2
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,372 100M2
31 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 120,255 M3
32 Xoa nền mặt bê tông đan Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1.202,55 M2
33 Cắt khe đan BTXM sâu 10cm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 122,385 10m
34 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, Loại trụ sắt ống Đk 90 - L=3,2m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 15 Cái
35 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3 Cái
36 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 12 Cái
37 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x50cm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3 Cái
38 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,1714 M3
39 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0096 100M2
40 Bê tông đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,088 M3
41 Lắp đặt ống STK đ.kính ống 76mm-dày 3,2mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0255 100 mét
42 Lắp đặt ống STK đ.kính ống 60mm-dày 2,30mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,054 100 mét
43 Sản xuất kết cấu thép dẹp 3mm bịt đầu ống D76mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0003 Tấn
44 Sản xuất lan can Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0337 Tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->