Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200642665-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200420901 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 14:19:00 đến ngày 2020-07-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,234,938,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 13,748 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây, đào bỏ gốc, đường kính gốc cây <=70 cm | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 15 | cây |
| 3 | Đào bóc hữu cơ | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 194,67 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ | 1,947 | 100m3 | |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 487,7 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 4,877 | 100m3 |
| 7 | Phên nứa chống sạt taluy nền đường | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 75,8 | m2 |
| 8 | Đóng cọc tre gia cố taluy nền đường | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 11,37 | 100m |
| 9 | Vật liệu đất núi đắp nền đường | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 518,478 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 458,83 | m3 |
| 11 | Vật liệu đất núi đắp khuôn đường | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 358,819 | m3 |
| 12 | Đắp đất khuôn đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 3,093 | 100m3 |
| 13 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 2,596 | 100m3 |
| 14 | Móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 1,574 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 9,063 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 1,538 | 100tấn |
| 17 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 9,063 | 100m2 |
| 18 | Lớp vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 134,7 | m2 |
| 19 | Đan rãnh | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 449 | cái |
| 20 | Lắp dựng tấm đan rãnh | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 449 | cái |
| 21 | Ván khuôn bó vỉa | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 4,599 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 20,925 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 13,919 | m3 |
| 24 | Lớp vữa đệm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 116,74 | m2 |
| 25 | Lắp dựng bó vỉa | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 465 | cái |
| 26 | Bê tông nền hè đường, đá 2x4, mác 150 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 30,197 | m3 |
| 27 | Lát gạch hè đường bằng gạch Terrazzo 40x40cm | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 301,966 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng cống, hố ga | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 359,571 | m3 |
| 2 | Làm lớp đệm móng, đá 4x6, dày 10cm | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 27,362 | m3 |
| 3 | Đế cống D400 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 48 | cái |
| 4 | Đế cống D600 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 333 | cái |
| 5 | Lắp dựng đế cống | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 381 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 16 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 16 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 111 | đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 111 | mối nối |
| 10 | Ván khuôn móng ga | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,206 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng ga, đá 2x4, mác 200 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 8,194 | m3 |
| 12 | Xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 22,026 | m3 |
| 13 | Trát tường ga thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 100,118 | m2 |
| 14 | Láng đáy ga thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 14,65 | m2 |
| 15 | Ván khuôn đỉnh tường ga | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,154 | 100m2 |
| 16 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 1,382 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,37 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,237 | tấn |
| 19 | Sản xuất tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 2,65 | m3 |
| 20 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250kg | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 32 | cái |
| 21 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=50kg | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 16 | cái |
| 22 | Sản xuất ghi chắn rác | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,114 | tấn |
| 23 | Đắp đất rãnh thoát nước và hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 1,102 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất đi đổ | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 3,673 | 100m3 |
| 25 | Đắp bờ đất ngăn nước | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 45,9 | m3 |
| 26 | Đào dỡ bờ đất ngăn nước | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,459 | 100m3 |
| 27 | Bơm nước phục vụ thi công cửa xả | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 4 | ca |
| 28 | Đào đất cửa xả D600 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 1,771 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đi đổ | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 1,771 | m3 |
| 30 | Đóng cọc tre vào đất cấp I | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 2,453 | 100m |
| 31 | Vét bùn đầu cọc dày 10cm | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,393 | m3 |
| 32 | Phủ cát đen đầu cọc dày 10cm | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,393 | m3 |
| 33 | Làm lớp đá dăm đệm 4x6, dày 10cm | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,393 | m3 |
| 34 | Bê tông móng cửa xả, đá 2x4, mác 200 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 2,373 | m3 |
| 35 | Xây tường đầu, tường cánh cửa xả, vữa XM mác 75 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 1,392 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 8,688 | m2 |
| C | HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 13,104 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông móng cột trụ | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,2376 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 1,008 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 6,228 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 5,616 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,075 | 100m3 |
| 7 | Cột BTLT 8-160-3.5 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 3 | cột |
| 8 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 3 | cột |
| 9 | Cột BTLT 8-160-5 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 3 | cột |
| 10 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 3 | cột |
| 11 | Sắt mạ các loại | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 52,92 | kg |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,336 | m3 |
| 13 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,2 | 10 cọc |
| 14 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,2308 | 100kg |
| 15 | Cáp Cu/PVC 1x35mm2 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 1 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 2 | cái |
| 17 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 18 | Ghíp IPC | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 2 | cái |
| 19 | Ống nhựa F21 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 4,4 | m |
| 20 | Lắp đặt ống PVC | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,44 | 10m |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,336 | m3 |
| 22 | Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x50mm2 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 209,09 | m |
| 23 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,2091 | km/dây |
| 24 | Kẹp treo 4x50 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 1 | cái |
| 25 | Kẹp hãm 4x50 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 8 | cái |
| 26 | Tấm ốp + móc F20 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 9 | cái |
| 27 | Đai thép + khóa đai | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 18 | cái |
| 28 | Ghíp nhôm 3 bulông A120 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 8 | cái |
| 29 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 8 | cái |
| 30 | Tháo lắp lại hòm công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 6 | hộp |
| 31 | Đai thép + khóa đai | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 24 | cái |
| 32 | Ghíp bọc nhựa 1 bulông (GN1) | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 12 | cái |
| 33 | Vòng treo, tấm mã - VT ABC F100 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 6 | cái |
| 34 | Kẹp bổ trợ (4 lỗ) | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 6 | cái |
| 35 | Kéo lại dây nhôm bọc AV50 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,192 | 1km dây |
| 36 | Tháo, lắp lại xà kép 2 dây (XKT2) | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 1 | 1 bộ |
| 37 | Tháo, lắp lại xà kép 4 dây (XKT4) | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 1 | 1 bộ |
| 38 | Thu hồi dây nhôm bọc AV50 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,398 | 1km dây |
| 39 | Thu hồi cột: chiều cao cột <=8m | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 6 | 1 cột |
| 40 | Thu hồi xà đơn 2 dây | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 2 | 1 bộ |
| 41 | Thu hồi xà kép 2 dây | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 3 | 1 bộ |
| D | HẠNG MỤC CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất đặt đường cáp, đất cấp II | Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) | 51,1875 | m3 |
| 2 | Cát đen | Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) | 17,16 | m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) | 17,16 | m3 |
| 4 | Băng nilong báo cáp | Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) | 195 | m |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) | 0,78 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) | 33,345 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ | Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) | 0,1755 | 100m3 |
| 8 | Sắt mạ các loại | Tiếp địa bảo vệ | 127,28 | kg |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Tiếp địa bảo vệ | 1,344 | m3 |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Tiếp địa bảo vệ | 0,8 | 10 cọc |
| 11 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Tiếp địa bảo vệ | 0,1776 | 100kg |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tiếp địa bảo vệ | 1,344 | m3 |
| 13 | Sắt mạ các loại | Tiếp địa lặp lại | 18,23 | kg |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Tiếp địa lặp lại | 0,168 | m3 |
| 15 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Tiếp địa lặp lại | 0,1 | 10 cọc |
| 16 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Tiếp địa lặp lại | 0,0444 | 100kg |
| 17 | Cáp Cu/PVC 1x10mm2 | Tiếp địa lặp lại | 2 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng M10 | Tiếp địa lặp lại | 2 | cái |
| 19 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Tiếp địa lặp lại | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 20 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Tiếp địa lặp lại | 2 | 1 m |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tiếp địa lặp lại | 0,168 | m3 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Bệ đỡ tủ chiếu sáng | 0,3432 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Bệ đỡ tủ chiếu sáng | 0,0171 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Bệ đỡ tủ chiếu sáng | 0,044 | m3 |
| 25 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Bệ đỡ tủ chiếu sáng | 0,184 | m3 |
| 26 | Ống nhựa HDPE F50/65 | Bệ đỡ tủ chiếu sáng | 3 | m |
| 27 | Bulông neo M12x250 | Bệ đỡ tủ chiếu sáng | 4 | cái |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bệ đỡ tủ chiếu sáng | 0,1942 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đất thừa đi đổ | Bệ đỡ tủ chiếu sáng | 0,0015 | 100m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Móng cột chiếu sáng | 7,3288 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Móng cột chiếu sáng | 0,1664 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Móng cột chiếu sáng | 0,648 | m3 |
| 33 | Bê tông bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Móng cột chiếu sáng | 2,752 | m3 |
| 34 | Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Móng cột chiếu sáng | 19,2 | m |
| 35 | Khung móng M16x240x240x525 | Móng cột chiếu sáng | 8 | bộ |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Móng cột chiếu sáng | 3,8864 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Móng cột chiếu sáng | 0,0344 | 100m3 |
| 38 | Viên sứ báo cáp | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 12 | viên |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 1,95 | 100m |
| 40 | Rải cáp ngầm. Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 2,56 | 100m |
| 41 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn. Cáp 0.6kV - Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,56 | 100m |
| 42 | Dây đồng M10 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 243 | m |
| 43 | Kéo rải dây đồng M10 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 2,43 | 100m |
| 44 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 80 | cái |
| 45 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 8 | 10 đầu cốt |
| 46 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 1 | 1 tủ |
| 47 | Vận chuyển cột thép bát giác côn liền cần đơn 7m (BGC 7) | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 8 | cột |
| 48 | Lắp đặt cột thép bát giác côn liền cần đơn 6m (BGC 6) | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 8 | cột |
| 49 | Luồn cáp cửa cột | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 16 | 1 đầu cáp |
| 50 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 8 | 1 bảng |
| 51 | Lắp cửa cột | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 8 | 1 cửa |
| 52 | Đánh số cột thép | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 0,8 | 10 cột |
| 53 | Lắp LED 100W | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 8 | chóa |
| 54 | Đai thép + khóa đai | Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC | 3 | cái |
| E | THÍ NGHIỆM ĐIỀU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Hạ thế | 2 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Hạ thế | 1 | Sợi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | Chiếu sáng | 9 | 1 vị trí |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chiếu sáng | 1 | Sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi