Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200642665-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200420901
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 14:19:00 đến ngày 2020-07-13 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,234,938,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Dọn dẹp mặt bằng Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 13,748 100m2
2 Chặt cây, đào bỏ gốc, đường kính gốc cây <=70 cm Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 15 cây
3 Đào bóc hữu cơ Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 194,67 m3
4 Vận chuyển đất đi đổ 1,947 100m3
5 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 487,7 m3
6 Vận chuyển đất đi đổ Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 4,877 100m3
7 Phên nứa chống sạt taluy nền đường Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 75,8 m2
8 Đóng cọc tre gia cố taluy nền đường Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 11,37 100m
9 Vật liệu đất núi đắp nền đường Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 518,478 m3
10 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 458,83 m3
11 Vật liệu đất núi đắp khuôn đường Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 358,819 m3
12 Đắp đất khuôn đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 3,093 100m3
13 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 2,596 100m3
14 Móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 1,574 100m3
15 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 9,063 100m2
16 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 1,538 100tấn
17 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 9,063 100m2
18 Lớp vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 134,7 m2
19 Đan rãnh Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 449 cái
20 Lắp dựng tấm đan rãnh Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 449 cái
21 Ván khuôn bó vỉa Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 4,599 100m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 20,925 m3
23 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 13,919 m3
24 Lớp vữa đệm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 116,74 m2
25 Lắp dựng bó vỉa Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 465 cái
26 Bê tông nền hè đường, đá 2x4, mác 150 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 30,197 m3
27 Lát gạch hè đường bằng gạch Terrazzo 40x40cm Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 301,966 m2
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng cống, hố ga Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 359,571 m3
2 Làm lớp đệm móng, đá 4x6, dày 10cm Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 27,362 m3
3 Đế cống D400 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 48 cái
4 Đế cống D600 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 333 cái
5 Lắp dựng đế cống Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 381 cái
6 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 16 đoạn ống
7 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 16 mối nối
8 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 111 đoạn ống
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 111 mối nối
10 Ván khuôn móng ga Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,206 100m2
11 Bê tông móng ga, đá 2x4, mác 200 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 8,194 m3
12 Xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 22,026 m3
13 Trát tường ga thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 100,118 m2
14 Láng đáy ga thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 14,65 m2
15 Ván khuôn đỉnh tường ga Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,154 100m2
16 Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 1,382 m3
17 Ván khuôn tấm đan Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,37 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,237 tấn
19 Sản xuất tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 2,65 m3
20 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250kg Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 32 cái
21 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=50kg Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 16 cái
22 Sản xuất ghi chắn rác Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,114 tấn
23 Đắp đất rãnh thoát nước và hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 1,102 100m3
24 Vận chuyển đất đi đổ Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 3,673 100m3
25 Đắp bờ đất ngăn nước Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 45,9 m3
26 Đào dỡ bờ đất ngăn nước Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,459 100m3
27 Bơm nước phục vụ thi công cửa xả Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 4 ca
28 Đào đất cửa xả D600 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 1,771 m3
29 Vận chuyển đất đi đổ Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 1,771 m3
30 Đóng cọc tre vào đất cấp I Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 2,453 100m
31 Vét bùn đầu cọc dày 10cm Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,393 m3
32 Phủ cát đen đầu cọc dày 10cm Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,393 m3
33 Làm lớp đá dăm đệm 4x6, dày 10cm Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,393 m3
34 Bê tông móng cửa xả, đá 2x4, mác 200 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 2,373 m3
35 Xây tường đầu, tường cánh cửa xả, vữa XM mác 75 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 1,392 m3
36 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 8,688 m2
C HẠ THẾ
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 13,104 m3
2 Ván khuôn cho bê tông móng cột trụ Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,2376 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 1,008 m3
4 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 6,228 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 5,616 m3
6 Vận chuyển đất đi đổ Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,075 100m3
7 Cột BTLT 8-160-3.5 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 3 cột
8 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 3 cột
9 Cột BTLT 8-160-5 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 3 cột
10 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 3 cột
11 Sắt mạ các loại Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 52,92 kg
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,336 m3
13 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,2 10 cọc
14 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,2308 100kg
15 Cáp Cu/PVC 1x35mm2 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 1 m
16 Đầu cốt đồng nhôm AM35 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 2 cái
17 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,2 10 đầu cốt
18 Ghíp IPC Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 2 cái
19 Ống nhựa F21 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 4,4 m
20 Lắp đặt ống PVC Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,44 10m
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,336 m3
22 Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x50mm2 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 209,09 m
23 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,2091 km/dây
24 Kẹp treo 4x50 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 1 cái
25 Kẹp hãm 4x50 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 8 cái
26 Tấm ốp + móc F20 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 9 cái
27 Đai thép + khóa đai Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 18 cái
28 Ghíp nhôm 3 bulông A120 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 8 cái
29 Nắp bịt đầu cáp Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 8 cái
30 Tháo lắp lại hòm công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 6 hộp
31 Đai thép + khóa đai Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 24 cái
32 Ghíp bọc nhựa 1 bulông (GN1) Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 12 cái
33 Vòng treo, tấm mã - VT ABC F100 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 6 cái
34 Kẹp bổ trợ (4 lỗ) Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 6 cái
35 Kéo lại dây nhôm bọc AV50 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,192 1km dây
36 Tháo, lắp lại xà kép 2 dây (XKT2) Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 1 1 bộ
37 Tháo, lắp lại xà kép 4 dây (XKT4) Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 1 1 bộ
38 Thu hồi dây nhôm bọc AV50 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,398 1km dây
39 Thu hồi cột: chiều cao cột <=8m Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 6 1 cột
40 Thu hồi xà đơn 2 dây Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 2 1 bộ
41 Thu hồi xà kép 2 dây Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 3 1 bộ
D HẠNG MỤC CHIẾU SÁNG
1 Đào đất đặt đường cáp, đất cấp II Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) 51,1875 m3
2 Cát đen Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) 17,16 m3
3 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) 17,16 m3
4 Băng nilong báo cáp Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) 195 m
5 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) 0,78 100m2
6 Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) 33,345 m3
7 Vận chuyển đất đi đổ Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) 0,1755 100m3
8 Sắt mạ các loại Tiếp địa bảo vệ 127,28 kg
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Tiếp địa bảo vệ 1,344 m3
10 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Tiếp địa bảo vệ 0,8 10 cọc
11 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Tiếp địa bảo vệ 0,1776 100kg
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tiếp địa bảo vệ 1,344 m3
13 Sắt mạ các loại Tiếp địa lặp lại 18,23 kg
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Tiếp địa lặp lại 0,168 m3
15 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Tiếp địa lặp lại 0,1 10 cọc
16 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Tiếp địa lặp lại 0,0444 100kg
17 Cáp Cu/PVC 1x10mm2 Tiếp địa lặp lại 2 m
18 Đầu cốt đồng M10 Tiếp địa lặp lại 2 cái
19 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Tiếp địa lặp lại 0,2 10 đầu cốt
20 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Tiếp địa lặp lại 2 1 m
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tiếp địa lặp lại 0,168 m3
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Bệ đỡ tủ chiếu sáng 0,3432 m3
23 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Bệ đỡ tủ chiếu sáng 0,0171 100m2
24 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Bệ đỡ tủ chiếu sáng 0,044 m3
25 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Bệ đỡ tủ chiếu sáng 0,184 m3
26 Ống nhựa HDPE F50/65 Bệ đỡ tủ chiếu sáng 3 m
27 Bulông neo M12x250 Bệ đỡ tủ chiếu sáng 4 cái
28 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Bệ đỡ tủ chiếu sáng 0,1942 m3
29 Vận chuyển đất đất thừa đi đổ Bệ đỡ tủ chiếu sáng 0,0015 100m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Móng cột chiếu sáng 7,3288 m3
31 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Móng cột chiếu sáng 0,1664 100m2
32 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Móng cột chiếu sáng 0,648 m3
33 Bê tông bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Móng cột chiếu sáng 2,752 m3
34 Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 Móng cột chiếu sáng 19,2 m
35 Khung móng M16x240x240x525 Móng cột chiếu sáng 8 bộ
36 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Móng cột chiếu sáng 3,8864 m3
37 Vận chuyển đất thừa đi đổ Móng cột chiếu sáng 0,0344 100m3
38 Viên sứ báo cáp Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 12 viên
39 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 1,95 100m
40 Rải cáp ngầm. Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 2,56 100m
41 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn. Cáp 0.6kV - Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,56 100m
42 Dây đồng M10 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 243 m
43 Kéo rải dây đồng M10 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 2,43 100m
44 Đầu cốt đồng M10 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 80 cái
45 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 8 10 đầu cốt
46 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 1 1 tủ
47 Vận chuyển cột thép bát giác côn liền cần đơn 7m (BGC 7) Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 8 cột
48 Lắp đặt cột thép bát giác côn liền cần đơn 6m (BGC 6) Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 8 cột
49 Luồn cáp cửa cột Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 16 1 đầu cáp
50 Lắp bảng điện cửa cột Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 8 1 bảng
51 Lắp cửa cột Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 8 1 cửa
52 Đánh số cột thép Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 0,8 10 cột
53 Lắp LED 100W Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 8 chóa
54 Đai thép + khóa đai Chương V-EHSMT, Bản vẽ TK BVTC 3 cái
E THÍ NGHIỆM ĐIỀU CHỈNH
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Hạ thế 2 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Hạ thế 1 Sợi 
3 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép Chiếu sáng 9 1 vị trí
4 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Chiếu sáng 1 Sợi 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->