Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200687464-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200576639 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 10:55:00 đến ngày 2020-07-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,457,867,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 2 chiều 24000BTU | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | Cái |
| B | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 5 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ cột trụ gạch đá | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8,6521 | m3 |
| 2 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2,106 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8,6342 | m3 |
| 4 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8,6239 | m3 |
| 5 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4,0945 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 171,4376 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 148,416 | m2 |
| 8 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 296,8 | m |
| 9 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 82,4 | m |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 96,26 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ mái nghiêng dán đá | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 188,76 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.464,9446 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3.586,314 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 486,4167 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 383,4156 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.680,7514 | m2 |
| 17 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 122,7784 | m2 |
| 18 | Phá dỡ gạch ốp vệ sinh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 440,832 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 121,4584 | m2 |
| 20 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 138,5538 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ chậu rửa | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 24 | cái |
| 22 | Tháo dỡ bệ xí | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 32 | cái |
| 23 | Tháo dỡ chậu tiểu | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 16 | cái |
| 24 | Tháo dỡ hệ thống điện + nước | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | ht |
| 25 | Bốc xúc + vận chuyển phế thải bằng ô tô 5m3 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 18,9059 | chuyến |
| 26 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8,2419 | m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,7828 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1,9822 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2,7473 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3,8321 | m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,2966 | m3 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,0042 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,0239 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3,445 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 12,9645 | m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,3677 | 100m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 (Vữa xi măng PC40) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4,3738 | m3 |
| 39 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 49,698 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng đá nhám đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 47,8775 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 14,6575 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 6,87 | m2 |
| 43 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 7,7875 | m2 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,66 | m3 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,0297 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,1449 | tấn |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,082 | 100m2 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3,5943 | m3 |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,2491 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,4345 | tấn |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,2995 | 100m2 |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1,0305 | m3 |
| 53 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 22,9 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 13,3736 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8,2 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 28,5792 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 36,7792 | m2 |
| 58 | Sản xuất hệ khung dàn | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,7592 | tấn |
| 59 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,7592 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 59,1897 | m2 |
| 61 | Bu lông M14x50 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 88 | cái |
| 62 | Bu lông M14x150 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 28 | cái |
| 63 | Bu lông M16x180 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 36 | cái |
| 64 | Bu lông M16x550 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4 | cái |
| 65 | Tấm Aluminium bao gồm cả công lắp dựng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 30,05 | m2 |
| 66 | Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện ) - Hoặc tương đương | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 142,85 | m2 |
| 67 | Cửa sổ nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện )- Hoặc tương đương | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 13,58 | m2 |
| 68 | Vách kính nhôm Xingfa đã bao gồm cả lắp dựng - Hoặc tương đương | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 6,51 | m2 |
| 69 | Kính cường lực dày 12 mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 11,9 | m2 |
| 70 | Bộ phụ kiện cửa đi thủy lực | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | bộ |
| 71 | Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 1 cánh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 16 | bộ |
| 72 | Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 2 cánh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 33 | bộ |
| 73 | Phụ kiện đồng bộ cửa sổ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5 | bộ |
| 74 | Trần thạch cao chịu nước khu vệ sinh bao gồm cả khung xương + công lắp dựng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 121,4584 | m2 |
| 75 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 121,4584 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 121,4584 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 122,7784 | m2 |
| 78 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 440,832 | m2 |
| 79 | Vách compact khu WC bao gồm cả phụ kiện | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 118,2 | m2 |
| 80 | Bàn đá ốp mặt chậu rửa | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 22,784 | m2 |
| 81 | Gia treo chậu rửa thép Inox | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 262,5705 | kg |
| 82 | Vít nở | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 256 | cái |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 28,5029 | m3 |
| 84 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=22cm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 6,825 | m2 |
| 85 | Râu thép ĐK 6 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 11,7216 | kg |
| 86 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M50 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 262,153 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 252,133 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 6.136,8979 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.464,9446 | m2 |
| 90 | Đắp cát nền móng công trình | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 18,012 | m3 |
| 91 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 138,5538 | m2 |
| 92 | Trần thạch cao xương chìm bao gồm cả khung xương + công lắp dựng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 528,4288 | m2 |
| 93 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 528,4288 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 528,4288 | m2 |
| 95 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 96,26 | m2 |
| 96 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 285,02 | m2 |
| 97 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 59,616 | m2 |
| 98 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M50 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 59,616 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 248,376 | m2 |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 21,1519 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 25,7722 | 100m2 |
| 102 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 32 | bộ |
| 103 | ĐÈn máng tán quang âm trần KT 600x600 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 79 | Bộ |
| 104 | ĐÈn âm trần KT 600x1200 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 12 | Bộ |
| 105 | ĐÈn ốp trần KT 400x400 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 85 | Bộ |
| 106 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5 | cái |
| 109 | Chiết áp quạt trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5 | cái |
| 110 | Mặt 1 công tắc | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 21 | cái |
| 111 | Mặt 2 công tắc | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5 | cái |
| 112 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 29 | cái |
| 113 | Đế âm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 29 | cái |
| 114 | Tủ điện phòng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | cái |
| 115 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 400 | m |
| 116 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 160 | m |
| 117 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 50 | m |
| 118 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 160 | m |
| 119 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 50 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 200 | m |
| 121 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5 | cái |
| 123 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | máy |
| 124 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,07 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,05 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,03 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,5 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PPR nhiệt lạnh nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1,2 | 100m |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40/20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32/20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25/20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40/32mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32/25mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 56 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 56 | cái |
| 137 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8 | cái |
| 138 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 32 | cái |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 16 | bộ |
| 142 | Lắp đặt chậu xí bệt | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 32 | bộ |
| 143 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | bể |
| 144 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 32 | cái |
| 145 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 16 | bộ |
| 146 | Lắp đặt gương soi đơn | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 16 | cái |
| 147 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 16 | bộ |
| 148 | Lắp đặt hộp đựng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 32 | cái |
| 149 | Van phao | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | Bộ |
| 150 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 16 | bộ |
| 151 | Xả tiểu nam | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 16 | Bộ |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,8 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,95 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,15 | 100m |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=89mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 40 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=90mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 48 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 32 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=110mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 40 | cái |
| 159 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 40 | cái |
| 160 | Y nhựa PVC D110 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8 | cái |
| 161 | Y nhựa PVC D90 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8 | cái |
| 162 | Chóp thông hơi D110 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | cái |
| 163 | Chóp thông hơi D42 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | cái |
| 164 | Tủ báo cháy trung tâm 8 kênh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | Bộ |
| 165 | Hộp đấu dây kỹ thuật | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4 | Bộ |
| 166 | Đầu báo khói quang | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 66 | cái |
| 167 | Nút ấn báo cháy | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 6 | cái |
| 168 | Còi báo cháy | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8 | cái |
| 169 | Đèn báo cháy | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8 | cái |
| 170 | Điện trở cuối tuyến | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4 | cái |
| 171 | Dây tín hiêu báo cháy chống nhiễu D2x1mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 600 | m |
| 172 | Ống ghen D20 luồn dây tín hiệu | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 400 | m |
| 173 | Măng sông nối ống D20 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 100 | cái |
| 174 | Cút nối ống D20 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 100 | cái |
| 175 | Mặt lạ phòng dộc | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8 | bộ |
| 176 | Lưu điện 5KW | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | Bộ |
| 177 | Vật tư phụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | HT |
| 178 | Đèn exit | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 12 | cái |
| 179 | Đèn sự cố | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 22 | cái |
| 180 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 300 | m |
| C | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 19,232 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 19,232 | m2 |
| 3 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 19,232 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 60,034 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 71,736 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 9,856 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 43,4644 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 113,3544 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 71,736 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 14,916 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch terrazo 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 14,916 | m2 |
| 14 | Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện ) -Hoặc tương đương | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8,64 | m2 |
| 15 | Cửa sổ nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện ) -Hoặc tương đương | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 6,72 | m2 |
| 16 | Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 1 cánh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 2 cánh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | bộ |
| 18 | Phụ kiện đồng bộ cửa sổ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ cửa | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 15,36 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 11,328 | m2 |
| 21 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 11,328 | m2 |
| 22 | Cổng xếp Inox | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 7,5 | md |
| 23 | Mô tơ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Ray | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 7,5 | md |
| 25 | Màn hình | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1,942 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1,942 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1,942 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1,942 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 29,13 | m3 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch terrazzo 400x00mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 971 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi