Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200687464-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thuế tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200576639
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 10:55:00 đến ngày 2020-07-18 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,457,867,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Điều hòa 2 chiều 24000BTU Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 Cái
B CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 5 TẦNG
1 Phá dỡ cột trụ gạch đá Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8,6521 m3
2 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2,106 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8,6342 m3
4 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8,6239 m3
5 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4,0945 m3
6 Tháo dỡ cửa Yêu cầu KT mục 3 Chương V 171,4376 m2
7 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Yêu cầu KT mục 3 Chương V 148,416 m2
8 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Yêu cầu KT mục 3 Chương V 296,8 m
9 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Yêu cầu KT mục 3 Chương V 82,4 m
10 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Yêu cầu KT mục 3 Chương V 96,26 m2
11 Tháo dỡ mái nghiêng dán đá Yêu cầu KT mục 3 Chương V 188,76 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.464,9446 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3.586,314 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 486,4167 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 383,4156 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.680,7514 m2
17 Phá dỡ Nền gạch lá nem Yêu cầu KT mục 3 Chương V 122,7784 m2
18 Phá dỡ gạch ốp vệ sinh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 440,832 m2
19 Tháo dỡ trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 121,4584 m2
20 Phá dỡ Nền gạch lá nem Yêu cầu KT mục 3 Chương V 138,5538 m2
21 Tháo dỡ chậu rửa Yêu cầu KT mục 3 Chương V 24 cái
22 Tháo dỡ bệ xí Yêu cầu KT mục 3 Chương V 32 cái
23 Tháo dỡ chậu tiểu Yêu cầu KT mục 3 Chương V 16 cái
24 Tháo dỡ hệ thống điện + nước Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 ht
25 Bốc xúc + vận chuyển phế thải bằng ô tô 5m3 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 18,9059 chuyến
26 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8,2419 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,7828 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1,9822 m3
29 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2,7473 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3,8321 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,2966 m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,0042 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,0239 tấn
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,027 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3,445 m3
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 12,9645 m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,3677 100m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4,3738 m3
39 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 49,698 m2
40 Lát nền, sàn bằng đá nhám đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 47,8775 m2
41 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 14,6575 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 6,87 m2
43 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 7,7875 m2
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,66 m3
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,0297 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,1449 tấn
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,082 100m2
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3,5943 m3
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,2491 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,4345 tấn
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,2995 100m2
52 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1,0305 m3
53 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 22,9 m2
54 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 13,3736 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8,2 m2
56 Trát trần, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 28,5792 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 36,7792 m2
58 Sản xuất hệ khung dàn Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,7592 tấn
59 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,7592 tấn
60 Sơn sắt thép các loại 3 nước Yêu cầu KT mục 3 Chương V 59,1897 m2
61 Bu lông M14x50 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 88 cái
62 Bu lông M14x150 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 28 cái
63 Bu lông M16x180 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 36 cái
64 Bu lông M16x550 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4 cái
65 Tấm Aluminium bao gồm cả công lắp dựng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 30,05 m2
66 Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện ) - Hoặc tương đương Yêu cầu KT mục 3 Chương V 142,85 m2
67 Cửa sổ nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện )- Hoặc tương đương Yêu cầu KT mục 3 Chương V 13,58 m2
68 Vách kính nhôm Xingfa đã bao gồm cả lắp dựng - Hoặc tương đương Yêu cầu KT mục 3 Chương V 6,51 m2
69 Kính cường lực dày 12 mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 11,9 m2
70 Bộ phụ kiện cửa đi thủy lực Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 bộ
71 Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 1 cánh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 16 bộ
72 Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 2 cánh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 33 bộ
73 Phụ kiện đồng bộ cửa sổ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5 bộ
74 Trần thạch cao chịu nước khu vệ sinh bao gồm cả khung xương + công lắp dựng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 121,4584 m2
75 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 121,4584 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 121,4584 m2
77 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 122,7784 m2
78 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 440,832 m2
79 Vách compact khu WC bao gồm cả phụ kiện Yêu cầu KT mục 3 Chương V 118,2 m2
80 Bàn đá ốp mặt chậu rửa Yêu cầu KT mục 3 Chương V 22,784 m2
81 Gia treo chậu rửa thép Inox Yêu cầu KT mục 3 Chương V 262,5705 kg
82 Vít nở Yêu cầu KT mục 3 Chương V 256 cái
83 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 28,5029 m3
84 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=22cm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 6,825 m2
85 Râu thép ĐK 6 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 11,7216 kg
86 Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M50 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 262,153 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 252,133 m2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 6.136,8979 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.464,9446 m2
90 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu KT mục 3 Chương V 18,012 m3
91 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 138,5538 m2
92 Trần thạch cao xương chìm bao gồm cả khung xương + công lắp dựng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 528,4288 m2
93 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 528,4288 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 528,4288 m2
95 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 96,26 m2
96 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Yêu cầu KT mục 3 Chương V 285,02 m2
97 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 59,616 m2
98 Trát tường ngoài chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M50 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 59,616 m2
99 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 248,376 m2
100 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 21,1519 100m2
101 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 25,7722 100m2
102 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 32 bộ
103 ĐÈn máng tán quang âm trần KT 600x600 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 79 Bộ
104 ĐÈn âm trần KT 600x1200 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 12 Bộ
105 ĐÈn ốp trần KT 400x400 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 85 Bộ
106 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Yêu cầu KT mục 3 Chương V 10 cái
107 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4 cái
108 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5 cái
109 Chiết áp quạt trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5 cái
110 Mặt 1 công tắc Yêu cầu KT mục 3 Chương V 21 cái
111 Mặt 2 công tắc Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5 cái
112 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 29 cái
113 Đế âm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 29 cái
114 Tủ điện phòng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 cái
115 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 400 m
116 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 160 m
117 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 50 m
118 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 160 m
119 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 50 m
120 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 200 m
121 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 cái
122 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5 cái
123 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 máy
124 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5 cái
125 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,07 100m
126 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,05 100m
127 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,03 100m
128 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,5 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PPR nhiệt lạnh nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1,2 100m
130 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40/20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 cái
131 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32/20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4 cái
132 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25/20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 cái
133 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40/32mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 cái
134 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32/25mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 cái
135 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 56 cái
136 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 56 cái
137 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8 cái
138 Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4 cái
139 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 cái
140 Lắp đặt cút nhựa ren ngoài nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 32 cái
141 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Yêu cầu KT mục 3 Chương V 16 bộ
142 Lắp đặt chậu xí bệt Yêu cầu KT mục 3 Chương V 32 bộ
143 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 bể
144 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 32 cái
145 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Yêu cầu KT mục 3 Chương V 16 bộ
146 Lắp đặt gương soi đơn Yêu cầu KT mục 3 Chương V 16 cái
147 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Yêu cầu KT mục 3 Chương V 16 bộ
148 Lắp đặt hộp đựng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 32 cái
149 Van phao Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 Bộ
150 Lắp đặt chậu tiểu nam Yêu cầu KT mục 3 Chương V 16 bộ
151 Xả tiểu nam Yêu cầu KT mục 3 Chương V 16 Bộ
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,8 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,95 100m
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,15 100m
155 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=89mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 40 cái
156 Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=90mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 48 cái
157 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 32 cái
158 Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=110mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 40 cái
159 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 40 cái
160 Y nhựa PVC D110 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8 cái
161 Y nhựa PVC D90 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8 cái
162 Chóp thông hơi D110 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 cái
163 Chóp thông hơi D42 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 cái
164 Tủ báo cháy trung tâm 8 kênh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 Bộ
165 Hộp đấu dây kỹ thuật Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4 Bộ
166 Đầu báo khói quang Yêu cầu KT mục 3 Chương V 66 cái
167 Nút ấn báo cháy Yêu cầu KT mục 3 Chương V 6 cái
168 Còi báo cháy Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8 cái
169 Đèn báo cháy Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8 cái
170 Điện trở cuối tuyến Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4 cái
171 Dây tín hiêu báo cháy chống nhiễu D2x1mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 600 m
172 Ống ghen D20 luồn dây tín hiệu Yêu cầu KT mục 3 Chương V 400 m
173 Măng sông nối ống D20 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 100 cái
174 Cút nối ống D20 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 100 cái
175 Mặt lạ phòng dộc Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8 bộ
176 Lưu điện 5KW Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 Bộ
177 Vật tư phụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 HT
178 Đèn exit Yêu cầu KT mục 3 Chương V 12 cái
179 Đèn sự cố Yêu cầu KT mục 3 Chương V 22 cái
180 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 300 m
C HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Yêu cầu KT mục 3 Chương V 19,232 m2
2 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 19,232 m2
3 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Yêu cầu KT mục 3 Chương V 19,232 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 60,034 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 71,736 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 9,856 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 43,4644 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 113,3544 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 71,736 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5 m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5 m2
12 Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem Yêu cầu KT mục 3 Chương V 14,916 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch terrazo 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 14,916 m2
14 Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện ) -Hoặc tương đương Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8,64 m2
15 Cửa sổ nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện ) -Hoặc tương đương Yêu cầu KT mục 3 Chương V 6,72 m2
16 Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 1 cánh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 bộ
17 Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 2 cánh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 bộ
18 Phụ kiện đồng bộ cửa sổ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3 bộ
19 Tháo dỡ cửa Yêu cầu KT mục 3 Chương V 15,36 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 11,328 m2
21 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Yêu cầu KT mục 3 Chương V 11,328 m2
22 Cổng xếp Inox Yêu cầu KT mục 3 Chương V 7,5 md
23 Mô tơ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 bộ
24 Ray Yêu cầu KT mục 3 Chương V 7,5 md
25 Màn hình Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 bộ
26 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1,942 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1,942 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1,942 100m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1,942 100m3
30 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu KT mục 3 Chương V 29,13 m3
31 Lát nền, sàn bằng gạch terrazzo 400x00mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 971 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->