Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200707273-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoài Ân |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200447890 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 09:20:00 đến ngày 2020-07-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,224,995,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường và mái bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,917 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường và rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,283 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường và rãnh bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,257 | 1m3 |
| 4 | Đào móng chân khay thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,66 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,445 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,454 | 100m3 |
| 7 | Đắp lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,86 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,974 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái taluy đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,78 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,78 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Lu tăng cường nền đường từ độ chặt K = 95 đạt độ chặt K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,905 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,412 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,348 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293,51 | m3 |
| 5 | Làm khe co mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285,63 | m |
| 6 | Làm khe giãn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,18 | m |
| C | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3- Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,795 | 1m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,918 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,691 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,966 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,01 | m3 |
| 7 | Bê tông rãnh bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,02 | m3 |
| 8 | Bê tông lề gia cố, M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,34 | m3 |
| 9 | Bê tông bê tông mái, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,82 | m3 |
| 10 | Bê tông chân khay, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m3 |
| 11 | Khe lún bằng bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,68 | m2 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | 100m3 |
| 13 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 rọ |
| 14 | Ván khuôn gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | 100m2 |
| 15 | Bê tông gờ chắn, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,63 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,193 | tấn |
| 17 | Sơn gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | m2 |
| 18 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,142 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột tiêu, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột tiêu, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | tấn |
| 22 | Đào móng cột tiêu - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,72 | 1m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,208 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,83 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện cọc tiêu bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | 1cấu kiện |
| 26 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,22 | m2 |
| 27 | Đắp đất móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,38 | m3 |
| D | GIA CỐ MÁI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,405 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,084 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,466 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 6 | Bê tông bê tông mái, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,99 | m3 |
| 7 | Bê tông chân khay, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,65 | m3 |
| 8 | Bê tông lề gia cố, M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| 9 | Khe lún bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,84 | m2 |
| 10 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 11 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 12 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,332 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính ≤34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | m |
| 14 | Đắp trả móng chân khay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,221 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi