Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200707258-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án huyện Ea Kar
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200652929
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 09:06:00 đến ngày 2020-07-13 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,359,798,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Đào đất C3 thủ công Mục 2, chương V 338,83 m3
2 Đào đất C3 cơ giới Mục 2, chương V 1,869 100m3
3 Đắp đất C3 thủ công Mục 2, chương V 112,75 m3
4 Bóc phong hóa mái đập đất C1 cơ giới Mục 2, chương V 25,335 100m3
5 Đào mái đập đất C3 cơ giới Mục 2, chương V 10,858 100m3
6 Đào phá dỡ đê quây Mục 2, chương V 11,797 100m3
7 Vận chuyển đất C1 trong phạm vi <= 1000m Mục 2, chương V 25,335 100m3
8 Vận chuyển tiếp đất C1 cự ly 1000m Mục 2, chương V 25,335 100m3
9 Đắp đất C3 cơ giới Mục 2, chương V 49,199 100m3
10 Đào đất cơ giới để đắp Mục 2, chương V 41,785 100m3
11 Vận chuyển đất C3 trong phạm vi <= 1000m Mục 2, chương V 41,785 100m3
12 Vận chuyển tiếp đất C3 cự ly 4000m Mục 2, chương V 41,785 100m3
13 Bê tông đá 1x2 M200 mái thượng, khóa mái Mục 2, chương V 613,28 m3
14 Lót vữa M50 dày 3cm Mục 2, chương V 5.072,91 m2
15 Cốt thép d<10mm mái thượng lưu Mục 2, chương V 24,34 tấn
16 Bê tông đá 1x2 M200 dầm chân khay Mục 2, chương V 77,54 m3
17 Bê tông đá 1x2 M200 tường chắn sóng Mục 2, chương V 7,68 m3
18 Bê tông đá 1x2 M250 mặt đập Mục 2, chương V 125,28 m3
19 Móng CPĐD loại 2 (Dmax=37,5mm) dày 12cm Mục 2, chương V 0,835 100m3
20 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mục 2, chương V 791,11 m2
21 Giấy dầu cách ly nền đường Mục 2, chương V 6,96 100m2
22 Ván khuôn mặt đường Mục 2, chương V 0,43 100m2
23 Ván khuôn tường Mục 2, chương V 5,42 100m2
24 Ván khuôn mái thượng lưu Mục 2, chương V 8,661 100m2
25 Cát lót lỗ thoát nước mái thượng lưu Mục 2, chương V 0,09 100m3
26 Dăm sỏi lỗ thoát nước mái thượng lưu Mục 2, chương V 0,09 100m3
27 Ống nhựa PVC D5cm Mục 2, chương V 1,001 100m
28 Vải lọc TS40 Mục 2, chương V 0,747 100m2
29 Cày sới mặt đường làng nhựa cũ Mục 2, chương V 6,96 100m2
30 Xúc đá hỗn hợp lên PTVC Mục 2, chương V 1,39 100m3
31 V/c đá dăm đào mặt đường L=1000m (đổ đi) Mục 2, chương V 1,39 100m3
32 V/c tiếp đá dăm đào mặt đường L=1000m (đổ đi) Mục 2, chương V 1,39 100m3
33 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mục 2, chương V 6,96 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->