Gói thầu: Gói thầu số 3 - Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Bình Chương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 - Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706765 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 128/QĐ-UBND ngày 22/01/2020 của Chủ tịch UBND huyện Bình Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 10:22:00 đến ngày 2020-07-13 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,375,067,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG ( KM0- KM1+42.00) | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG ( KM0- KM1+42.00) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V -HSMT | 3,575 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng mương <=6m, đất cấp III | Chương V -HSMT | 0,657 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 t, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V -HSMT | 16,36 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đắp bằng ôtô tự đổ cự ly 4Km, đất cấp III | Chương V -HSMT | 1.212,753 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG BTXM ( KM0- KM1+42.00) | |||
| 1 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông mặt đường, Chiều dày mặt đường <=25cm, Đá dăm 2x4, mác 250 | Chương V -HSMT | 584,269 | 1m3 |
| 2 | Rải ni lông cuộn làm lớp cách ly | Chương V -HSMT | 36,598 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm, Lớp dưới | Chương V -HSMT | 4,392 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép; Ván khuôn mặt đường | Chương V -HSMT | 3,322 | 100m2 |
| 5 | Gỗ gòn đệm khe co giản ( Giá tháng 4/2020) | Chương V -HSMT | 1,145 | m3 |
| 6 | Cát sạch làm khe co giản ( Giá tháng 4/2020) | Chương V -HSMT | 0,082 | m3 |
| 7 | Nhựa đường làm khe co giản ( Giá tháng 4/2020) | Chương V -HSMT | 79,299 | Kg |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ; Khe 1x2 | Chương V -HSMT | 63,585 | 10m |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ; Khe 2x2 | Chương V -HSMT | 9,084 | 10m |
| D | BIỂN BÁO ( 1BB TRÒN + 3 BB TAM GIÁC ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V -HSMT | 1,76 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V -HSMT | 1,16 | 1m3 |
| 3 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 | Chương V -HSMT | 0,6 | 1m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ; Ván khuôn móng bằng, móng bè, bệ máy | Chương V -HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang,loại tròn đường kính 70cm | Chương V -HSMT | 1 | 1 cái |
| 6 | Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang. loại tam giác cạnh 70cm | Chương V -HSMT | 3 | 1cái |
| 7 | Sản xuất lắp đặt trụ đỡ bản tên đường , bảng lưu thông , loại trụ đỡ sắt ống fi80mm | Chương V -HSMT | 4 | Cái |
| E | THOÁT NƯỚC | |||
| F | CỐNG TRÒN D50 TẠI KM0+29.50 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Chương V -HSMT | 0,15 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V -HSMT | 0,084 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Bê tông ống buy D<=70cm, Đá dăm 1x2, mác 200 | Chương V -HSMT | 0,87 | 1m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thép; Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V -HSMT | 0,219 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V -HSMT | 0,032 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, Đường kính <= 600m | Chương V -HSMT | 6 | 1 đoạn ống |
| 7 | Quét nhựa bi tum nguội vào tường | Chương V -HSMT | 5 | 1m2 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 | Chương V -HSMT | 1,27 | 1m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 | Chương V -HSMT | 3,5 | 1m3 |
| 10 | Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài | Chương V -HSMT | 0,107 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày >45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 2x4, mác 150 | Chương V -HSMT | 0,99 | 1m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày >45cm | Chương V -HSMT | 0,056 | 100m2 |
| G | CỐNG TRÒN D100 TẠI KM0+ 108.00 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Chương V -HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V -HSMT | 0,077 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông ống buy D>70cm, Đá dăm 1x2, mác 200 | Chương V -HSMT | 1,85 | 1m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thép; Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V -HSMT | 0,411 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V -HSMT | 0,2 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, Đường kính <= 1000mm | Chương V -HSMT | 6 | 1 đoạn ống |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Chương V -HSMT | 5 | 1 ống |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 | Chương V -HSMT | 2,78 | 1m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 | Chương V -HSMT | 7,66 | 1m3 |
| 10 | Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài | Chương V -HSMT | 0,225 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày >45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 2x4, mác 150 | Chương V -HSMT | 4,59 | 1m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày >45cm | Chương V -HSMT | 0,15 | 100m2 |
| H | CỐNG V50 TẠI KM0+ 192.00 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Chương V -HSMT | 0,051 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V -HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông ống cống, Đá dăm 1x2, mác 250 | Chương V -HSMT | 1,47 | 1m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thép; Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V -HSMT | 0,281 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V -HSMT | 0,099 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, Đường kính <= 600m | Chương V -HSMT | 6 | 1 đoạn ống |
| 7 | Quét nhựa bi tum nóng vào tuờng | Chương V -HSMT | 7 | 1m2 |
| 8 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông nền, Đá dăm 1x2, mác 250 | Chương V -HSMT | 0,54 | 1m3 |
| 9 | Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài | Chương V -HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép bệ máy, Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V -HSMT | 0,03 | 1 tấn |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 | Chương V -HSMT | 1,75 | 1m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 | Chương V -HSMT | 1,95 | 1m3 |
| 13 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 | Chương V -HSMT | 1,12 | 1m3 |
| 14 | Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài | Chương V -HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 2x4, mác 150 | Chương V -HSMT | 0,61 | 1m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày >45cm | Chương V -HSMT | 0,05 | 100m2 |
| I | CỐNG TRÒN D100 TẠI KM0+ 590.00 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Chương V -HSMT | 0,218 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V -HSMT | 0,075 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Bê tông ống buy D<=70cm, Đá dăm 1x2, mác 250 | Chương V -HSMT | 1,85 | 1m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thép; Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V -HSMT | 0,411 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V -HSMT | 0,2 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, Đường kính <= 1000mm | Chương V -HSMT | 6 | 1 đoạn ống |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Chương V -HSMT | 5 | 1 ống |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 | Chương V -HSMT | 2,78 | 1m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 | Chương V -HSMT | 7,66 | 1m3 |
| 10 | Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài | Chương V -HSMT | 0,225 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày >45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 2x4, mác 150 | Chương V -HSMT | 4,59 | 1m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày >45cm | Chương V -HSMT | 0,15 | 100m2 |
| J | CỐNG V150 TẠI KM0+ 724.74 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Chương V -HSMT | 0,29 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V -HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông ống cống, Đá dăm 1x2, mác 250 | Chương V -HSMT | 6,95 | 1m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thép; Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V -HSMT | 0,797 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V -HSMT | 0,496 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, Đường kính 1500mm - cống VH | Chương V -HSMT | 6 | 1 đoạn ống |
| 7 | Quét nhựa bi tum nóng vào tuờng | Chương V -HSMT | 18,6 | 1m2 |
| 8 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Chương V -HSMT | 36,4 | m |
| 9 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông nền, Đá dăm 1x2, mác 250 | Chương V -HSMT | 1,21 | 1m3 |
| 10 | Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài | Chương V -HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép bệ máy, Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V -HSMT | 0,07 | 1 tấn |
| 12 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 | Chương V -HSMT | 2,33 | 1m3 |
| 13 | Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài | Chương V -HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 | Chương V -HSMT | 3,98 | 1m3 |
| 15 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 | Chương V -HSMT | 13,56 | 1m3 |
| 16 | Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài | Chương V -HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 2x4, mác 150 | Chương V -HSMT | 5,97 | 1m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày >45cm | Chương V -HSMT | 0,226 | 100m2 |
| K | CỐNG TRÒN D100 TẠI KM0+ 617.00 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Chương V -HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V -HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông ống buy D>70cm, Đá dăm 1x2, mác 200 | Chương V -HSMT | 1,85 | 1m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thép; Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V -HSMT | 0,411 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V -HSMT | 0,2 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, Đường kính <= 1000mm | Chương V -HSMT | 6 | 1 đoạn ống |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Chương V -HSMT | 5 | 1 ống |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 | Chương V -HSMT | 2,78 | 1m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 | Chương V -HSMT | 7,66 | 1m3 |
| 10 | Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài | Chương V -HSMT | 0,225 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày >45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 2x4, mác 150 | Chương V -HSMT | 4,59 | 1m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày >45cm | Chương V -HSMT | 0,15 | 100m2 |
| L | CỐNG V50 TẠI KM1+ 25.62 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Chương V -HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V -HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông ống cống, Đá dăm 1x2, mác 250 | Chương V -HSMT | 1,47 | 1m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thép; Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V -HSMT | 0,281 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V -HSMT | 0,099 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, Đường kính <= 600m | Chương V -HSMT | 6 | 1 đoạn ống |
| 7 | Quét nhựa bi tum nóng vào tuờng | Chương V -HSMT | 7 | 1m2 |
| 8 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông nền, Đá dăm 1x2, mác 250 | Chương V -HSMT | 0,54 | 1m3 |
| 9 | Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài | Chương V -HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép bệ máy, Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V -HSMT | 0,03 | 1 tấn |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 | Chương V -HSMT | 1,75 | 1m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 | Chương V -HSMT | 1,95 | 1m3 |
| 13 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 | Chương V -HSMT | 1,12 | 1m3 |
| 14 | Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài | Chương V -HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày >45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 2x4, mác 150 | Chương V -HSMT | 0,61 | 1m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày >45cm | Chương V -HSMT | 0,05 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi