Gói thầu: Gói thầu số 3 - Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200706825-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Bình Chương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 3 - Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200706765
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo Quyết định số 128/QĐ-UBND ngày 22/01/2020 của Chủ tịch UBND huyện Bình Sơn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 10:22:00 đến ngày 2020-07-13 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,375,067,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG ( KM0- KM1+42.00)
B NỀN ĐƯỜNG ( KM0- KM1+42.00)
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V -HSMT 3,575 100m3
2 Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng mương <=6m, đất cấp III Chương V -HSMT 0,657 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 t, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V -HSMT 16,36 100m3
4 Vận chuyển đất đắp bằng ôtô tự đổ cự ly 4Km, đất cấp III Chương V -HSMT 1.212,753 m3
C MẶT ĐƯỜNG BTXM ( KM0- KM1+42.00)
1 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông mặt đường, Chiều dày mặt đường <=25cm, Đá dăm 2x4, mác 250 Chương V -HSMT 584,269 1m3
2 Rải ni lông cuộn làm lớp cách ly Chương V -HSMT 36,598 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm, Lớp dưới Chương V -HSMT 4,392 100m3
4 Ván khuôn thép; Ván khuôn mặt đường Chương V -HSMT 3,322 100m2
5 Gỗ gòn đệm khe co giản ( Giá tháng 4/2020) Chương V -HSMT 1,145 m3
6 Cát sạch làm khe co giản ( Giá tháng 4/2020) Chương V -HSMT 0,082 m3
7 Nhựa đường làm khe co giản ( Giá tháng 4/2020) Chương V -HSMT 79,299 Kg
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ; Khe 1x2 Chương V -HSMT 63,585 10m
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ; Khe 2x2 Chương V -HSMT 9,084 10m
D BIỂN BÁO ( 1BB TRÒN + 3 BB TAM GIÁC )
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V -HSMT 1,76 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V -HSMT 1,16 1m3
3 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V -HSMT 0,6 1m3
4 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn móng bằng, móng bè, bệ máy Chương V -HSMT 0,048 100m2
5 Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang,loại tròn đường kính 70cm Chương V -HSMT 1 1 cái
6 Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang. loại tam giác cạnh 70cm Chương V -HSMT 3 1cái
7 Sản xuất lắp đặt trụ đỡ bản tên đường , bảng lưu thông , loại trụ đỡ sắt ống fi80mm Chương V -HSMT 4 Cái
E THOÁT NƯỚC
F CỐNG TRÒN D50 TẠI KM0+29.50
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V -HSMT 0,15 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V -HSMT 0,084 100m3
3 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Bê tông ống buy D<=70cm, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V -HSMT 0,87 1m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thép; Ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V -HSMT 0,219 100m2
5 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm Chương V -HSMT 0,032 tấn
6 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, Đường kính <= 600m Chương V -HSMT 6 1 đoạn ống
7 Quét nhựa bi tum nguội vào tường Chương V -HSMT 5 1m2
8 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V -HSMT 1,27 1m3
9 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V -HSMT 3,5 1m3
10 Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài Chương V -HSMT 0,107 100m2
11 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày >45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V -HSMT 0,99 1m3
12 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày >45cm Chương V -HSMT 0,056 100m2
G CỐNG TRÒN D100 TẠI KM0+ 108.00
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V -HSMT 0,219 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V -HSMT 0,077 100m3
3 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông ống buy D>70cm, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V -HSMT 1,85 1m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thép; Ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V -HSMT 0,411 100m2
5 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm Chương V -HSMT 0,2 tấn
6 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, Đường kính <= 1000mm Chương V -HSMT 6 1 đoạn ống
7 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Chương V -HSMT 5 1 ống
8 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V -HSMT 2,78 1m3
9 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V -HSMT 7,66 1m3
10 Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài Chương V -HSMT 0,225 100m2
11 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày >45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V -HSMT 4,59 1m3
12 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày >45cm Chương V -HSMT 0,15 100m2
H CỐNG V50 TẠI KM0+ 192.00
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V -HSMT 0,051 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V -HSMT 0,022 100m3
3 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông ống cống, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V -HSMT 1,47 1m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thép; Ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V -HSMT 0,281 100m2
5 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm Chương V -HSMT 0,099 tấn
6 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, Đường kính <= 600m Chương V -HSMT 6 1 đoạn ống
7 Quét nhựa bi tum nóng vào tuờng Chương V -HSMT 7 1m2
8 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông nền, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V -HSMT 0,54 1m3
9 Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài Chương V -HSMT 0,009 100m2
10 Gia công, lắp dựng cốt thép bệ máy, Đường kính cốt thép <=10mm Chương V -HSMT 0,03 1 tấn
11 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V -HSMT 1,75 1m3
12 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V -HSMT 1,95 1m3
13 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V -HSMT 1,12 1m3
14 Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài Chương V -HSMT 0,042 100m2
15 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V -HSMT 0,61 1m3
16 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày >45cm Chương V -HSMT 0,05 100m2
I CỐNG TRÒN D100 TẠI KM0+ 590.00
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V -HSMT 0,218 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V -HSMT 0,075 100m3
3 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Bê tông ống buy D<=70cm, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V -HSMT 1,85 1m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thép; Ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V -HSMT 0,411 100m2
5 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm Chương V -HSMT 0,2 tấn
6 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, Đường kính <= 1000mm Chương V -HSMT 6 1 đoạn ống
7 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Chương V -HSMT 5 1 ống
8 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V -HSMT 2,78 1m3
9 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V -HSMT 7,66 1m3
10 Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài Chương V -HSMT 0,225 100m2
11 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày >45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V -HSMT 4,59 1m3
12 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày >45cm Chương V -HSMT 0,15 100m2
J CỐNG V150 TẠI KM0+ 724.74
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V -HSMT 0,29 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V -HSMT 0,114 100m3
3 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông ống cống, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V -HSMT 6,95 1m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thép; Ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V -HSMT 0,797 100m2
5 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm Chương V -HSMT 0,496 tấn
6 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, Đường kính 1500mm - cống VH Chương V -HSMT 6 1 đoạn ống
7 Quét nhựa bi tum nóng vào tuờng Chương V -HSMT 18,6 1m2
8 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Chương V -HSMT 36,4 m
9 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông nền, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V -HSMT 1,21 1m3
10 Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài Chương V -HSMT 0,016 100m2
11 Gia công, lắp dựng cốt thép bệ máy, Đường kính cốt thép <=10mm Chương V -HSMT 0,07 1 tấn
12 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V -HSMT 2,33 1m3
13 Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài Chương V -HSMT 0,024 100m2
14 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V -HSMT 3,98 1m3
15 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V -HSMT 13,56 1m3
16 Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài Chương V -HSMT 0,224 100m2
17 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V -HSMT 5,97 1m3
18 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày >45cm Chương V -HSMT 0,226 100m2
K CỐNG TRÒN D100 TẠI KM0+ 617.00
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V -HSMT 0,192 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V -HSMT 0,049 100m3
3 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông ống buy D>70cm, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V -HSMT 1,85 1m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thép; Ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V -HSMT 0,411 100m2
5 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm Chương V -HSMT 0,2 tấn
6 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, Đường kính <= 1000mm Chương V -HSMT 6 1 đoạn ống
7 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Chương V -HSMT 5 1 ống
8 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V -HSMT 2,78 1m3
9 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V -HSMT 7,66 1m3
10 Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài Chương V -HSMT 0,225 100m2
11 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày >45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V -HSMT 4,59 1m3
12 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày >45cm Chương V -HSMT 0,15 100m2
L CỐNG V50 TẠI KM1+ 25.62
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V -HSMT 0,091 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V -HSMT 0,033 100m3
3 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông ống cống, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V -HSMT 1,47 1m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn thép; Ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V -HSMT 0,281 100m2
5 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; Cốt thép ống cống, ống buy; Đường kính cốt thép <=10mm Chương V -HSMT 0,099 tấn
6 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, Đường kính <= 600m Chương V -HSMT 6 1 đoạn ống
7 Quét nhựa bi tum nóng vào tuờng Chương V -HSMT 7 1m2
8 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông nền, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V -HSMT 0,54 1m3
9 Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài Chương V -HSMT 0,009 100m2
10 Gia công, lắp dựng cốt thép bệ máy, Đường kính cốt thép <=10mm Chương V -HSMT 0,03 1 tấn
11 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V -HSMT 1,75 1m3
12 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V -HSMT 1,95 1m3
13 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V -HSMT 1,12 1m3
14 Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài Chương V -HSMT 0,042 100m2
15 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày >45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V -HSMT 0,61 1m3
16 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày >45cm Chương V -HSMT 0,05 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->