Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200702987-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Hải Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200655689
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn ngân sách thị trấn và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 12:33:00 đến ngày 2020-07-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,905,083,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 khoản
B HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,1622 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 37,3008 m3
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,62 m2
4 Phá dỡ phần móng đến cos hoàn thiện bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4471 100m3
5 Phá dỡ kết cấu tường, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,1473 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,72 m3
7 Phá dỡ kết cấu tường, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,5924 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,48 m3
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 m2
10 Phá dỡ kết cấu tường, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,2952 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,764 m3
12 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 154,98 m2
13 Tháo dỡ cột + vì kèo bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 công
14 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 41,877 m2
15 Tháo dỡ cột bê tông + vì kèo luồng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 công
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 41,2709 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,392 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 26,2038 m3
19 Đào xúc triệt ha lên xe vận chuyển ra bãi thải Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,9104 100m3
20 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,9104 100m3
21 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 cây
22 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 gốc cây
C HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1282 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,4246 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,848 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0073 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1565 tấn
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1053 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,9121 m3
8 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,3039 m3
9 Đắp đất Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1423 100m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0315 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1746 tấn
12 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2353 100m2
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,2798 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2087 100m2
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4305 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1136 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1463 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1138 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3194 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,168 m3
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,4517 m3
22 Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,4471 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0975 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,0322 m3
25 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,76 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 57,026 m2
27 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 38,4344 m2
28 Trát trần, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 25,6404 m2
29 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 31,0712 m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,0608 m2
31 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 62,0716 m2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 64,5096 m2
33 SXLD cửa cổng hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,957 m2
34 Con lăn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 con lăn
35 Bộ chữ biển hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
36 Bộ chữ "Tiên học lễ - Hậu học văn" Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
37 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
38 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 30 m
39 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
40 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 m
41 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15,72 m3
42 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,4148 100m3
43 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,524 100m3
44 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,048 100m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,1 m3
46 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 19,65 m3
47 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 62,88 m3
48 Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,55 m3
49 Ván khuôn gỗ giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,262 100m2
50 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1072 tấn
51 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3556 tấn
52 Xây tường rào gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,174 m3
53 Xây trụ cột bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15,7482 m3
54 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 229,25 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 257,4462 m2
56 Ôp đá rối 3 mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 52,4 m2
57 Hoa sắt thép hộp 40x20, 80x40 (cả sơn tĩnh điện và lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 107,406 m2
58 Sơn tường ngoài không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 434,2962 m2
59 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3579 100m3
60 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,9771 m3
61 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,3143 m3
62 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 19,8855 m3
63 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1326 100m3
64 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2652 100m3
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,7676 m3
66 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0884 100m2
67 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0299 tấn
68 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1196 tấn
69 Xây cột, trụ gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,7588 m3
70 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,0355 m3
71 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,955 m2
72 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 79,0686 m2
73 Sơn tường ngoài không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 100,0236 m2
74 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,0541 100m3
75 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,712 m3
76 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,76 m3
77 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,64 m3
78 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 46,848 m3
79 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3904 100m3
80 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7808 100m3
81 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,88 m3
82 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1952 100m2
83 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,08 tấn
84 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2657 tấn
85 Xây cột, trụ gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,6932 m3
86 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28,6954 m3
87 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 115,192 m2
88 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 405,1222 m2
89 Sơn tường ngoài không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 520,3142 m2
D HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG + RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 47,8581 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,0758 m3
3 Xây gạchb bê tông 2 lỗ 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 33,1789 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 221,1924 m2
5 Công tác ốp gạch thẻ bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 147,4616 m2
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, đắp đồ bù phía sau, dày trung bình 50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,9075 100m3
7 Mua đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 319,825 m3
8 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 700 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,1983 100m3
9 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,1983 100m3/1km
10 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,1983 100m3/1km
11 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 525,5 m2
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 52,55 m3
13 Cắt khe, Khe 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28 10m
14 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 522,6 m2
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 52,26 m3
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 522,6 m2
17 Lát gạch Terrazoo KT 400x400 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.807,2 m2
18 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 102,2138 m3
19 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2571 100m3
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,8567 m3
21 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 19,176 m3
22 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 42,5952 m3
23 Trát tường thành trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 171,36 m2
24 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 61,2 m2
25 Đắp đất nền móng bằng thủ công Y/C K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 43,5935 m3
26 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8719 100m3
27 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,7 m3
28 Cốt thép tấm đan, ĐK<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6266 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,291 100m2
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 194 cái
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24,8832 m3
32 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,0736 m3
33 Xây hố ga bằng gạch đất bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,1599 m3
34 Trát tường thành trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 27,776 m2
35 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,4 m2
36 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,2944 m3
37 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 m3
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0645 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,06 100m2
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,4457 m3
2 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2137 100m3
3 Đắp đất hóng trả chân móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0815 100m3
4 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,8634 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,616 m3
6 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,1064 m3
7 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,2047 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,6379 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0367 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1703 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0148 100m2
12 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8503 m3
13 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,4497 m3
14 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9768 m3
15 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 97,528 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 34,36 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x300 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 23,163 m2
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,4317 m3
19 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,3172 m2
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,8538 m3
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2095 tấn
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2382 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,885 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0804 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,033 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1928 tấn
27 Trát trần, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 21,62 m2
28 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,04 m2
29 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 22,42 m
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 104,025 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 66,168 m2
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,121 m3
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0095 tấn
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0121 100m2
35 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7728 m3
36 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 31,808 m2
37 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28,5376 m2
38 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28,5376 m2
39 Sản xuất cửa đi, cửa 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,62 m2
40 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 bộ
41 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
42 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
43 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 m
44 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
45 Tủ điện 200x500x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
46 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2 100m
48 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15 cái
49 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 cái
50 Rắc co Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
51 Van phao D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
52 Van xả cặn D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
53 Măng sông Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 cái
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,25 100m
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 cái
56 Tê nhựa D90x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
57 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 bộ
58 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 bộ
59 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
60 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bể
61 Máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
62 Khoan giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
63 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,6225 m3
64 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,594 m3
65 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,028 tấn
66 Ván khuôn gỗ, VK đáy bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0092 100m2
67 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4984 m3
68 Xây bể chứa, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,597 m3
69 Trát tường thành trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,1175 m2
70 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,7465 m2
71 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0229 tấn
72 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0198 100m2
73 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4984 m3
74 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
75 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,888 m3
76 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2761 100m3
F HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,985 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,3835 m3
3 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3932 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,2476 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,4091 m3
6 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0902 100m2
7 Công tác cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0702 tấn
8 Công tác cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,161 tấn
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,368 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,3866 m3
11 Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,8222 m3
12 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,2353 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0468 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0501 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2451 tấn
16 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,5617 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,4 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,32 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,32 m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8712 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1584 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,4074 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3116 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0784 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2943 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0889 m3
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0117 100m2
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0017 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0152 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,6464 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6991 100m2
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5851 tấn
33 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,1205 m3
34 Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,1989 m3
35 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9296 m3
36 Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3616 m3
37 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 109,6588 m2
38 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 164,354 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,484 m2
40 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 31,16 m2
41 Trát trần, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 69,91 m2
42 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x300 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40,8941 m2
43 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 37,8576 m2
44 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 109,6588 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 236,0139 m2
46 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 68,96 m
47 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 87,2 m
48 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 66,12 m2
49 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 66,12 m2
50 Sản xuất gạch mu rùa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,72 m2
51 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính mờ dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,19 m2
52 Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9198 m3
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,132 m2
54 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,7512 m3
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7728 m3
56 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7794 m3
57 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0265 100m2
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0099 tấn
59 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1586 tấn
60 Xây bể chứa, gạch bê tông 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,3556 m3
61 Trát tường thành trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,654 m2
62 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,25 m2
63 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4368 m3
64 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0194 100m2
65 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0903 tấn
66 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 cái
67 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 66,12 m2
68 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 66,12 m2
69 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 bộ
70 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
71 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
74 Tủ điện 200x500x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6 100m
77 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bể
78 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7 bộ
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 31 cái
80 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 44 cái
81 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D= 40 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
82 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
83 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
84 Treo giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
85 Máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
86 Khoan giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,12 100m
88 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
89 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
90 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
91 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
92 Bộ nẹp thép và ốc vít cố định ống nhựa vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
G HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1827 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,0304 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,184 m3
4 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,44 m3
5 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,224 m3
6 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6768 m3
7 Xây bao giằng móng 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,792 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0167 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0864 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,792 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6554 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,8479 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0274 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0028 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0128 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1749 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,048 100m2
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1668 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0167 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0864 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2061 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,528 m3
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,764 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 36,9136 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 29,996 m2
26 Trát trần, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16,68 m2
27 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16,8 m
28 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,88 m
29 Láng nền, sàn, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,9044 m2
30 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,9044 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 36,9136 m2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 36,9136 m2
33 Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 14x14 cả sơn, lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,08 m2
34 Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 1 cánh mở quay; kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 m2
35 Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay; kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,12 m2
36 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,1938 m3
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,002 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0217 tấn
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0206 100m2
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,227 m3
41 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,57 m2
42 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16,968 m2
43 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16,8 m
44 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16,968 m2
45 Láng nền, sàn, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,472 m2
46 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0427 tấn
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,888 m2
48 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0427 tấn
49 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1158 100m2
50 Tôn úp nóc khổ 300, tôn dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,92 m
51 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 100 cái
52 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
53 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
54 Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 180x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
55 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
56 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
57 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 hộp
58 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,54mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15 m
61 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 m
62 Lắp đặt ống thoát tràn, đường kính ống d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,01 100m
H HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,212 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,404 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0281 100m3
4 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,468 m3
5 Ván khuôn gỗ móng, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1372 100m2
6 Bê tông móng đá 1x2 M200 PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,624 m3
7 Nilong tái sinh mặt nền nhà xe Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 112,716 m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16,2712 m3
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông nền nhà xe Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0372 100m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 103,929 m2
11 Sản xuất cột bằng thép ống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2031 tấn
12 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2031 tấn
13 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1455 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1455 tấn
15 Cung cấp, lắp dựng bu lông M20 liên kết móng với cột Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 60 cái
16 Sản xuất xà gồ thép hộp 60x30x1,4mm: Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2997 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2997 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi, có chiều dài bất kỳ dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,2075 100m2
19 Cung cấp, lắp dựng ke chống bão (4 cái/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 380 cái
I HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 134,28 m2
2 Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 691,2684 m2
3 Đánh bóng lại lớp granito cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 90,4439 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 177,84 m2
5 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 177,84 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.542,4476 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 767,1712 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 256,6576 m2
9 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 230,9619 m2
10 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 101,948 m2
11 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 691,2684 m2
12 SXLD cửa đi 2 cánh mở quay, nhựa lõi thép , kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 48,72 m2
13 SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay, 1 cánh mở hất nhựa lõi thép , kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 177,84 m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 776,064 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.790,5122 m2
16 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,164 100m2
17 Xây bục giảng bằng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1427 m3
18 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,2974 m2
19 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,2974 m2
20 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,1634 m3
21 Di chuyển bàn ghế phục vụ thi công + dọn dẹp vệ sinh sau thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 công
J HẠNG MỤC: TRANG THIẾT BỊ
1 Bàn ghế giáo viên Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
2 Bàn ghế học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40 bộ
3 Bảng từ chống lóa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->