Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200709324-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ KIM NỖ-UBND HUYỆN ĐÔNG ANH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200632989
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 15:18:00 đến ngày 2020-07-10 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,253,926,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,4 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,974 m3
4 Đào kênh mương, máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7989 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5971 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5971 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5971 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3051 100m3
9 Ni lông lót đáy chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0519 100m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0494 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,653 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7126 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,44 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3448 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 574,1564 m2
16 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,16 m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4588 100m2
18 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6931 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,2262 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 339 cấu kiện
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8499 100m3
B HẠNG MỤC: XÂY TƯỜNG KÈ
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,36 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3836 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3836 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,564 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,3004 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,234 m3
7 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2115 100m3
C HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,54 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3016 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,627 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,627 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,627 100m3
6 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8692 100m2
7 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,322 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4129 100m3
9 Ni lông lót nền chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8692 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,594 m3
11 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,22 10m
12 Xoa mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.186,9 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->