Gói thầu: Gói thầu số 03 - Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200641608-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Công Đa, huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 - Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200638096 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí được giao tại Quyết định số 25/QĐ-UBND ngày 10/3/2020 của Uỷ ban nhân dân huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 13:10:00 đến ngày 2020-07-12 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,570,568,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,177 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,5346 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,5 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0346 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 143,1896 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4548 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 954,597 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,5497 | 10m |
| 5 | Gỗ đệm chèn khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3818 | m3 |
| 6 | Ma tít chèn khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 773,2236 | kg |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6614 | tấn |
| 8 | Ống nhựa PVC D=40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,6387 | m |
| C | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,9 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 10% KL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,369 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III 90%KL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3932 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ ống cống cũ tính 60% công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,09 | m3 |
| 6 | Xây cống, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,31 | ống |
| 7 | Ống cống tròn D=75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | chuyến |
| 8 | Vận chuyển ống cống ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ống |
| 9 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0,75m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 10 | BT mũ mố đá 1*2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,91 | 100m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,52 | 100m3 |
| 12 | Cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0162 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản, đường kính < 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0453 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản, đường kính > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0368 | tấn |
| 15 | VK mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0588 | 100m2 |
| 16 | VK tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 17 | Bê tông môi nối, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | m3 |
| 18 | CT mối nối D<10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | cái |
| 19 | Lắp dựng tấm bản + ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2747 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1265 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi