Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200687871-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200576383 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thi công xây dựng công trình |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 11:03:00 đến ngày 2020-07-18 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,011,002,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,500,000 VNĐ ((Ba mươi triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 5 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 398,4735 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.445,4504 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3.394,675 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 454,2811 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.815,7027 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 375,6152 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1,2788 | m3 |
| 8 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=22cm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,528 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 15 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 258,3135 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 64,464 | m2 |
| 12 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 749,3 | m |
| 13 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 111,51 | m |
| 14 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 93,4819 | m2 |
| 15 | Phá dỡ gạch ốp vệ sinh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 388,607 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ chậu rửa | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 11 | cái |
| 17 | Tháo dỡ bệ xí | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 11 | cái |
| 18 | Tháo dỡ chậu tiểu | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 20 | cái |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống điện + nước | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | ht |
| 20 | Bốc xúc + vận chuyển phế thải bằng ô tô 5m3 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 7,5731 | chuyến |
| 21 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 398,475 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 398,475 | m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 30,228 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 299,044 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 15 | m2 |
| 26 | Râu thép ĐK 6 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 27,1728 | kg |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 6.336,918 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.445,4504 | m2 |
| 29 | Kính cường lực dày 12 mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 7,29 | m2 |
| 30 | Bộ phụ kiện cửa đi thủy lực | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | bộ |
| 31 | Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện ) - Hoặc tương đương | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 184,68 | m2 |
| 32 | Cửa sổ nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện ) - Hoặc tương đương | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 7,55 | m2 |
| 33 | Vách kính nhôm Xingfa đã bao gồm cả lắp dựng - Hoặc tương đương | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 77,1562 | m2 |
| 34 | Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 1 cánh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 27 | bộ |
| 35 | Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 2 cánh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 37 | bộ |
| 36 | Phụ kiện đồng bộ cửa sổ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 14 | bộ |
| 37 | Trần thạch cao xương chìm bao gồm cả khung xương + công lắp dựng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 202,9936 | m2 |
| 38 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 202,9936 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 202,9936 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 93,4819 | m2 |
| 41 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 388,607 | m2 |
| 42 | Trần thạch cao chịu nước khu vệ sinh bao gồm cả khung xương + công lắp dựng ( trần chịu nước + 10.000 đ/m2) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 90,0334 | m2 |
| 43 | Vách compact khu WC bao gồm cả phụ kiện | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 9,8 | m2 |
| 44 | Bàn đá ốp mặt chậu rửa | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 13,72 | m2 |
| 45 | Gia treo chậu rửa thép Inox | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 164,1066 | kg |
| 46 | Vít nở | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 160 | cái |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 17,9984 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 20,4218 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 17 | bộ |
| 50 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 18 | bộ |
| 51 | ĐÈn tuýt âm trần KT 600x1200 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 26 | Bộ |
| 52 | ĐÈn tuýt gắn trần KT 600x1200 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 65 | Bộ |
| 53 | ĐÈn âm trần KT 400x400 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 56 | Bộ |
| 54 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 112 | cái |
| 55 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 65 | cái |
| 56 | Mặt 1 công tắc | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 17 | cái |
| 57 | Mặt 2 công tắc | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 31 | cái |
| 58 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 79 | cái |
| 59 | Đế âm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 79 | cái |
| 60 | Tủ điện phòng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 27 | cái |
| 61 | Tủ điện 3 pha 600x400 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 6 | cái |
| 62 | Đèn sự cố ( đã bao gồm cả lắp dựng ) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 16 | cái |
| 63 | Đèn exit ( đã bao gồm cả lắp dựng ) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 14 | cái |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.850 | m |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 70 | m |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.900 | m |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 100 | m |
| 68 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 120 | m |
| 69 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 50 | m |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.900 | m |
| 71 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 50 | m |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 120 | m |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.850 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính ống 50mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,5 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=32mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 50 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3.700 | m |
| 77 | Gia công và đóng cọc chống sét | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | cọc |
| 78 | Dây tiếp địa thép dẹt 50x4 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 7 | m |
| 79 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 24 | cái |
| 80 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 74 | cái |
| 81 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 9 | cái |
| 82 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | cái |
| 83 | Tủ báo cháy trung tâm 10 kênh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | Bộ |
| 84 | Hộp đấu dây kỹ thuật | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5 | Bộ |
| 85 | Đầu báo khói quang | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 51 | cái |
| 86 | Nút ấn báo cháy | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 6 | cái |
| 87 | Còi báo cháy | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 6 | cái |
| 88 | Đèn báo cháy | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 6 | cái |
| 89 | Điện trở cuối tuyến | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5 | cái |
| 90 | Dây tín hiêu báo cháy chống nhiễu D2x1mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 500 | m |
| 91 | Ống ghen D20 luồn dây tín hiệu | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 400 | m |
| 92 | Măng sông nối ống D20 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 50 | cái |
| 93 | Cút nối ống D20 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 50 | cái |
| 94 | Lưu điện 5KW | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | Bộ |
| 95 | Mặt lạ phòng dộc | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 10 | bộ |
| 96 | Bộ dụng cụ phá thông thường | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5 | bộ |
| 97 | Vật tư phụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | HT |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,2 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,2 | 100m |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút PPR d=20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 7 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,07 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,1 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,03 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,25 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR nhiệt lạnh nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,8 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR nhiệt nóng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,03 | 100m |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40/20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32/20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25/20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40/32mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32/25mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 44 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 45 | cái |
| 117 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 12 | cái |
| 118 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 20 | cái |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 11 | bộ |
| 122 | Lắp đặt chậu xí bệt | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 21 | bộ |
| 123 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | bể |
| 124 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 21 | cái |
| 125 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 11 | bộ |
| 126 | Lắp đặt gương soi đơn | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 11 | cái |
| 127 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 11 | bộ |
| 128 | Lắp đặt hộp đựng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 20 | cái |
| 129 | Van phao | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | Bộ |
| 130 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 10 | bộ |
| 131 | Xả tiểu nam | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 10 | Bộ |
| 132 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | bộ |
| 133 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | bộ |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,85 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,95 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,1 | 100m |
| 137 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=89mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 31 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=90mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 12 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 32 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=110mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 11 | cái |
| 141 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 21 | cái |
| 142 | Y nhựa PVC D110 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 11 | cái |
| 143 | Y nhựa PVC D90 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 11 | cái |
| 144 | Chóp thông hơi D110 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3 | cái |
| 145 | Chóp thông hơi D42 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | cái |
| B | TƯỜNG RÀO XÂY GẠCH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 11,22 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,66 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8,64 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3,74 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1,9543 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2,4197 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3,4118 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,6144 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,0101 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,0638 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,0624 | 100m2 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 18,7901 | m2 |
| 13 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 100,2078 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 118,9978 | m2 |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 ) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 28,6928 | m2 |
| 16 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 28,6928 | m2 |
| 17 | Đắp gờ trang trí trụ cột | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 14 | cái |
| C | CỔNG TƯỜNG RÀO ( CẢI TẠO) | |||
| 1 | Tháo dỡ công chính, cổng phụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,283 | tấn |
| 2 | Cổng xếp Inox | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8 | md |
| 3 | Mô tơ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Ray | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8 | md |
| 5 | Màn hình | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 35,4424 | m2 |
| 7 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 20,1744 | m2 |
| 8 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3,3909 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 35,4424 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 20,1744 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,1932 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,0025 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,0149 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,0182 | 100m2 |
| 15 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,8355 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 7,4276 | m2 |
| 17 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3,2448 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4,1828 | m2 |
| 19 | Chữ đề tên cơ quan bằng Inox mạ đồng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | bộ |
| D | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 6,87 | m2 |
| 2 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 21,8 | m |
| 3 | Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện ) - Hoặc tương đương | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2,43 | m2 |
| 4 | Cửa sổ nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện ) - Hoặc tương đương | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4,44 | m2 |
| 5 | Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 1 cánh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Phụ kiện đồng bộ cửa sổ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi